khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

21/03/2026 72 Lưu

Their data tended to lack credibility because their methods were not explained..

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Phương pháp giải: Tìm từ đồng nghĩa với "credibility" (sự tín nhiệm, sự đáng tin).

Giải chi tiết: Trong ngữ cảnh dữ liệu khoa học, "credibility" đồng nghĩa với "integrity" (sự chính trực, tính toàn vẹn/đáng tin của dữ liệu).

Đáp án cần chọn là: A