Câu hỏi:

10/03/2026 64 Lưu

    Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.

    Working from home has become increasingly common, providing employees with greater flexibility and control over their work environments. Without the need for long commutes, people have more time for family, personal interests, or simply to rest. A personalized workspace at home can also lead to higher productivity, as individuals can adjust their surroundings to suit their needs. Many companies now support remote work, recognizing its benefits for both employee well-being and business outcomes. 

    However, working from home does bring certain challenges. For example, while remote work can boost productivity, some people find it hard to stay focused without the structure of an office setting. There's also a risk of isolation, as virtual meetings don’t always fully replace face-to-face interactions. However, companies are increasingly devising creative strategies to mitigate these drawbacks, using sophisticated collaboration tools and arranging virtual social activities to preserve a sense of team cohesion

    Another difficulty with working from home is the blurred line between work and personal life. With workspaces merged into the home environment, the temptation to check emails or tackle tasks outside of regular hours can lead to an “always-on” mentality. Setting clear schedules and defining specific working hours is essential to ensure a healthy balance. 

    Looking forward, remote work is likely to remain a popular choice, supported by ever-advancing technology. Many companies are considering hybrid models, allowing employees to split their time between home and office. This flexible approach can balance the productivity of remote work with the social and collaborative benefits of in-person interactions. As remote work continues to evolve, it will reshape traditional work culture, requiring adaptation from both businesses and employees. 

According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a challenge of working from home? 

A. Difficulty focusing without office structure 
B. Lack of technological support for remote work 
C. Risk of isolation from lack of face-to-face contact 
D. Temptation to work outside regular hours

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về thông tin chi tiết

Theo văn bản, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một thách thức của việc làm việc tại nhà?

A. Khó tập trung khi không có cấu trúc văn phòng

B. Thiếu hỗ trợ công nghệ cho công việc từ xa

C. Nguy cơ bị cô lập do thiếu tiếp xúc trực tiếp

D. Sự cám dỗ làm việc ngoài giờ làm việc bình thường

Thông tin:

- For example, while remote work can boost productivity, some people find it hard to stay focused without the structure of an office setting. (Ví dụ, dù làm việc từ xa có thể tăng năng suất, nhưng một số người thấy khó duy trì sự tập trung khi không ở trong môi trường văn phòng.) → A được đề cập.

- There's also a risk of isolation, as virtual meetings don't always fully replace face-to-face interactions. (Làm việc tại nhà cũng tiềm ẩn nguy cơ bị cô lập, vì các cuộc họp ảo không phải lúc nào cũng thay thế được các tương tác trực tiếp.) → C được đề cập.

- With workspaces merged into the home environment, the temptation to check emails or tackle tasks outside of regular hours can lead to an “always-on” mentality. (Với không gian làm việc và môi trường gia đình được hợp nhất, sự thôi thúc kiểm tra email hoặc giải quyết công việc ngoài giờ làm việc thông thường có thể dẫn đến trạng thái "luôn sẵn sàng làm việc".) → D được đề cập.

Chọn B.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word ‘blurred’ in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______. 

A. shrouded 
B. obscured 
C. defined 
D. concealed

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về từ vựng trái nghĩa

Từ ‘blurred’ trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ______.

A. shrouded /ʃraʊdɪd/ (adj): bị che phủ, bị bao trùm

B. obscured /əbˈskjʊrd/ (adj): bị che khuất, bị làm mờ

C. defined /dɪˈfaɪnd/ (adj): được xác định, rõ ràng

D. concealed /kənˈsiːld/ (adj): bị giấu đi, bị che giấu

→ blurred /blɜːd/ (adj): mờ nhạt, không rõ nét >< defined /dɪˈfaɪnd/ (adj): được xác định, rõ ràng

Thông tin: Another difficulty with working from home is the blurred line between work and personal life. (Một khó khăn khác của việc làm việc tại nhà là ranh giới mờ nhạt giữa công việc và cuộc sống cá nhân.)

Chọn C.

Câu 3:

The word ‘it’ in paragraph 4 refers to ______.

A. remote work           

B. approach             
C. productivity     
D. work culture 

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về từ quy chiếu

Từ ‘it’ trong đoạn 4 chỉ ______.

A. remote work /rɪˌməʊt ˈwɜːk/ (n): việc làm từ xa           

B. approach /əˈprəʊtʃ/ (n): cách tiếp cận

C. productivity /ˌprɒd.ʌkˈtɪv.ə.ti/ (n): hiệu suất 

D. work culture /ˈwɜːk kʌl.tʃər/ (n): văn hóa làm việc

Thông tin: As remote work continues to evolve, it will reshape traditional work culture, requiring adaptation from both businesses and employees. (Khi công việc từ xa tiếp tục phát triển, sẽ định hình lại văn hóa làm việc truyền thống, đòi hỏi sự thích nghi từ cả doanh nghiệp và nhân viên.)

→ Từ ‘it’ nhắc tới ‘remote work’ ở phía trước.

Chọn A.

Câu 4:

The word ‘cohesion’ in paragraph 2 could be best replaced by ______.

A. detachment 
B. fracture
C. unity 
D. discord

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về từ vựng gần nghĩa

Từ ‘cohesion’ ở đoạn 2 có thể được thay thế bằng ______.

A. detachment /dɪ'tætʃmənt/ (n): sự thờ ơ; sự dửng dưng

B. fracture /'fræktʃə(r)/ (n): sự gãy vỡ, sự nứt

C. unity /'ju:nəti/ (n): sự thống nhất, sự đoàn kết

D. discord /'dɪskͻ:d/ (n): sự bất hòa, mối bất hòa

→ cohesion /kəʊˈhiːʒn/ (n): sự dính liền, sự gắn kết  = unity /'ju:nəti/ (n): sự thống nhất, sự đoàn kết

Thông tin: However, companies are increasingly devising creative strategies to mitigate these drawbacks, using sophisticated collaboration tools and arranging virtual social activities to preserve a sense of team cohesion. (Tuy nhiên, các công ty ngày càng nghĩ ra nhiều chiến lược sáng tạo để giảm thiểu những nhược điểm này, sử dụng các công cụ hợp tác tinh vi và sắp xếp các hoạt động xã hội ảo để duy trì cảm giác gắn kết nhóm.)

Chọn C.

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

A. Since workspaces have become more distinct from home environments, people find it easy to disconnect from work and avoid tasks after hours. 
B. The integration of workspaces into home environments increases the likelihood that people will work beyond regular hours, fostering a mindset of constant availability. 
C. Separating workspaces from home environments helps employees maintain a work-life balance and discourages the habit of working outside standard hours. 
D. The division between work and home environments encourages employees to check emails only during regular hours, minimizing the need to be constantly available.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về paraphrasing

Câu nào sau đây diễn giải lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?

A. Vì không gian làm việc trở nên tách biệt hơn với môi trường gia đình, mọi người thấy dễ dàng tách bản thân khỏi công việc và tránh làm việc sau giờ làm.

B. Việc kết hợp không gian làm việc vào môi trường gia đình làm tăng khả năng mọi người sẽ làm việc ngoài giờ làm việc bình thường, tạo ra trạng thái luôn sẵn sàng làm việc.

C. Tách biệt không gian làm việc khỏi môi trường gia đình giúp nhân viên duy trì cân bằng giữa công việc và cuộc sống và ngăn chặn thói quen làm việc ngoài giờ chuẩn.

D. Sự phân chia giữa môi trường làm việc và gia đình khuyến khích nhân viên chỉ kiểm tra email trong giờ làm việc thông thường, giảm thiểu nhu cầu phải luôn sẵn sàng làm việc.

Câu gạch chân: With workspaces merged into the home environment, the temptation to check emails or tackle tasks outside of regular hours can lead to an “always-on” mentality.

(Với không gian làm việc và môi trường gia đình được hợp nhất, sự thôi thúc kiểm tra email hoặc giải quyết công việc ngoài giờ làm việc thông thường có thể dẫn đến trạng thái "luôn sẵn sàng làm việc".)

Chọn B.

Câu 6:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. The shift to remote work has resulted in a universal decrease in employee productivity across all sectors. 
B. Companies are finding that virtual meetings are a complete substitute for in-person interactions. 
C. Working from home is universally beneficial and eliminates all challenges associated with traditional office settings. 
D. Employees who work remotely may experience a lack of focus due to the absence of an office structure.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về thông tin đúng/sai

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo như bài đọc?

A. Việc chuyển sang làm việc từ xa đã dẫn đến giảm năng suất lao động trên diện rộng ở tất cả các lĩnh vực.

B. Các công ty nhận thấy rằng các cuộc họp ảo là sự thay thế hoàn toàn cho các tương tác trực tiếp.

C. Làm việc tại nhà mang lại lợi ích cho tất cả mọi người và loại bỏ mọi vấn đề liên quan đến môi trường văn phòng truyền thống.

D. Nhân viên làm việc từ xa có thể bị thiếu tập trung do không có cấu trúc văn phòng.

Thông tin:

- A personalized workspace at home can also lead to higher productivity, as individuals can adjust their surroundings to suit their needs. (Một không gian làm việc cá nhân tại nhà cũng có thể dẫn đến năng suất cao hơn, vì mỗi người có thể điều chỉnh môi trường xung quanh sao cho phù hợp với nhu cầu của mình.) → A sai vì làm việc từ xa là một yếu tố giúp tăng năng suất làm việc.

- There's also a risk of isolation, as virtual meetings don’t always fully replace face-to-face interactions. (Làm việc tại nhà cũng tiềm ẩn nguy cơ bị cô lập, vì các cuộc họp ảo không phải lúc nào cũng thay thế được các tương tác trực tiếp.) → B sai bởi những cuộc họp ảo không thể thay thế hoàn toàn các tương tác trực tiếp.

- For example, while remote work can boost productivity, some people find it hard to stay focused without the structure of an office setting… (Ví dụ, dù làm việc từ xa có thể tăng năng suất, nhưng một số người thấy khó duy trì sự tập trung khi không ở trong môi trường văn phòng.) → C sai vì hình thức làm việc từ xa cũng có những hạn chế mà làm việc tại văn phòng có thể khắc phục được.

- …some people find it hard to stay focused without the structure of an office setting. (…nhưng một số người thấy khó duy trì sự tập trung khi không ở trong môi trường văn phòng.) → D đúng.

Chọn D.

Câu 7:

In which paragraph does the writer mention a present concession relationship? 

A. Paragraph 1 
B. Paragraph 2 
C. Paragraph 3 
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về thông tin theo đoạn

Trong đoạn nào, tác giả đề cập đến mối quan hệ nhượng bộ hiện tại?

A. Đoạn 1            B. Đoạn 2            C. Đoạn 3 D. Đoạn 4

Thông tin: For example, while remote work can boost productivity, some people find it hard to stay focused without the structure of an office setting. (Ví dụ, dù làm việc từ xa có thể tăng năng suất, nhưng một số người thấy khó duy trì sự tập trung khi không ở trong môi trường văn phòng.)

Chọn B.

Câu 8:

In which paragraph does the writer discuss another challenge associated with the lack of separation between work and personal life? 

A. Paragraph 1 
B. Paragraph 2
C. Paragraph 3 
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về thông tin theo đoạn

Trong đoạn nào, tác giả thảo luận về một thách thức khác liên quan đến việc thiếu sự tách biệt giữa công việc và cuộc sống cá nhân?

A. Đoạn 1            B. Đoạn 2            C. Đoạn 3 D. Đoạn 4

Thông tin: Another difficulty with working from home is the blurred line between work and personal life. With workspaces merged into the home environment, the temptation to check emails or tackle tasks outside of regular hours can lead to an “always-on” mentality. Setting clear schedules and defining specific working hours is essential to ensure a healthy balance. (Một khó khăn khác của việc làm việc tại nhà là ranh giới mờ nhạt giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Với không gian làm việc và môi trường gia đình được hợp nhất, sự thôi thúc kiểm tra email hoặc giải quyết công việc ngoài giờ làm việc thông thường có thể dẫn đến trạng thái "luôn sẵn sàng làm việc". Việc lập lịch trình rõ ràng và xác định giờ làm việc cụ thể là điều cần thiết để đảm bảo sự cân bằng lành mạnh.)

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Làm việc tại nhà đã trở nên ngày càng phổ biến, mang lại cho nhân viên nhiều sự linh hoạt và kiểm soát hơn với môi trường làm việc của họ. Không cần phải di chuyển xa, mọi người có nhiều thời gian hơn cho gia đình, sở thích cá nhân hoặc đơn giản là để nghỉ ngơi. Một không gian làm việc cá nhân tại nhà cũng có thể dẫn đến năng suất cao hơn, vì mỗi người có thể điều chỉnh môi trường xung quanh sao cho phù hợp với nhu cầu của mình. Nhiều công ty giờ đây ủng hộ làm việc từ xa do nhận thấy lợi ích của nó đối với sức khỏe nhân viên và kết quả kinh doanh.

Tuy nhiên, làm việc tại nhà cũng mang lại một số thách thức nhất định. Ví dụ, dù làm việc từ xa có thể tăng năng suất, nhưng một số người thấy khó duy trì sự tập trung khi không ở trong môi trường văn phòng. Làm việc tại nhà cũng tiềm ẩn nguy cơ bị cô lập, vì các cuộc họp ảo không phải lúc nào cũng thay thế được các tương tác trực tiếp. Tuy nhiên, các công ty ngày càng nghĩ ra nhiều chiến lược sáng tạo để giảm thiểu những nhược điểm này, sử dụng các công cụ hợp tác tinh vi và sắp xếp các hoạt động xã hội ảo để duy trì cảm giác gắn kết nhóm.

Một khó khăn khác của việc làm việc tại nhà là ranh giới mờ nhạt giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Với không gian làm việc và môi trường gia đình được hợp nhất, sự thôi thúc kiểm tra email hoặc giải quyết công việc ngoài giờ làm việc thông thường có thể dẫn đến trạng thái "luôn sẵn sàng làm việc". Việc lập lịch trình rõ ràng và xác định giờ làm việc cụ thể là điều cần thiết để đảm bảo sự cân bằng lành mạnh.

Trong tương lai, làm việc từ xa có khả năng vẫn là lựa chọn phổ biến, được hỗ trợ bởi công nghệ ngày càng tiên tiến. Nhiều công ty đang xem xét các mô hình kết hợp, cho phép nhân viên chia thời gian ở nhà và ở văn phòng. Cách tiếp cận linh hoạt này có thể cân bằng hiệu suất của công việc từ xa với lợi ích xã hội và hợp tác của các tương tác trực tiếp. Khi công việc từ xa tiếp tục phát triển, nó sẽ định hình lại văn hóa làm việc truyền thống, đòi hỏi sự thích nghi từ cả doanh nghiệp và nhân viên.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Kiến thức về điền câu phù hợp vào đoạn

Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 1?

Ông bị nhà thờ sa thải sau sáu tháng.

A. [II]                      B. [III]                 C. [IV] D. [I]

→ Câu trên phù hợp ở vị trí [IV] vì nó liên kết mạch lạc với câu phía trước kể về sự kiện trong đời của Van Gogh ‘Van Gogh turned to religion and became a preacher’ (Van Gogh đã hướng về tôn giáo và trở thành một nhà thuyết giáo).

Chọn C.

Câu 2

A. delve into                            

B. hold over         
C. polish off                
D. crop up

Lời giải

Kiến thức về cụm động từ

A. delve into: đi sâu vào, nghiên cứu kỹ lưỡng một vấn đề hoặc chủ đề

B. hold over: hoãn lại

C. polish off: hoàn thành nhanh chóng, ăn hết hoặc làm xong cái gì đó nhanh gọn

D. crop up: xảy ra bất ngờ, xuất hiện đột ngột

Dựa vào ngữ cảnh, ‘delve into’ là đáp án phù hợp.

Dịch: Hãy cùng khám phá những chiến lược để thúc đẩy thói quen học tập suốt đời cho học sinh tại nhà.

Chọn A.

Câu 3

A. which will reshape our environments to create more sustainable and efficient living spaces 
B. in which our environments will be reshaped to create more sustainable and efficient living spaces 
C. will reshape our environments to create more sustainable and efficient living spaces 
D. reshaping our environments to create more sustainable and efficient living spaces

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. professionalism                  

B. professionally 
C. professionals                           
D. profession

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. accept     

B. obtain              
C. fix                   
D. book

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP