Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 9 to 13.
In recent years, UNESCO’s General Conference has made decisions to recognize and honor important people and historical events that have had a lasting impact on the world. (I) At the UNESCO General Conference in 1987, President Ho Chi Minh (1890-1969) was praised as “an outstanding symbol of national pride, who dedicated his whole life to the freedom of the Vietnamese people and contributed to the shared struggle of all peoples for peace, independence, democracy, and social progress.”
For the Vietnamese people, President Ho Chi Minh is remembered as a brilliant leader and a hero of the nation’s fight for independence. He was also a wise teacher of the Vietnamese revolution, an outstanding diplomat, and a strong source of inspiration. His life showed that with determination and unity, it is possible to achieve freedom for the country and improve the lives of its people (II).
Beyond Vietnam, he is recognized by people around the world as a loyal and close friend. He became a symbol of hope for peace and justice, showing that the fight against oppression and unfairness is a struggle shared by all humanity. (III) Many people also see him as a messenger of friendship, solidarity, and cooperation among nations, reminding the world of the importance of working together for a better future. (IV) President Ho Chi Minh’s life and work continue to inspire both his country and people everywhere who believe in peace, freedom, and human progress.
Adapted from <https://vietnamnews.vn/>
Which of the following can be inferred about President Ho Chi Minh from the passage?
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 9 to 13.
In recent years, UNESCO’s General Conference has made decisions to recognize and honor important people and historical events that have had a lasting impact on the world. (I) At the UNESCO General Conference in 1987, President Ho Chi Minh (1890-1969) was praised as “an outstanding symbol of national pride, who dedicated his whole life to the freedom of the Vietnamese people and contributed to the shared struggle of all peoples for peace, independence, democracy, and social progress.”
For the Vietnamese people, President Ho Chi Minh is remembered as a brilliant leader and a hero of the nation’s fight for independence. He was also a wise teacher of the Vietnamese revolution, an outstanding diplomat, and a strong source of inspiration. His life showed that with determination and unity, it is possible to achieve freedom for the country and improve the lives of its people (II).
Beyond Vietnam, he is recognized by people around the world as a loyal and close friend. He became a symbol of hope for peace and justice, showing that the fight against oppression and unfairness is a struggle shared by all humanity. (III) Many people also see him as a messenger of friendship, solidarity, and cooperation among nations, reminding the world of the importance of working together for a better future. (IV) President Ho Chi Minh’s life and work continue to inspire both his country and people everywhere who believe in peace, freedom, and human progress.
Adapted from <https://vietnamnews.vn/>
Câu hỏi trong đề: Bộ 5 đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 12 năm 2025-2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Điều nào sau đây có thể được suy luận về Chủ tịch Hồ Chí Minh từ đoạn văn?
A. Người chủ yếu tập trung vào phát triển kinh tế. (Không được nhắc đến)
B. Người chỉ quan trọng đối với người dân Việt Nam. (Sai, đoạn 3 nói “Vượt ra ngoài Việt Nam, Người được nhân dân trên toàn thế giới công nhận...”)
C. Người khuyến khích sự hợp tác và tình hữu nghị giữa các quốc gia. (Đúng)
D. Người lẩn tránh sự công nhận quốc tế. (Không được nhắc đến/Sai)
Thông tin (Đoạn 3): Many people also see him as a messenger of friendship, solidarity, and cooperation among nations...
(Nhiều người cũng coi Người là một sứ giả của tình hữu nghị, đoàn kết và hợp tác giữa các quốc gia...)
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
In the passage, the word “he” which is in bold in the second paragraph refers to:
In the passage, the word “he” which is in bold in the second paragraph refers to:
Trong đoạn văn, từ “he” được in đậm ở đoạn thứ hai chỉ:
A. Nhân dân Việt Nam
B. Hòa bình và công lý
C. UNESCO
D. Chủ tịch Hồ Chí Minh
Thông tin (Đoạn 2): For the Vietnamese people, President Ho Chi Minh is remembered as a brilliant leader and a hero of the nation’s fight for independence. He was also a wise teacher of the Vietnamese revolution...
(Đối với nhân dân Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh được nhớ đến như một nhà lãnh đạo lỗi lạc và một vị anh hùng trong cuộc đấu tranh giành độc lập của dân tộc. Người (Ông) cũng là một người thầy anh minh của cách mạng Việt Nam...)
→ He = President Ho Chi Minh.
Câu 3:
Where would the following sentence best fit in the passage?
“His ideas continue to inspire generations of leaders both in Vietnam and abroad.”
Where would the following sentence best fit in the passage?
“His ideas continue to inspire generations of leaders both in Vietnam and abroad.”
Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?
“His ideas continue to inspire generations of leaders both in Vietnam and abroad.”
(Những tư tưởng của Người tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ lãnh đạo cả ở Việt Nam và nước ngoài.)
- Đoạn 2 tập trung nói về vai trò và di sản của Chủ tịch Hồ Chí Minh đối với đất nước và con người Việt Nam.
- Đoạn 3 bắt đầu bằng “Beyond Vietnam...” (Vượt ra ngoài Việt Nam...) chuyển sang nói về tầm ảnh hưởng quốc tế của Người.
- Nếu đặt câu này vào vị trí (II) ở cuối đoạn 2, cụm từ “both in Vietnam and abroad” (cả ở Việt Nam và nước ngoài) sẽ tạo ra một bước chuyển ý (transition) vô cùng hoàn hảo để nối từ đoạn 2 (nói về Việt Nam) sang đoạn 3 (nói về nước ngoài/thế giới).
Câu 4:
When was President Ho Chi Minh praised at the UNESCO General Conference, and for what reason?
When was President Ho Chi Minh praised at the UNESCO General Conference, and for what reason?
Chủ tịch Hồ Chí Minh đã được ca ngợi tại Đại hội đồng UNESCO vào khi nào, và vì lý do gì?
A. Vào năm 1987, vì đã cống hiến cả cuộc đời cho tự do của Việt Nam và đóng góp vào hòa bình, tiến bộ toàn cầu. (Đúng)
B. Vào năm 1969, vì đã chấm dứt các cuộc chiến tranh ở Đông Nam Á. (Sai)
C. Vào năm 1990, vì đã thúc đẩy giáo dục và văn hóa ở Việt Nam. (Sai)
D. Vào năm 1980, vì đã lãnh đạo sự phát triển kinh tế của Việt Nam. (Sai)
Thông tin (Đoạn 1): At the UNESCO General Conference in 1987, President Ho Chi Minh... was praised as “an outstanding symbol of national pride, who dedicated his whole life to the freedom of the Vietnamese people and contributed to the shared struggle of all peoples for peace, independence, democracy, and social progress.”
(Tại Đại hội đồng UNESCO năm 1987, Chủ tịch Hồ Chí Minh... đã được ca ngợi là “một biểu tượng xuất sắc của niềm tự hào dân tộc, người đã cống hiến trọn đời mình cho sự tự do của nhân dân Việt Nam và đóng góp vào cuộc đấu tranh chung của các dân tộc vì hòa bình, độc lập, dân chủ và tiến bộ xã hội.”)
Câu 5:
Which of the following would be the best title for this passage?
Which of the following would be the best title for this passage?
Điều nào sau đây sẽ là tiêu đề tốt nhất cho đoạn văn này?
A. Cuộc đời và những thành tựu của Chủ tịch Hồ Chí Minh. (Đúng và bao quát toàn bộ nội dung đoạn văn)
B. Lịch sử của hệ thống giáo dục Việt Nam. (Sai, không liên quan)
C. Các hội nghị của UNESCO trên toàn thế giới. (Sai, UNESCO chỉ là chi tiết mở đầu)
D. Cách các quốc gia đấu tranh giành độc lập. (Sai, bài đọc tập trung vào một cá nhân cụ thể, không phải cách thức đấu tranh của các quốc gia nói chung)
Dịch bài đọc:
Trong những năm gần đây, Đại hội đồng UNESCO đã đưa ra các quyết định công nhận và tôn vinh những nhân vật quan trọng và các sự kiện lịch sử có tác động lâu dài đến thế giới. [I] Tại Đại hội đồng UNESCO năm 1987, Chủ tịch Hồ Chí Minh (1890-1969) đã được ca ngợi là “một biểu tượng xuất sắc của niềm tự hào dân tộc, người đã cống hiến trọn đời mình cho sự tự do của nhân dân Việt Nam và đóng góp vào cuộc đấu tranh chung của các dân tộc vì hòa bình, độc lập, dân chủ và tiến bộ xã hội.”
Đối với nhân dân Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh được nhớ đến như một nhà lãnh đạo lỗi lạc và một vị anh hùng trong cuộc đấu tranh giành độc lập của dân tộc. Người cũng là một người thầy anh minh của cách mạng Việt Nam, một nhà ngoại giao xuất sắc, và một nguồn cảm hứng mạnh mẽ. Cuộc đời của Người cho thấy rằng với sự quyết tâm và đoàn kết, hoàn toàn có thể giành được tự do cho đất nước và cải thiện cuộc sống của nhân dân [II].
Vượt ra ngoài Việt Nam, Người được nhân dân trên toàn thế giới công nhận như một người bạn trung thành và gần gũi. Người đã trở thành một biểu tượng của niềm hy vọng về hòa bình và công lý, cho thấy rằng cuộc đấu tranh chống lại sự áp bức và bất công là một cuộc đấu tranh chung của toàn nhân loại. [III] Nhiều người cũng coi Người là một sứ giả của tình hữu nghị, đoàn kết và hợp tác giữa các quốc gia, nhắc nhở thế giới về tầm quan trọng của việc cùng nhau nỗ lực vì một tương lai tốt đẹp hơn. [IV] Cuộc đời và sự nghiệp của Chủ tịch Hồ Chí Minh tiếp tục truyền cảm hứng cho cả đất nước của Người và những người ở khắp mọi nơi tin tưởng vào hòa bình, tự do và sự tiến bộ của nhân loại.
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Khoảng trống (16) nằm sau giới từ “on” (tập trung vào...), do đó cần một Cụm danh từ hợp lý về mặt ngữ nghĩa và chính xác về trật tự từ. Câu tiếp theo nhắc đến “This problem” (Vấn đề này) và “plastic pollution” (ô nhiễm nhựa), do đó cụm từ ở vị trí 16 phải bao hàm được các từ khóa này.
A. the pollution of plastic issue... (Sai trật tự từ: Không dùng “pollution of plastic issue”).
B. the plastic issue of pollution... (Sai trật tự từ: Làm sai lệch ý nghĩa của cụm từ).
C. the oceans of our plastic pollution issues (Sai logic/ngữ nghĩa: “những đại dương của các vấn đề ô nhiễm nhựa”).
D. vấn đề ô nhiễm nhựa trong các đại dương của chúng ta (Cụm danh từ “the issue of plastic pollution” sắp xếp hoàn toàn chuẩn xác, logic với từ “This problem” ở câu sau).
Đáp án D cung cấp một cụm danh từ hoàn chỉnh, đúng trật tự và ngữ pháp tiếng Anh, giới thiệu trực tiếp vào chủ đề của đoạn văn.
→ Recent Earth Days have focused on the issue of plastic pollution in our oceans.
Dịch nghĩa: Các Ngày Trái Đất gần đây đã tập trung vào vấn đề ô nhiễm nhựa trong các đại dương của chúng ta.
Câu 2
A. who
Lời giải
A. who: (đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ)
B. that: (đại từ quan hệ thay thế cho người/vật, KHÔNG dùng sau dấu phẩy)
C. whose: (đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu)
D. which: (đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật)
Ngay phía sau chỗ trống là danh từ “courage and determination” (lòng dũng cảm và sự quyết tâm). Ta cần một đại từ quan hệ mang ý nghĩa sở hữu để chỉ ra rằng lòng dũng cảm và sự quyết tâm này là của Malala Yousafzai. Do đó, “whose” là sự lựa chọn duy nhất đúng.
→ One inspiring example is Malala Yousafzai, whose courage and determination have changed the lives of many girls around the world.
Dịch nghĩa: Một ví dụ truyền cảm hứng là Malala Yousafzai, người mà lòng dũng cảm và sự quyết tâm của cô đã làm thay đổi cuộc sống của nhiều bé gái trên toàn thế giới.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. despite
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 7
A. disagreement
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.