Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each question from 12 to 21.
For centuries, the Amazon rainforest has been home to indigenous tribes whose livelihoods are intricately linked to the natural world. Yet, modern threats such as deforestation, illegal mining, and climate change have jeopardized their existence. In a groundbreaking collaboration, an Amazonian tribe has utilized Google Earth to safeguard their ancestral lands and advocate for their rights. This technological leap has empowered them to map their territories, monitor illegal activities, and amplify their voices on a global platform. [I]
Using satellite imagery and advanced mapping tools, the tribes have documented encroachments with precision, providing irrefutable evidence of environmental crimes. [II] These efforts have not only bolstered their legal battles but also spotlighted the critical importance of protecting indigenous lands for global biodiversity. Despite this success, challenges persist as external forces continue to infringe upon their autonomy and threaten their cultural heritage.
The partnership between the tribes and Google Earth has also highlighted the transformative power of technology in bridging the gap between tradition and innovation. While the tribe has embraced digital tools, they remain steadfast in preserving their cultural identity. This delicate balance underscores the adaptability of indigenous communities, who integrate modern solutions without abandoning their roots.
To ensure long-term sustainability, ongoing support from governments, NGOs, and global citizens is paramount. By investing in education, providing legal assistance, and fostering technological advancements, stakeholders can enable these tribes to thrive. [III] Ultimately, this synergy between tradition and technology exemplifies a collective effort to protect not just the Amazon but also humanity's shared ecological future. [IV]
(Adapted from ResearchGate)
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each question from 12 to 21.
For centuries, the Amazon rainforest has been home to indigenous tribes whose livelihoods are intricately linked to the natural world. Yet, modern threats such as deforestation, illegal mining, and climate change have jeopardized their existence. In a groundbreaking collaboration, an Amazonian tribe has utilized Google Earth to safeguard their ancestral lands and advocate for their rights. This technological leap has empowered them to map their territories, monitor illegal activities, and amplify their voices on a global platform. [I]
Using satellite imagery and advanced mapping tools, the tribes have documented encroachments with precision, providing irrefutable evidence of environmental crimes. [II] These efforts have not only bolstered their legal battles but also spotlighted the critical importance of protecting indigenous lands for global biodiversity. Despite this success, challenges persist as external forces continue to infringe upon their autonomy and threaten their cultural heritage.
The partnership between the tribes and Google Earth has also highlighted the transformative power of technology in bridging the gap between tradition and innovation. While the tribe has embraced digital tools, they remain steadfast in preserving their cultural identity. This delicate balance underscores the adaptability of indigenous communities, who integrate modern solutions without abandoning their roots.
To ensure long-term sustainability, ongoing support from governments, NGOs, and global citizens is paramount. By investing in education, providing legal assistance, and fostering technological advancements, stakeholders can enable these tribes to thrive. [III] Ultimately, this synergy between tradition and technology exemplifies a collective effort to protect not just the Amazon but also humanity's shared ecological future. [IV]
(Adapted from ResearchGate)
Quảng cáo
Trả lời:
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?
By investing in education, providing legal assistance, and fostering technological advancements, stakeholders can enable these tribes to thrive. (Bằng cách đầu tư vào giáo dục, cung cấp hỗ trợ pháp lý và thúc đẩy các tiến bộ công nghệ, các bên liên quan có thể giúp những bộ lạc này phát triển mạnh mẽ.)
A. Các bên liên quan có thể trao quyền cho các bộ lạc này phát triển bằng cách phớt lờ (ignoring) giáo dục, hỗ trợ pháp lý và tiến bộ công nghệ. (Sai nghĩa)
B. Các bên liên quan có thể trao quyền cho các bộ lạc này thịnh vượng bằng cách tập trung vào giáo dục, hỗ trợ pháp lý và đổi mới công nghệ. (Đúng, “thrive” = “prosper”).
C. Thông qua đầu tư vào giáo dục, hỗ trợ pháp lý và thúc đẩy sự trì trệ công nghệ (technological stagnation)... (Sai nghĩa).
D. Đầu tư vào giáo dục, cung cấp hỗ trợ pháp lý và thúc đẩy công nghệ có thể ngăn cản (prevent) các bộ lạc này phát triển. (Sai nghĩa).
Chọn B.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The phrase “steadfast in” in paragraph 3 could be best replaced by ____________.
Cụm từ “steadfast in” ở đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.
steadfast in (adj): kiên định, không dao động trong việc gì
A. hesitant (adj): do dự, ngập ngừng
B. indifferent (adj): thờ ơ, lãnh đạm
C. unwavering (adj): kiên định, không dao động
D. flexible (adj): linh hoạt
→ steadfast in = unwavering
Thông tin: “While the tribe has embraced digital tools, they remain steadfast in preserving their cultural identity.” (Mặc dù bộ lạc đã áp dụng các công cụ kỹ thuật số, họ vẫn kiên định trong việc bảo tồn bản sắc văn hóa của mình.)
Chọn C.
Câu 3:
Which of the following best summarizes paragraph 2?
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?
A. Các bộ lạc đã sử dụng thành công hình ảnh vệ tinh và các công cụ lập bản đồ tiên tiến để bảo vệ đất đai và đa dạng sinh học của họ, nhưng vẫn phải đối mặt với những thách thức liên tục từ các mối đe dọa bên ngoài.
B. Nạn phá rừng và khai thác mỏ đã bị triệt tiêu hoàn toàn (entirely eradicated) nhờ sự can thiệp của công nghệ. (Sai, thách thức vẫn còn).
C. Công nghệ lập bản đồ tiên tiến đã thất bại (failed) trong việc giải quyết những thách thức dai dẳng mà các cộng đồng bản địa phải đối mặt. (Sai, công nghệ này rất thành công).
D. Các bộ lạc bản địa phản đối (resistant to) các công cụ hiện đại nhưng đã bảo vệ thành công đất đai của họ tại tòa án. (Sai, họ đang sử dụng nó).
Giải thích: Đoạn 2 nêu rõ hai ý: sự thành công trong việc dùng công nghệ để củng cố pháp lý/bảo vệ đất đai, và thực tế rằng thách thức từ bên ngoài vẫn còn tiếp diễn. Đáp án A bao quát trọn vẹn cả hai vế này.
Chọn A.
Câu 4:
According to paragraph 1, which of the following is NOT mentioned as a threat to the Amazonian tribe?
Theo đoạn 1, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một mối đe dọa đối với bộ lạc ở Amazon?
A. Hình ảnh vệ tinh (Satellite imagery)
B. Biến đổi khí hậu (Climate change)
C. Nạn phá rừng (Deforestation)
D. Khai thác mỏ bất hợp pháp (Illegal mining)
Giải thích: Hình ảnh vệ tinh (satellite imagery) là công cụ được bộ lạc sử dụng để chống lại các mối đe dọa, chứ không phải là mối đe dọa đối với họ.
Thông tin: “Yet, modern threats such as deforestation, illegal mining, and climate change have jeopardized their existence.” (Tuy nhiên, các mối đe dọa thời hiện đại như nạn phá rừng, khai thác mỏ bất hợp pháp và biến đổi khí hậu...)
Chọn A.
Câu 5:
Where in paragraph does the following sentence best fit?
“Additionally, promoting the preservation of indigenous knowledge and practices alongside modern innovations will help maintain a balance between progress and tradition.”
Where in paragraph does the following sentence best fit?
“Additionally, promoting the preservation of indigenous knowledge and practices alongside modern innovations will help maintain a balance between progress and tradition.”
A. [III]
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?
Additionally, promoting the preservation of indigenous knowledge and practices alongside modern innovations will help maintain a balance between progress and tradition. (Thêm vào đó, việc thúc đẩy bảo tồn kiến thức và thực hành bản địa song song với những đổi mới hiện đại sẽ giúp duy trì sự cân bằng giữa tiến bộ và truyền thống.)
Giải thích: Đoạn 4 đang liệt kê các hành động (recommendations) mà các bên liên quan cần làm để đảm bảo sự bền vững lâu dài (“By investing in education, providing legal assistance...”). Câu cần điền bắt đầu bằng “Additionally” (Thêm vào đó), mang tính chất bổ sung thêm một hành động nữa vào danh sách này. Đặt ở vị trí [III] là hợp lý nhất trước khi đi đến câu chốt cuối cùng (“Ultimately...”) của toàn bài.
Chọn A.
Câu 6:
The word “their” in paragraph 2 refers to ____________.
Từ “their” ở đoạn 2 chỉ ____________.
A. external forces (các thế lực bên ngoài)
B. battles (các cuộc chiến)
C. the tribes (các bộ lạc)
D. indigenous lands (đất đai bản địa)
Trong câu “external forces continue to infringe upon their autonomy and threaten their cultural heritage”, quyền tự trị (autonomy) và di sản văn hóa (cultural heritage) thuộc về “các bộ lạc” (the tribes).
Thông tin: Using satellite imagery and advanced mapping tools, the tribes have documented encroachments with precision, providing irrefutable evidence of environmental crimes. These efforts have not only bolstered their legal battles but also spotlighted the critical importance of protecting indigenous lands for global biodiversity. (Sử dụng hình ảnh vệ tinh và các công cụ lập bản đồ tiên tiến, các bộ lạc đã ghi lại các hành vi xâm lấn với độ chính xác cao, cung cấp bằng chứng không thể chối cãi về các tội ác môi trường. Những nỗ lực này không chỉ củng cố các cuộc chiến pháp lý của họ mà còn làm nổi bật tầm quan trọng then chốt của việc bảo vệ các vùng đất bản địa đối với sự đa dạng sinh học toàn cầu.)
Chọn C.
Câu 7:
The word “jeopardized” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ____________.
Từ “jeopardized” ở đoạn 1 TRÁI NGHĨA với ____________.
jeopardize (v): gây nguy hiểm, đe dọa
A. supported (v): hỗ trợ
B. deduced (v): suy luận
C. protected (v): bảo vệ
D. endangered (v): gây nguy hiểm (Đồng nghĩa)
→ jeopardized >< protected
Thông tin: “Yet, modern threats such as deforestation, illegal mining, and climate change have jeopardized their existence.” (Tuy nhiên, các mối đe dọa thời hiện đại... đã gây nguy hiểm cho sự tồn tại của họ.)
Chọn C.
Câu 8:
Which of the following is TRUE according to the passage?
Which of the following is TRUE according to the passage?
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Các bộ lạc bản địa hoàn toàn phụ thuộc vào công nghệ, từ bỏ truyền thống của họ trong quá trình này. (Sai, họ vẫn kiên định bảo tồn văn hóa).
B. Các chính phủ và các tổ chức phi chính phủ (NGOs) là rất cần thiết trong việc hỗ trợ các thực hành bền vững cho các bộ lạc.
C. Bản sắc văn hóa của bộ lạc ở Amazon đã bị xói mòn do những ảnh hưởng bên ngoài.
(Sai, họ vẫn duy trì được).
D. Đa dạng sinh học toàn cầu không được hưởng lợi từ việc bảo vệ các vùng đất bản địa.
(Sai, việc bảo vệ đất bản địa có tầm quan trọng then chốt đối với đa dạng sinh học).
Thông tin: “To ensure long-term sustainability, ongoing support from governments, NGOs, and global citizens is paramount.” (Để đảm bảo sự bền vững lâu dài, sự hỗ trợ liên tục từ các chính phủ, các tổ chức phi chính phủ và công dân toàn cầu là vô cùng quan trọng.)
Chọn B.
Câu 9:
Which of the following can be inferred from the passage?
Điều nào sau đây có thể được suy luận từ bài đọc?
A. Sự hợp tác với Google Earth nêu bật một sự chuyển dịch trong công tác vận động/bảo vệ quyền lợi bản địa bằng cách kết hợp các công cụ kỹ thuật số.
