Câu hỏi:

28/04/2026 38 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 6 to 13.

    Most of us have taken a selfie at one time or another, be it a photo of ourselves in a beautiful place, during a performance by our favourite band, or on a memorable night out with friends. But today, more and more people are putting their lives at risk in an attempt to get the most shocking pictures to share on social media. In several cases, this action has had disastrous consequences.

    Take, for example, the Spaniard who was killed by a bull while he was taking a selfie during the annual bull run in a village near his hometown, or the Singaporean tourist who died when he fell from cliffs on the coast of Bali. Such tragedies have led to the death toll from selfie-related incidents reaching double figures for the first time in 2015, overtaking the number of victims of shark attacks.

    Despite the risks, social media is full of pictures featuring near misses that could have been fatal under other circumstances. Under the caption ‘Most dangerous selfie ever’, a woman posing at a stadium can be seen narrowly avoiding being hit in the head by a baseball approaching her. Yet the photo has received thousands of “likes”, and the comments below it suggest that this behavior is something to be admired.

    In response to the increasing threat posed by the selfies, the authorities have started to take action. National parks, such as the Waterton Canyon in Denver, Colorado, have closed their gates to visitors approaching the bears for photos. The Russian Interior Ministry has launched a public education campaign advising selfie-takers not to balance on dangerous surfaces or pose with their pets. But if instructions like this are really necessary, then perhaps it is about time we asked ourselves which is more important, a ‘like’ or a life?

Which of the following is NOT mentioned as a cause of selfie-related accidents?    

A. Being hit by a bull                                                       
B. Drowning in the ocean    
C. Being struck by a baseball             
D. Falling from cliffs

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Phương án nào sau đây KHÔNG PHẢI là nguyên nhân gây ra các tai nạn liên quan đến việc chụp ảnh selfie?

A. Bị bò tót húc

B. Chết đuối ngoài biển

C. Bị bóng chày bay trúng

D. Bị ngã từ vách đá

Thông tin:

Câu 1, đoạn 2: Take, for example, the Spaniard who was killed by a bull while he was taking a selfie during the annual bull run in a village near his hometown, or the Singaporean tourist who died when he fell from cliffs on the coast of Bali.

(Chẳng hạn, có trường hợp một người đàn ông Tây Ban Nha bị bò tót húc chết khi đang chụp selfie trong lễ hội chạy đua với bò hằng năm tại một ngôi làng gần quê nhà. Một trường hợp khác là một du khách Singapore đã thiệt mạng sau khi rơi xuống từ vách đá ven biển ở Bali trong lúc chụp ảnh.)

Câu 2, đoạn 3: Under the caption ‘Most dangerous selfie ever’, a woman posing at a stadium can be seen narrowly avoiding being hit in the head by a baseball approaching her.

(Ví dụ, trong một bức ảnh được đăng kèm dòng chú thích “Bức selfie nguy hiểm nhất từ trước đến nay”, một người phụ nữ đang tạo dáng tại sân vận động đã suýt bị một quả bóng chày bay trúng đầu.)

Chọn B.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word “tragedies” in paragraph 2 can be best replaced by ______.    

A. bad luck           
B. bad injuries      
C. dull moments                  
D. sad events

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “tragedies” trong đoạn 2 có thể thay thế tốt nhất bằng từ ______.

tragedies (n): những thảm kịch/bi kịch

A. bad luck (n phrase): sự xui xẻo          

B. bad injuries  (n phrase): những chấn thương nghiêm trọng                    

C. dull moments (n phrase): những khoảnh khắc tẻ nhạt                

D. sad events (n phrase): những sự kiện đau buồn/bi kịch

→ tragedies = sad events

Thông tin: Such tragedies have led to the death toll from selfie-related incidents reaching double figures for the first time in 2015, overtaking the number of victims of shark attacks. (Những thảm kịch như vậy đã khiến số người tử vong do các tai nạn liên quan đến selfie lần đầu tiên đạt đến con số hai chữ số vào năm 2015, thậm chí vượt qua số nạn nhân của các vụ cá mập tấn công trong cùng năm.)

Chọn D.

Câu 3:

The word “fatal” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.    

A. harmless          
B. serious             
C. painful                     
D. life-threatening

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “fatal” trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ______.

fatal (adj): gây tai họa, nguy hiểm đến tính mạng

A. harmless (adj): vô hại

B. serious (adj): quan trọng, nghiệm trọng

C. painful (adj): đau đớn, đau khổ

D. life-threatening (adj): đe dọa đến tính mạng

→ fatal >< harmless 

Thông tin: “Despite the risks, social media is full of pictures featuring near misses that could have been fatal under other circumstances. (Bất chấp những rủi ro, mạng xã hội vẫn tràn ngập những bức ảnh ghi lại những khoảnh khắc suýt dẫn đến tai nạn chết người.)

Chọn A.

Câu 4:

The word “their” in paragraph 4 refers to ______.    

A. visitors            
B. National parks  
C. the bears                        
D. the Waterton Canyon

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “their trong đoạn 4 đề cập đến ______.

A. visitors: du khách          

B. National parks: các công viên quốc gia            

C. the bears: những con gấu

D. the Waterton Canyon: hẻm núi Waterton

Thông tin: National parks, such as the Waterton Canyon in Denver, Colorado, have closed their gates to visitors approaching the bears for photos.  (Một số công viên quốc gia, chẳng hạn như Waterton Canyon ở Denver, bang Colorado, đã đóng cửa những khu vực của họ  mà du khách thường tiếp cận gần gấu để chụp ảnh.)

→ Từ “their” là tính từ sở hữu, dùng để thay thế cho danh từ số nhiều “National parks” đứng trước đó.

Chọn B.

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

A. If safety warnings are needed, we should reconsider whether social media attention is worth the risk.    
B. Authorities focus more on social media likes than public safety, which is problematic.    
C. Life seems to matter only when one gains significant attention and validation on social media platforms.    
D. People should follow safety instructions carefully if they want to gain more likes on social media.  

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?

But if instructions like this are really necessary, then perhaps it is about time we asked ourselves which is more important, a 'like' or a life?

(Tuy nhiên, nếu những lời khuyến cáo như vậy vẫn cần phải được đưa ra, thì có lẽ đã đến lúc mỗi người nên tự hỏi: điều gì quan trọng hơn - một lượt “thích” trên mạng xã hội hay chính mạng sống của mình?)

A. If safety warnings are needed, we should reconsider whether social media attention is worth the risk.

(Nếu cần có những cảnh báo về an toàn, chúng ta nên xem xét lại liệu sự chú ý trên mạng xã hội có đáng để đánh đổi bằng rủi ro hay không.) → Phù hợp

B. Authorities focus more on social media likes than public safety, which is problematic.

(Các cơ quan chức năng chú trọng vào lượt thích trên mạng xã hội hơn là sự an toàn của cộng đồng, điều này là vấn đề đáng lo ngại.) → Sai nghĩa

C. Life seems to matter only when one gains significant attention and validation on social media platforms.

(Cuộc sống dường như chỉ có ý nghĩa khi một người nhận được nhiều sự chú ý và sự công nhận trên các nền tảng mạng xã hội.) → Sai nghĩa

D. People should follow safety instructions carefully if they want to gain more likes on social media.

(Mọi người nên tuân thủ cẩn thận các hướng dẫn an toàn nếu muốn nhận được nhiều lượt thích hơn trên mạng xã hội.) → Sai nghĩa

Chọn A.

Câu 6:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. A majority of dangerous selfies lead to serious consequences, including death or injury.     
B. Shark attacks caused more deaths than selfies in 2015, according to reported statistics.    
C. Many people continue to admire and share risky selfies despite the obvious danger.    
D. Social media users are no longer interested in sharing or viewing dangerous selfies online.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo nội dung bài đọc?

A. Phần lớn các bức ảnh selfie nguy hiểm đều dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, bao gồm tử vong hoặc bị thương.

Thông tin: But today, more and more people are putting their lives at risk in an attempt to get the most shocking pictures to share on social media. In several cases, this action has had disastrous consequences. (Tuy nhiên, ngày nay ngày càng có nhiều người đặt bản thân vào tình huống nguy hiểm chỉ để chụp được những bức ảnh gây sốc nhất nhằm chia sẻ lên mạng xã hội. Trong một vài trường hợp, hành động này đã dẫn đến những hậu quả thảm khốc.)

→ Thông tin này chỉ cho thấy nhiều người đang mạo hiểm tính mạng để chụp ảnh selfie, nhưng chỉ một vài trường hợp đã dẫn đến hậu quả thảm khốc, không khẳng định rằng phần lớn các bức ảnh selfie nguy hiểm đều dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

→ Sai

B. Theo số liệu thống kê được báo cáo, các vụ cá mập tấn công gây ra nhiều cái chết hơn các tai nạn liên quan đến selfie vào năm 2015.

Thông tin: Such tragedies have led to the death toll from selfie-related incidents reaching double figures for the first time in 2015, overtaking the number of victims of shark attacks. (Những thảm kịch như vậy đã khiến số người tử vong do các tai nạn liên quan đến selfie lần đầu tiên đạt đến con số hai chữ số vào năm 2015, thậm chí vượt qua số nạn nhân của các vụ cá mập tấn công trong cùng năm.)

→ Thông tin này cho biết số người tử vong do tai nạn liên quan đến selfie nhiều hơn số người tử vong cho cá mập tấn công, trái ngược lại với đáp án trên.

→ Sai

C. Nhiều người vẫn tiếp tục ngưỡng mộ và chia sẻ những bức ảnh selfie nguy hiểm mặc dù rủi ro là rất rõ ràng.

Thông tin:  Despite the risks, social media is full of pictures featuring near misses that could have been fatal under other circumstances. (Bất chấp những rủi ro, mạng xã hội vẫn tràn ngập những bức ảnh ghi lại những khoảnh khắc suýt dẫn đến tai nạn chết người.)

→ Thông tin này cho thấy mặc dù rủi ro là rất rõ ràng, nhiều người vẫn tiếp tục chia sẻ và ngưỡng mộ những bức ảnh selfie nguy hiểm trên mạng xã hội.

→ Đúng

D. Người dùng mạng xã hội không còn quan tâm đến việc chia sẻ hoặc xem những bức ảnh selfie nguy hiểm trên mạng.

Thông tin: Despite the risks, social media is full of pictures featuring near misses that could have been fatal under other circumstances. (Bất chấp những rủi ro, mạng xã hội vẫn tràn ngập những bức ảnh ghi lại những khoảnh khắc suýt dẫn đến tai nạn chết người.)

→ Thông tin này cho thấy những bức ảnh selfie nguy hiểm vẫn tràn ngập trên mạng xã hội, chứng tỏ người dùng vẫn quan tâm và chia sẻ chúng.

→ Sai

Chọn C.

Câu 7:

In which paragraph does the author mention specific cases of deaths caused by selfies?    

A. Paragraph 4      
B. Paragraph 2      
C. Paragraph 3  
D. Paragraph 1

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

In which paragraph does the author mention specific cases of deaths caused by selfies? (Tác giả đề cập đến những trường hợp tử vong cụ thể do selfie gây ra ở đoạn văn nào?)

A. Đoạn 4

B. Đoạn 2

C. Đoạn 3

D. Đoạn 1

Thông tin: Take, for example, the Spaniard who was killed by a bull while he was taking a selfie during the annual bull run in a village near his hometown, or the Singaporean tourist who died when he fell from cliffs on the coast of Bali." (Đoạn 2)

(Chẳng hạn, có trường hợp một người đàn ông Tây Ban Nha bị bò tót húc chết khi đang chụp selfie trong lễ hội chạy đua với bò hằng năm tại một ngôi làng gần quê nhà. Một trường hợp khác là một du khách Singapore đã thiệt mạng sau khi rơi xuống từ vách đá ven biển ở Bali trong lúc chụp ảnh.)

→ Câu đầu của đoạn 2 đã đề cập đến 2 trường hợp tử vong cụ thể do selfie gây ra.

Chọn B.

Câu 8:

In which paragraph does the author discuss the measures taken by governments or officials regarding dangerous selfies?    

A. Paragraph 4      
B. Paragraph 1      
C. Paragraph 3  
D. Paragraph 2

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

In which paragraph does the author discuss the measures taken by governments or officials regarding dangerous selfies? (Tác giả bàn về những biện pháp mà chính phủ hoặc cơ quan chức năng thực hiện để đối phó với selfie nguy hiểm ở đoạn nào?)

A. Đoạn 4

B. Đoạn 1

C. Đoạn 3

D. Đoạn 2

Thông tin: In response to the increasing threat posed by the selfies, the authorities have started to take action. National parks, such as the Waterton Canyon in Denver, Colorado, have closed their gates to visitors approaching the bears for photos. The Russian Interior Ministry has launched a public education campaign advising selfie-takers not to balance on dangerous surfaces or pose with their pets.  (Đoạn 4)

(Trước nguy cơ ngày càng gia tăng từ những bức selfie nguy hiểm, các cơ quan chức năng đã bắt đầu có biện pháp can thiệp. Một số công viên quốc gia, chẳng hạn như Waterton Canyon ở Denver, bang Colorado, đã đóng cửa những khu vực mà du khách thường tiếp cận quá gần gấu để chụp ảnh. Trong khi đó, Bộ Nội vụ Nga cũng phát động một chiến dịch tuyên truyền nhằm cảnh báo mọi người không nên chụp selfie trên các bề mặt nguy hiểm hoặc tạo dáng với thú cưng.)

→ Đoạn 4 đã nhắc những biện pháp mà chính phủ hoặc cơ quan chức năng thực hiện để đối phó với selfie nguy hiểm qua 2 ví dụ của công viên quốc gia Waterton Canyon và của Bộ Nội vụ Nga.

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Hầu hết chúng ta đều đã từng chụp selfie ít nhất một lần, có thể là bức ảnh của chính mình tại một địa điểm đẹp, trong lúc xem buổi biểu diễn của ban nhạc yêu thích, hoặc trong một buổi tối đáng nhớ bên bạn bè. Tuy nhiên, ngày nay ngày càng có nhiều người đặt bản thân vào tình huống nguy hiểm chỉ để chụp được những bức ảnh gây sốc nhất nhằm chia sẻ lên mạng xã hội. Trong một vài trường hợp, hành động này đã dẫn đến những hậu quả thảm khốc.

Chẳng hạn, có trường hợp một người đàn ông Tây Ban Nha bị bò tót húc chết khi đang chụp selfie trong lễ hội chạy đua với bò hằng năm tại một ngôi làng gần quê nhà. Một trường hợp khác là một du khách Singapore đã thiệt mạng sau khi rơi xuống từ vách đá ven biển ở Bali trong lúc chụp ảnh. Những thảm kịch như vậy đã khiến số người tử vong do các tai nạn liên quan đến selfie lần đầu tiên đạt đến con số hai chữ số vào năm 2015, thậm chí vượt qua số nạn nhân của các vụ cá mập tấn công trong cùng năm.

Bất chấp những rủi ro, mạng xã hội vẫn tràn ngập những bức ảnh ghi lại những khoảnh khắc suýt dẫn đến tai nạn chết người. Dưới dòng chú thích “Bức selfie nguy hiểm nhất từ trước đến nay”, một người phụ nữ đang tạo dáng tại sân vận động đã suýt bị một quả bóng chày bay trúng đầu. Dù vậy, bức ảnh này vẫn nhận được hàng nghìn lượt “thích”, và nhiều bình luận bên dưới còn thể hiện sự ngưỡng mộ đối với hành động mạo hiểm đó.

Trước nguy cơ ngày càng gia tăng từ những bức ảnh selfie, các cơ quan chức năng đã bắt đầu can thiệp. Một số công viên quốc gia, chẳng hạn như Waterton Canyon ở Denver, bang Colorado, đã đóng cửa những khu vực mà du khách thường tiếp cận gần gấu để chụp ảnh. Trong khi đó, Bộ Nội vụ Nga cũng phát động một chiến dịch tuyên truyền nhằm cảnh báo mọi người không nên chụp selfie trên các bề mặt nguy hiểm hoặc tạo dáng với thú cưng. Tuy nhiên, nếu những lời khuyến cáo như vậy vẫn cần phải được đưa ra, thì có lẽ đã đến lúc mỗi người nên tự hỏi: điều gì quan trọng hơn - một lượt “thích” trên mạng xã hội hay chính mạng sống của mình?

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. [IV]                     

B. [III]                  
C. [II]                           
D. [I]

Lời giải

Câu sau nên được đặt ở vị trí nào trong bài?

These gases trap some of the heat that the Earth gives off after absorbing sunlight, making the lower atmosphere warmer.

(Những khí này giữ lại một phần nhiệt mà Trái Đất tỏa ra sau khi hấp thụ ánh sáng Mặt Trời, khiến tầng khí quyển thấp trở nên ấm hơn.)

A. [IV]                   

B. [III]                           

C. [II]                           

D. [I]

Dịch đoạn:

Present-day climate change includes both global warming, the steady rise in Earth's average temperature and its broader effects on the planet's climate. [I] In a wider sense, climate change also includes long-term changes in Earth's climate in the past. [II] The current increase in global temperatures is mainly caused by human activities, especially the burning of fossil fuels since the Industrial Revolution. [III] Using fossil fuels, cutting down forests, and certain farming and industrial activities release greenhouse gases. [IV]

(Biến đổi khí hậu ngày nay bao gồm cả hiện tượng nóng lên toàn cầu, tức sự gia tăng đều đặn của nhiệt độ trung bình của Trái Đất, cùng với những ảnh hưởng rộng hơn của nó đối với hệ thống khí hậu của hành tinh. [I] Theo nghĩa rộng hơn, biến đổi khí hậu cũng bao gồm những sự thay đổi dài hạn của khí hậu Trái Đất trong quá khứ. [II] Sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu hiện nay chủ yếu do các hoạt động của con người gây ra, đặc biệt là việc đốt nhiên liệu hóa thạch kể từ thời kỳ Cách mạng Công nghiệp. [III] Việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch, chặt phá rừng, cùng một số hoạt động nông nghiệp và công nghiệp đã thải ra các khí nhà kính vào khí quyển. [IV])

→ Khi đặt vào chỗ trống [IV], câu chèn sẽ đóng vai trò làm rõ cụm “greenhouse gases” đứng ở cuối câu trước chỗ trống. Cụm từ “These gases” (Những khí này) thay thế cho “greenhouse gases” (những khí nhà kính), và làm rõ hơn tác động của những khí đó đối với tầng khí quyển.

Chọn C.

Lời giải

Ta thấy sau chỗ trống có từ “proposals” là danh từ đếm được, số nhiều, không cụ thể. → Cần điền vào chỗ trống một cụm từ chỉ số lượng phù hợp.

A. A number of  → Phù hợp, vì “number’ dùng cho danh từ đếm được số nhiều, đi cùng động từ số nhiều

B. An amount of → Không phù hợp, vì thường dùng với danh từ không đếm được      

C. The number of → Không phù hợp, vì thường dùng để nhấn mạnh số lượng nhưng nói về con số cụ thể, đi cùng động từ số ít

D. A great deal of → Không phù hợp, vì thường dùng với danh từ không đếm được

Chọn A.

A number of proposals for presentations on any aspect of international commerce are invited, including finance, accounting, marketing, advertising, law, foreign policy, and cross-cultural sensitivity.

Dịch nghĩa: Chúng tôi mời các cá nhân gửi đến các đề xuất trình bày về bất kỳ khía cạnh nào của thương mại quốc tế, bao gồm tài chính, kế toán, marketing, quảng cáo, luật, chính sách đối ngoại và nhạy cảm đa văn hóa.

Câu 3

A. profession 
B. professionally 
C. professionalism 
D. professional

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. that has been trained on large amounts of text data    
B. being trained based on a wide variety of data    
C. which using deep learning techniques on extensive data sets     
D. to be trained by a massive data set of text

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. from which makes it useful for a wide range of applications    
B. that makes it useful for a wide range of applications    
C. what makes it useful for a wide range of applications    
D. making it useful for a wide range of applications

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP