khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

14/03/2026 209 Lưu

They pioneered the product, but now they have to keep up with the competition as regards innovation and price.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Phương pháp giải

Từ đồng nghĩa Giải chi tiết Pioneered: tiên phong, đi đầu.

A. consider (v) cân nhắc, xem xét => không đồng nghĩa.

B. maintain (v) duy trì

C. ignore (v) phớt lờ => trái nghĩa.

D. include (v) bao gồm => không đồng nghĩa.

Tạm dịch:

Họ đã tiên phong trong sản phẩm này, nhưng giờ đây họ phải theo kịp đối thủ về đổi mới và giá cả.

Đáp án cần chọn là: A