khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

19/08/2025 16,230 Lưu

Tìm từ có nghĩa giống với từ: rộng, tha thướt.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

- rộng – to lớn.

- tha thướt – lả lướt/ thướt tha.