He decided to work extra hours to make up / down for the time when he was off from work.
He decided to work extra hours to make up / down for the time when he was off from work.
Quảng cáo
Trả lời:
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: up
make up for (phrasal verb): bù
Dịch nghĩa: Anh ấy quyết định làm thêm giờ để bù lại khoảng thời gian anh ấy đã nghỉ làm.
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay