Câu hỏi:

07/05/2026 56 Lưu

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 15 to 19.

a. This enclosed environment creates stable conditions that help plants grow consistently, even in regions facing harsh climates or poor soil quality.

b. Container farming is an innovative method of growing crops inside repurposed shipping containers, allowing farmers to control light, temperature, and nutrients with remarkable precision.

c. The compact design also enables year-round cultivation, giving small businesses a reliable supply of produce regardless of seasonal changes.

d. As a result, many urban growers view it as a practical way to produce fresh vegetables closer to consumers, reducing transportation costs and environmental impact.

e. With these advantages, container farming is steadily becoming a promising solution for communities seeking sustainable and efficient food production.

A. b – a – e – c – d       

B. b – a – c– d – e    
C. b – c – d – e – a                             
D. b – a – d – c – e

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Thứ tự sắp xếp đúng: B. b – a – c – d – e

b. Container farming is an innovative method of growing crops inside repurposed shipping containers, allowing farmers to control light, temperature, and nutrients with remarkable precision.

a. This enclosed environment creates stable conditions that help plants grow consistently, even in regions facing harsh climates or poor soil quality.

c. The compact design also enables year-round cultivation, giving small businesses a reliable supply of produce regardless of seasonal changes.

d. As a result, many urban growers view it as a practical way to produce fresh vegetables closer to consumers, reducing transportation costs and environmental impact.

e. With these advantages, container farming is steadily becoming a promising solution for communities seeking sustainable and efficient food production.

Dịch nghĩa:

b. Canh tác trong container là một phương pháp trồng trọt sáng tạo bên trong các thùng container chở hàng được tái sử dụng, cho phép nông dân kiểm soát ánh sáng, nhiệt độ và chất dinh dưỡng với độ chính xác đáng kinh ngạc.

a. Môi trường khép kín này tạo ra các điều kiện ổn định giúp cây trồng phát triển đồng đều, ngay cả ở những khu vực phải đối mặt với khí hậu khắc nghiệt hoặc chất lượng đất kém.

c. Thiết kế nhỏ gọn cũng cho phép canh tác quanh năm, mang lại cho các doanh nghiệp nhỏ nguồn cung cấp nông sản đáng tin cậy bất kể sự thay đổi của các mùa.

d. Kết quả là, nhiều nông dân thành thị coi đây là một cách thiết thực để sản xuất rau tươi gần hơn với người tiêu dùng, giúp giảm chi phí vận chuyển và tác động đến môi trường.

e. Với những lợi thế này, canh tác trong container đang dần trở thành một giải pháp đầy hứa hẹn cho các cộng đồng đang tìm kiếm quy trình sản xuất thực phẩm bền vững và hiệu quả.

Chọn B.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

a. Mia: That'd be awesome. We could get some professional advice and figure out our strengths.

b. Mia: Yeah, I've been considering a few options, especially marketing. It's a lot more competitive than I thought!

c. Mark: Perfect! Let's meet outside the counseling office after our afternoon classes.

d. Mark: Hey, have you made up your mind about which university major to apply for?

e. Mark: Tell me about it! I'm in two minds about economics and IT. Want to see the career counselor together this Friday?

A. d – b – e – a – c       

B. b – e – a – d – c   
C. d – a – e – b – c                            
D. e – b – a – d – c

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Thứ tự sắp xếp đúng: A. d – b – e – a – c

d. Mark: Hey, have you made up your mind about which university major to apply for?

b. Mia: Yeah, I've been considering a few options, especially marketing. It's a lot more competitive than I thought!

e. Mark: Tell me about it! I'm in two minds about economics and IT. Want to see the career counselor together this Friday?

a. Mia: That'd be awesome. We could get some professional advice and figure out our strengths.

c. Mark: Perfect! Let's meet outside the counseling office after our afternoon classes.

Dịch nghĩa:

d. Mark: Này, cậu đã quyết định xong việc sẽ nộp đơn vào chuyên ngành đại học nào chưa?

b. Mia: Rồi, tớ đang cân nhắc một vài lựa chọn, đặc biệt là ngành tiếp thị. Nó cạnh tranh hơn tớ tưởng rất nhiều!

e. Mark: Tớ hiểu mà! Tớ đang phân vân giữa kinh tế và CNTT. Cậu có muốn cùng đi gặp cố vấn nghề nghiệp vào thứ Sáu này không?

a. Mia: Thế thì tuyệt quá. Chúng ta có thể nhận được một số lời khuyên chuyên môn và tìm ra điểm mạnh của mình.

c. Mark: Hoàn hảo! Gặp nhau bên ngoài văn phòng tư vấn sau giờ học buổi chiều nhé.

