khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

03/10/2026 8 Lưu

Cloze text: Read the passage below and choose A, B, C or D to fill in each blank from 631 to 635.

Mobile phones have become an indispensable part of modern life. (631) ____________ as a means of communication, but they also act as a social network tool, personal organizer, alarm clock, online shopping tool, calendar, and mobile bank. While they are without a doubt beneficial devices, some suggest that overreliance on digital devices can be a form of behavioral addiction.

In fact, the term ‘nomophobia’ was (632) ____________ fairly recently to describe the fear of being without your phone. This includes not just losing, forgetting, or breaking your phone, but also being (633) ____________. It is a growing concern in a world where always being connected seems more important than ever. When people lose their phones, when their mobiles run out of battery, or when they are in an area with no cellular (634) ____________, it can lead to feelings of stress and anxiety – or even feelings of fear or panic.

This fear of being without a mobile device is often considered a sign of problematic digital device use, which some experts believe may have a detrimental impact (635) ____________ mental health and well-being.

(Adapted from https://www.verywellmind.com)

(631) ____________ as a means of communication, but they also act as a social network tool, personal organizer, alarm clock, online shopping tool, calendar, and mobile bank.

A. Not only do they serve                      
B. Not they only function      
C. They not only transmit                
D. They interact not only

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về cấu trúc đảo ngữ Not only ... but also ... và ngữ nghĩa từ vựng

Câu văn sử dụng cấu trúc “not only ... but also” để nhấn mạnh rằng điện thoại không chỉ là phương tiện liên lạc mà còn đảm nhiệm nhiều chức năng khác như công cụ mạng xã hội, đồng hồ báo thức, lịch hoặc ngân hàng di động. Dựa vào vị trí chỗ trống đứng trước giới từ “as” và cấu trúc “not only ... but also”, ta lựa chọn phương án (A) Not only do they serve, vì động từ serve có thể kết hợp với giới từ as tạo thành cụm “serve as” (đóng vai trò là), đồng thời làm hoàn thiện cấu trúc đảo ngữ của câu: “Not only + trợ động từ + S + V, + but + S + also + V”. Chọn A.

Dịch: Chúng không chỉ là phương tiện liên lạc mà còn đóng vai trò như một công cụ mạng xã hội, công cụ tổ chức cá nhân, đồng hồ báo thức, công cụ mua sắm trực tuyến, lịch và ngân hàng di động.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

In fact, the term ‘nomophobia’ was (632) ____________ fairly recently to describe the fear of being without your phone.

A. dubbed                  

B. coined             
C. worded            
D. labeled

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

 Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng

Ngữ cảnh của câu đề cập đến việc thuật ngữ “nomophobia” xuất hiện dạo gần đây để gọi nỗi sợ khi không có điện thoại bên mình. Trong tiếng Anh, động từ “coin” thường đi kèm với danh từ “term” (coin a term), diễn tả việc phát minh, sáng tạo ra một từ hoặc cụm từ mới và lần đầu tiên đưa nó vào sử dụng để diễn tả một khái niệm, sự vật hay hiện tượng mới. Do đó, “coined” là lựa chọn phù hợp. Chọn B.

Dịch: Trên thực tế, thuật ngữ “nomophobia” (hội chứng sợ khi không có điện thoại) được đặt ra khá gần đây để mô tả nỗi sợ hãi khi không có điện thoại.

Câu 3:

This includes not just losing, forgetting, or breaking your phone, but also being (633) ____________.

A. detached from virtual reality             
B. incapable of staying in touch      
C. far less popular on social media  
D. outside of mobile phone contact

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hiểu ngữ nghĩa trong văn cảnh

Câu văn trước giải thích rằng “nomophobia” là nỗi sợ khi không có điện thoại. Câu chứa chỗ trống đang liệt kê các tình huống cụ thể dẫn đến nỗi sợ đó như mất điện thoại, bỏ quên điện thoại hay làm vỡ điện thoại. Phương án (D) outside of mobile phone contact mang nghĩa là “mất khả năng liên lạc qua điện thoại”, là lựa chọn phù hợp nhất để hoàn thiện câu, có chức năng bổ sung một tình huống có thể gây ra chứng “nomophobia”. Chọn D.

Dịch: Điều này không chỉ bao gồm việc làm mất, quên hoặc làm hỏng điện thoại, mà còn cả việc bị mất khả năng liên lạc qua điện thoại di động.

Câu 4:

When people lose their phones, when their mobiles run out of battery, or when they are in an area with no cellular (634) ____________, it can lead to feelings of stress and anxiety – or even feelings of fear or panic.

A. capacity                

B. company         
C. clearance         
D. coverage

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng

Câu đề cập đến việc một số người có thể cảm thấy căng thẳng hoặc lo âu khi họ làm mất điện thoại, khi điện thoại hết pin hay khi họ ở trong một khu vực mà không có thứ gì đó. Cụm danh từ “cellular coverage” mang nghĩa là vùng phủ sóng di động, chỉ đến phạm vi địa lý mà điện thoại hoặc thiết bị thông minh có thể kết nối với mạng viễn thông, phù hợp với ngữ cảnh của đoạn văn. Như vậy, danh từ “coverage” là lựa chọn phù hợp nhất để làm hoàn thiện câu. Chọn D.

Dịch: Khi mọi người làm mất điện thoại, điện thoại hết pin hoặc ở ngoài khu vực phủ sóng, điều đó có thể dẫn đến cảm giác căng thẳng và lo âu – hoặc thậm chí là cảm giác sợ hãi hay hoảng loạn.

Câu 5:

This fear of being without a mobile device is often considered a sign of problematic digital device use, which some experts believe may have a detrimental impact (635) ____________ mental health and well-being.

A. of 
B. in  
C. on 
D. for

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về cụm từ cố định

Câu sử dụng cụm từ cố định “have an impact on someone/something”, có nghĩa là có tác động đến ai hoặc cái gì. Như vậy, “on” là giới từ phù hợp để điền vào chỗ trống. Chọn C.

Dịch: Nỗi sợ khi không có thiết bị di động bên cạnh thường được xem là dấu hiệu của việc sử dụng thiết bị kỹ thuật số không lành mạnh, điều mà một số chuyên gia tin rằng có thể gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tinh thần và sự hạnh phúc.

Dịch bài đọc:

Điện thoại di động đã trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống hiện đại. Chúng không chỉ là phương tiện liên lạc mà còn đóng vai trò như một công cụ mạng xã hội, công cụ tổ chức cá nhân, đồng hồ báo thức, công cụ mua sắm trực tuyến, lịch và ngân hàng di động. Dù không thể phủ nhận chúng là những thiết bị hữu ích, nhưng một số người cho rằng việc phụ thuộc quá mức vào các thiết bị kỹ thuật số có thể là một dạng nghiện hành vi.

Trên thực tế, thuật ngữ “nomophobia” (nỗi sợ khi không có điện thoại) được đặt ra khá gần đây để mô tả nỗi sợ hãi khi không có điện thoại. Điều này không chỉ bao gồm việc làm mất, quên hoặc làm hỏng điện thoại, mà còn cả việc bị mất khả năng liên lạc qua điện thoại di động. Đây là một mối lo ngại ngày càng lớn trong một thế giới mà việc luôn được kết nối dường như quan trọng hơn bao giờ hết. Khi mọi người làm mất điện thoại, khi điện thoại hết pin hoặc khi họ ở trong khu vực không có sóng di động, điều đó có thể dẫn đến sự căng thẳng và lo âu – hoặc thậm chí là cảm giác sợ hãi hoặc hoảng loạn.

Nỗi sợ khi không có thiết bị di động bên cạnh thường được xem là dấu hiệu của việc sử dụng thiết bị kỹ thuật số không lành mạnh, điều mà một số chuyên gia tin rằng có thể gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tinh thần và sự hạnh phúc.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. The primary driver of economic growth in developing countries      
B. The conflict between corporate profits and fair treatment of workers      
C. The historical rise of fast fashion brands like H&M and Zara since the 1990s      
D. The report of Jeff Ballinger on poor working conditions at a Nike factory

Lời giải

Hiểu ý chính của một đoạn văn bản

Chủ đề chính của đoạn 1 là gì?

A. Động lực chính thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở các nước đang phát triển

B. Mâu thuẫn giữa lợi nhuận doanh nghiệp và việc đối xử công bằng với người lao động

C. Sự trỗi dậy lịch sử của các thương hiệu thời trang nhanh như H&M và Zara từ những năm 1990

D. Báo cáo của Jeff Ballinger về điều kiện làm việc tệ hại tại một nhà máy của Nike

Xác định thông tin trong bài:

“Corporations create useful and desirable products, as well as jobs, wealth, and opportunities. However, in the pursuit of profit, corporations can sometimes behave improperly.” (Các tập đoàn tạo ra những sản phẩm hữu ích và đáng mong đợi, cũng như việc làm, của cải và cả cơ hội. Tuy nhiên, trong quá trình theo đuổi lợi nhuận, các tập đoàn đôi khi có thể hành xử không đúng mực.)

“Fast fashion companies like H&M and Zara provide high-fashion designs at affordable prices. However, in order to do this, they often move production to developing countries, where wages can be shockingly low.” (Các công ty thời trang nhanh như H&M và Zara mang đến những thiết kế thời trang cao cấp với giá cả phải chăng. Tuy nhiên, để làm được điều này, họ thường chuyển nhà máy sản xuất sang các nước đang phát triển, nơi tiền lương họ trả có thể thấp đến mức đáng kinh ngạc.)

Đoạn 1 tập trung vào sự đối lập giữa lợi nhuận của doanh nghiệp và điều kiện làm việc, tiền lương của người lao động. Vì vậy, ý chính của đoạn là mâu thuẫn giữa lợi nhuận doanh nghiệp và việc đối xử công bằng với người lao động. Chọn B.

Câu 2

A. Plastic waste is forecasted to eventually replace fish as the main component of the ocean.
B. Scientists anticipate that the amount of plastic will soon eclipse the amount of fish we catch.
C. The rate at which plastic accumulates will sharply reduce the number of fish in the ocean.
D. Current trends suggest that the amount of plastic will soon surpass marine fish populations.

Lời giải

Hiểu logic của một luận điểm, lập luận

Câu nào dưới đây diễn đạt lại chính xác nhất cho câu: “Với tốc độ này, người ta dự đoán rằng trong tương lai gần, lượng nhựa trong đại dương sẽ lớn hơn số lượng cá.”?

A. Rác thải nhựa được dự đoán cuối cùng sẽ thay thế cá trở thành thành phần chính của đại dương.

B. Các nhà khoa học dự đoán rằng lượng nhựa sẽ sớm vượt qua lượng cá chúng ta đánh bắt được.

C. Tốc độ tích tụ của nhựa sẽ làm giảm mạnh số lượng cá trong đại dương.

D. Các xu hướng hiện tại cho thấy lượng rác thải nhựa sẽ sớm vượt quá số lượng cá biển.

Câu văn gốc cho thấy nếu xu hướng hiện tại tiếp diễn, lượng rác thải nhựa trong đại dương sẽ sớm vượt quá số lượng cá biển hiện có. Phương án (D) vừa đề cập đến xu hướng “current trend” tương đương với “in the near future” trong câu gốc, vừa đề cập đến việc tăng số lượng rác thải nhựa quá mức “soon surpass marine fish populations” tương đương với “more plastic than fish in the ocean”. Chọn D.

Câu 4

A. alleviate 
B. exaggerate 
C. undermine 
D. overlook

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. There’s free pizza and chips in the common room.
B. Excuse me – could I talk to you for a moment?
C. We’re having a small farewell for Ms. Kim – come by!
D. Have you thought about buying a new computer?

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 7

A. is 
B. are 
C. was 
D. has been

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP