Quảng cáo
Trả lời:
Phương pháp giải: Từ đồng nghĩa
Giải chi tiết: A. reduced (v) giảm bớt
B. extended (v) mở rộng, gia hạn
C. suspended (v) tạm dừng
D. limited (v) giới hạn
The company expanded its operations to several new countries last year.
(Công ty đã mở rộng hoạt động sang một số quốc gia mới vào năm ngoái.)
=> expanded (v) mở rộng = extended
Đáp án cần chọn là: C
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay