I. Điểm chuẩn Đại học RMIT năm 2025 mới nhất

1. Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025

RMIT không công bố điểm trúng tuyển theo từng tổ hợp môn hoặc từng ngành giống như các trường công lập. Thay vào đó, điều kiện xét tuyển chính thức là:

  • Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương.

  • Điểm trung bình học tập lớp 12 (GPA) tối thiểu từ 7.0/10.0 trở lên để được xét vào chương trình cử nhân.

  • Kết quả thi THPT nói riêng có thể được dùng làm một trong các cơ sở hồ sơ học thuật, nhưng không phải là ngưỡng “điểm chuẩn ngành” cố định như thông lệ của các trường xét tuyển theo điểm thi.


2. Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025

Đại học RMIT Việt Nam sử dụng Điểm học bạ lớp 12 (GPA) là một trong các tiêu chí xét tuyển.

  • Điều kiện tối thiểu: GPA lớp 12 ≥ 7.0/10.0 để xét vào chương trình đại học 2025.

  • Một số ngành và chương trình có thể yêu cầu GPA cao hơn (ví dụ STEM hoặc kỹ thuật) tùy theo tiêu chí tuyển sinh từng ngành, nhưng thông tin này không được công bố dưới dạng điểm chuẩn theo ngành như điểm thi.

  • Điểm học bạ được trung bình theo các môn học trong chương trình THPT để xác định mức GPA xét tuyển.


3. Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025

Đại học RMIT Việt Nam không sử dụng kết quả Đánh giá năng lực (như ĐGNL của ĐHQG Hà Nội/TP.HCM) như phương thức xét tuyển chính thức trong đề án tuyển sinh năm 2025 (khác với nhiều trường công lập).
Thay vào đó, RMIT xét hồ sơ chung theo học bạ và điều kiện tiếng Anh mà không quy đổi điểm ĐGNL thành “điểm chuẩn” như thông lệ.

II. So sánh điểm chuẩn Đại học RMIT 3 năm gần nhất

Đại học RMIT Việt Nam khác với phần lớn các trường công lập ở chỗ không công bố điểm chuẩn theo điểm thi THPT / điểm thi đánh giá năng lực / điểm học bạ mỗi ngành hàng năm giống các trường xét tuyển theo bảng điểm trúng tuyển. Thay vào đó, RMIT sử dụng yêu cầu đầu vào học thuật và ngoại ngữ để tuyển sinh cho từng chương trình.

Do vậy, không tồn tại bảng “Điểm chuẩn 3 năm gần nhất” theo từng ngành như các trường xét điểm thi THPT.


III. Điểm chuẩn các trường trong cùng lĩnh vực đào tạo

Trường đại học Khoảng điểm chuẩn (THPT) 2025 Ngành cao nhất (điểm)
Đại học Kinh tế Quốc dân 24.0 – 28.8 Thương mại điện tử (28.8)
Đại học Ngoại thương 26.0 – 28.5 Kinh tế đối ngoại (28.5)
Đại học Bách khoa Hà Nội 23.0 – 29.4 Khoa học máy tính (29.4)
Đại học Công nghệ – ĐHQGHN 24.5 – 28.2 Công nghệ thông tin (28.2)
Đại học Thương mại 23.5 – 27.8 Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng (27.8)
Đại học Xây dựng Hà Nội 20.4 – 27.0 Kỹ thuật điều khiển & tự động hóa (27.0)
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định 18.0 – 23.5 Giáo dục Tiểu học chuyên ngành (23.5)
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên 18.0 – 24.0 Giáo dục Tiểu học (24.0)
Đại học Mở TP. HCM 22.5 – 25.8 Kinh doanh quốc tế (25.8)
Đại học Công nghệ Đông Á 17.0 – 21.0 Công nghệ thông tin (21.0)
Nhận xét:
  • Nhóm trường top – điểm chuẩn cao: Các trường trọng điểm quốc gia như Đại học Bách khoa Hà Nội, Đại học Ngoại thương, Đại học Kinh tế Quốc dân tiếp tục giữ điểm chuẩn cao nhất, đặc biệt ở các ngành như công nghệ thông tin, thương mại điện tử hay kinh tế đối ngoại, phản ánh mức độ cạnh tranh lớn trong nhóm đào tạo kỹ thuật – kinh tế.

  • Nhóm trường kỹ thuật & ứng dụng: Đại học Xây dựng Hà Nội đứng ở mức cao – khá với các ngành kỹ thuật mũi nhọn, trong khi các trường sư phạm kỹ thuật như Nam ĐịnhHưng Yên có điểm chuẩn trung bình khá, cao nhất là ở nhóm ngành sư phạm.

  • Nhóm trường vùng & đa ngành: Các trường như Đại học Mở TP. HCM hay Đại học Công nghệ Đông Á có điểm chuẩn dao động ở mức 15–26 điểm, phản ánh định hướng đào tạo ứng dụng, phù hợp với thí sinh phổ điểm trung bình.