Câu hỏi:

15/01/2026 110 Lưu

Read the text and choose the best answers.

    Smart homes refer to houses equipped with modern gadgets and systems that allow homeowners to control them remotely through mobile devices like smartphones, tablets, or laptops. However, this would probably not work without sensors. Besides, with the help of artificial intelligence, smart homes could learn about the homeowners' behavior to anticipate their needs. For instance, they could learn when the homeowners normally arrive home from work and automatically adjust the temperature, lighting or security settings.

    Smart homes offer various advantages, but there are important factors to consider. Firstly, the technology can be expensive due to the initial purchase and installation of devices, as well as ongoing maintenance costs. Another aspect to consider is connectivity. Smart home gadgets rely heavily on internet connections. What would happen if the internet were interrupted or experienced connectivity issues? The answer is uncertain. Ultimately, the decision to adopt smart home technology depends on preferences, lifestyle, and budget.

Which word has the CLOSEST meaning to the word “gadgets” in paragraph 1? 

A. vehicles 
B. appliances 
C. computers 
D. networks

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Dịch văn bản:

Nhà thông minh là những ngôi nhà được trang bị các tiện ích và hệ thống hiện đại cho phép chủ nhà điều khiển từ xa thông qua các thiết bị di động như điện thoại thông minh, máy tính bảng hoặc máy tính xách tay. Tuy nhiên, điều này có thể không khả thi nếu không có cảm biến. Bên cạnh đó, với sự trợ giúp của trí tuệ nhân tạo, nhà thông minh có thể tìm hiểu về hành vi của chủ nhà để dự đoán nhu cầu của họ. Ví dụ, chúng có thể biết được thời điểm chủ nhà thường trở về nhà từ nơi làm việc và tự động điều chỉnh nhiệt độ, ánh sáng hoặc cài đặt an ninh.

Nhà thông minh mang lại nhiều lợi thế, nhưng có những yếu tố quan trọng cần cân nhắc. Thứ nhất, công nghệ này có thể tốn kém do việc mua sắm và lắp đặt thiết bị ban đầu, cũng như chi phí bảo trì liên tục. Một khía cạnh khác cần xem xét là khả năng kết nối. Các tiện ích nhà thông minh phụ thuộc rất nhiều vào kết nối internet. Điều gì sẽ xảy ra nếu internet bị gián đoạn hoặc gặp sự cố kết nối? Câu trả lời vẫn chưa chắc chắn. Cuối cùng, quyết định áp dụng công nghệ nhà thông minh phụ thuộc vào sở thích, lối sống và ngân sách.

11. B

vehicles (n): xe cộ, phương tiện di chuyển

appliances (n): thiết bị; dụng cụ

computers (n): máy tính

networks (n): mạng lưới

Từ được in đậm: “gadgets” = Đồ dùng, đồ vật, dụng cụ

“gadgets” = “appliances” → chọn B

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

What does the word “this” in paragraph 1 refer to?    

A. the use of artificial intelligence    
B. the smart homes with modern gadgets and systems    
C. the fact that the homeowners can control their houses remotely    
D. the connection between the appliances and the mobile devices

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Dịch: Từ “this” trong đoạn 1 ám chỉ điều gì?

A. việc sử dụng trí tuệ nhân tạo

B. nhà thông minh với các thiết bị và hệ thống hiện đại

C. việc chủ nhà có thể điều khiển ngôi nhà của họ từ xa

D. kết nối giữa các thiết bị và thiết bị di động

Thông tin: “Smart homes refer to houses equipped with modern gadgets and systems that allow homeowners to control them remotely through mobile devices like smartphones, tablets, or laptops. However, this would probably not work without sensors.”

(Nhà thông minh là những ngôi nhà được trang bị các tiện ích và hệ thống hiện đại cho phép chủ nhà điều khiển từ xa thông qua các thiết bị di động như điện thoại thông minh, máy tính bảng hoặc máy tính xách tay. Tuy nhiên, điều này có thể không khả thi nếu không có cảm biến.)

Câu 3:

According to the text, how could smart homes anticipate the needs of homeowners? 

A. by learning about their behavior 
B. by adjusting the homes' temperature 
C. by changing the security settings 
D. by setting up Internet connection

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Dịch: Theo bài đọc, nhà thông minh có thể dự đoán nhu cầu của chủ nhà bằng cách nào?

A. bằng cách học hành vi của họ                 B. bằng cách điều chỉnh nhiệt độ trong nhà

C. bằng cách thay đổi cài đặt bảo mật         D. bằng cách thiết lập kết nối Internet

Thông tin: “Besides, with the help of artificial intelligence, smart homes could learn about the homeowners' behavior to anticipate their needs.”

(Bên cạnh đó, với sự trợ giúp của trí tuệ nhân tạo, nhà thông minh có thể tìm hiểu về hành vi của chủ nhà để dự đoán nhu cầu của họ.)

Câu 4:

Which word has the OPPOSITE meaning to the word “costs” in paragraph 2? 

A. expenses 
B. prices 
C. budgets 
D. savings

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

expenses (n): chi phí

prices (n): giá thành, giá cả

budgets (n): ngân sách, ngân quỹ

savings (n): khoản tiết kiệm, sự tiết kiệm

Từ trong bài: “costs” = giá, phí tổn, chi phí

“costs” >< “savings” → chọn D

Câu 5:

What is the purpose of the text? 

A. to show how to maintain smart homes 
B. to define the concept of smart homes 
C. to give information on the cost of smart homes 
D. to emphasize the importance of personal lifestyle

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Dịch: Câu hỏi 15. Mục đích của bài đọc là gì?

A. để chỉ ra cách bảo trì nhà thông minh

B. để định nghĩa khái niệm nhà thông minh

C. để cung cấp thông tin về chi phí của nhà thông minh

D. để nhấn mạnh tầm quan trọng của lối sống cá nhân

Thông tin: “Smart homes refer to houses equipped with modern gadgets and systems that allow homeowners to control them remotely through mobile devices like smartphones, tablets, or laptops.”

(Nhà thông minh là những ngôi nhà được trang bị các tiện ích và hệ thống hiện đại cho phép chủ nhà điều khiển từ xa thông qua các thiết bị di động như điện thoại thông minh, máy tính bảng hoặc máy tính xách tay.)

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

In the past, the roles of men and women in a family were different from they are now. Men would be the breadwinners, working outside the home to support their families, while women would be housewives. For example, in the 1950s, men worked full-time in manufacturing or other businesses to support their families. Women, on the other hand, devoted their time to domestic duties such as cooking, cleaning, and child-rearing. People at the time assumed that a housewife was in charge of various household chores. However, family responsibilities have changed over time. Both men and women can now choose their roles within their homes. For example, the wife can be the breadwinner while the husband manages the household and cares for the children, or both can work to earn a living. It may be complicated to describe the change. However, it is apparent that modern women are now actively involved in their homes as mothers, housewives, and even breadwinners.

Dịch văn bản:

Trước đây, vai trò của đàn ông và phụ nữ trong gia đình khác so với bây giờ. Đàn ông là trụ cột kinh tế, làm việc bên ngoài để hỗ trợ gia đình, trong khi phụ nữ là nội trợ. Ví dụ, vào những năm 1950, đàn ông làm việc toàn thời gian trong ngành sản xuất hoặc các doanh nghiệp khác để chu cấp cho gia đình. Mặt khác, phụ nữ dành thời gian cho các công việc gia đình như nấu nướng, dọn dẹp và nuôi dạy con cái. Vào thời điểm đó, mọi người cho rằng một người nội trợ chịu trách nhiệm về nhiều công việc nhà khác nhau. Tuy nhiên, trách nhiệm gia đình đã thay đổi theo thời gian. Cả đàn ông và phụ nữ giờ đây có thể lựa chọn vai trò của mình trong gia đình. Ví dụ, người vợ có thể là trụ cột kinh tế trong khi người chồng quản lý nhà cửa và chăm sóc con cái, hoặc cả hai đều có thể đi làm để kiếm sống. Có thể rất khó để mô tả sự thay đổi này. Tuy nhiên, rõ ràng là phụ nữ hiện đại ngày nay tích cực tham gia vào gia đình với tư cách là mẹ, người nội trợ và thậm chí là trụ cột kinh tế.

1. different

Dịch: Vai trò trong gia đình ngày nay _____ so với trước đây.

Thông tin: “In the past, the roles of men and women in a family were different from they are now.”

(Trước đây, vai trò của đàn ông và phụ nữ trong gia đình khác so với bây giờ.)

Lời giải

I used to live in a cottage with my extended family.

Hoặc: I used to live with my extended family in a cottage.

- “used to + V” dùng để diễn tả thói quen từng làm trong quá khứ nhưng giờ không còn.

- Chủ ngữ là “I”, động từ chính là “live”

- “in a cottage” = trong một căn nhà nhỏ, là trạng từ chỉ địa điểm.

- “with my extended family” = với gia đình họ hàng là trạng ngữ chỉ người (sống cùng).

Dịch: Tôi từng sống trong một căn nhà nhỏ với gia đình họ hàng.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. from                  
B. on           
C. at             
D. of

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP