Câu hỏi:

21/05/2026 55 Lưu

Read the following passage about the workforce of the future and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 6 to 13.

THE PSYCHOLOGY OF PROCRASTINATION

    Most people have experienced procrastination — the act of delaying tasks despite knowing the negative consequences. While it’s often viewed as laziness or poor time management, recent research suggests it may be more deeply rooted in emotional regulation and neurobiology. This emotional explanation of procrastination challenges the traditional notion that it stems solely from disorganization. In fact, procrastination is increasingly recognized as a failure to manage negative feelings associated with certain tasks — such as boredom, anxiety, or self-doubt.

    From a neurological perspective, procrastination involves a tug-of-war between the limbic system (the brain’s emotion center) and the prefrontal cortex (responsible for planning and self-control). When a person anticipates that a task will be unpleasant or difficult, the limbic system may override rational thought, prompting them to seek temporary mood repair — like watching a video or scrolling social media. This tendency to prioritize immediate emotional relief over long-term goals is known as “present bias.

    Interestingly, some studies indicate that chronic procrastinators often have heightened sensitivity to failure. They may avoid starting tasks not because they’re lazy, but because they fear being judged or performing poorly. Ironically, by delaying action, they create conditions (e.g., rushed work or missed deadlines) that reinforce their fear of incompetence. This self-defeating cycle is referred to as the procrastination feedback loop.

    Fortunately, researchers have proposed strategies to break this loop. Techniques such as “temporal distancing” -imagining how completing the task will benefit one’s future self - and “implementation intentions”- making specific when-where-how plans - have been shown to significantly reduce procrastination. However, as psychologist Dr. Tim Urban argues, breaking free of procrastination often requires more than tactics; it involves reworking one's mindset about discomfort, risk, and self-worth.

According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a negative emotional states linked to procrastination?

A. A lack of interest in the task                     
B. Feelings of worry or nervousness    
C. Doubts about one’s own abilities          
D. A sense of frustration caused by others

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, trạng thái cảm xúc tiêu cực nào sau đây KHÔNG được đề cập là có liên quan đến sự trì hoãn?

A. A lack of interest in the task: Sự thiếu hứng thú với công việc

(Tương đương với “boredom” - sự nhàm chán, có nhắc đến ở đoạn 1)

B. Feelings of worry or nervousness: Cảm giác lo lắng hoặc bồn chồn

(Tương đương với “anxiety” - sự lo âu, có nhắc đến ở đoạn 1)

C. Doubts about one’s own abilities: Sự hoài nghi về khả năng của bản thân

(Tương đương với “self-doubt” - sự tự ti/nghi ngờ bản thân, có nhắc đến ở đoạn 1)

D. A sense of frustration caused by others: Cảm giác thất vọng/bực bội do người khác gây ra

(Không được nhắc đến)

Thông tin (Đoạn 1): ...a failure to manage negative feelings associated with certain tasks — such as boredom, anxiety, or self-doubt.

(...sự thất bại trong việc quản lý những cảm xúc tiêu cực liên quan đến một số nhiệm vụ nhất định — chẳng hạn như sự nhàm chán, lo âu, hoặc nghi ngờ bản thân.)

Chọn D.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Procrastination is mainly caused by poor time management and lack of discipline.
B. The limbic system helps individuals focus on long-term goals and make rational decisions.
C. Chronic procrastinators may delay tasks due to fear of being judged or failing.
D. Strategies like temporal distancing have little impact on reducing procrastination.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?

A. Sự trì hoãn chủ yếu là do quản lý thời gian kém và thiếu kỷ luật.

(Sai, đoạn 1 nói nghiên cứu gần đây cho thấy nó bắt nguồn sâu xa hơn từ việc điều chỉnh cảm xúc, thách thức quan niệm truyền thống về quản lý thời gian).

B. Hệ thống viền (limbic system) giúp các cá nhân tập trung vào các mục tiêu dài hạn và đưa ra các quyết định lý trí. (Sai, đoạn 2 nói vỏ não trước trán mới chịu trách nhiệm lập kế hoạch, còn hệ thống viền tìm kiếm sự giải tỏa tức thời).

