Câu hỏi:

12/02/2026 23 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.

    Taking selfies, a cultural phenomenon, (18) ____________. A selfie is a self-portrait taken with a smartphone or camera. This trend has gained immense popularity, especially among younger generations, (19) ____________. The ease of taking and sharing selfies has made them a staple in modern communication.

    Selfies serve various purposes beyond just capturing images. (20) ____________. Additionally, selfies can be a form of self-expression, as individuals often choose specific angles, filters, and settings to convey their mood or personality. This ability to curate one's image has led to the rise of social media influencers who rely on selfies to connect with their audiences and promote brands.

    However, the selfie trend is not without its criticisms. Constantly judged by others on social media, (21) ____________. Some argue that the obsession with selfies can lead to unrealistic beauty standards and a distorted self-image. (22) ____________. To learn more about our openings or to submit your application, visit our website or contact us.

Taking selfies, a cultural phenomenon, (18) ____________.

A. which transforms the way people capture and share moments 
B. in which the way people capture and share moments has changed 
C. transforming the way people capture and share moments 
D. transforms the way people capture and share moments

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

D

- Xét cụm từ phía trước chỗ trống: “Taking selfies, a cultural phenomenon,” (Việc chụp ảnh tự sướng, một hiện tượng văn hóa,) → Câu văn có chủ ngữ chính “Taking selfies”, mệnh đề quan hệ rút gọn thành cụm danh từ “a cultural phenomenon” và còn thiếu động từ chính.

- Xét các đáp án:

A. which transforms the way people capture and share moments: sai, đây là mệnh đề quan hệ

B. in which the way people capture and share moments has changed: sai, đây là mệnh đề quan hệ

C. transforming the way people capture and share moments: sai, đây là mệnh đề quan hệ rút gọn

D. transforms the way people capture and share moments: đúng, “transforms” là động từ chia thì hiện tại đơn, đóng vai trò làm động từ chính trong câu

→ Taking selfies, a cultural phenomenon, transforms the way people capture and share moments.

Dịch: Việc chụp ảnh tự sướng, một hiện tượng văn hóa, đang làm thay đổi cách mọi người ghi lại và chia sẻ các khoảnh khắc.

Chọn D.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

This trend has gained immense popularity, especially among younger generations, (19) ____________.

A. who use selfies to express their identity and showcase their experiences 
B. from whom the use of selfies for self-expression and showcasing experiences 
C. use selfies to express their identity and showcase their experiences 
D. express their identity and showcase their experiences through selfies

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

- Xét mệnh đề trước chỗ trống: “This trend has gained immense popularity, especially among younger generations,” (Xu hướng này đã trở nên vô cùng phổ biến, đặc biệt là trong giới trẻ,) – Đây là mệnh đề S+V đầy đủ, là mệnh đề chính của câu. Mệnh đề quan hệ phía sau là mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho “younger generations” – cụm danh từ chỉ người được nhắc đến lần đầu trong đoạn văn và chưa được xác định.

- Xét các đáp án:

A. who use selfies to express their identity and showcase their experiences: đúng, đại từ quan hệ “who” dùng để thay thế cho cụm danh từ không xác định “younger generations”, đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định

B. from whom the use of selfies for self-expression and showcasing experiences: sai, đây là mệnh đề quan hệ không hoàn chỉnh do thiếu động từ chính

C. use selfies to express their identity and showcase their experiences: sai, đây không phải mệnh đề quan hệ do thiếu đại từ/trạng từ quan hệ

D. express their identity and showcase their experiences through selfies: sai, đây không phải mệnh đề quan hệ do thiếu đại từ/trạng từ quan hệ

→ This trend has gained immense popularity, especially among younger generations, who use selfies to express their identity and showcase their experiences.

Dịch: Xu hướng này đã trở nên vô cùng phổ biến, đặc biệt là trong giới trẻ, những người sử dụng ảnh tự sướng để thể hiện bản sắc và phô diễn những trải nghiệm của họ.

Chọn A.

Câu 3:

Selfies serve various purposes beyond just capturing images. (20) ____________.

A. Using them to create a visual diary, vacations and celebrations are significant life events for many people
B. A visual diary of significant life events is a typical example of many people's vacations and celebrations 
C. Many people use them to create a visual diary of significant life events such as vacations and celebrations 
D. Vacations and celebrations lead to the creation of a visual diary of many people's significant life events

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

- Ngữ cảnh: Đoạn văn đang đề cập đến các mục đích khác của ảnh tự sướng ngoài việc ghi

lại hình ảnh.

- Xét các đáp án:

A. Sử dụng chúng để tạo ra một cuốn nhật ký bằng hình ảnh, các kỳ nghỉ và lễ kỷ niệm là

những sự kiện quan trọng trong đời đối với nhiều người.

B. Một cuốn nhật ký bằng hình ảnh về các sự kiện quan trọng trong đời là một ví dụ điển hình

cho các kỳ nghỉ và lễ kỷ niệm của nhiều người.

C. Nhiều người sử dụng chúng để tạo ra một cuốn nhật ký bằng hình ảnh về các sự kiện quan

trọng trong đời như các kỳ nghỉ và lễ kỷ niệm.

D. Các kỳ nghỉ và lễ kỷ niệm dẫn đến việc tạo ra một cuốn nhật ký bằng hình ảnh về các sự

kiện quan trọng trong đời của nhiều người.

→ Đáp án C là phù hợp nhất về nghĩa

Many people use them to create a visual diary of significant life events such as vacations and celebrations.

Dịch: Nhiều người sử dụng chúng để tạo ra một cuốn nhật ký bằng hình ảnh về các sự kiện quan trọng trong đời như các kỳ nghỉ và lễ kỷ niệm.

Chọn C.

Câu 4:

Constantly judged by others on social media, (21) ____________.

A. development of inadequacy and low self-esteem is a direct result 
B. feelings of inadequacy and low self-esteem can be experienced 
C. inadequacy and low self-esteem may be developed by individuals 
D. individuals may develop feelings of inadequacy and low self-esteem

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

- Xét mệnh đề phía trước chỗ trống: “Constantly judged by others on social media,” (Liên tục bị người khác đánh giá trên mạng xã hội,) là một mệnh đề quan hệ rút gọn, ngăn cách với mệnh đề chính bởi dấu phẩy → Ta cần một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ tương đồng với mệnh đề rút gọn và bị người khác đánh giá trên mạng xã hội.

- Xét các đáp án:

A. Sự hình thành cảm giác kém cỏi và tự ti là kết quả trực tiếp

B. Cảm giác kém cỏi và tự ti có thể bị trải qua/gánh chịu

C. Sự kém cỏi và tự ti có thể nảy sinh ở các cá nhân

D. Các cá nhân có thể nảy sinh cảm giác kém cỏi và tự ti.

→ Đáp án D là phù hợp nhất về nghĩa

→ Constantly judged by others on social media, individuals may develop feelings of inadequacy and low self-esteem.

Dịch: Do liên tục bị người khác đánh giá trên mạng xã hội, các cá nhân có thể nảy sinh cảm giác thấy mình kém cỏi và tự ti.

Chọn D.

Câu 5:

Some argue that the obsession with selfies can lead to unrealistic beauty standards and a distorted self-image. (22) ____________.

A. Focusing too much on the perfect selfie, genuine moments may be overlooked and detracted from real-life experiences 
B. Excessive focus on the perfect selfie may detract from real-life experiences, causing genuine moments to be overlooked 
C. Genuine moments are overlooked so that excessive focus on the perfect selfie can't be detracted from real-life experiences 
D. Upon focusing on the perfect selfie, real-life experiences may be detracted, causing genuine moments to be overlooked

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

- Ngữ cảnh: Đoạn văn đang đề cập tới một số nhược điểm của việc chụp ảnh tự sướng.

- Xét các đáp án:

A. Quá tập trung vào một bức ảnh tự sướng hoàn hảo, những khoảnh khắc chân thực có thể bị bỏ lỡ và bị làm giảm giá trị từ những trải nghiệm thực tế.

B. Việc tập trung quá mức vào một bức ảnh tự sướng hoàn hảo có thể làm giảm đi những trải nghiệm thực tế, khiến những khoảnh khắc chân thực bị bỏ lỡ.

C. Những khoảnh khắc chân thực bị bỏ lỡ để việc tập trung quá mức vào bức ảnh tự sướng hoàn hảo không bị giảm đi từ những trải nghiệm thực tế.

D. Ngay khi tập trung vào bức ảnh tự sướng hoàn hảo, các trải nghiệm thực tế có thể bị giảm bớt, khiến những khoảnh khắc chân thực bị bỏ lỡ.

→ Đáp án B là phù hợp nhất về nghĩa

Excessive focus on the perfect selfie may detract from real-life experiences, causing genuine moments to be overlooked.

Dịch: Việc tập trung quá mức vào một bức ảnh tự sướng hoàn hảo có thể làm giảm đi những trải nghiệm thực tế, khiến những khoảnh khắc chân thực bị bỏ lỡ.

Chọn B.

 

Bài hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Taking selfies, a cultural phenomenon, transforms the way people capture and share moments. A selfie is a self-portrait taken with a smartphone or camera. This trend has gained immense popularity, especially among younger generations, who use selfies to express their identity and showcase their experiences. The ease of taking and sharing selfies has made them a staple in modern communication.

Selfies serve various purposes beyond just capturing images. Many people use them to create a visual diary of significant life events such as vacations and celebrations. Additionally, selfies can be a form of self-expression, as individuals often choose specific angles, filters, and settings to convey their mood or personality. This ability to curate one's image has led to the rise of social media influencers who rely on selfies to connect with their audiences and promote brands.

However, the selfie trend is not without its criticisms. Constantly judged by others on social media, individuals may develop feelings of inadequacy and low self-esteem. Some argue that the obsession with selfies can lead to unrealistic beauty standards and a distorted self-image.  Excessive focus on the perfect selfie may detract from real-life experiences, causing genuine moments to be overlooked. To learn more about our openings or to submit your application, visit our website or contact us.

 

Việc chụp ảnh tự sướng, một hiện tượng văn hóa, đang làm thay đổi cách mọi người ghi lại và chia sẻ các khoảnh khắc. Ảnh tự sướng là một bức chân dung tự chụp bằng điện thoại thông minh hoặc máy ảnh. Xu hướng này đã trở nên vô cùng phổ biến, đặc biệt là trong giới trẻ, những người sử dụng ảnh tự sướng để thể hiện bản sắc và phô diễn những trải nghiệm của họ. Sự dễ dàng trong việc chụp và chia sẻ ảnh tự sướng đã biến chúng trở thành một phần thiết yếu trong giao tiếp hiện đại.

Ảnh tự sướng phục vụ nhiều mục đích khác nhau chứ không chỉ đơn thuần là ghi lại hình ảnh. Nhiều người sử dụng chúng để tạo ra một cuốn nhật ký bằng hình ảnh về các sự kiện quan trọng trong đời như các kỳ nghỉ và lễ kỷ niệm. Ngoài ra, ảnh tự sướng có thể là một hình thức tự thể hiện bản thân, khi các cá nhân thường chọn các góc chụp, bộ lọc và bối cảnh cụ thể để truyền tải tâm trạng hoặc cá tính của họ. Khả năng tự biên tập hình ảnh này đã dẫn đến sự gia tăng của những người có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội, những người dựa vào ảnh tự sướng để kết nối với khán giả và quảng bá thương hiệu.

Tuy nhiên, xu hướng chụp ảnh tự sướng không phải là không có những lời chỉ trích. Do liên tục bị người khác đánh giá trên mạng xã hội, các cá nhân có thể nảy sinh cảm giác thấy mình kém cỏi và tự ti. Một số người lập luận rằng nỗi ám ảnh về ảnh tự sướng có thể dẫn đến các tiêu chuẩn vẻ đẹp không thực tế và hình ảnh bản thân bị bóp méo. Việc tập trung quá mức vào một bức ảnh tự sướng hoàn hảo có thể làm giảm đi những trải nghiệm thực tế, khiến những khoảnh khắc chân thực bị bỏ lỡ. Để tìm hiểu thêm về các vị trí tuyển dụng của chúng tôi hoặc nộp đơn ứng tuyển, hãy truy cập trang web hoặc liên hệ với chúng tôi.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. [I]                            

B. [II]                      
C. [III]     
D. [IV]

Lời giải

B

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 1?

Tuy nhiên, sự tiến bộ này đã phải đổi bằng một cái giá rất đắt đối với môi trường.

- Xét vị trí [II]: From manufacturing to energy production, industries contribute significantly to modern society's infrastructure. [II]. Industrial activities release large amounts of greenhouse gases and pollutants, contaminate water sources, and contribute to deforestation.

(Từ sản xuất đến tạo ra năng lượng, các ngành công nghiệp đóng góp đáng kể vào cơ sở hạ tầng của xã hội hiện đại. [II]. Các hoạt động công nghiệp lại thải ra một lượng lớn khí nhà kính và các chất gây ô nhiễm, làm nhiễm bẩn nguồn nước và góp phần gây ra nạn phá rừng.)

→ Vị trí này nằm ngay sau câu nói về đóng góp của các ngành công nghiệp và trước câu nêu ra tác hại của các hoạt động công nghiệp. Đặt câu này ở đây giúp tạo sự liên kết chặt chẽ và sự chuyển tiếp mạch lạc giữa hai mặt của vấn đề nêu trên.

Chọn B.

Câu 2

A. immediate           
B. constant              
C. sudden     
D. gradual

Lời giải

D

Từ “instant” trong đoạn 1 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với:

- instant (adj): ngay lập tức

A. immediate (adj): ngay lập tức

B. constant (adj): liên tục

C. sudden (adj): đột ngột

D. gradual (adj): dần dần

→ instant >< gradual

Chọn D.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. fee                           

B. salary                          
C. money                     
D. fare

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. ideal exploration guide world                 
B. exploration ideal world guide                     
C. world ideal guide exploration    
D. ideal world exploration guide

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP