Let's talk. (Cùng nói)
Ask and answer questions about your holidays. (Hỏi và trả lời các câu hỏi về kỳ nghỉ của bạn).
Quảng cáo
Trả lời:
- Where were you on holiday?
⇒ I was on the beach
- Where did you go?
⇒ I went to Ha Long Bay.
- What was the trip like?
⇒ It was really nice.
Hướng dẫn dịch:
- Bạn đã ở đâu trong kỳ nghỉ lễ?
⇒ Mình đi đến biển
- Bạn đã đi đâu?
⇒ Mình đến vịnh Hạ Long.
- Chuyến du lịch thế nào?
⇒ Thật sự rất tuyệt vời.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Đang tải chế độ Học...
Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
| 1.c | 2.d | 3.a | 4.e | 5.b |
Hướng dẫn dịch:
1. Where were you last summer? (Mùa hè năm ngoái bạn ở đâu?) | c. I was at the seaside. (Mình ở bãi biển.) |
2. Where did you go? (Bạn đã đi đâu?) | d. I went to Phu Quoc Island. (Mình đi đảo Phú Quốc.) |
3. What did you do? (Bạn đã làm gì?) | a. I took a boat trip (Mình đi du lịch bằng thuyền.) |
4. What was the trip like? (Chuyến du lịch của bạn thế nào?) | e. It was great. (Tuyệt vời.) |
5. What's that? (Kia là cái gì thế?) | b. It's a photo of my trip. (Đó là bức hình chuyến đi du lịch của mình.) |
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
| holiday | /hɔlədi/ | kỳ nghỉ |
| weekend | /wi:kend/ | ngày cuối tuần |
| trip | /trip/ | chuyến đi |
| Island | /ailənd/ | Hòn đảo |
| imperial city | /im'piəriəl siti/ | kinh thành |
| ancient | /ein∫ənt/ | cổ, xưa |
| town | /taun/ | thị trấn, phố |
| bay | /bei/ | vịnh |
| seaside | /si:'said/ | Bờ biển |
| really | /riəli/ | thật sự |
| great | /greit]/ | tuyệt vời |
| airport | /eəpɔ:t/ | sân bay |
| (train) station | /trein strei∫n/ | nhà ga (tàu) |
| swimming pool | /swimiη pu:l/ | Bể bơi |
| railway | railway | đường sắt (dành cho tàu hỏa) |
| by | /bai/ | bằng (phương tiện gì đó) |
| train | /trein/ | tàu hỏa |
| car | /ka:(r)/ | ô tô |
| taxi | /'tæksi/ | xe taxi |
| plane | /plein/ | máy bay |
| underground | /ʌndəgraund/ | tàu điện ngầm |
| motorbike | /moutəbaik/ | xe máy |
| boat | /bout/ | tàu thuyền |
| hometown | /həumtaun/ | quê hương |
| province | /prɔvins/ | tỉnh |
| classmate | /klɑ:smeit/ | bạn cùng lớp |
| family | /fæmili/ | gia đình |
| picnic | /piknik/ | chuyến đi dã ngoại |
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.