khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

26/03/2026 503 Lưu

Task 1. Choose the word (A, B, C or D) that best fits the blank space in the following passage.

Japanese sumo wrestlers have a very different lifestyle to most people. Many sumo wrestlers are (1) ________ - some of them weigh around 190 kilos! They also have to get up early. They don't mind (2) ________ a lot to become stronger. They always eat a special (3) ________ – it’s called chankonabe. They often eat six or seven bowls of it in one meal! It’s quite healthy because there isn’t (4) ________ fat in it. They don’t only eat chankonabe – they have different things such as eggs, salads and desserts. To stay healthy, they (5) ________ eat too many sweets.

Many sumo wrestlers are (1) ________ - some of them weigh around 190 kilos!

A. small                                   

B. tall                   
C. enormous           
D. thin

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

C

A. small: nhỏ bé

B. tall: cao

C. enormous: khổng lồ/rất lớn

D. thin: gầy

Dựa vào thông tin phía sau "some of them weigh around 190 kilos" (một số người nặng khoảng 190 kg), ta thấy từ "enormous" là phù hợp nhất để mô tả cân nặng này.

→ Many sumo wrestlers are enormous.

Dịch: Nhiều võ sĩ sumo có thân hình khổng lồ.

Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

They don't mind (2) ________ a lot to become stronger.

A. train        
B. training   
C. trains       
D. to training

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Cấu trúc ngữ pháp: Sau động từ "mind" hoặc "don't mind" (không ngại làm gì), ta phải dùng động từ thêm đuôi -ing (V-ing).

→ They don't mind training a lot to become stronger.

Dịch: Họ không ngại tập luyện thật nhiều để trở nên mạnh mẽ hơn.

Chọn B.

Câu 3:

They always eat a special (3) ________ – it’s called chankonabe.

A. dish                                     

B. meat                
C. lunch           
D. drink

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

A. dish: món ăn

B. meat: thịt

C. lunch: bữa trưa

D. drink: đồ uống

Chankonabe là tên một món lẩu truyền thống của võ sĩ Sumo, vì vậy dùng "dish" là chính xác nhất về nghĩa.

→ They always eat a special dish – it’s called chankonabe.

Dịch: Họ luôn ăn một món ăn đặc biệt – nó được gọi là chankonabe.

Chọn A.

Câu 4:

They often eat six or seven bowls of it in one meal! It’s quite healthy because there isn’t (4) ________ fat in it.

A. many                                   

B. some               
C. any           
D. much

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

A. many: nhiều (dùng cho danh từ đếm được số nhiều)

B. some: một vài (thường dùng trong câu khẳng định)

C. any: bất cứ (thường dùng trong câu phủ định để chỉ số lượng bằng 0)

D. much: nhiều (dùng cho danh từ không đếm được trong câu phủ định/nghi vấn)

"Fat" (chất béo) là danh từ không đếm được. Trong câu phủ định "there isn't", chúng ta dùng "much" để chỉ "không có nhiều".

→ It’s quite healthy because there isn’t much fat in it.

Dịch: Nó khá lành mạnh vì không có nhiều chất béo trong đó.

Chọn D.

Câu 5:

To stay healthy, they (5) ________ eat too many sweets.

A. should                                 

B. shouldn't         
C. don't           
D. can

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

A. should: nên

B. shouldn't: không nên

C. don't: không

D. can: có thể

Đây là một lời khuyên về sức khỏe. Để giữ gìn sức khỏe (To stay healthy), người ta thường khuyên không nên ăn quá nhiều đồ ngọt (sweets).

→ To stay healthy, they shouldn't eat too many sweets.

Dịch: Để giữ gìn sức khỏe, họ không nên ăn quá nhiều đồ ngọt.

Chọn B.

Dịch bài đọc:

Võ sĩ Sumo Nhật Bản có một lối sống rất khác biệt so với hầu hết mọi người. Nhiều võ sĩ Sumo có thân hình khổng lồ - một số người trong số họ nặng khoảng 190 kg! Họ cũng phải thức dậy sớm. Họ không ngại tập luyện thật nhiều để trở nên mạnh mẽ hơn. Họ luôn ăn một món ăn đặc biệt - tên là chankonabe. Họ thường ăn sáu hoặc bảy bát trong một bữa! Nó khá lành mạnh vì không có nhiều chất béo trong đó. Họ không chỉ ăn chankonabe - họ còn ăn những thứ khác như trứng, salad và đồ tráng miệng. Để giữ gìn sức khỏe, họ không nên ăn quá nhiều đồ ngọt.

Đang tải chế độ Học...

Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay

ĐẶC QUYỀN VIP

Đăng ký VIP để học và luyện thi không giới hạn

Trọn bộ quyền lợi trên Vietjack, trong một tài khoản.

  • Phòng luyện thi cấp tốc: ĐGNL - ĐGTD, Tốt nghiệp THPT, Ôn vào 10, Ôn vào 6, Ôn Giữa kì/Cuối kì
  • Hơn 200K đề thi thử, đề minh hoạ, chính thức các năm
  • Với 3tr+ câu hỏi theo các mức độ Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng
  • Tải xuống đề thi [DOCX] với đầy đủ đáp án
  • Xem hàng ngàn bài giảng đính kèm củng cố thêm kiến thức
  • Bao gồm tất cả các bậc từ Tiểu học đến Đại học
  • Chặn hiển thị quảng cáo tăng khả năng tập trung ôn luyện
  • Đăng ký ngay

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. but                          

B. and                      
C. or                     
D. so

Lời giải

A

A. but: nhưng

B. and: và

C. or: hoặc

D. so: vì vậy

Câu này có sự tương phản: bóng rổ là môn thể thao "mới" (new) nhưng lại đang "phát triển" (growing). Do đó, ta dùng liên từ chỉ sự đối lập "but".

→ Basketball is a relatively new sport in Vietnam, but it has been growing in popularity in recent years.

Dịch: Bóng rổ là một môn thể thao tương đối mới ở Việt Nam, nhưng nó đã và đang trở nên phổ biến trong những năm gần đây.

Chọn A.

Câu 2

A. Andy Murray of Scotland 
B. Andy Murray, A Tennis Icon 
C. Grand Slam 
D. Equality Between Tennis Players

Lời giải

B

A. Andy Murray of Scotland: Andy Murray của Scotland

→ Đúng nhưng chưa đủ bao quát

B. Andy Murray, A Tennis Icon: Andy Murray, một biểu tượng quần vợt

→ Bao quát toàn bộ nội dung về sự nghiệp và tầm ảnh hưởng của anh

C. Grand Slam: Giải Grand Slam → Chỉ là một phần nhỏ trong bài

D. Equality Between Tennis Players: Sự bình đẳng giữa các cầu thủ

→ Chỉ là một khía cạnh trong sự nghiệp của anh

Đoạn văn tóm tắt toàn bộ cuộc đời, các thành tích rực rỡ và những đóng góp của Andy Murray cho thể thao, vì vậy tiêu đề về một "Biểu tượng" là phù hợp nhất.

Chọn B.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. train        
B. training   
C. trains       
D. to training

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP