Điểm chuẩn trường Đại học Lao động – Xã hội (Cơ sở II TP . HCM)
1.Điểm chuẩn năm 2019:
|
STT |
Mã ngành |
Tên ngành |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn |
|
1 |
7310101 |
Kinh tế |
A00, A01, D01 |
14 |
|
2 |
7310401 |
Tâm lý học |
A00, A01, D01 |
15.5 |
|
3 |
7310401 |
Tâm lý học |
C00 |
16 |
|
4 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
A00, A01, D01 |
16 |
|
5 |
7340204 |
Bảo hiểm |
A00, A01, D01 |
14 |
|
6 |
7340301 |
Kế toán |
A00, A01, D01 |
15.5 |
|
7 |
7340404 |
Quản trị nhân lực |
A00, A01, D01 |
16 |
|
8 |
7380107 |
Luật kinh tế |
A00, A01, D01 |
14 |
|
9 |
7760101 |
Công tác xã hội |
A00, A01, D01 |
14 |
|
10 |
7760101 |
Công tác xã hội |
C00 |
14.5 |
2.Điểm chuẩn năm 2018:
|
STT |
Mã ngành |
Tên ngành |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn |
Ghi chú |
|
1 |
CƠ SỞ TP.HCM: |
--- |
|||
|
2 |
7310101 |
Kinh tế |
A00, A01, D01 |
14 |
Cơ sở tại TPHCM |
|
3 |
7310401 |
Tâm lý học |
C00 |
16 |
Cơ sở tại TPHCM |
|
4 |
7310401 |
Tâm lý học |
A00, A01 D01 |
15.5 |
Cơ sở tại TPHCM |
|
5 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
A00, A01, D01 |
16 |
Cơ sở tại TPHCM |
|
6 |
7340204 |
Bảo hiểm |
A00, A01, D01 |
14 |
Cơ sở tại TPHCM |
|
7 |
7340301 |
Kế toán |
A00, A01, D01 |
15.5 |
Cơ sở tại TPHCM |
|
8 |
7340404 |
Quản trị nhân lực |
A00, A01, D01 |
16.25 |
Cơ sở tại TPHCM |
|
9 |
7380107 |
Luật kinh tế |
A00, A01, D01 |
16 |
Cơ sở tại TPHCM |
|
10 |
7760101 |
Công tác xã hội |
C00 |
16 |
Cơ sở tại TPHCM |
|
11 |
7760101 |
Công tác xã hội |
A00, A01, D01 |
15.5 |
Cơ sở tại TPHCM |
3.Điểm chuẩn năm 2017:
|
STT |
Mã ngành |
Tên ngành |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn |
Ghi chú |
|
1 |
7310101 |
Kinh tế |
A00, A01, D01 |
--- |
A01 |
|
2 |
7310401 |
Tâm lý học |
A00, A01, C00, D01 |
--- |
A01 |
|
3 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
A00, A01, D01 |
--- |
A01 |
|
4 |
7340204 |
Bảo hiểm |
A00, A01, D01 |
--- |
A01 |
|
5 |
7340301 |
Kế toán |
A00, A01, D01 |
--- |
A01 |
|
6 |
7340404 |
Quản trị nhân lực |
A00, A01, D01 |
--- |
A01 |
|
7 |
7380107 |
Luật kinh tế |
A00, A01, D01 |
--- |
A01 |
|
8 |
7760101 |
Công tác xã hội |
A00, A01, C00, D01 |
--- |
A01 |