khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

04/02/2026 137 Lưu

My brother will be working hard in the garden tomorrow morning, so I’ll bring him a cold drink while he ______. 

A. will be working 
B. is working 
C. will have worked 
D. has been working

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

“My brother will be working hard in the garden tomorrow morning, so I’ll bring him a cold drink while he _______.”

A. will be working

B. is working

C. will have worked

D. has been working

- Dấu hiệu: Liên từ chỉ thời gian “while” (trong khi). → Hành động “làm việc” đang diễn ra trong tương lai nhưng nằm trong mệnh đề thời gian.

- Trong mệnh đề thời gian, chúng ta dùng hiện tại tiếp diễn thay vì tương lai tiếp diễn cho những hành động sẽ đang diễn ra một thời điểm nào đó trong tương lai.

Dịch: Anh trai tôi sẽ làm vườn chăm chỉ vào sáng mai, nên tôi sẽ mang cho anh một đồ uống lạnh trong khi anh đang làm việc.

Chọn B

Đang tải chế độ Học...

Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay

ĐẶC QUYỀN VIP

Đăng ký VIP để học và luyện thi không giới hạn

Trọn bộ quyền lợi trên Vietjack, trong một tài khoản.

  • Phòng luyện thi cấp tốc: ĐGNL - ĐGTD, Tốt nghiệp THPT, Ôn vào 10, Ôn vào 6, Ôn Giữa kì/Cuối kì
  • Hơn 200K đề thi thử, đề minh hoạ, chính thức các năm
  • Với 3tr+ câu hỏi theo các mức độ Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng
  • Tải xuống đề thi [DOCX] với đầy đủ đáp án
  • Xem hàng ngàn bài giảng đính kèm củng cố thêm kiến thức
  • Bao gồm tất cả các bậc từ Tiểu học đến Đại học
  • Chặn hiển thị quảng cáo tăng khả năng tập trung ôn luyện
  • Đăng ký ngay

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

“Are you ready to (15) ______ your horizons?”

A. broaden /ˈbrɔːdən/: mở rộng, làm rộng ra

B. recharge /ˌriːˈtʃɑːrdʒ/: nạp lại năng lượng, nghỉ ngơi để phục hồi sức lực

C. pamper /ˈpæmpər/: nuông chiều, chăm sóc kỹ lưỡng, làm cho ai thoải mái

D. soak up /səʊk ʌp/: hấp thụ, tận hưởng

- Cụm từ “broaden one’s horizons” có nghĩa là mở rộng hiểu biết, trải nghiệm hoặc tầm mắt của ai đó.

Dịch: Bạn đã sẵn sàng để mở rộng tầm nhìn của mình chưa?

Chọn A

Câu 2

A. The history of famous landmarks and their popularity. 
B. The shift from ‘bucket list’ tourism to more meaningful travel experiences.
C. The negative impact of digital life on modern tourism. 
D. The economic benefits of staycations in local villages.

Lời giải

Đoạn văn chủ yếu nói về điều gì?

A. Lịch sử của các địa danh nổi tiếng và mức độ phổ biến của chúng.

B. Sự chuyển dịch từ du lịch kiểu “bucket list” sang những trải nghiệm du lịch có ý nghĩa hơn.

C. Tác động tiêu cực của cuộc sống số đối với du lịch hiện đại.

D. Lợi ích kinh tế của việc nghỉ dưỡng tại các làng địa phương.

- Xuyên suốt bài đọc là sự so sánh giữa cách du lịch cũ (“bucket list” - chạy đua check-in) và xu hướng mới (Slow Travel, Educational Escapes - tập trung vào chiều sâu và trải nghiệm ý nghĩa).

- A, C, D chỉ là những ý nhỏ hỗ trợ, không bao quát toàn bài.

Chọn B

Câu 3

A. It has many modern shopping malls. 
B. It is less commercialized and more unspoiled than other areas. 
C. It is the most famous place for luxury cruises.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 7

A. will have been waiting 
B. will be waiting 
C. wait 
D. have waited

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP