A. TRẮC NGHIỆM
Câu 1: Hàm SUMIF được sử dụng để làm gì?
A. Đếm số ô thỏa mãn điều kiện.
B. Tính tổng các giá trị trong một phạm vi thỏa mãn điều kiện.
C. Tính giá trị trung bình của các ô.
D. Hiển thị giá trị lớn nhất trong một phạm vi.
Câu 2: Tham số nào là tùy chọn trong công thức SUMIF?
A. range.
B. criteria.
C. sum_range.
D. Cả 3 tham số đều bắt buộc.
Câu 3: Công thức nào đúng để tính tổng các ô trong cột D, với điều kiện ở cột B là "Chi tiêu"?
A. =SUMIF(B3:B10,"Chi tiêu",D3:D10)
B. =SUMIF(D3:D10,"Chi tiêu",B3:B10)
C. =SUMIF("Chi tiêu",B3:B10,D3:D10)
D. =SUMIF(B3:D10,"Chi tiêu",D3:D10)
Câu 4: Khi nào cần sử dụng địa chỉ tuyệt đối trong hàm SUMIF?
A. Khi cần cố định phạm vi hoặc điều kiện để sao chép công thức.
B. Khi chỉ tính tổng một ô duy nhất.
C. Khi điều kiện là một biểu thức logic.
D. Khi sử dụng nhiều hàm SUMIF trong một công thức.
Câu 5: Công thức =SUMIF($B$3:$B$10,"A",$D$3:$D$10) thực hiện điều gì?
A. Đếm số ô trong vùng B3:B10 có giá trị là "A".
B. Tính tổng các giá trị trong vùng D3:D10, với điều kiện ở B3:B10 là "A".
C. Tính tổng các giá trị trong vùng B3:B10 thỏa mãn điều kiện "A".
D. Tính trung bình các giá trị ở D3:D10.
...........................................................................................