B. Việc sử dụng Google Earth đã giải quyết tất cả (resolved all) những thách thức mà bộ lạc phải đối mặt. (Sai, bài đọc nói “challenges persist” - thách thức vẫn còn).
C. Bộ lạc Amazon đã hoàn toàn từ bỏ (completely abandoned) lối sống truyền thống để ủng hộ công nghệ hiện đại. (Sai).
D. Google Earth cung cấp cho bộ lạc các nguồn tài chính (financial resources) để chống lại nạn phá rừng. (Bài không hề nhắc đến việc hỗ trợ tài chính từ Google).
Giải thích: Bài đọc chỉ ra rằng trước đây sinh kế của họ chỉ gắn liền với thiên nhiên, nhưng giờ đây họ đã tạo ra một “bước nhảy vọt” bằng cách dùng Google Earth để lập bản đồ, giám sát và “khuếch đại tiếng nói của họ trên một nền tảng toàn cầu”. Điều này thể hiện rõ sự chuyển mình trong phương pháp đấu tranh bảo vệ quyền lợi của họ.
Chọn A.
Câu 10:
Which of the following best summarizes the passage?
Which of the following best summarizes the passage?
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?
A. Các bộ lạc bản địa đã từ bỏ truyền thống (abandoned tradition) để áp dụng công nghệ tiên tiến, bảo vệ quyền sử dụng đất của họ thông qua Google Earth, bất chấp những hậu quả tiêu cực của việc quá phụ thuộc vào các nền tảng kỹ thuật số. (Sai).
B. Sự hợp tác giữa các bộ lạc bản địa và Google Earth đã loại bỏ tất cả (eliminated all) các mối đe dọa đối với rừng mưa Amazon và giải quyết các vấn đề như phá rừng và biến đổi khí hậu. (Sai, nói quá).
C. Các bộ lạc bản địa ở rừng mưa Amazon đang chật vật bảo tồn di sản... khi họ phản đối hiện đại hóa, từ chối (rejecting) các công cụ kỹ thuật số như Google Earth, mà họ coi là mối đe dọa đối với lối sống truyền thống của họ. (Sai, họ áp dụng rất thành công).
D. Các bộ lạc bản địa ở Amazon, bằng cách sử dụng công nghệ như Google Earth, đã lập bản đồ thành công đất đai của họ, giám sát các hoạt động bất hợp pháp và nâng cao nhận thức toàn cầu để bảo vệ môi trường và di sản văn hóa của họ.
Giải thích: Đáp án D tóm tắt chính xác, đầy đủ và khách quan nhất các ý chính trải dọc bài đọc: Ứng dụng công nghệ (Google Earth) → Hành động thực tế (lập bản đồ, giám sát) → Kết quả đạt được (bảo vệ môi trường, giữ gìn di sản).
Chọn D.
Dịch bài đọc:
Trong nhiều thế kỷ, rừng mưa Amazon đã là nhà của các bộ lạc bản địa, những người có sinh kế gắn bó chặt chẽ với thế giới tự nhiên. Tuy nhiên, các mối đe dọa thời hiện đại như nạn phá rừng, khai thác mỏ bất hợp pháp và biến đổi khí hậu đã gây nguy hiểm cho sự tồn tại của họ. Trong một sự hợp tác mang tính đột phá, một bộ lạc ở Amazon đã sử dụng Google Earth để bảo vệ vùng đất tổ tiên và đấu tranh cho quyền lợi của họ. Bước nhảy vọt về công nghệ này đã trao quyền cho họ lập bản đồ lãnh thổ, giám sát các hoạt động bất hợp pháp và khuếch đại tiếng nói của họ trên một nền tảng toàn cầu. [I]
Sử dụng hình ảnh vệ tinh và các công cụ lập bản đồ tiên tiến, các bộ lạc đã ghi lại các hành vi xâm lấn với độ chính xác cao, cung cấp bằng chứng không thể chối cãi về các tội ác môi trường. [II] Những nỗ lực này không chỉ củng cố các cuộc chiến pháp lý của họ mà còn làm nổi bật tầm quan trọng then chốt của việc bảo vệ các vùng đất bản địa đối với sự đa dạng sinh học toàn cầu. Bất chấp thành công này, những thách thức vẫn tồn tại khi các thế lực bên ngoài tiếp tục xâm phạm quyền tự trị và đe dọa di sản văn hóa của họ.
Sự hợp tác giữa các bộ lạc và Google Earth cũng đã làm nổi bật sức mạnh biến đổi của công nghệ trong việc thu hẹp khoảng cách giữa truyền thống và đổi mới. Mặc dù bộ lạc đã áp dụng các công cụ kỹ thuật số, họ vẫn kiên định trong việc bảo tồn bản sắc văn hóa của mình. Sự cân bằng tinh tế này nhấn mạnh khả năng thích ứng của các cộng đồng bản địa, những người tích hợp các giải pháp hiện đại mà không từ bỏ cội nguồn của mình.
Để đảm bảo sự bền vững lâu dài, sự hỗ trợ liên tục từ các chính phủ, các tổ chức phi chính phủ (NGO) và công dân toàn cầu là tối quan trọng. Bằng cách đầu tư vào giáo dục, cung cấp hỗ trợ pháp lý và thúc đẩy các tiến bộ công nghệ, các bên liên quan có thể giúp những bộ lạc này phát triển mạnh mẽ. [III] Cuối cùng, sự kết hợp giữa truyền thống và công nghệ này là một ví dụ điển hình cho nỗ lực chung nhằm bảo vệ không chỉ Amazon mà còn cả tương lai sinh thái chung của nhân loại. [IV]
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. In spite of
Lời giải
A. In spite of (prep): Mặc dù, bất chấp.
B. In view of (prep): Xét thấy, do, bởi vì (dùng để chỉ nguyên nhân hoặc xem xét một tình huống).
C. Instead of (prep): Thay vì.
D. Irrespective of (prep): Bất kể, bất chấp.
Ngữ cảnh: “_____ những nhu cầu thay đổi không ngừng của giáo dục, đã đến lúc áp dụng các phương pháp học tập...”. Chỗ trống cần một cụm từ chỉ nguyên nhân/sự xem xét tình hình.
Chọn B. In view of
→ In view of the ever-changing demands of education, it’s time to embrace learning methods...
Dịch nghĩa: Xét thấy những nhu cầu thay đổi không ngừng của giáo dục, đã đến lúc đón nhận các phương pháp học tập...
Câu 2
A. b - a - c - e - d
Lời giải
Thứ tự sắp xếp đúng: B. b - e - d - a - c
b. Sarah: Mark, I need some help. My friend’s birthday is coming up, and I have no idea what to get her.
e. Mark: How about something personalized, like a custom mug or a photo album?
d. Sarah: That’s a great idea! But I’m not sure if she’d like something so personal. Maybe I should go with something more general?
a. Mark: You could always get her a nice set of skincare products. That’s usually a safe bet.
c. Sarah: Hmm, true. I’ll look into some good skincare brands. Thanks for the suggestion!
Dịch nghĩa:
b. Sarah: Mark, tớ cần giúp một chút. Sinh nhật bạn tớ sắp đến rồi mà tớ không biết nên tặng cô ấy cái gì.
e. Mark: Thế còn một món đồ mang dấu ấn cá nhân thì sao, ví dụ như một chiếc cốc in hình theo yêu cầu hoặc một cuốn album ảnh?
d. Sarah: Ý kiến hay đấy! Nhưng tớ không chắc cô ấy có thích thứ gì đó quá mang tính cá nhân không. Có lẽ tớ nên chọn thứ gì đó phổ thông hơn?
a. Mark: Cậu luôn có thể mua cho cô ấy một bộ sản phẩm chăm sóc da loại tốt. Đó thường là một lựa chọn an toàn.
c. Sarah: Ừm, đúng vậy. Tớ sẽ tìm hiểu một số thương hiệu chăm sóc da tốt. Cảm ơn cậu vì lời gợi ý nhé!
Chọn B.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. launching
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.