khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

24/03/2026 100 Lưu

He said, “I'm not sure if I can finish this on time.”

A. He said he was uncertain about finishing it on time.
B. He expressed doubt about his ability to complete it by the deadline.
C. He conveyed a lack of confidence in meeting the timeframe.
D. He admitted he wasn't sure about finishing it punctually.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án A

Hướng dẫn giải

A. He said he was uncertain about finishing it on time.: Đây là cách diễn đạt lại trực tiếp và đơn giản nhất của câu gốc. “Uncertain” là từ đồng nghĩa của “not sure”, giữ nguyên ý nghĩa ban đầu. Trọng tâm là sự thiếu chắc chắn của người nói về khả năng hoàn thành đúng hạn.

B. He expressed doubt about his ability to complete it by the deadline.: “Expressed doubt about his ability” (bày tỏ nghi ngờ về khả năng của mình) mang tính mô tả hơn và ngụ ý mức độ bất an sâu sắc hơn so với việc chỉ “not sure” (không chắc chắn). Dù chính xác, nó thêm một lớp diễn giải không có trong câu gốc.

C. He conveyed a lack of confidence in meeting the timeframe.: “Conveyed a lack of confidence” (truyền đạt sự thiếu tự tin) cũng là một cách diễn giải đúng, nhưng nó tập trung vào cảm xúc của người nói hơn là sự tuyên bố đơn giản về việc không chắc chắn. Đó là một cách diễn đạt mang tính kịch tính hơn.

D. He admitted he wasn't sure about finishing it punctually.: “Admitted he wasn't sure” (thừa nhận rằng anh ấy không chắc chắn) ngụ ý một sự thú nhận hoặc thừa nhận về một điểm yếu.

Câu gốc trung lập hơn, chỉ đơn giản nói lên sự thiếu chắc chắn. “Punctually” (đúng giờ) dù đồng nghĩa với “on time” (đúng hạn), lại ngụ ý một mức độ chính xác cụ thể.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 2

A. Thúy và Lan đi đến công viên, nhưng cô ấy lại quên mang ô.

B. Minh và Lan tham gia cuộc thi, và Minh giành giải nhất.
C. Cô ấy rất thích đọc sách, vì vậy cô ấy luôn tìm kiếm sách mới.
D. Học sinh và giáo viên đã chuẩn bị bài thuyết trình, và họ đều cảm thấy tự hào về kết quả.

Lời giải

Đáp án A

Hướng dẫn giải

Câu sai quy chiếu là câu trong đó các đại từ hoặc thành phần tham chiếu không rõ ràng hoặc không hợp lý, gây khó hiểu hoặc mơ hồ về đối tượng mà chúng ám chỉ. Quy chiếu là sự liên kết giữa các thành phần trong câu, thường thông qua các đại từ (ví dụ: “anh ấy”, “cô ấy”, “nó”, “họ”, “chúng ta”,...) hoặc cụm danh từ. Khi quy chiếu sai, câu sẽ trở nên thiếu mạch lạc và có thể dẫn đến hiểu nhầm.

- A. “Thúy và Lan đi đến công viên, nhưng cô ấy lại quên mang ô.” Sai: Đại từ “cô ấy” không rõ ràng tham chiếu đến Thúy hay Lan. Câu này gây mơ hồ về đối tượng mà đại từ “cô ấy” đang tham chiếu, khiến người nghe không thể xác định được ai đã quên mang ô. Câu đúng: “Thúy và Lan đi đến công viên, nhưng Lan lại quên mang ô.” Giải thích: Thay thế “cô ấy” bằng “Lan” giúp làm rõ đối tượng tham chiếu.

- B. “Minh và Lan tham gia cuộc thi, và Minh giành giải nhất.” Đúng: Câu này sử dụng quy chiếu hợp lý. Đại từ “Minh” tham chiếu chính xác và không gây mơ hồ. Giải thích: “Minh” là chủ ngữ rõ ràng, mối quan hệ giữa các thành phần trong câu là hợp lý.

- C. “Cô ấy rất thích đọc sách, vì vậy cô ấy luôn tìm kiếm sách mới.” Đúng: Đại từ “cô ấy” rõ ràng tham chiếu đến đối tượng trong câu trước. Quy chiếu giữa các thành phần trong câu này mạch lạc và chính xác. Giải thích: Đại từ “cô ấy” tham chiếu đúng và hợp lý, làm cho câu trở nên rõ ràng.

- D. “Học sinh và giáo viên đã chuẩn bị bài thuyết trình, và họ đều cảm thấy tự hào về kết quả.” Đúng: Đại từ “họ” trong câu này tham chiếu hợp lý đến “học sinh và giáo viên”, không gây mơ hồ. Giải thích: Đại từ “họ” được sử dụng chính xác để chỉ nhóm đối tượng trong câu.

Kết luận: Câu A sai về quy chiếu vì đại từ “cô ấy” không rõ ràng, gây mơ hồ về đối tượng mà đại từ đang tham chiếu. Các câu còn lại (B, C, D) đều sử dụng quy chiếu hợp lý và không gây mơ hồ.

Câu 3

A. Thu phí.                 
B. Hỗ trợ ngoài.          
C. Quỹ dự phòng.         
D. Ngân sách.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. The Transition from ICE Vehicles to evs.
B. Overcoming the Barriers of EV Technology.
C. A New Era in Sustainable Transportation.
D. The Role of Governments in EV Development

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. The flight would not have been delayed if the weather had been better.

B. The bad weather was the reason why the flight was delayed.

C. Unless the weather had been good, the flight could not have departed.
D. Had the weather been better, the flight would have taken off on time.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. Increased rainfall.         
B. Melting ice caps and glaciers.
C. Stronger hurricanes and floods.  
D. Rising ocean temperatures.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 7

A. O là con của R
  B. Q và N là anh em ruột.

C. Q và M là vợ chồng.                                    

D. P là chú của O.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP