16 câu Trắc nghiệm Tiếng Anh 6 Unit 9: What are you doing? - Vocabulary and Grammar - Explore English có đáp án
40 người thi tuần này 4.6 1.3 K lượt thi 16 câu hỏi 30 phút
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Đề cương ôn tập Cuối kì 2 Tiếng Anh 6 Friends plus có đáp án - Part 4: Reading and writing
Đề cương ôn tập Cuối kì 2 Tiếng Anh 6 Friends plus có đáp án - Part 3: Listening and speaking
Đề cương ôn tập Cuối kì 2 Tiếng Anh 6 Friends plus có đáp án - Part 2: Vocabulary and grammar
Đề cương ôn tập Cuối kì 2 Tiếng Anh 6 Friends plus có đáp án - Part 1: Pronunciation
Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 6 iLearn Smart World có đáp án - Đề thi tham khảo số 2
Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 6 iLearn Smart World có đáp án - Đề thi tham khảo số 1
Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 6 iLearn Smart World có đáp án
Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 6 iLearn Smart World có đáp án - Đề thi tham khảo số 2
Danh sách câu hỏi:
Câu 1/16
a. is working
b. are working
c.am working
d. work
Lời giải
Đáp án đúng: B
Câu 2/16
a. is looking
b. are looking
c. am looking
d. look
Lời giải
Đáp án đúng: C
Câu 3/16
a. is geting
b. are getting
c. is getting
d. are getting
Lời giải
Đáp án đúng: A
Câu 4/16
a. is staying
b. are staying
c. am staying
d. stay
Lời giải
Đáp án đúng: B
Câu 5/16
a. is loseing
b. are loseing
c. are losing
d. is losing
Lời giải
Đáp án đúng: D
Câu 6/16
a. is starting
b. are starting
c. am starting
d. start
Lời giải
Đáp án đúng: A
Câu 7/16
a. is makeing/am trying
b. are makeing/ am trying
c. are making/ am trying
d. is making/ am trying
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 8/16
a. am happening
b. are happening
c. is happenning
d. is happening
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 9/16
a. is trying
b. are trying
c. trying
d. am trying
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 10/16
a. am not raining
b. is not raining
c. are raining
d. raining
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 11/16
a. are not listening
b. isn’t listening
c. am not listening
d. don’t listening
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 12/16
A. is haveing
b. are having
c. am having
d. is having
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 13/16
a. am not eating
b. isn’t eating
c. aren’t eating
d. amn’t eating
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 14/16
a. are learning
b. is learning
c. am learning
d. learning
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 15/16
a. are speaking
b. is speaking
c. am speaking
d. speaking
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 16/16
a. is geting
b. are getting
c. is getting
d. am getting
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 10/16 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.