Chọn A.

Câu 3:

a. Tom: Yeah, small changes like that can make a real difference.

b. Tom: I started recycling old items from my room, and it feels good to give things a new purpose.

c. Sarah: Nice! I’ve been turning old jars into mini plant pots, and it’s actually fun.

A. a – c – b                  

B. a – b – c               
C. b – a – c  
D. b – c – a

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Thứ tự sắp xếp đúng: D. b – c – a

b. Tom: I started recycling old items from my room, and it feels good to give things a new purpose.

c. Sarah: Nice! I’ve been turning old jars into mini plant pots, and it’s actually fun.

a. Tom: Yeah, small changes like that can make a real difference.

Dịch nghĩa:

b. Tom: Tớ đã bắt đầu tái chế những món đồ cũ trong phòng của mình, và cảm giác thật tuyệt khi mang đến cho đồ vật một mục đích sử dụng mới.

c. Sarah: Tuyệt đấy! Tớ thì đang biến những chiếc lọ cũ thành những chậu cây mini, và nó thực sự rất thú vị.

a. Tom: Ừ, những thay đổi nhỏ như vậy có thể tạo ra sự khác biệt thực sự đấy.

Chọn D.

Câu 4:

Dear Sir or Madam,

a. I am writing to apply for the position of part-time shop assistant advertised on your company’s website.

b. I am confident that my strong communication skills and ability to work under pressure make me a suitable candidate for this role.

c. As a school leaver seeking to enter the workforce, I am highly adaptable and eager to gain practical work experience.

d. I would welcome the opportunity to attend an interview if I am shortlisted for this position.

e. I have attached my CV outlining my relevant qualifications, and I look forward to hearing from you soon.

Yours faithfully,

A. a – b – c – e – d       

B. c – a – b – d – e   
C. a – c – b – d – e                            
D. a – c – b – e – d

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Thứ tự sắp xếp đúng: C. a – c – b – d – e

a. I am writing to apply for the position of part-time shop assistant advertised on your company’s website.

c. As a school leaver seeking to enter the workforce, I am highly adaptable and eager to gain practical work experience.

b. I am confident that my strong communication skills and ability to work under pressure make me a suitable candidate for this role.

d. I would welcome the opportunity to attend an interview if I am shortlisted for this position.

e. I have attached my CV outlining my relevant qualifications, and I look forward to hearing from you soon.

Dịch nghĩa:

Kính gửi Ông/Bà,

a. Tôi viết thư này để ứng tuyển vào vị trí trợ lý bán hàng bán thời gian được quảng cáo trên trang web của công ty.

c. Là một học sinh vừa mới ra trường đang tìm cách bước vào lực lượng lao động, tôi có khả năng thích nghi cao và rất mong muốn đạt được kinh nghiệm làm việc thực tế.

b. Tôi tự tin rằng kỹ năng giao tiếp tốt và khả năng làm việc dưới áp lực sẽ khiến tôi trở thành một ứng cử viên phù hợp cho vai trò này.

d. Tôi rất mong có cơ hội được tham dự một buổi phỏng vấn nếu tôi lọt vào danh sách ứng viên cho vị trí này.

e. Tôi đã đính kèm sơ yếu lý lịch nêu rõ các bằng cấp liên quan của mình, và tôi mong sớm nhận được phản hồi từ Ông/Bà.

Trân trọng,

Chọn C.

Câu 5:

a. Following this, the percentage of urban residents climbed steadily to 45% in 2020, and it is expected to surpass the rural figure, reaching 60% by the end of the period.

b. The line graph illustrates the demographic shift between urban and rural populations in a developing country over a period of 50 years, starting from 2000.

c. On the other hand, the urban population started at exactly 30% in 2000, representing a minority of the country's total population at that time.

d. Overall, there is a clear upward trend in the proportion of city dwellers, whereas the percentage of people living in the countryside shows a steady decline.

e. In 2000, the rural population was dominant, standing at 70%, but this figure gradually fell to 55% in 2020 and is projected to drop further to 40% by 2050.

A. b – a – d – c – e       

B. b – e – d – a – c   
C. b – d – e – c – a                             
D. b – c – d – a – e

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Thứ tự sắp xếp đúng: C. b – d – e – c – a

b. The line graph illustrates the demographic shift between urban and rural populations in a developing country over a period of 50 years, starting from 2000.

d. Overall, there is a clear upward trend in the proportion of city dwellers, whereas the percentage of people living in the countryside shows a steady decline.

e. In 2000, the rural population was dominant, standing at 70%, but this figure gradually fell to 55% in 2020 and is projected to drop further to 40% by 2050.

c. On the other hand, the urban population started at exactly 30% in 2000, representing a minority of the country's total population at that time.

a. Following this, the percentage of urban residents climbed steadily to 45% in 2020, and it is expected to surpass the rural figure, reaching 60% by the end of the period.

Dịch nghĩa:

b. Biểu đồ đường minh họa sự thay đổi nhân khẩu học giữa dân số thành thị và nông thôn ở một quốc gia đang phát triển trong khoảng thời gian 50 năm, bắt đầu từ năm 2000.

d. Nhìn chung, có một xu hướng tăng rõ rệt về tỷ lệ cư dân thành phố, trong khi tỷ lệ người sống ở nông thôn cho thấy sự suy giảm đều đặn.

e. Năm 2000, dân số nông thôn chiếm ưu thế, ở mức 70%, nhưng con số này đã giảm dần xuống còn 55% vào năm 2020 và dự kiến sẽ giảm sâu hơn nữa xuống còn 40% vào năm 2050.

c. Mặt khác, dân số thành thị bắt đầu ở mức chính xác là 30% vào năm 2000, chiếm thiểu số trong tổng dân số cả nước vào thời điểm đó.

a. Tiếp theo đó, tỷ lệ cư dân đô thị đã tăng đều đặn lên 45% vào năm 2020, và dự kiến sẽ vượt qua con số ở nông thôn, đạt 60% vào cuối giai đoạn này.

Chọn C.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. They are carefully tailored to individuals based on their previous online behavior.
B. They are carefully curated to systematically sideline the user's past interactions.
C. They aim to create a shared reality by reinforcing existing beliefs through diverse perspectives.
D. They are designed to challenge users' existing beliefs and broaden their perspectives.

Lời giải

Theo đoạn 1, đâu là đặc điểm chính của bảng tin (news feeds) trên các nền tảng mạng xã hội?

A. Chúng được tinh chỉnh cẩn thận cho từng cá nhân dựa trên hành vi trực tuyến trước đó của họ. (Đúng)

B. Chúng được tuyển chọn cẩn thận để gạt bỏ một cách có hệ thống những tương tác trong quá khứ của người dùng. (Sai, chúng dùng chứ không phải gạt bỏ).

C. Chúng nhằm mục đích tạo ra một thực tại được chia sẻ chung bằng cách củng cố niềm tin hiện có thông qua các quan điểm đa dạng. (Sai, chúng làm mất đi thực tại chung).

D. Chúng được thiết kế để thách thức niềm tin hiện tại của người dùng và mở rộng quan điểm của họ. (Sai, chúng chỉ cho xem những gì người dùng đã tin tưởng).

Bảng tin mạng xã hội được "cá nhân hóa cao độ" (highly personalized) và "tuyển chọn cẩn thận để phù hợp với những tương tác trong quá khứ của họ" (carefully curated to align with their past interactions).

Chọn A.

Lời giải

A. in (prep): trong.

B. to (prep): đến, với.

C. with (prep): với.

D. for (prep): cho.

Ta có cấu trúc cố định: commit oneself to doing something (cam kết/tận tâm/cống hiến hết mình cho việc gì). Từ "to" ở đây đóng vai trò là giới từ nên theo sau nó là một danh động từ (V-ing: honing).

Chọn B. to

→ Commit yourself to honing your creative thinking and emotional intelligence.

Dịch nghĩa: Hãy tận tâm với việc mài giũa tư duy sáng tạo và trí tuệ cảm xúc của bạn.

Câu 3

A. dwindled             
B. rocketed               
C. stabilized                     
D. decreased

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. a one-sided bond typically formed subconsciously
B. defining as a one-sided bond formed subconsciously
C. which a one-sided bond is typically formed subconsciously
D. is a one-sided bond typically formed subconsciously

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. who                               

B. which           
C. whom                                 
D. that

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. simple to reach                                    
B. clear to everyone    
C. commonly known                                
D. difficult to achieve

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP