Câu hỏi:

07/05/2026 86 Lưu

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 7 to 14.

    The global trade in plastic waste has become a significant environmental and ethical concern. UK plastic waste exports have soared this year, rising by 84% in the first half of 2025 compared with 2024, according to UN Comtrade analysis compiled by The Last Beach Cleanup. The surge has been concentrated in Malaysia and Indonesia, with shipments jumping to 28,667 tonnes and 24,006 tonnes respectively. While aggregate volumes remained above 317,000 tonnes, the portion routed directly to non-OECD destinations climbed from 11% to 20%.

    Historically, developed nations have exported vast quantities of plastic scrap to developing countries, often under the guise of recycling. However, this practice frequently leads to environmental degradation and social injustice in the recipient nations, which may lack the infrastructure or regulatory capacity to manage the influx. This pattern has been labeled "waste imperialism," as it effectively externalizes the costs and burdens of waste management on nations with weaker environmental enforcement.

    In response to these growing concerns, some major economic blocs, such as the European Union, have implemented stringent regulations, including prohibiting the export of plastic waste to non-OECD countries. The rationale behind such bans is to encourage domestic recycling and ensure that the responsibility for waste management remains with the originating countries. However, other nations continue to export substantial volumes, often resulting in a complex and mercurial global trade network. When one destination tightens import rules, waste is frequently re-routed to others, creating a "shadow geography" of disposal.

    These shifting trade flows highlight a critical issue: the economic incentive often makes exporting plastic waste cheaper than processing it domestically. This financial disparity can obscure accountability along the transboundary chain, making it difficult to track and manage the environmental impact effectively. Critics argue that nations producing plastic packaging should internalize the true costs of its disposal and invest more heavily in domestic recycling infrastructure. Ultimately, addressing this global challenge requires international cooperation, stricter regulations, and a fundamental shift towards a circular economy where waste is minimized and resources are reused.

(Adapted from https://www.theguardian.com/)

The word “soared” in paragraph 1 can be best replaced by ____________.    

A. dwindled             
B. rocketed               
C. stabilized                     
D. decreased

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Từ “soared” ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.

soared (v-ed): tăng vọt, bay vút lên.

A. dwindled (v-ed): suy giảm, teo tóp lại

B. rocketed (v-ed): tăng vọt (đồng nghĩa)

C. stabilized (v-ed): ổn định

D. decreased (v-ed): giảm bớt

→ soared = rocketed

Thông tin: UK plastic waste exports have soared this year, rising by 84% in the first half of 2025...

(Xuất khẩu rác thải nhựa của Vương quốc Anh đã tăng vọt trong năm nay, tăng 84% trong nửa đầu năm 2025...)

Chọn B.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as a reality of exporting plastic scrap to developing countries?

A. It frequently harms the environment of the recipient countries.
B. It rapidly promotes the domestic recycling infrastructure.
C. It brings about social inequality in the recipient nations.
D. It pushes the burden of waste management on nations with weak laws.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 2 như một thực tế của việc xuất khẩu phế liệu nhựa sang các nước đang phát triển?

A. Nó thường gây tổn hại đến môi trường của các quốc gia tiếp nhận.

(Có nhắc đến: "environmental degradation" - suy thoái môi trường)

B. Nó thúc đẩy nhanh chóng cơ sở hạ tầng tái chế trong nước. (Không được nhắc đến, thực tế bài đọc nói các nước này "may lack the infrastructure" - có thể thiếu cơ sở hạ tầng).

C. Nó mang lại sự bất công xã hội ở các quốc gia tiếp nhận. (Có nhắc đến: "social injustice")

D. Nó đẩy gánh nặng quản lý chất thải lên các quốc gia có luật pháp yếu kém. (Có nhắc đến: "externalizes the costs and burdens... on nations with weaker environmental enforcement")

Chọn B.

Câu 3:

The word “stringent” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ____________.    

A. lenient                 
B. strict                    
C. rigorous                       
D. demanding

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “stringent” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ____________.

stringent (adj): nghiêm ngặt, khắt khe.

A. lenient (adj): khoan dung, nới lỏng (trái nghĩa)

B. strict (adj): nghiêm ngặt (đồng nghĩa)

C. rigorous (adj): nghiêm khắc, gắt gao (đồng nghĩa)

D. demanding (adj): đòi hỏi khắt khe (đồng nghĩa)

→ stringent >< lenient

Thông tin: ...some major economic blocs, such as the European Union, have implemented stringent regulations...

(...một số khối kinh tế lớn, chẳng hạn như Liên minh Châu Âu, đã thực thi các quy định nghiêm ngặt...)

Chọn A.

Câu 4:

The word “it” in paragraph 4 refers to ______.    

A. transboundary chain                                                           
B. economic incentive    
C. plastic waste                                        
D. environmental impact

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “it” ở đoạn 4 chỉ ______.

A. transboundary chain: chuỗi xuyên biên giới

B. economic incentive: động cơ kinh tế

C. plastic waste: rác thải nhựa

D. environmental impact: tác động môi trường

Thông tin: ...the economic incentive often makes exporting plastic waste cheaper than processing it domestically.

(...động cơ kinh tế thường khiến việc xuất khẩu rác thải nhựa trở nên rẻ hơn so với việc xử lý nó ở trong nước.)

→ it = plastic waste.

Chọn C.

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

A. Opponents suggest that countries manufacturing plastic packaging must bear the actual expenses of treating it and fund their own recycling systems.
B. Critics believe that nations creating plastic packaging should lower the disposal costs by heavily relying on international recycling infrastructure.
C. It is argued that countries importing plastic packaging ought to pay the true costs of throwing it away and improve domestic recycling.
D. People claim that countries producing plastic packaging should internalize the disposal costs so that they can export more waste to other nations.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?

Critics argue that nations producing plastic packaging should internalize the true costs of its disposal and invest more heavily in domestic recycling infrastructure.

(Các nhà phê bình lập luận rằng các quốc gia sản xuất bao bì nhựa nên tự gánh chịu chi phí thực sự cho việc xử lý nó và đầu tư mạnh tay hơn vào cơ sở hạ tầng tái chế trong nước.)

Dịch nghĩa:

A. Những người phản đối cho rằng các quốc gia sản xuất bao bì nhựa phải chịu các chi phí thực tế cho việc xử lý nó và tài trợ cho hệ thống tái chế của riêng họ. (Đúng và sát nghĩa nhất: Critics = Opponents, internalize the true costs = bear the actual expenses, invest more heavily = fund).

B. Các nhà phê bình tin rằng các quốc gia tạo ra bao bì nhựa nên giảm chi phí xử lý bằng cách dựa nhiều vào cơ sở hạ tầng tái chế quốc tế. (Sai nghĩa vế sau).

C. Người ta cho rằng các quốc gia nhập khẩu bao bì nhựa phải trả chi phí thực sự cho việc vứt bỏ nó và cải thiện tái chế trong nước. (Sai chủ thể, câu gốc nói là quốc gia "sản xuất" - producing, không phải "nhập khẩu" - importing).

D. Mọi người khẳng định các quốc gia sản xuất bao bì nhựa nên nội bộ hóa chi phí xử lý để họ có thể xuất khẩu nhiều rác thải hơn sang các quốc gia khác. (Sai hoàn toàn về mặt ý nghĩa).

Chọn A.

Câu 6:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. The global trade in plastic waste has decreased significantly in recent years.
B. The economic incentive primarily encourages domestic processing of plastic waste.
C. The European Union has forbidden the export of plastic waste to non-OECD countries. 
D. Developed nations always have sufficient infrastructure to manage imported plastic waste.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?

A. Thương mại rác thải nhựa toàn cầu đã giảm đáng kể trong những năm gần đây.

(Sai, đoạn 1 nói nó "tăng vọt" - soared).

B. Động cơ kinh tế chủ yếu khuyến khích việc xử lý rác thải nhựa trong nước.

(Sai, đoạn 4 nói động cơ kinh tế làm cho việc xuất khẩu rẻ hơn).

C. Liên minh Châu Âu đã cấm xuất khẩu rác thải nhựa sang các nước không thuộc OECD. (Đúng).

D. Các nước phát triển luôn có đủ cơ sở hạ tầng để quản lý rác thải nhựa nhập khẩu.

(Sai, bài đọc không đưa ra khẳng định này).

Thông tin (Đoạn 3): ...the European Union, have implemented stringent regulations, including prohibiting the export of plastic waste to non-OECD countries.

(...Liên minh Châu Âu, đã thực thi các quy định nghiêm ngặt, bao gồm cả việc cấm xuất khẩu rác thải nhựa sang các quốc gia không thuộc OECD.)

Chọn C.

Câu 7:

Which paragraph mentions the practice of disguising waste exports as recycling?    

A. Paragraph 1         
B. Paragraph 2         
C. Paragraph 3  
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn nào đề cập đến hành vi ngụy trang việc xuất khẩu rác thải thành tái chế?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 2

C. Đoạn 3

D. Đoạn 4

Thông tin (Đoạn 2): Historically, developed nations have exported vast quantities of plastic scrap to developing countries, often under the guise of recycling.

(Về mặt lịch sử, các quốc gia phát triển đã xuất khẩu một lượng lớn phế liệu nhựa sang các nước đang phát triển, thường là dưới chiêu bài/sự ngụy trang của việc tái chế.)

Chọn B.

Câu 8:

Which paragraph provides information about three key elements to address the global challenge of plastic waste trade?    

A. Paragraph 1         
B. Paragraph 2         
C. Paragraph 3  
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn nào cung cấp thông tin về ba yếu tố then chốt để giải quyết thách thức toàn cầu của thương mại rác thải nhựa?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 2

C. Đoạn 3

D. Đoạn 4

Thông tin (Đoạn 4): Ultimately, addressing this global challenge requires [1] international cooperation, [2] stricter regulations, and [3] a fundamental shift towards a circular economy...

(Cuối cùng, việc giải quyết thách thức toàn cầu này đòi hỏi [1] sự hợp tác quốc tế, [2] các quy định nghiêm ngặt hơn và [3] một sự chuyển dịch căn bản hướng tới nền kinh tế tuần hoàn...)

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Thương mại rác thải nhựa toàn cầu đã trở thành một mối quan ngại lớn về môi trường và đạo đức. Xuất khẩu rác thải nhựa của Vương quốc Anh đã tăng vọt trong năm nay, tăng 84% trong nửa đầu năm 2025 so với năm 2024, theo phân tích của UN Comtrade do tổ chức The Last Beach Cleanup tổng hợp. Sự gia tăng này tập trung ở Malaysia và Indonesia, với các lô hàng tăng mạnh lần lượt lên 28.667 tấn và 24.006 tấn. Mặc dù tổng khối lượng vẫn trên 317.000 tấn, tỷ lệ được chuyển thẳng đến các điểm đến không thuộc khối OECD đã tăng từ 11% lên 20%.

Về mặt lịch sử, các quốc gia phát triển đã xuất khẩu một lượng lớn phế liệu nhựa sang các nước đang phát triển, thường là dưới chiêu bài tái chế. Tuy nhiên, hành vi này thường dẫn đến suy thoái môi trường và bất công xã hội ở các quốc gia tiếp nhận, những nơi có thể thiếu cơ sở hạ tầng hoặc năng lực quản lý để xử lý dòng chảy này. Mô hình này đã bị dán nhãn là "chủ nghĩa đế quốc rác thải," vì nó thực sự đã đẩy chi phí và gánh nặng của việc quản lý chất thải sang các quốc gia có cơ chế thực thi môi trường yếu kém hơn.

Để đối phó với những lo ngại ngày càng tăng này, một số khối kinh tế lớn, chẳng hạn như Liên minh Châu Âu, đã thực thi các quy định nghiêm ngặt, bao gồm cả việc cấm xuất khẩu rác thải nhựa sang các quốc gia không thuộc OECD. Lý do đằng sau những lệnh cấm như vậy là để khuyến khích tái chế trong nước và đảm bảo rằng trách nhiệm quản lý chất thải vẫn thuộc về các quốc gia khởi nguồn. Tuy nhiên, các quốc gia khác vẫn tiếp tục xuất khẩu khối lượng lớn, thường dẫn đến một mạng lưới thương mại toàn cầu phức tạp và dễ thay đổi. Khi một điểm đến thắt chặt các quy định nhập khẩu, rác thải thường được chuyển hướng sang các điểm đến khác, tạo ra một "bức tranh địa lý ngầm" của việc vứt bỏ rác.

Những dòng chảy thương mại đang dịch chuyển này làm nổi bật một vấn đề quan trọng: động cơ kinh tế thường khiến việc xuất khẩu rác thải nhựa trở nên rẻ hơn so với việc xử lý nó ở trong nước. Sự chênh lệch tài chính này có thể làm lu mờ trách nhiệm giải trình dọc theo chuỗi xuyên biên giới, khiến việc theo dõi và quản lý hiệu quả tác động môi trường trở nên khó khăn. Các nhà phê bình lập luận rằng các quốc gia sản xuất bao bì nhựa nên tự gánh chịu chi phí thực sự cho việc xử lý nó và đầu tư mạnh tay hơn vào cơ sở hạ tầng tái chế trong nước. Cuối cùng, việc giải quyết thách thức toàn cầu này đòi hỏi sự hợp tác quốc tế, các quy định nghiêm ngặt hơn và một sự chuyển dịch căn bản hướng tới nền kinh tế tuần hoàn, nơi rác thải được giảm thiểu và các nguồn tài nguyên được tái sử dụng.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. They are carefully tailored to individuals based on their previous online behavior.
B. They are carefully curated to systematically sideline the user's past interactions.
C. They aim to create a shared reality by reinforcing existing beliefs through diverse perspectives.
D. They are designed to challenge users' existing beliefs and broaden their perspectives.

Lời giải

Theo đoạn 1, đâu là đặc điểm chính của bảng tin (news feeds) trên các nền tảng mạng xã hội?

A. Chúng được tinh chỉnh cẩn thận cho từng cá nhân dựa trên hành vi trực tuyến trước đó của họ. (Đúng)

B. Chúng được tuyển chọn cẩn thận để gạt bỏ một cách có hệ thống những tương tác trong quá khứ của người dùng. (Sai, chúng dùng chứ không phải gạt bỏ).

C. Chúng nhằm mục đích tạo ra một thực tại được chia sẻ chung bằng cách củng cố niềm tin hiện có thông qua các quan điểm đa dạng. (Sai, chúng làm mất đi thực tại chung).

D. Chúng được thiết kế để thách thức niềm tin hiện tại của người dùng và mở rộng quan điểm của họ. (Sai, chúng chỉ cho xem những gì người dùng đã tin tưởng).

Bảng tin mạng xã hội được "cá nhân hóa cao độ" (highly personalized) và "tuyển chọn cẩn thận để phù hợp với những tương tác trong quá khứ của họ" (carefully curated to align with their past interactions).

Chọn A.

Lời giải

A. in (prep): trong.

B. to (prep): đến, với.

C. with (prep): với.

D. for (prep): cho.

Ta có cấu trúc cố định: commit oneself to doing something (cam kết/tận tâm/cống hiến hết mình cho việc gì). Từ "to" ở đây đóng vai trò là giới từ nên theo sau nó là một danh động từ (V-ing: honing).

Chọn B. to

→ Commit yourself to honing your creative thinking and emotional intelligence.

Dịch nghĩa: Hãy tận tâm với việc mài giũa tư duy sáng tạo và trí tuệ cảm xúc của bạn.

Câu 3

A. a one-sided bond typically formed subconsciously
B. defining as a one-sided bond formed subconsciously
C. which a one-sided bond is typically formed subconsciously
D. is a one-sided bond typically formed subconsciously

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. who                               

B. which           
C. whom                                 
D. that

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. simple to reach                                    
B. clear to everyone    
C. commonly known                                
D. difficult to achieve

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP