Four phrases/ sentences have been removed from the text below. For each question, mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.
A hobby is an activity that (37) ________. It brings joy, relaxation, and a sense of personal satisfaction. (38) ________. Some may enjoy gardening, painting, or cooking, while others prefer reading books, playing musical instruments, or exploring new places. Over time, a hobby can become more than just a way to pass time; it can turn into a passion or even a career. Many people discover their favorite hobbies by trying new things and seeing what brings them happiness.
In today’s fast-paced world, people often struggle to find time for activities they love. (39) ________. It is important to take a break from our daily routines and do something that truly makes us feel alive and refreshed. (40) ________; it’s a way to reconnect with ourselves.
A. Hobbies vary from person to person
B. A hobby is not just an activity
C. However, having a hobby can help reduce stress
D. people choose to do in their free time simply because they enjoy it
A hobby is an activity that (37) ________.
Four phrases/ sentences have been removed from the text below. For each question, mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.
A hobby is an activity that (37) ________. It brings joy, relaxation, and a sense of personal satisfaction. (38) ________. Some may enjoy gardening, painting, or cooking, while others prefer reading books, playing musical instruments, or exploring new places. Over time, a hobby can become more than just a way to pass time; it can turn into a passion or even a career. Many people discover their favorite hobbies by trying new things and seeing what brings them happiness.
In today’s fast-paced world, people often struggle to find time for activities they love. (39) ________. It is important to take a break from our daily routines and do something that truly makes us feel alive and refreshed. (40) ________; it’s a way to reconnect with ourselves.
A. Hobbies vary from person to person
B. A hobby is not just an activity
C. However, having a hobby can help reduce stress
D. people choose to do in their free time simply because they enjoy it
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án:
Phía trước khoảng trống là mệnh đề “A hobby is an activity that” (Sở thích là một hoạt động mà...). Đại từ quan hệ “that” đòi hỏi một mệnh đề phụ phía sau để bổ nghĩa và hoàn thành định nghĩa cho cụm danh từ “an activity”.
Đáp án D cung cấp một mệnh đề hoàn chỉnh, giải thích rõ ràng bản chất của một sở thích, phù hợp về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
D. mọi người chọn làm trong thời gian rảnh rỗi đơn giản vì họ thích nó (Hoàn thiện xuất sắc câu định nghĩa về sở thích).
→ A hobby is an activity that people choose to do in their free time simply because they enjoy it.
Dịch nghĩa: Sở thích là một hoạt động mà mọi người chọn làm trong thời gian rảnh rỗi đơn giản vì họ thích nó.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
It brings joy, relaxation, and a sense of personal satisfaction. (38) ________.
Đáp án:
Phía sau khoảng trống là câu đưa ra các ví dụ cụ thể về sự khác biệt trong sở thích: “some may enjoy gardening... while others prefer reading books...” (một số người có thể thích làm vườn... trong khi những người khác thích đọc sách...). Vị trí (38) cần một câu mang tính khái quát (câu chủ đề) để dẫn dắt vào sự đa dạng này.
Đáp án A đưa ra một nhận định chung phù hợp làm nền tảng cho các ví dụ liệt kê phía sau.
A. Sở thích khác nhau ở mỗi người (Tóm tắt hoàn hảo ý tưởng về sự đa dạng của sở thích).
→ Hobbies vary from person to person. Some may enjoy gardening, painting, or cooking...
Dịch nghĩa: Sở thích khác nhau ở mỗi người. Một số người có thể thích làm vườn, vẽ tranh hoặc nấu ăn...
Câu 3:
(39) ________.
Đáp án:
Câu phía trước nêu lên một thực trạng tiêu cực trong cuộc sống hiện đại: “...people often struggle to find time for activities they love.” (...mọi người thường gặp khó khăn trong việc tìm kiếm thời gian cho các hoạt động họ yêu thích). Câu phía sau lại nhấn mạnh sự cần thiết của việc nghỉ ngơi. Vị trí (39) cần một câu tạo sự chuyển tiếp, mang tính tương phản và nêu bật lợi ích của sở thích để kết nối hai ý này.
Đáp án C với trạng từ liên kết “However” (Tuy nhiên) thực hiện được chức năng này.
C. Tuy nhiên, có một sở thích có thể giúp giảm căng thẳng (Câu này vừa tạo sự đối lập với sự bận rộn ở câu trước, vừa làm tiền đề cho lời khuyên “cần phải nghỉ ngơi” ở câu sau).
→ In today’s fast-paced world, people often struggle to find time for activities they love. However, having a hobby can help reduce stress.
Dịch nghĩa: Trong thế giới nhịp độ nhanh ngày nay, mọi người thường gặp khó khăn trong việc tìm kiếm thời gian cho các hoạt động họ yêu thích. Tuy nhiên, có một sở thích có thể giúp giảm căng thẳng.
Câu 4:
It is important to take a break from our daily routines and do something that truly makes us feel alive and refreshed. (40) ________; it’s a way to reconnect with ourselves.
It is important to take a break from our daily routines and do something that truly makes us feel alive and refreshed. (40) ________; it’s a way to reconnect with ourselves.
Đáp án:
Khoảng trống nằm ở câu chốt của đoạn văn. Phía sau khoảng trống là mệnh đề “it’s a way to reconnect with ourselves.” (đó là một cách để kết nối lại với chính bản thân mình). Ghép đáp án B vào, ta sẽ có cấu trúc mang tính nhấn mạnh và mở rộng ý nghĩa: “not just [A]... it's [B]” (không chỉ là [A]... nó còn là [B]).
B. Sở thích không chỉ là một hoạt động (Tạo thành một câu ghép hoàn chỉnh mang ý nghĩa đúc kết sâu sắc).
→ A hobby is not just an activity; it’s a way to reconnect with ourselves.
Dịch nghĩa: Sở thích không chỉ là một hoạt động, nó còn là một cách để kết nối lại với chính bản thân mình.
Dịch bài đọc:
Sở thích là một hoạt động mà mọi người chọn làm trong thời gian rảnh rỗi đơn giản vì họ thích nó. Nó mang lại niềm vui, sự thư giãn và cảm giác thỏa mãn cá nhân. Sở thích khác nhau ở mỗi người. Một số người có thể thích làm vườn, vẽ tranh hoặc nấu ăn, trong khi những người khác thích đọc sách, chơi nhạc cụ hoặc khám phá những địa điểm mới. Theo thời gian, một sở thích có thể trở thành nhiều hơn là chỉ một cách để giết thời gian; nó có thể biến thành một niềm đam mê hoặc thậm chí là một sự nghiệp. Nhiều người khám phá ra sở thích yêu thích của họ bằng cách thử những điều mới mẻ và xem điều gì mang lại cho họ niềm hạnh phúc.
Trong thế giới nhịp độ nhanh ngày nay, mọi người thường gặp khó khăn trong việc tìm kiếm thời gian cho các hoạt động họ yêu thích. Tuy nhiên, có một sở thích có thể giúp giảm căng thẳng. Điều quan trọng là phải tạm dừng thói quen hàng ngày của chúng ta và làm điều gì đó thực sự khiến chúng ta cảm thấy tràn đầy sức sống và sảng khoái. Sở thích không chỉ là một hoạt động, nó còn là một cách để kết nối lại với chính bản thân mình.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Đang tải chế độ Học...
Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay
Đăng ký VIP để học và luyện thi không giới hạn
Trọn bộ quyền lợi trên Vietjack, trong một tài khoản.
- Phòng luyện thi cấp tốc: ĐGNL - ĐGTD, Tốt nghiệp THPT, Ôn vào 10, Ôn vào 6, Ôn Giữa kì/Cuối kì
- Hơn 200K đề thi thử, đề minh hoạ, chính thức các năm
- Với 3tr+ câu hỏi theo các mức độ Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng
- Tải xuống đề thi [DOCX] với đầy đủ đáp án
- Xem hàng ngàn bài giảng đính kèm củng cố thêm kiến thức
- Bao gồm tất cả các bậc từ Tiểu học đến Đại học
- Chặn hiển thị quảng cáo tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Đăng ký ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
What is the main idea of the passage? (Ý chính của đoạn văn là gì?)
A. Social media harms. (Những tác hại của mạng xã hội.)
B. Impacts of social media on teens. (Những tác động của mạng xã hội đối với thanh thiếu niên.)
C. Social media benefits. (Những lợi ích của mạng xã hội.)
D. Teenagers’ lives on social media. (Cuộc sống của thanh thiếu niên trên mạng xã hội.)
Đoạn 1 giới thiệu mức độ sử dụng mạng xã hội của thanh thiếu niên. Đoạn 2 nêu rõ cả hai mặt: lợi ích (benefit) và tác hại (harmful impact). Đoạn 3 đưa ra dẫn chứng về rủi ro sức khỏe tinh thần.
→ Bài đọc bao quát cả tác động tích cực lẫn tiêu cực của mạng xã hội, do đó phương án B là tiêu đề chính xác và đầy đủ nhất.
Câu 2
A. off
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
A. off (prep): khỏi, rời khỏi
B. around (prep): xung quanh
C. inside (prep): bên trong
D. away (prep): xa, đi xa
Danh từ “shelters” có nghĩa là nơi trú ẩn, chuồng trại. Vào ban đêm (at night), người nông dân cần giữ vật nuôi của mình “ở bên trong” chuồng để bảo vệ chúng. Do đó, giới từ “inside” là hợp lý nhất về mặt ngữ nghĩa.
→ It’s important to keep your animals inside their shelters at night.
Dịch nghĩa: Điều quan trọng là phải giữ vật nuôi của bạn ở bên trong chuồng của chúng vào ban đêm.
Câu 3
A. make
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.