Câu hỏi:

21/05/2026 47 Lưu

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.

a. Mai: I agree. Those who embrace lifelong learning are more likely to adapt to changes and succeed.

b. Tung: It also keeps life exciting, don’t you think? Exploring new areas constantly is so rewarding.

c. Tung: I think it’s essential in today’s world. Skills and knowledge become outdated so quickly.

d. Mai: What’s your opinion on lifelong learning?

e. Mai: Lifelong learning is like investing in yourself, and that’s always worth it.

A. d – c – a – b – e       

B. d – b – a – c – e  
C. e – b – a – c – d                            
D. e – c – a – b – d

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Thứ tự sắp xếp đúng: A. d – c – a – b – e

d. Mai: What’s your opinion on lifelong learning?

c. Tung: I think it’s essential in today’s world. Skills and knowledge become outdated so quickly.

a. Mai: I agree. Those who embrace lifelong learning are more likely to adapt to changes and succeed.

b. Tung: It also keeps life exciting, don’t you think? Exploring new areas constantly is so rewarding.

e. Mai: Lifelong learning is like investing in yourself, and that’s always worth it.

Dịch nghĩa:

d. Mai: Quan điểm của cậu về việc học tập suốt đời là gì?

c. Tùng: Tớ nghĩ điều đó là thiết yếu trong thế giới ngày nay. Các kỹ năng và kiến thức trở nên lỗi thời quá nhanh.

a. Mai: Tớ đồng ý. Những người đón nhận việc học tập suốt đời sẽ có nhiều khả năng thích ứng với những thay đổi và thành công hơn.

b. Tùng: Nó cũng giúp cuộc sống luôn thú vị, cậu có nghĩ vậy không? Việc liên tục khám phá những lĩnh vực mới thực sự rất xứng đáng.

e. Mai: Học tập suốt đời giống như việc đầu tư vào bản thân, và điều đó luôn mang lại giá trị.

Chọn A.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

a. The change brings more jobs and better buses, yet it also raises rents and makes long-time families feel invisible in their own area.

b. As new apartments and shopping streets appear, older parks and small markets are often moved or reduced to make room.

c. If planners protect green corners, add safe walking routes, and support affordable housing, growth can feel like real progress instead of a loss.

d.  In my neighbourhood, a quiet field became a high-rise complex, and the new residents now queue for coffee where kids once played football.

e. Urbanisation has made my city busier every year, and it has even changed the way we share public space after school.

A. e – b – d – a – c       

B. b – e – d – a – c   
C. e – d – b – a – c                             
D. e – b – a – d – c

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Thứ tự sắp xếp đúng: A. e – b – d – a – c

e. Urbanisation has made my city busier every year, and it has even changed the way we share public space after school.

b. As new apartments and shopping streets appear, older parks and small markets are often moved or reduced to make room.

d. In my neighbourhood, a quiet field became a high-rise complex, and the new residents now queue for coffee where kids once played football.

a. The change brings more jobs and better buses, yet it also raises rents and makes long-time families feel invisible in their own area.

c. If planners protect green corners, add safe walking routes, and support affordable housing, growth can feel like real progress instead of a loss.

Dịch nghĩa:

e. Quá trình đô thị hóa đã khiến thành phố của tôi ngày càng bận rộn hơn mỗi năm, và nó thậm chí còn thay đổi cả cách chúng ta chia sẻ không gian công cộng sau giờ học.

b. Khi những khu căn hộ và phố mua sắm mới xuất hiện, những công viên cũ và các khu chợ nhỏ thường bị di dời hoặc thu hẹp lại để nhường chỗ.

d. Trong khu phố của tôi, một bãi đất trống yên tĩnh đã trở thành một khu phức hợp cao tầng, và những cư dân mới giờ đây xếp hàng mua cà phê ở nơi mà lũ trẻ từng chơi bóng đá.

a. Sự thay đổi này mang lại nhiều việc làm hơn và xe buýt tốt hơn, nhưng nó cũng làm tăng giá thuê nhà và khiến những gia đình sống lâu năm cảm thấy như trở nên vô hình trong chính khu vực của họ.

c. Nếu các nhà quy hoạch bảo vệ những mảng xanh, bổ sung các lối đi bộ an toàn và hỗ trợ nhà ở giá cả phải chăng, thì sự tăng trưởng có thể mang lại cảm giác như một sự tiến bộ thực sự thay vì một sự mất mát.

Chọn A.

Câu 3:

a. Academic study provides a platform for acquiring knowledge, critical thinking skills, and intellectual growth.

b. Students should pursue academic study for a variety of compelling reasons.

c. Additionally, academic study equips individuals with qualifications necessary to pursue their desired careers.

d. It offers the opportunity to delve into diverse subjects, fostering a broad understanding of the world and its complexities.

e. This opens doors to a wide range of professional opportunities.

A. b – d – e – c – a       

B. e – b – a – d – c   
C. b – a – d – c – e                             
D. a – b – e – d – c

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Thứ tự sắp xếp đúng: C. b – a – d – c – e

b. Students should pursue academic study for a variety of compelling reasons.

a. Academic study provides a platform for acquiring knowledge, critical thinking skills, and intellectual growth.

d. It offers the opportunity to delve into diverse subjects, fostering a broad understanding of the world and its complexities.

c. Additionally, academic study equips individuals with qualifications necessary to pursue their desired careers.

e. This opens doors to a wide range of professional opportunities.

Dịch nghĩa:

b. Học sinh, sinh viên nên theo đuổi con đường học thuật vì nhiều lý do thuyết phục.

a. Học thuật cung cấp một nền tảng để tiếp thu kiến thức, các kỹ năng tư duy phản biện và sự phát triển trí tuệ.

d. Nó mang lại cơ hội đào sâu vào các chủ đề đa dạng, bồi dưỡng sự hiểu biết rộng rãi về thế giới và những sự phức tạp của nó.

c. Thêm vào đó, việc học tập trang bị cho các cá nhân những bằng cấp cần thiết để theo đuổi sự nghiệp mà họ mong muốn.

e. Điều này mở ra những cánh cửa dẫn đến hàng loạt các cơ hội nghề nghiệp.

Chọn C.

Câu 4:

Dear Sir or Madam,

a. I am writing to apply for the post of a volunteer at your charity centre.

b. Actually, last summer, I spent a month there helping to take care of young kids. I am also patient and caring.

c. I look forward to hearing from you.

d. I can spend hours listening to and talking with other people. I am available for an interview on any day after 4:30 p.m. If my application is successful, I can start work immediately.

e. I saw the advertisement on my school notice board last week. I have experience in volunteering in my local orphanage. Yours faithfully,

A. b-d-e-c-a                 

B. a-c-e-b-d              
C. a-e-b-d-c  
D. a-e-c-b-d

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Thứ tự sắp xếp đúng: C. a – e – b – d – c

a. I am writing to apply for the post of a volunteer at your charity centre.

e. I saw the advertisement on my school notice board last week. I have experience in volunteering in my local orphanage.

b. Actually, last summer, I spent a month there helping to take care of young kids. I am also patient and caring.

d. I can spend hours listening to and talking with other people. I am available for an interview on any day after 4:30 p.m. If my application is successful, I can start work immediately.

c. I look forward to hearing from you.

Dịch nghĩa:

Kính gửi Ông/Bà,

a. Tôi viết thư này để ứng tuyển vào vị trí tình nguyện viên tại trung tâm từ thiện của ông/bà.

e. Tôi đã nhìn thấy thông báo tuyển dụng trên bảng tin của trường vào tuần trước. Tôi đã có kinh nghiệm làm tình nguyện tại trại trẻ mồ côi ở địa phương.

b. Thực tế, mùa hè năm ngoái, tôi đã dành một tháng ở đó để giúp chăm sóc các em nhỏ. Tôi cũng là một người kiên nhẫn và biết quan tâm.

d. Tôi có thể dành hàng giờ để lắng nghe và trò chuyện với người khác. Tôi có thể tham gia phỏng vấn vào bất kỳ ngày nào sau 4:30 chiều. Nếu đơn ứng tuyển của tôi thành công, tôi có thể bắt đầu làm việc ngay lập tức.

c. Tôi rất mong nhận được phản hồi từ ông/bà.

Trân trọng,

Chọn C.

Câu 5:

a. Patient: Thank you, doctor. I’ll follow your instructions.

b. Doctor: You have a mild flu. Take these tablets twice a day and drink plenty of water.

c. Patient: Good morning doctor, I’ve been having a headache and fever since yesterday.

A. c – a – b                  

B. b – c – a               
C. a – b – c  
D. c – b – a

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Thứ tự sắp xếp đúng: D. c – b – a

c. Patient: Good morning doctor, I’ve been having a headache and fever since yesterday.

b. Doctor: You have a mild flu. Take these tablets twice a day and drink plenty of water.

a. Patient: Thank you, doctor. I’ll follow your instructions.

Dịch nghĩa:

c. Bệnh nhân: Chào buổi sáng bác sĩ, tôi bị đau đầu và sốt từ hôm qua.

b. Bác sĩ: Anh bị cảm cúm nhẹ. Hãy uống những viên thuốc này hai lần một ngày và uống nhiều nước nhé.

a. Bệnh nhân: Cảm ơn bác sĩ. Tôi sẽ làm theo sự chỉ dẫn của bác sĩ.

Chọn D.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. [II]                          

B. [III]                     
C. [IV]                             
D. [I]

Lời giải

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc: “The impact goes beyond advertising.” (Tác động của nó vượt ra ngoài phạm vi quảng cáo.)

Trước vị trí [IV], tác giả đề cập đến việc người dùng không thấy được bức tranh toàn cảnh về cách dữ liệu được sử dụng. Việc đặt câu gạch chân vào vị trí [IV] sẽ tạo ra một bước chuyển ý hoàn hảo: “Tác động của nó vượt ra ngoài phạm vi quảng cáo. Trong một số trường hợp, dữ liệu được thu thập cho mục đích quảng cáo (ads) có thể bị kết hợp và bán lại... và ảnh hưởng đến các quyết định trong những lĩnh vực như tín dụng, bảo hiểm, hoặc tuyển dụng (đây chính là những hệ lụy vượt ra ngoài quảng cáo).”

Chọn C.

Câu 2

A. another                    

B. many                   
C. every                           
D. all

Lời giải

A. another: một (người/vật) khác (+ danh từ đếm được số ít).

B. many: nhiều (+ danh từ đếm được số nhiều).

C. every: mỗi, mọi (+ danh từ đếm được số ít).

D. all: tất cả (+ danh từ số nhiều / không đếm được).

Phía sau khoảng trống là danh từ đếm được ở dạng số ít “individual” (cá nhân). Về mặt ngữ nghĩa, bảo vệ môi trường là trách nhiệm của “mỗi” cá nhân, do đó “every” là đáp án chính xác nhất.

Chọn C. every

→ Protecting the environment is the responsibility of not only governments but also every individual in the community.

Dịch nghĩa: Bảo vệ môi trường không chỉ là trách nhiệm của các chính phủ mà còn là của mỗi cá nhân trong cộng đồng.

Câu 3

A. roots                              

B. steps             
C. hold                                    
D. shape

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. although cruise passengers make up only one percent of yearly tourists
B. whenever beach travelers bring over five million with annual profits
C. because hotel visitors create just two thirds from total revenue gains
D. despite train commuters form nearly ten times than monthly arrivals

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Providing advertisements                        
B. Providing opinion pieces    
C. Providing real-time news updates         
D. Providing news

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. effort                      

B. arrangement         
C. choice                          
D. difference

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP