Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Social segregation in cities is a growing concern that shapes the way people live and interact. It occurs when groups are separated based on income, ethnicity, or social status, creating distinct divisions within urban spaces. One striking housing example, where apartments built in central districts are reserved for wealthy families while affordable units are ignored, (18) ____________. This segregation can be observed in many aspects of daily life. (19) ____________. Public services are distributed unevenly, leaving some districts underdeveloped while others thrive. People experience these inequalities in many ways, whether through struggling to access healthcare, (20) ____________ who lack transport, or being pushed to the margins of public spaces because city authorities prioritize commercial development over inclusive planning. (21) ____________. They foster prejudice and misunderstanding, making it harder for groups to build trust and unity. (22) ____________ in spite of strong individual motivation to succeed and government initiatives designed to reduce poverty. Over time, this division weakens social cohesion and creates tension that can harm the overall stability of urban life.
One striking housing example, where apartments built in central districts are reserved for wealthy families while affordable units are ignored, (18) ____________.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Social segregation in cities is a growing concern that shapes the way people live and interact. It occurs when groups are separated based on income, ethnicity, or social status, creating distinct divisions within urban spaces. One striking housing example, where apartments built in central districts are reserved for wealthy families while affordable units are ignored, (18) ____________. This segregation can be observed in many aspects of daily life. (19) ____________. Public services are distributed unevenly, leaving some districts underdeveloped while others thrive. People experience these inequalities in many ways, whether through struggling to access healthcare, (20) ____________ who lack transport, or being pushed to the margins of public spaces because city authorities prioritize commercial development over inclusive planning. (21) ____________. They foster prejudice and misunderstanding, making it harder for groups to build trust and unity. (22) ____________ in spite of strong individual motivation to succeed and government initiatives designed to reduce poverty. Over time, this division weakens social cohesion and creates tension that can harm the overall stability of urban life.
Quảng cáo
Trả lời:
Chủ ngữ chính của câu là cụm danh từ “One striking housing example” (Một ví dụ nổi bật về nhà ở). Cụm từ nằm giữa hai dấu phẩy “, where apartments built in central districts are reserved for wealthy families while affordable units are ignored,” chỉ là một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho chủ ngữ. Do đó, vị trí (18) đang thiếu một động từ chính (Main verb) để hoàn thành cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. showing how... (Hiện tại phân từ V-ing → Thiếu động từ chính).
B. shows how the physical divide reinforces social barriers (Động từ “shows” chia số ít khớp với chủ ngữ “example”, tạo thành câu hoàn chỉnh và hợp logic).
C. having illustrated how... (Phân từ hoàn thành → Thiếu động từ chính).
D. the reinforcement of social barriers... is depicted (Tự nhiên chèn thêm một chủ ngữ mới “the reinforcement” làm câu bị sai cấu trúc hoàn toàn).
Đáp án B là lựa chọn duy nhất đúng về mặt ngữ pháp để tạo thành một câu hoàn chỉnh.
Chọn B.
→ One striking housing example, where apartments built in central districts are reserved for wealthy families while affordable units are ignored, shows how the physical divide reinforces social barriers.
Dịch nghĩa: Một ví dụ nổi bật về nhà ở, nơi các căn hộ được xây dựng ở các quận trung tâm được dành riêng cho các gia đình giàu có trong khi các căn hộ giá rẻ bị phớt lờ, cho thấy sự chia rẽ về mặt vật lý đã củng cố các rào cản xã hội như thế nào.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
This segregation can be observed in many aspects of daily life. (19) ____________.
Câu ngay phía trước nhận định: “This segregation can be observed in many aspects of daily life.” (Sự phân biệt này có thể được quan sát thấy trong nhiều khía cạnh của đời sống hàng ngày). Vị trí (19) cần một câu đưa ra ví dụ cụ thể để chứng minh cho nhận định này, đồng thời phải mang sắc thái tiêu cực (phản ánh sự bất bình đẳng).
Dịch nghĩa:
A. Ví dụ, các trường học thường phản ánh sự chia rẽ của khu dân cư, cung cấp các mức độ cơ hội khác nhau tùy thuộc vào từng khu vực. (Dùng cụm “for instance” hợp lý, thể hiện rõ sự bất bình đẳng cơ hội).
B. Mặt khác, các trường học thường phản ánh thế mạnh của các khu dân cư... (Dùng “on the other hand” - mặt khác - là sai logic vì đang cần lấy ví dụ, không phải tương phản).
C. Theo thời gian, các trường học thường chú trọng vào bản sắc khu dân cư... (Không đưa ra ví dụ trực tiếp về sự phân biệt đối xử).
D. Do đó, các trường học có thể thể hiện sự đa dạng trong các khu dân cư... (Các từ “variety”, “unique opportunities” mang nghĩa tích cực, không hợp với văn cảnh).
Đáp án A đưa ra ví dụ chuẩn xác về sự phân biệt đối xử trong giáo dục để minh họa cho câu trước.
Chọn A.
→ This segregation can be observed in many aspects of daily life. Schools, for instance, often reflect neighborhood divisions, offering different levels of opportunity depending on the area.
Dịch nghĩa: Sự phân biệt này có thể được quan sát thấy trong nhiều khía cạnh của đời sống hàng ngày. Ví dụ, các trường học thường phản ánh sự chia rẽ của khu dân cư, cung cấp các mức độ cơ hội khác nhau tùy thuộc vào từng khu vực.
Câu 3:
People experience these inequalities in many ways, whether through struggling to access healthcare, (20) ____________ who lack transport, or being pushed to the margins of public spaces because city authorities prioritize commercial development over inclusive planning.
Khoảng trống (20) nằm ngay sau cụm từ “healthcare” (chăm sóc y tế) và ngay trước cụm “who lack transport” (những người thiếu phương tiện đi lại). Chúng ta cần một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho “healthcare”, đồng thời tạo ra sự kết nối hợp lý với đối tượng “những gia đình thiếu phương tiện”.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. mỗi thứ trong số đó thiếu nguồn tài trợ... (Sai cấu trúc: “each of which lacking” chưa thành mệnh đề).
B. mỗi một cái trong số chúng đều bị thiếu vốn... (Tạo ra lỗi comma splice - nối 2 mệnh đề độc lập bằng dấu phẩy).
C. thứ mà thường bị thiếu vốn ở các khu vực thu nhập thấp và khó tiếp cận đối với các gia đình (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “which is...”, từ “families” ghép nối hoàn hảo với “who lack transport” ở phía sau: “for families who lack transport”).
D. khi thường bị thiếu nguồn lực... (Sai ngữ pháp vì thiếu chủ ngữ sau “when”).
Đáp án C cung cấp mệnh đề quan hệ đúng chuẩn, bổ nghĩa cho “healthcare” và liên kết rất mượt mà với phần còn lại của câu.
Chọn C.
→ People experience these inequalities in many ways, whether through struggling to access healthcare, which is often underfunded in lower-income areas and difficult to reach for families who lack transport, or being pushed to the margins of public spaces because city authorities prioritize commercial development over inclusive planning.
Dịch nghĩa: Người dân trải nghiệm những bất bình đẳng này theo nhiều cách, cho dù là thông qua việc chật vật để tiếp cận dịch vụ chăm sóc y tế, thứ mà thường bị thiếu vốn ở các khu vực thu nhập thấp và khó tiếp cận đối với các gia đình thiếu phương tiện đi lại, hoặc bị đẩy ra rìa của các không gian công cộng vì chính quyền thành phố ưu tiên phát triển thương mại hơn là quy hoạch mang tính bao trùm.
Câu 4:
(21) ____________. They foster prejudice and misunderstanding, making it harder for groups to build trust and unity.
Đoạn văn đang chuyển hướng từ những chia cắt về mặt vật lý (nhà ở, trường học, bệnh viện) sang những hệ lụy về mặt tinh thần/xã hội. Chú ý câu ngay sau chỗ trống: “They foster prejudice and misunderstanding...” (Chúng nuôi dưỡng định kiến và sự hiểu lầm...). Đại từ “They” (số nhiều) bắt buộc câu (21) phải có một chủ ngữ là danh từ số nhiều.
Dịch nghĩa:
A. Sự chia rẽ vật lý đi xa hơn những tác động của sự phân biệt (Chủ ngữ “Physical separation” là số ít → Không khớp với “They”).
B. Những tác động của sự phân biệt vượt ra ngoài ranh giới chia cắt vật lý (Chủ ngữ “The effects” là số nhiều → Khớp hoàn hảo với “They”. Nghĩa chuyển đoạn cực kỳ logic).
C. Những tác động vật lý thì vượt ra ngoài sự phân biệt (Sai logic, tối nghĩa).
D. Sự phân biệt vượt ra ngoài những tác động vật lý (Chủ ngữ “Segregation” số ít).
Đáp án B vừa giải quyết được bài toán ngữ pháp (sự hòa hợp đại từ), vừa đóng vai trò câu chuyển ý xuất sắc sang vấn đề định kiến xã hội.
Chọn B.
→ The effects of segregation go beyond physical separation. They foster prejudice and misunderstanding...
Dịch nghĩa: Những tác động của sự phân biệt vượt ra ngoài ranh giới chia cắt về mặt vật lý. Chúng nuôi dưỡng định kiến và sự hiểu lầm...
Câu 5:
(22) ____________ in spite of strong individual motivation to succeed and government initiatives designed to reduce poverty.
Phía sau khoảng trống là cụm giới từ chỉ sự nhượng bộ: “in spite of strong individual motivation...” (bất chấp động lực cá nhân mạnh mẽ...). Theo nguyên tắc, trước “in spite of” ta cần một Mệnh đề độc lập (Independent clause) mang ý nghĩa tương phản lại với sự nỗ lực ở vế sau.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. Sau khi các cá nhân bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của sự gian khổ (Mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng “After” → Câu bị thiếu mệnh đề chính).
B. Bởi vì bị mắc kẹt trong một vòng lặp khó khăn tự củng cố (Cụm giới từ bắt đầu bằng “Because of” → Câu thiếu mệnh đề chính).
C. Những mô hình thiếu thốn lặp đi lặp lại thật là có lợi (Sai logic hoàn toàn do từ “advantageous” - có lợi).
D. Mọi người có thể cảm thấy bị mắc kẹt trong những vòng xoáy của sự bất lợi (Mệnh đề độc lập, đầy đủ S + V, ý nghĩa tiêu cực đối lập hoàn hảo với “động lực vươn lên” ở vế nhượng bộ).
Đáp án D cung cấp một mệnh đề chính chuẩn xác về ngữ pháp và sắc bén về mặt ý nghĩa để kết thúc chuỗi lập luận.
Chọn D.
→ People may feel trapped in cycles of disadvantage in spite of strong individual motivation to succeed and government initiatives designed to reduce poverty.
Dịch nghĩa: Mọi người có thể cảm thấy bị mắc kẹt trong những vòng xoáy của sự bất lợi bất chấp động lực cá nhân mạnh mẽ để thành công và các sáng kiến của chính phủ được thiết kế nhằm giảm bớt nghèo đói.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. a – b – c
Lời giải
Thứ tự sắp xếp đúng: B. b - a - c
b. Lisa: I’m really disappointed with the service. My food was cold when it arrived.
a. Waiter: I’m so sorry to hear that. Let me get you a fresh plate right away.
c. Lisa: Thank you. I appreciate it.
Dịch nghĩa:
b. Lisa: Tôi thực sự thất vọng với dịch vụ. Thức ăn của tôi đã nguội ngắt khi được dọn ra.
a. Phục vụ: Tôi rất xin lỗi khi nghe điều đó. Để tôi đổi cho quý khách một đĩa mới ngay lập tức.
c. Lisa: Cảm ơn bạn. Tôi rất cảm kích.
Chọn B.
Câu 2
A. others
Lời giải
A. others: những (người/vật/trang web) khác (đại từ, đứng độc lập không cần danh từ).
B. the others: những (người/vật) còn lại (đã xác định cụ thể trong một nhóm).
C. the other: cái/người còn lại (trong một nhóm 2 đối tượng).
D. another: một cái/người khác (tính từ/đại từ, đi kèm danh từ đếm được số ít).
Ta có cấu trúc đối chiếu rất phổ biến trong tiếng Anh: Some... others... (Một số... trong khi những đối tượng khác...). Từ “others” ở đây đóng vai trò làm đại từ chủ ngữ thay thế cho cụm “other websites” (các trang web khác).
Chọn A. others
→ Some websites aim to provide reliable knowledge, while others are created mainly to attract views...
Dịch nghĩa: Một số trang web nhằm mục đích cung cấp kiến thức đáng tin cậy, trong khi những trang khác được tạo ra chủ yếu để thu hút lượt xem...
Câu 3
A. offered
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. use
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.