Câu hỏi:

17/03/2026 31 Lưu

     Trí nhớ con người không đơn thuần là một chiếc hộp lưu trữ thông tin mà thực chất là một hệ thống phức tạp với nhiều giai đoạn khác nhau. Atkinson và Shiffrin cho rằng trí nhớ bao gồm ba tầng: bộ nhớ cảm giác, bộ nhớ ngắn hạn và bộ nhớ dài hạn. Bộ nhớ cảm giác giúp lưu giữ thông tin từ môi trường xung quanh trong khoảng thời gian cực ngắn. Nếu thông tin này được chú ý, nó sẽ chuyển vào bộ nhớ ngắn hạn, nơi lưu trữ tạm thời nhưng với dung lượng rất hạn chế. Để thông tin có thể tồn tại lâu hơn và chuyển vào bộ nhớ dài hạn, con người cần chủ động sử dụng các chiến lược như nhẩm lại hay liên kết với những gì đã biết. Nếu không có sự chú ý hay lặp lại, thông tin sẽ nhanh chóng bị lãng quên. Ban đầu, các nhà nghiên cứu cho rằng bộ nhớ ngắn hạn chỉ đơn giản là nơi tạm giữ thông tin, nhưng Baddeley và Hitch đã chứng minh rằng nó phức tạp hơn nhiều. Họ đưa ra mô hình bộ nhớ làm việc, trong đó có một trung tâm điều hành giúp kiểm soát sự chú ý và quyết định thông tin nào quan trọng. Ngoài ra, bộ nhớ làm việc còn bao gồm một hệ thống xử lý âm thanh và ngôn ngữ, giúp ta có thể nhẩm lại số điện thoại hay một câu nói trong đầu, và một hệ thống lưu giữ hình ảnh, không gian, giúp ta nhớ đường đi hay vị trí của đồ vật. Về sau, Baddeley bổ sung thêm một thành phần gọi là bộ đệm tình tiết, có vai trò liên kết ký ức ngắn hạn với ký ức dài hạn, giúp con người có thể hình dung lại những sự kiện đã qua một cách có tổ chức hơn. Trí nhớ dài hạn cũng không phải là một khối thống nhất mà được chia thành ba loại chính theo nghiên cứu của Tulving. Trí nhớ ngữ nghĩa lưu trữ kiến thức chung, chẳng hạn như việc ta biết Paris là thủ đô của Pháp. Trí nhớ tình tiết giúp con người ghi nhớ những sự kiện cá nhân, chẳng hạn như lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài hay buổi gặp gỡ quan trọng. Trong khi đó, trí nhớ thủ tục lại liên quan đến các kỹ năng mà ta có thể thực hiện một cách tự động, chẳng hạn như đi xe đạp hay đánh máy mà không cần suy nghĩ quá nhiều. Tuy nhiên, trí nhớ không phải lúc nào cũng bền vững. Ebbinghaus phát hiện rằng trí nhớ có xu hướng phai nhạt theo thời gian theo một quy luật gọi là đường cong quên. Nếu không được ôn tập, phần lớn thông tin sẽ bị mất sau vài ngày. Nhưng may mắn là có nhiều cách để giúp trí nhớ bền vững hơn, chẳng hạn như ôn tập có chủ đích theo chu kỳ hoặc liên kết thông tin mới với những gì đã biết từ trước. Ngoài ra, mức độ ghi nhớ cũng phụ thuộc vào cách ta tiếp nhận thông tin ngay từ đầu. Craik và Lockhart cho rằng trí nhớ bền vững hơn nếu thông tin được xử lý một cách sâu sắc, thay vì chỉ học thuộc lòng mà không thực sự hiểu. Khi con người chủ động tư duy, liên tưởng hoặc đặt câu hỏi về nội dung mới, ký ức sẽ trở nên mạnh mẽ hơn và ít bị lãng quên.

(Athanasios Drigas, Eleni Mitsea, Charalabos Skianis, Siêu trí nhớ: Chiến lược siêu nhận thức để cải thiện hoạt động của bộ nhớ và vai trò của VR và thiết bị di động, Theo NLM, 2022)

Vì sao các nhà khoa học cho rằng bộ nhớ làm việc không chỉ đơn thuần là nơi lưu trữ tạm thời?

a. Vì nó có khả năng lưu trữ thông tin trong thời gian dài nếu được nhắc lại nhiều lần.

b. Vì nó có một trung tâm điều hành giúp kiểm soát sự chú ý và xử lý thông tin.

c. Vì nó là một phần của bộ nhớ dài hạn, nơi con người có thể nhớ lại những sự kiện đã qua.
d. Vì nó có thể tự động lưu giữ những thông tin quan trọng mà không cần sự tập trung của con người.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là B

Phương pháp giải

Căn cứ vào nội dung văn bản.

Dạng bài đọc hiểu văn bản - Câu hỏi kết hợp

Lời giải

- Đáp án A sai vì bộ nhớ làm việc không có chức năng lưu trữ lâu dài, mà chỉ hỗ trợ việc xử lý thông tin tạm thời. Trí nhớ dài hạn mới là nơi lưu giữ thông tin lâu dài.

- Đáp án B đúng vì theo văn bản, Baddeley & Hitch đã chỉ ra rằng bộ nhớ làm việc có một trung tâm điều hành giúp kiểm soát sự chú ý, quyết định thông tin nào quan trọng, và có hệ thống xử lý âm thanh, hình ảnh. Điều này cho thấy nó không chỉ là nơi lưu trữ mà còn có chức năng xử lý thông tin.

- Đáp án C sai vì bộ nhớ làm việc không phải là một phần của bộ nhớ dài hạn, mà nó chỉ hỗ trợ việc chuyển thông tin vào bộ nhớ dài hạn thông qua quá trình xử lý.

- Đáp án D sai vì văn bản nhấn mạnh rằng bộ nhớ làm việc cần có sự chú ý để thông tin không bị lãng quên.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Theo nghiên cứu của Craik và Lockhart, điều gì ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến khả năng ghi nhớ dài hạn?

a. Số lần thông tin được lặp lại trong bộ nhớ ngắn hạn.
b. Độ sâu của quá trình xử lý thông tin.
c. Khả năng lưu giữ hình ảnh và âm thanh trong bộ nhớ cảm giác.

d. Sự phân loại thông tin thành trí nhớ tình tiết, ngữ nghĩa và thủ tục.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là B

Phương pháp giải

Căn cứ vào nội dung văn bản.

Dạng bài đọc hiểu văn bản - Câu hỏi kết hợp

Lời giải

- Đáp án A sai vì việc lặp lại thông tin có thể giúp duy trì ký ức trong ngắn hạn, nhưng không đảm bảo trí nhớ dài hạn nếu không có quá trình xử lý sâu sắc.

- Đáp án B đúng vì văn bản khẳng định rằng Craik & Lockhart cho rằng trí nhớ sẽ bền vững hơn nếu thông tin được xử lý sâu sắc, thay vì chỉ học thuộc lòng một cách máy móc. Khi con người chủ động tư duy, liên tưởng hoặc đặt câu hỏi, ký ức sẽ mạnh mẽ hơn.

- Đáp án C sai vì bộ nhớ cảm giác chỉ lưu giữ thông tin trong khoảng thời gian cực ngắn, không quyết định trí nhớ dài hạn.

- Đáp án D sai vì việc phân loại này giúp hiểu rõ hơn về trí nhớ dài hạn, nhưng không phải là yếu tố quyết định trí nhớ có bền vững hay không.

Câu 3:

Điểm chung quan trọng nhất giữa mô hình bộ nhớ của Atkinson & Shiffrin và mô hình bộ nhớ làm việc của Baddeley & Hitch là gì?

a. Cả hai đều nhấn mạnh rằng trí nhớ được chia thành ba tầng: bộ nhớ cảm giác, ngắn hạn và dài hạn.
b. Cả hai đều xem bộ nhớ ngắn hạn là một hệ thống đơn giản chỉ lưu trữ thông tin tạm thời.
c. Cả hai đều nhấn mạnh vai trò của sự chú ý trong việc chuyển thông tin giữa các tầng trí nhớ.
d. Cả hai đều bác bỏ quan điểm rằng trí nhớ là một quá trình đơn tuyến từ ghi nhớ đến lưu trữ và hồi tưởng.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là C

Phương pháp giải

Căn cứ vào nội dung văn bản.

Dạng bài đọc hiểu văn bản - Câu hỏi kết hợp

Lời giải

- Đáp án A sai vì chỉ có mô hình của Atkinson & Shiffrin chia trí nhớ thành ba tầng. Mô hình của Baddeley & Hitch không phân tầng như vậy mà tập trung vào bộ nhớ làm việc.

- Đáp án B sai vì mô hình của Atkinson & Shiffrin từng coi bộ nhớ ngắn hạn là nơi lưu trữ đơn giản, nhưng Baddeley & Hitch chứng minh rằng nó phức tạp hơn, với các chức năng điều hành và xử lý thông tin.

- Đáp án C đúng vì cả hai mô hình đều chỉ ra rằng sự chú ý đóng vai trò quan trọng trong việc giúp thông tin từ bộ nhớ ngắn hạn chuyển vào bộ nhớ dài hạn.

- Đáp án D sai vì Atkinson & Shiffrin vẫn giữ quan điểm trí nhớ có trình tự từ ghi nhớ đến lưu trữ, chỉ có Baddeley & Hitch mở rộng thêm về khả năng xử lý thông tin.

Câu 4:

Mối quan hệ giữa bộ nhớ ngắn hạn và bộ nhớ làm việc có thể hiểu chính xác nhất theo cách nào?

a. Bộ nhớ ngắn hạn chỉ đơn thuần lưu trữ tạm thời, còn bộ nhớ làm việc vừa lưu trữ vừa xử lý thông tin.
b. Bộ nhớ làm việc là một phần của bộ nhớ ngắn hạn, giúp thông tin được chuyển sang bộ nhớ dài hạn.
c. Bộ nhớ ngắn hạn hoạt động độc lập với bộ nhớ làm việc, không có mối liên hệ trực tiếp.
d. Bộ nhớ làm việc giúp con người ghi nhớ các sự kiện đã qua một cách chi tiết và có tổ chức hơn.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là A

Phương pháp giải

Căn cứ vào nội dung văn bản.

Dạng bài đọc hiểu văn bản - Câu hỏi kết hợp

Lời giải

- Đáp án A đúng vì văn bản nêu rõ rằng ban đầu các nhà khoa học coi bộ nhớ ngắn hạn chỉ là nơi lưu trữ, nhưng sau đó Baddeley & Hitch chứng minh rằng nó còn có chức năng xử lý.

- Đáp án B sai vì bộ nhớ làm việc không phải là một phần của bộ nhớ ngắn hạn, mà là một hệ thống phức tạp hơn có thể xử lý thông tin.

- Đáp án C sai vì bộ nhớ làm việc có liên quan chặt chẽ đến bộ nhớ ngắn hạn.

- Đáp án D sai vì điều này thuộc chức năng của bộ đệm tình tiết trong bộ nhớ làm việc, không phải bộ nhớ làm việc nói chung.

Câu 5:

Nếu một người có thể nhớ rất rõ các sự kiện xảy ra trong quá khứ nhưng lại gặp khó khăn trong việc học các kiến thức mới, điều này cho thấy vấn đề nằm ở đâu trong hệ thống trí nhớ?

a. Bộ nhớ dài hạn bị ảnh hưởng, không thể lưu trữ thêm thông tin mới.
b. Bộ đệm tình tiết không hoạt động tốt, gây khó khăn trong việc kết nối ký ức mới với ký ức cũ.
c. Bộ nhớ cảm giác không hoạt động hiệu quả, làm giảm khả năng tiếp nhận thông tin mới.
d. Bộ nhớ làm việc hoạt động quá tải, khiến việc xử lý và ghi nhớ thông tin mới bị gián đoạn.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là D

Phương pháp giải

Căn cứ vào nội dung văn bản.

Dạng bài đọc hiểu văn bản - Câu hỏi kết hợp

Lời giải

- Đáp án A sai vì nếu bộ nhớ dài hạn bị ảnh hưởng, người đó sẽ gặp khó khăn trong việc nhớ lại các sự kiện cũ, nhưng đề bài nêu rằng họ nhớ quá khứ rất rõ → Bộ nhớ dài hạn vẫn hoạt động bình thường.

- Đáp án B sai vì bộ đệm tình tiết có chức năng liên kết trí nhớ ngắn hạn với dài hạn, giúp ghi nhớ có tổ chức hơn. Tuy nhiên, nếu nó bị ảnh hưởng, người ta vẫn có thể học thông tin mới, chỉ là gặp khó khăn trong việc tạo mối liên kết với trí nhớ cũ, không phải mất khả năng học kiến thức mới.

- Đáp án C sai vì bộ nhớ cảm giác chỉ giữ thông tin trong một khoảng thời gian cực ngắn (vài phần nghìn giây) và không ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng học lâu dài. Nếu bộ nhớ cảm giác gặp vấn đề, người đó sẽ không thể tiếp nhận thông tin ngay từ đầu, nhưng trong trường hợp này, vấn đề nằm ở khả năng xử lý và lưu trữ thông tin mới, chứ không phải tiếp nhận ban đầu.

- Đáp án D đúng vì văn bản đề cập rằng bộ nhớ làm việc có vai trò xử lý thông tin mới và quyết định thông tin nào cần lưu giữ. Nếu nó bị quá tải hoặc hoạt động kém, người ta sẽ không thể xử lý thông tin mới hiệu quả, dẫn đến khó khăn trong việc học. Điều này phù hợp với tình huống đề bài đưa ra.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Other people     
B. Other children               
C. Other geniuses            
D. Other scientists

Lời giải

Đáp án đúng là D

Phương pháp giải

Câu hỏi từ thay thế

Lời giải

Thông tin: Psychologists have debated for a long time about whether a child’s upbringing can give it the ability to do outstandingly well. Some think that it is impossible to develop genius and say that it is simply something a person is born with. Others, however, argue that the potential for great achievement can be developed. The truth lies somewhere between these two extremes. 

Tạm dịch: Các nhà tâm lý học đã tranh luận trong một thời gian dài về việc liệu cách nuôi dạy trẻ có thể mang lại cho trẻ khả năng làm tốt một cách xuất sắc hay không. Một số người cho rằng không thể phát triển thiên tài và nói rằng đó chỉ là thứ mà một người sinh ra đã có. Tuy nhiên, những người khác lại cho rằng tiềm năng đạt được thành tựu lớn có thể được phát triển. Sự thật nằm ở đâu đó giữa hai thái cực này.

Cả đoạn đang đề cập đến ý kiến, quan điểm khác nhau của các nhà tâm lý học, và họ đều là các nhà khoa học. Vậy nên đáp án D là chính xác nhất.

Câu 2

A. Oceans are being contaminated by many different pollution sources.
B. Oceans bring myriad benefits to people on the Earth.
C. Waste from human activities is the cause of ocean pollution.
D. People should know what they have done to the oceans.

Lời giải

Đáp án đúng là A

Phương pháp giải

Câu hỏi tìm ý chính

Lời giải

Đoạn văn chủ yếu nói về điều gì?

A. Đại dương đang bị ô nhiễm bởi nhiều nguồn ô nhiễm khác nhau.

B. Đại dương mang lại vô số lợi ích cho con người trên Trái đất.

C. Chất thải từ hoạt động của con người là nguyên nhân gây ô nhiễm đại dương.

D. Mọi người nên biết họ đã làm gì với đại dương.

Để xác định ý chính của đoạn văn, ta cần xem xét nội dung tổng thể.

Câu mở đầu của đoạn văn đầu tiên đề cập đến vai trò quan trọng của đại dương:

"Covering more than 70 percent of our planet, oceans are among the earth’s most valuable natural resources."

(Chiếm hơn 70% bề mặt hành tinh, đại dương là một trong những tài nguyên thiên nhiên quý giá nhất của Trái đất.)

Sau đó, đoạn văn nhấn mạnh vấn đề ô nhiễm đại dương với nhiều dạng khác nhau:

"Yet we’re bombarding them with pollution."

(Tuy nhiên, chúng ta đang liên tục tấn công chúng bằng ô nhiễm.)

Các đoạn sau tiếp tục trình bày chi tiết các dạng ô nhiễm như khí thải carbon, nhựa, dầu, hóa chất, và tiếng ồn nhân tạo, tác động nghiêm trọng đến hệ sinh thái biển.

→ Nội dung chính của đoạn văn tập trung vào việc đại dương đang bị ô nhiễm bởi nhiều nguồn khác nhau.

Câu 3

A. involved in                          
B. related to                        
C. associated with               
D. connected to

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

     a. Có số phận hẩm hiu, bất hạnh.
     b. Mạnh mẽ, không chịu khuất phục bởi những áp bức của xã hội.
     c. Ý thức về phẩm hạnh của cá nhân, có nhiều ước mơ đẹp đẽ.
     d. Cam chịu, giàu đức hi sinh.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

a. Sự tiếc nuối của tác giả về một thời tuổi thơ đã xa và không quay trở lại.
b. Nỗi day dứt của tác giả về những những điều đã qua, giờ không còn có thể tìm lại nữa.
c. Kí ức về tuổi thơ gắn bó với quê hương, xóm giềng và người mẹ yêu quý.
d. Sự hồi tưởng của tác giả về tuổi thơ và lòng biết ơn của tác giả đối với mẹ và lời ru.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP