Task 2. Read and match.
A
B
1. Where does she go on Sundays?
a. She works on a farm.
2. Where does she work?
b. He reads books in the morning.
3. What's the city like?
c. He has short brown hair.
4. When do you watch TV?
d. It's busy.
5. When does Nam read books?
e. In the evening.
6. What does he look like?
f. She goes to the sports centre.
Where does she go on Sundays?
Task 2. Read and match.
|
A |
B |
|
1. Where does she go on Sundays? |
a. She works on a farm. |
|
2. Where does she work? |
b. He reads books in the morning. |
|
3. What's the city like? |
c. He has short brown hair. |
|
4. When do you watch TV? |
d. It's busy. |
|
5. When does Nam read books? |
e. In the evening. |
|
6. What does he look like? |
f. She goes to the sports centre. |
Quảng cáo
Trả lời:
Cấu trúc: Where + do/does + S + V(nguyên thể)? - được dùng để hỏi ai đó đi đâu hoặc làm gì ở đâu.
Chủ ngữ trong câu là "she" (cô ấy) mang giới tính nữ, đi kèm từ để hỏi "Where" (ở đâu) yêu cầu thông tin về địa điểm.
Đáp án (f) bắt đầu bằng đại từ "She" và cung cấp địa điểm "to the sports centre" (đến trung tâm thể thao) là đáp án chính xác.
→ Where does she go on Sundays? - f. She goes to the sports centre.
Dịch nghĩa: Cô ấy đi đâu vào các ngày Chủ nhật? - f. Cô ấy đi đến trung tâm thể thao.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Where does she work?
Cấu trúc: Where + do/does + S + V(nguyên thể)? - được dùng để hỏi về địa điểm, nơi làm việc.
Chủ ngữ trong câu là "she" (cô ấy) mang giới tính nữ. Từ để hỏi "Where" (ở đâu) yêu cầu câu trả lời phải là thông tin về một nơi chốn.
Đáp án (a) bắt đầu bằng đại từ "She" và cung cấp thông tin về nơi làm việc với cụm từ "on a farm" (trên một trang trại) là đáp án chính xác.
→ Where does she work? - a. She works on a farm.
Dịch nghĩa: Cô ấy làm việc ở đâu? - a. Cô ấy làm việc trên một trang trại.
Câu 3:
What's the city like?
Cấu trúc: What + be + S + like? - được dùng để hỏi về tính chất, đặc điểm của người, sự vật hoặc địa điểm.
Chủ ngữ trong câu là "the city" (thành phố), tương ứng với đại từ thay thế "It" (nó).
Đáp án (d) bắt đầu bằng đại từ "It" và sử dụng tính từ "busy" (bận rộn) để miêu tả đặc điểm là đáp án chính xác.
→ What's the city like? - d. It's busy.
Dịch nghĩa: Thành phố như thế nào? - d. Nó bận rộn.
Câu 4:
When do you watch TV?
Cấu trúc: When + do/does + S + V(nguyên thể)? - được dùng để hỏi về thời điểm xảy ra hành động (khi nào).
Từ để hỏi "When" (khi nào) yêu cầu câu trả lời là một khoảng thời gian hoặc thời điểm nói chung trong ngày, tháng, năm.
Đáp án (e) "In the evening" (Vào buổi tối) là cụm từ chỉ thời điểm phù hợp nhất là đáp án chính xác.
→ When do you watch TV? - e. In the evening.
Dịch nghĩa: Bạn xem tivi khi nào? - e. Vào buổi tối.
Câu 5:
When does Nam read books?
Cấu trúc: When + do/does + S + V(nguyên thể)? - được dùng để hỏi về thời điểm xảy ra hành động (khi nào).
Chủ ngữ trong câu là "Nam" mang giới tính nam, tương ứng với đại từ nhân xưng "He".
Đáp án (b) bắt đầu bằng đại từ "He", nhắc lại hành động "reads books" và cung cấp cụm từ chỉ thời gian "in the morning" (vào buổi sáng) là đáp án chính xác.
→ When does Nam read books? - b. He reads books in the morning.
Dịch nghĩa: Nam đọc sách khi nào? - b. Cậu ấy đọc sách vào buổi sáng.
Câu 6:
What does he look like?
Cấu trúc: What + do/does + S + look like? - được dùng để hỏi về đặc điểm ngoại hình.
Chủ ngữ trong câu là "he" (anh ấy/cậu ấy) mang giới tính nam, tương ứng với đại từ nhân xưng "He" trong câu trả lời.
Đáp án (c) bắt đầu bằng đại từ "He" và cung cấp cụm từ miêu tả ngoại hình "short brown hair" (mái tóc ngắn màu nâu) là đáp án chính xác.
→ What does he look like? - c. He has short brown hair.
Dịch nghĩa: Cậu ấy trông như thế nào? - c. Cậu ấy có mái tóc ngắn màu nâu.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
What’s the village like? (Ngôi làng như thế nào?)
A. It’s noisy. (Nó ồn ào.)
B. It’s quiet. (Nó yên tĩnh.)
C. It’s busy. (Nó bận rộn/tấp nập.)
Ta thấy hình ảnh một ngôi làng nhỏ thanh bình, vắng vẻ và nhiều cây xanh. Chọn B.
Lời giải
Where does Mai live? (Mai sống ở đâu?)
A. in the city: trong thành phố
B. in a town: trong thị trấn
C. in the mountains: trên núi
D. on a farm: ở nông trại
Thông tin: My sister, Mai, lives in the mountains. (Chị gái tôi, Mai, sống ở vùng núi).
Chọn C.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.



