A. MÔN TIẾNG VIỆT (10 điểm)
I. PHẦN ĐỌC - HIỂU (5,0 điểm)
Đọc thầm đoạn trích sau:
“... Bóng tre trùm lên âu yếm bản, làng, xóm, thôn. Dưới bóng tre của ngàn xưa, thấp thoáng mái đình, mái chùa cổ kính... Dưới bóng tre xanh, người dân cày Việt Nam dựng nhà, dựng cửa, vỡ ruộng, khai hoang. Tre ăn ở với người, đời đời kiếp kiếp. Tre, nứa, mai, vầu giúp người hàng nghìn công việc khác nhau. Tre là cánh tay của người nông dân...
Cây tre Việt Nam! Cây tre xanh, nhũn nhặn, ngay thẳng, thuỷ chung, can đảm. Cây tre mang những đặc tính của người hiền, là tượng trưng cao quý của dân tộc Việt Nam.”
(Cây tre Việt Nam - theo Thép Mới, Tiếng Việt 4 - Tập 1)
Ghi vào tờ giấy kiểm tra chữ cái trước đáp án đúng (từ câu 1 đến câu 8) và thực hiện yêu cầu câu 9 (không làm trực tiếp vào đề)
Câu 1 (0,5 điểm): Từ in đậm trong câu “Bóng tre trùm lên âu yếm bản, làng, xóm, thôn.” là:
A. Danh từ
B. Động từ
C. Tính từ
Câu 2 (0,5 điểm): Kết từ trong câu “Dưới bóng tre của ngàn xưa, thấp thoáng mái đình, mái chùa cổ kính...” là:
A. của
B. dưới
C. ngàn xưa
Câu 3 (0,5 điểm): Trong câu “Tre là cánh tay của người nông dân...” Từ đa nghĩa là từ nào?
A. là
B. của
C. cánh tay
Câu 4 (0,5 điểm): Chủ ngữ trong câu sau “Cây tre mang những đặc tính của người hiền, là tượng trưng cao quý của dân tộc Việt Nam.” là:
A. Cây tre
B. Cây tre mang những đặc tính
C. Cây tre mang những đặc tính của người hiền