Câu hỏi:

28/03/2026 51 Lưu

II. VOCABULARY, STRUCTURE AND GRAMMAR

Exercise 1. Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word CLOSEST in meaning to the underlined word in the questions.

The ancient city of Petra is renowned for its unique rock-cut architecture and historical significance.

A. modern 
B. hidden
C. famous 
D. abandoned

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

Từ đồng nghĩa với từ “renowned”

renowned (adj): nổi tiếng

Xét các đáp án:

A. modern (adj): hiện đại       

B. hidden (adj): ẩn giấu  

C. famous (adj): nổi tiếng       

D. abandoned (adj): bị bỏ hoang

→ renowned = famous

Dịch: Thành phố cổ Petra nổi tiếng với kiến trúc chạm khắc đá độc đáo và ý nghĩa lịch sử của nó.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The preservation of intangible cultural heritage, such as traditional music and rituals, is vital for future generations.

A. visible
B. material 
C. spiritual 
D. non-physical

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

Từ đồng nghĩa với từ “intangible”

intangible (adj): phi vật thể, không thể chạm vào

Xét các đáp án:

A. visible (adj): có thể nhìn thấy

B. material (adj): vật chất

C. spiritual (adj): tinh thần

D. non-physical (adj): phi vật chất, không thể chạm vào

→ intangible = non-physical

Dịch: Việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể, như âm nhạc truyền thống và các nghi lễ, rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.

Câu 3:

The government is making great efforts to protect the biodiversity of the rainforest.

A. variety of species 
B. pollution 
C. destruction 
D. deforestation

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

Từ đồng nghĩa với từ “biodiversity”

biodiversity (n): sự đa dạng sinh học

Xét các đáp án:

A. variety of species (n): sự đa dạng các loài

B. pollution (n): sự ô nhiễm

C. destruction (n): sự phá hủy

D. deforestation (n): nạn phá rừng

→ biodiversity = variety of species

Dịch: Chính phủ đang nỗ lực lớn để bảo vệ sự đa dạng sinh học của rừng mưa nhiệt đới.

Câu 4:

The ecosystem in this forest is complex and includes many different species of plants and animals.

A. organization 
B. climate 
C. habitat 
D. population

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

Từ đồng nghĩa với từ "ecosystem"

ecosystem (noun): hệ sinh thái

Xét các đáp án:

A. organization (n): tổ chức

B. climate (n): khí hậu

C. habitat (n): môi trường sống

D. population (n): dân số

→ ecosystem = habitat

Dịch: Hệ sinh thái trong khu rừng này rất phức tạp và bao gồm nhiều loài thực vật và động vật khác nhau.

Câu 5:

Learning to live autonomously is an important skill for young adults to develop.

A. independently 
B. quickly 
C. securely 
D. responsibly

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

Từ đồng nghĩa với từ "autonomously"

autonomously (adv): một cách tự chủ, độc lập, tự lập

Xét các đáp án:

A. independently (adv): một cách độc lập

B. quickly (adv): một cách nhanh chóng

C. securely (adv): một cách an toàn

D. responsibly (adv): một cách có trách nhiệm

→ autonomously = independently

Dịch: Học cách sống tự lập là một kỹ năng quan trọng mà những người trẻ cần phát triển.

Câu 6:

She enjoys living self-sufficiently by growing her own vegetables and managing her household without external help.

A. selfishly
B. economically 
C. independently
D. creatively

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

Từ đồng nghĩa với từ "self-sufficiently"

self-sufficiently (adv): một cách tự túc, tự lập

Xét các đáp án:

A. selfishly (adv): một cách ích kỷ

B. economically (adv): một cách tiết kiệm

C. independently (adv): một cách độc lập

D. creatively (adv): một cách sáng tạo

→ self-sufficiently = independently

Dịch: Cô ấy thích sống tự túc bằng cách tự trồng rau và quản lý gia đình mà không cần sự trợ giúp từ bên ngoài.

Câu 7:

With the rise of digital technologies, personalized learning will become more widespread in the future.

A. tailored 
B. general 
C. traditional 
D. group

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

Từ đồng nghĩa với từ "personalized"

personalized (adj): được cá nhân hóa

Xét các đáp án:

A. tailored (adj): được tùy chỉnh, cá nhân hóa

B. general (adj): chung chung

C. traditional (adj): truyền thống

D. group (adj): theo nhóm

→ personalized = tailored

Dịch: Với sự phát triển của công nghệ kỹ thuật số, học tập cá nhân hóa sẽ trở nên phổ biến hơn trong tương lai.

Câu 8:

Many schools are incorporating virtual classrooms into their education systems, especially in remote areas.

A. physical  
B. online      
C. traditional          
D. in-person

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

Từ đồng nghĩa với từ "virtual"

virtual (adj): trực tuyến, ảo, trên mạng

Xét các đáp án:

A. physical (adj): vật lý

B. online (adj): trực tuyến

C. traditional (adj): truyền thống

D. in-person (adj): trực tiếp (gặp mặt trực tiếp)

→ virtual = online

Dịch: Nhiều trường học đang tích hợp các lớp học trực tuyến vào hệ thống giáo dục, đặc biệt là ở vùng sâu vùng xa.

Câu 9:

In the cities of the future, sustainable architecture will focus on minimizing environmental impact.

A. temporary                   

B. traditional           
C. eco-friendly        
D. expensive

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

Từ đồng nghĩa với từ "sustainable"

sustainable (adj): bền vững, thân thiện với môi trường, có thể duy trì lâu dài

Xét các đáp án:

A. temporary (adj): tạm thời

B. traditional (adj): truyền thống

C. eco-friendly (adj): thân thiện với môi trường

D. expensive (adj): đắt đỏ

→ sustainable = eco-friendly

Dịch: Ở các thành phố của tương lai, kiến trúc bền vững sẽ tập trung vào việc giảm thiểu tác động đến môi trường.

Câu 10:

The development of smart cities will integrate advanced technology to improve efficiency and quality of life.

A. automated         
B. complex  
C. traditional          
D. innovative

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

Từ đồng nghĩa với từ "smart"

smart (adj): thông minh, hiện đại, sử dụng công nghệ tiên tiến

Xét các đáp án:

A. automated (adj): tự động

B. complex (adj): phức tạp

C. traditional (adj): truyền thống

D. innovative (adj): sáng tạo, đổi mới

Từ "smart" khi nói về thành phố thông minh (smart cities) thường mang nghĩa hiện đại, sáng tạo và tích hợp công nghệ tiên tiến, phù hợp nhất với từ "innovative".

→ smart = innovative

Dịch: Việc phát triển các thành phố thông minh sẽ tích hợp công nghệ tiên tiến để cải thiện hiệu quả và chất lượng cuộc sống.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

probably

Câu này đề cập đến khả năng xảy ra trong tương lai, phù hợp với trạng từ "probably" mang nghĩa có lẽ, có khả năng cao.

"Probably" diễn tả mức độ chắc chắn trung bình, phổ biến khi dự đoán các xu hướng tương lai như năng lượng tái tạo.

"Maybe" thường đứng ở đầu hoặc cuối câu, không phù hợp với vị trí trong câu này.

"Certainly" mang nghĩa chắc chắn, quá mạnh so với ý nghĩa của câu.

Chọn ‘probably’.

Dịch: Các thành phố trong tương lai có lẽ sẽ sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo cho tất cả nhu cầu năng lượng của họ.

Lời giải

even

"Even" được sử dụng để nhấn mạnh rằng ngay cả trong điều kiện bất lợi (đất nghèo dinh dưỡng), các giống lúa mới vẫn có thể phát triển tốt.

Dịch: Các giống lúa mới phát triển tốt ngay cả trong đất nghèo dinh dưỡng.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. intact       

B. damaged 
C. protected             
D. maintained

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP