Quảng cáo
Trả lời:
Từ trái nghĩa
Self-consciously: tự ti, ngượng ngùng.
A. anxious (lo lắng) → không trái nghĩa hoàn toàn.
B. comfortably (thoải mái, tự nhiên) → đúng vì trái nghĩa với "self-consciously".
C. negatively (tiêu cực) → không phù hợp.
D. carefully (cẩn thận) → không liên quan.
Tạm dịch:
Tôi là anh chàng gầy gò, ngượng ngùng, luôn kết thúc một mình ở góc phòng trong bữa tiệc công ty.
Đáp án càn chọn là: B
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay