Quảng cáo
Trả lời:
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
| zoo | /zu:/ | sở thú |
| animal | /æniməl/ | động vật |
| elephant | /elifənt/ | con voi |
| tiger | /taigə/ | con hổ |
| monkey | /mʌηki]/ | con khỉ |
| gorilla | /gə'rilə/ | con khỉ gorila |
| crocodile | /krɔkədail/ | con cá sấu |
| python | /paiθən/ | con trăn |
| peacock | /pi:kɔk/ | con công |
| noisy | /nɔizi/ | ầm ĩ |
| scary | /skeəri/ | đáng sợ |
| fast | /fɑ:st/ | nhanh nhẹn |
| baby | /beibi/ | non, nhỏ |
| yesterday | /jestədi/ | hôm qua |
| circus | /sə:kəs/ | rạp xiếc |
| park | /pɑ:k/ | công viên |
| intelligent | /in'telidʒənt/ | thông minh |
| trunk | /trʌηk/ | cái vòi (của con voi) |
| spray | /sprei/ | phun nước |
| kangaroo | /kæηgə'ru:/ | con chuột túi |
| funny | /fʌni/ | vui nhộn |
| loudly | /laudli/ | ầm ĩ |
| roar | /rɔ:/ | /rɔ:/ |
| panda | /pændə/ | con gấu trúc |
| cute | /kju:t/ | đáng yêu |
| slowly | /slouli/ | một cách chậm chạp |
| quietly | /kwiətli/ | một cách nhẹ nhàng |
| move | /mu:v/ | di chuyển |
| walk | /wɔ:k/ | đi bộ, đi lại |
| a lot of | /ə lɔt əv/ | nhiều |
| jump | /dʒʌmp/ | nhảy |
| quickly | /kwikli/ | một cách nhanh nhẹn |
| have a good time | /Hæv ə gud taim/ | vui vẻ |
Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.