Trắc nghiệm Tiếng anh 10 Unit 8. C: Reading có đáp án

  • 58 lượt thi

  • 20 câu hỏi

  • 30 phút

Câu 1:

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions.

Electronic devices are becoming increasingly common in educational environments. The term most commonly used for such devices is "educational technology". This is not actually a new idea, as the rewritable wax tablets, often with lined surfaces to guide novice writers used in antiquity or the blackboard itself are both instances of technological innovations to support pedagogy.

There are many different ways in which electronic devices are used in education. For example, students in STEM (science, technology, engineering medicine) fields have been making extensive use of sophisticated calculators for many years (the abacus and slide rule were non-electronic predecessors to calculators).

In humanities as well as sciences, students use computers or equivalent devices to do research and write papers.

In all fields, courses are now likely to have websites, and many instructors use course management software such as Blackboard, to post information for students, record grades, set up online discussions, and check for plagiarism.

In lecture classes, many instructors project slides or notes on a screen and may even upload lecture notes so that students can review them. Some courses are hybrid, meaning that they have a strong online component, or offered entirely online. Many courses taught in conventional lecture halls are streamed online, and may use devices such as clickers to become more interactive.

Any device (including tablets or cell phones) that instructors incorporate into a learning environment functions as educational technology.

According to the passage, the term "educational technology" refers to ____.

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Dựa vào câu: Electronic devices are becoming increasingly common in educational environments. The term most commonly used for such devices is “educational technology”.

Dịch: Các thiết bị điện tử ngày càng trở nên phổ biến trong môi trường giáo dục. Thuật ngữ phổ biến nhất được sử dụng cho các thiết bị như vậy là "công nghệ giáo dục".


Câu 2:

The word "instances" mostly means ____.

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Hồi chỉ (thực từ) (the rewritable wax tablets, often with lined surfaces to guide novice writers used in antiquity or the blackboard itself are both instances of technological innovations to support pedagogy.)

Dịch: những viên sáp có thể viết lại, thường có bề mặt lót để hướng dẫn người viết mới được sử dụng trong thời cổ đại hoặc bản thân bảng đen đều là những ví dụ điển hình của những đổi mới công nghệ để hỗ trợ sư phạm.


Câu 3:

The word "extensive" in the passage is closest in meaning to ____.

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Extensive = sâu rộng


Câu 4:

The word "they" in the passage refers to ____.

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Dựa vào câu: Some courses are hybrid, meaning that they have a strong online component, or offered entirely online.

Dịch: Một số khóa học là kết hợp, có nghĩa là chúng có thành phần trực tuyến mạnh mẽ hoặc được cung cấp hoàn toàn trực tuyến.


Câu 5:

According to the passage, which of the following does NOT function as educational technology?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Dựa vào câu: Students in STEM (Science, technology, engineering medicine) fields have been making extensive use of sophisticated calculators for many years (the abacus and slide rule were non-electronic predecessors to calculators).

Dịch: Sinh viên trong các lĩnh vực STEM (Khoa học, công nghệ, y học kỹ thuật) đã sử dụng rộng rãi các máy tính phức tạp trong nhiều năm (bàn tính và quy tắc trượt là tiền thân của máy tính phi điện tử).


Bắt đầu thi để xem toàn bộ câu hỏi trong đề

0

Đánh giá trung bình

0%

0%

0%

0%

0%

Bình luận


Bình luận