C. Những người trì hoãn mãn tính có thể trì hoãn các nhiệm vụ do sợ bị phán xét hoặc thất bại. (Đúng).

D. Các chiến lược như tạo khoảng cách thời gian có rất ít tác động đến việc giảm bớt sự trì hoãn. (Sai, đoạn 4 nói chúng “làm giảm đáng kể” - significantly reduce).

Thông tin (Đoạn 3): They may avoid starting tasks not because they’re lazy, but because they fear being judged or performing poorly.

(Họ có thể tránh việc bắt đầu các nhiệm vụ không phải vì họ lười biếng, mà bởi vì họ sợ bị phán xét hoặc thực hiện kém.)

Chọn C.

Câu 3:

In which paragraph does the writer describe a cycle in which delaying tasks exacerbates a sense of inadequacy?

A. Paragraph 1                

B. Paragraph 2     
C. Paragraph 3  
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Trong đoạn nào tác giả mô tả một chu kỳ mà ở đó việc trì hoãn các nhiệm vụ làm trầm trọng thêm cảm giác thiếu khả năng?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 2

C. Đoạn 3

D. Đoạn 4

Thông tin (Đoạn 3): ...by delaying action, they create conditions (e.g., rushed work or missed deadlines) that reinforce their fear of incompetence. This self-defeating cycle is referred to as the procrastination feedback loop.

(...bằng cách trì hoãn hành động, họ tạo ra các điều kiện (ví dụ: làm việc vội vàng hoặc trễ hạn) củng cố nỗi sợ hãi về sự kém cỏi của họ. Vòng lặp tự chuốc lấy thất bại này được gọi là vòng lặp phản hồi của sự trì hoãn.)

Chọn C.

Câu 4:

In which paragraph does the writer discuss practical strategies to overcome procrastination and mentions expert opinion?

A. Paragraph 1                

B. Paragraph 2      
C. Paragraph 3  
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Trong đoạn nào tác giả thảo luận về các chiến lược thực tế để vượt qua sự trì hoãn và đề cập đến ý kiến của chuyên gia?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 2

C. Đoạn 3

D. Đoạn 4

Thông tin (Đoạn 4): Techniques such as “temporal distancing”... and “implementation intentions”... have been shown to significantly reduce procrastination. However, as psychologist Dr. Tim Urban argues...

(Các kỹ thuật như “tạo khoảng cách thời gian”... và “ý định thực hiện”... đã được chứng minh là làm giảm đáng kể sự trì hoãn. Tuy nhiên, như nhà tâm lý học, Tiến sĩ Tim Urban lập luận...)

Chọn D.

Câu 5:

The word significantly in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ____________.

A. substantially                

B. marginally        
C. considerably                    
D. dramatically

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “significantly” ở đoạn 4 TRÁI NGHĨA với ____________.

significantly (adv): một cách đáng kể, to lớn.

A. substantially (adv): đáng kể (đồng nghĩa)

B. marginally (adv): một cách nhẹ, biên độ nhỏ, không đáng kể (trái nghĩa)

C. considerably (adv): đáng kể (đồng nghĩa)

D. dramatically (adv): đột ngột, đáng kể (đồng nghĩa)

→ significantly >< marginally

Thông tin: ...have been shown to significantly reduce procrastination.

(...đã được chứng minh là làm giảm đáng kể sự trì hoãn.)

Chọn B.

Câu 6:

The word override in paragraph 2 could be best replaced by ____________.

A. dominate                    

B. surrender          
C. stimulate                         
D. complement

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “override” ở đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.

override (v): lấn át, vượt quyền, chi phối.

A. dominate (v): thống trị, lấn át, chi phối (đồng nghĩa)

B. surrender (v): đầu hàng

C. stimulate (v): kích thích

D. complement (v): bổ sung

→ override = dominate

Thông tin: ...the limbic system may override rational thought, prompting them to seek temporary mood repair...

(...hệ thống viền có thể lấn át lý trí, thúc đẩy họ tìm kiếm sự phục hồi tâm trạng tạm thời...)

Chọn A.

Câu 7:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

A. This pattern reflects a preference for short-term emotional comfort at the expense of long-term objectives.
B. This behavior shows that individuals are capable of balancing immediate and future goals effectively.
C. This tendency indicates that people are indifferent to emotional outcomes when making decisions.
D. This behaviour demonstrates a consistent focus on long-term achievements rather than short-term satisfaction.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 2?

This tendency to prioritize immediate emotional relief over long-term goals is known as “present bias.”

(Xu hướng ưu tiên sự giải tỏa cảm xúc tức thời thay vì các mục tiêu dài hạn này được gọi là “thiên kiến hiện tại”.)

Dịch nghĩa:

A. Kiểu hành vi này phản ánh sự ưu tiên đối với sự thoải mái về cảm xúc ngắn hạn mà phải trả giá bằng các mục tiêu dài hạn. (Đúng và sát nghĩa nhất: prioritize immediate emotional relief = preference for short-term emotional comfort; over long-term goals = at the expense of long-term objectives).

B. Hành vi này cho thấy các cá nhân có khả năng cân bằng giữa các mục tiêu trước mắt và tương lai một cách hiệu quả. (Sai nghĩa).

C. Xu hướng này chỉ ra rằng con người thờ ơ với những kết quả về mặt cảm xúc khi đưa ra quyết định. (Sai nghĩa).

D. Hành vi này thể hiện sự tập trung nhất quán vào các thành tựu dài hạn thay vì sự thỏa mãn ngắn hạn. (Sai hoàn toàn so với câu gốc).

Chọn A.

Câu 8:

The word they in paragraph 3 refers to ____________.

A. negative feelings                                     
B. chronic procrastinators    
C. certain tasks                                        
D. researchers

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “they” ở đoạn 3 chỉ ____________.

A. negative feelings: những cảm xúc tiêu cực

B. chronic procrastinators: những người có thói quen trì hoãn mãn tính

C. certain tasks: một số nhiệm vụ nhất định

D. researchers: các nhà nghiên cứu

Thông tin: ...chronic procrastinators often have heightened sensitivity to failure. They may avoid starting tasks...

(...những người trì hoãn mãn tính thường có sự nhạy cảm cao độ với thất bại. Họ có thể tránh việc bắt đầu các nhiệm vụ...)

→ they = chronic procrastinators.

Chọn B.

Dịch bài đọc:

Hầu hết mọi người đều từng trải qua sự trì hoãn — hành động trì hoãn các nhiệm vụ mặc dù biết rõ những hậu quả tiêu cực. Mặc dù nó thường được xem là sự lười biếng hoặc quản lý thời gian kém, nghiên cứu gần đây cho thấy nó có thể bắt nguồn sâu xa hơn từ việc điều chỉnh cảm xúc và sinh học thần kinh. Lời giải thích dựa trên cảm xúc này về sự trì hoãn thách thức quan niệm truyền thống cho rằng nó chỉ bắt nguồn từ sự thiếu tổ chức. Trên thực tế, sự trì hoãn ngày càng được công nhận là một sự thất bại trong việc quản lý những cảm xúc tiêu cực liên quan đến một số nhiệm vụ nhất định — chẳng hạn như sự nhàm chán, lo âu, hoặc nghi ngờ bản thân.

Từ góc độ thần kinh học, sự trì hoãn liên quan đến một cuộc kéo co giữa hệ thống viền (trung tâm cảm xúc của não) và vỏ não trước trán (chịu trách nhiệm lập kế hoạch và tự kiểm soát). Khi một người dự đoán rằng một nhiệm vụ sẽ khó chịu hoặc khó khăn, hệ thống viền có thể lấn át lý trí, thúc đẩy họ tìm kiếm sự phục hồi tâm trạng tạm thời — như xem video hoặc lướt mạng xã hội. Xu hướng ưu tiên sự giải tỏa cảm xúc tức thời thay vì các mục tiêu dài hạn này được gọi là “thiên kiến hiện tại”.

Thú vị thay, một số nghiên cứu chỉ ra rằng những người trì hoãn mãn tính thường có sự nhạy cảm cao độ với sự thất bại. Họ có thể tránh việc bắt đầu các nhiệm vụ không phải vì họ lười biếng, mà bởi vì họ sợ bị phán xét hoặc thực hiện kém. Trớ trêu thay, bằng cách trì hoãn hành động, họ tạo ra các điều kiện (ví dụ: làm việc vội vàng hoặc trễ hạn) củng cố nỗi sợ hãi về sự kém cỏi của họ. Vòng lặp tự chuốc lấy thất bại này được gọi là vòng lặp phản hồi của sự trì hoãn.

May mắn thay, các nhà nghiên cứu đã đề xuất các chiến lược để phá vỡ vòng lặp này. Các kỹ thuật như “tạo khoảng cách thời gian” - tưởng tượng việc hoàn thành nhiệm vụ sẽ mang lại lợi ích như thế nào cho bản thân trong tương lai - và “ý định thực hiện” - lập các kế hoạch cụ thể về thời gian, địa điểm và cách thức - đã được chứng minh là làm giảm đáng kể sự trì hoãn. Tuy nhiên, như nhà tâm lý học, Tiến sĩ Tim Urban lập luận, việc thoát khỏi sự trì hoãn thường đòi hỏi nhiều thứ hơn là chỉ các chiến thuật; nó bao gồm việc làm mới tư duy của một người về sự không thoải mái, rủi ro và giá trị bản thân.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. supervise        
B. cover     
C. compete 
D. secure

Lời giải

Từ “land” trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ____________.

land a job (idiom): kiếm được, đạt được, giành được một công việc

A. supervise (v): giám sát

B. cover (v): che phủ, bao gồm

C. compete (v): cạnh tranh

D. secure (v): giành được, đạt được một cách an toàn/chắc chắn

→ Trong cụm từ “land a job”, từ “land” mang nghĩa là thành công giành được một thứ gì đó. Do đó, “secure” là từ đồng nghĩa chính xác nhất.

Thông tin: “...people whom the young jobseeker felt could help him land a job.” (...những người mà chàng trai trẻ tìm việc cảm thấy có thể giúp anh ta giành được một công việc.)

Chọn D.

Lời giải

Thứ tự sắp xếp đúng: A. b - a - d - e - c

b. The aftermath of the COVID-19 pandemic has witnessed the emergence of a new category of global travellers, commonly referred to as digital nomads.

a. Freed from the constraints of office work, these individuals combine exploration with remote work, using technology to stay connected from virtually anywhere.

d. Consequently, digital nomad visa schemes have been implemented across nearly half of the world’s destinations, as evidenced by countries such as Portugal, Thailand, and Estonia.

e. Such initiatives aim to entice geographically mobile workers with the promise of beautiful landscapes, rich cultures and stable internet access.

c. Taken together, this once seemingly temporary trend has proven to have lasting appeal, bringing substantial benefits across diverse regions and economies.

Dịch nghĩa:

b. Hậu quả của đại dịch COVID-19 đã chứng kiến sự xuất hiện của một nhóm du khách toàn cầu mới, thường được gọi là những người du mục kỹ thuật số.

a. Được giải phóng khỏi những ràng buộc của công việc văn phòng, những cá nhân này kết hợp việc khám phá với làm việc từ xa, sử dụng công nghệ để duy trì kết nối từ hầu hết mọi nơi.

d. Do đó, các chương trình thị thực dành cho người du mục kỹ thuật số đã được triển khai ở gần một nửa các điểm đến trên thế giới, minh chứng là các quốc gia như Bồ Đào Nha, Thái Lan và Estonia.

e. Những sáng kiến như vậy nhằm mục đích thu hút những người lao động có khả năng di chuyển linh hoạt về mặt địa lý với lời hứa hẹn về cảnh quan tươi đẹp, nền văn hóa phong phú và khả năng truy cập internet ổn định.

c. Nhìn chung, xu hướng tưởng chừng như nhất thời này đã chứng minh được sức hấp dẫn lâu dài, mang lại những lợi ích đáng kể trên khắp các khu vực và nền kinh tế đa dạng.

Chọn A.

Câu 3

A. are no longer a pressing issue in global metropolises.
B. having become an increasingly serious issue in major cities worldwide.
C. are an escalating concern in metropolises around the globe.
D. which are giving rise to growing concerns in major urban hubs.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. sweltering                   

B. blustery            
C. superb                             
D. temperate

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. to design                     

B. designing         
C. designed                          
D. design

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP