Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
Memorization techniques
Throughout history, scholars have recognised that memory plays a central role in cognitive development. It is therefore essential to understand which techniques can help us memorize more efficiently. One of the most effective ways (24) ________. Below are two simple techniques to help you remember everything, even a shopping list of eight items.
The first method involves creating a vivid and unusual story. For example, picture a giant loaf of bread with coffee suddenly spraying out like a fountain. The coffee turns into white yoghurt, (25) ________.
Olives run across the bridge while large eggs chase them. The olives hide behind a carton of orange juice. When you try to eat one, it becomes a terrible-tasting onion. (26) ________.
The second technique is called the “memory palace”. Visualize your home and mentally walk through each room. Place the items from your list in specific locations, such as bread on the doormat or coffee in front of the TV. (27) ________, you make the information easier to recall. Not only is this strategy useful for shopping lists (28) ________.
One of the most effective ways (24) ________.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
Memorization techniques
Throughout history, scholars have recognised that memory plays a central role in cognitive development. It is therefore essential to understand which techniques can help us memorize more efficiently. One of the most effective ways (24) ________. Below are two simple techniques to help you remember everything, even a shopping list of eight items.
The first method involves creating a vivid and unusual story. For example, picture a giant loaf of bread with coffee suddenly spraying out like a fountain. The coffee turns into white yoghurt, (25) ________.
Olives run across the bridge while large eggs chase them. The olives hide behind a carton of orange juice. When you try to eat one, it becomes a terrible-tasting onion. (26) ________.
The second technique is called the “memory palace”. Visualize your home and mentally walk through each room. Place the items from your list in specific locations, such as bread on the doormat or coffee in front of the TV. (27) ________, you make the information easier to recall. Not only is this strategy useful for shopping lists (28) ________.
Quảng cáo
Trả lời:
Chủ ngữ của câu là “One of the most effective ways” (Một trong những cách hiệu quả nhất). Cấu trúc chuẩn để chỉ ra mục đích/cách thức là “One of the + N(số nhiều) + is + to V” (Một trong những... là để...).
Về mặt logic, đoạn văn phía sau đang hướng dẫn cách tạo ra một câu chuyện sống động và kỳ lạ (vivid and unusual story), tức là đang khuyên chúng ta phải dùng đến trí tưởng tượng.
Dịch nghĩa:
A. có thể là sử dụng trí tưởng tượng (sai ngữ pháp vì “may be use” thiếu “to”)
B. là tránh sử dụng trí tưởng tượng (sai logic)
C. là sử dụng trí tưởng tượng
D. đang tưởng tượng một cách hiệu quả (sai động từ “are” vì chủ ngữ “One” là số ít)
Phân tích:
C đáp ứng cả cấu trúc ngữ pháp (“is to V”) lẫn logic của toàn bài.
Chọn C.
→ One of the most effective ways is to use imagination.
Dịch nghĩa: Một trong những cách hiệu quả nhất chính là sử dụng trí tưởng tượng.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The coffee turns into white yoghurt, (25) ________.
The coffee turns into white yoghurt, (25) ________.
Câu trước kết thúc bằng cụm danh từ “white yoghurt” (sữa chua trắng). Vị trí (25) cần một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “yoghurt” để nối tiếp câu chuyện, đồng thời giới thiệu chi tiết “cây cầu” (bridge) vì câu tiếp theo có nhắc đến “the bridge”. Xuyên suốt câu chuyện này, tác giả đang sử dụng thì hiện tại đơn (turns, run, hide) để miêu tả.
Dịch nghĩa:
A. chảy vào một con sông đã chảy qua dưới một cây cầu làm từ bít tết (động từ “passed” ở thì quá khứ không đồng nhất với thì hiện tại của đoạn văn).
B. vào nơi mà chảy một con sông đi qua một cây cầu làm từ bít tết (cấu trúc đảo ngữ “into which flows...” tối nghĩa và không tự nhiên).
C. cái mà chảy vào một con sông đi dưới một cây cầu làm bằng bít tết.
D. dòng sông sau đó chảy và đi qua một cây cầu làm bằng bít tết (lỗi ngữ pháp comma splice: dùng dấu phẩy nối hai mệnh đề độc lập mà không có từ nối).
Phân tích:
C sử dụng đại từ quan hệ “which” thay thế cho “white yoghurt” một cách tự nhiên, chia động từ “flows” ở hiện tại đơn và dùng mệnh đề rút gọn “passing” hoàn toàn chính xác.
Chọn C.
→ The coffee turns into white yoghurt, which flows into a river passing under a bridge made of steak.
Dịch nghĩa: Cà phê biến thành sữa chua trắng, cái mà chảy vào một con sông đi dưới một cây cầu làm bằng bít tết.
Câu 3:
When you try to eat one, it becomes a terrible-tasting onion. (26) ________.
Phía trước chỗ trống là một loạt các sự kiện vô lý, kỳ cục (ô liu chạy, trứng đuổi theo, quả ô liu biến thành củ hành tây). Vị trí (26) cần một câu chốt lại để giải thích lý do tại sao chúng ta lại cần tưởng tượng ra một câu chuyện “điên rồ” như vậy (đó là để ghi nhớ).
Dịch nghĩa:
A. Những chuỗi diễn biến tâm trí thông thường như vậy ngay lập tức dập tắt sự tò mò của bạn.
B. Những hình ảnh kỳ lạ và đầy màu sắc này giúp ghim chặt các món đồ vào tâm trí bạn.
C. Bằng cách này, các câu chuyện có vẻ giải trí và lôi cuốn hơn.
D. Những hình ảnh kỳ lạ và đầy màu sắc này có thể làm xáo trộn trí nhớ của bạn.
Phân tích:
A sai vì đây không phải là những hình ảnh “thông thường” (usual).
C sai trọng tâm (mục tiêu là để nhớ, không phải để giải trí).
D sai hoàn toàn về mặt logic so với mục đích của bài đọc.
B đúng vì nó tóm gọn lại bản chất của phương pháp: dùng sự kỳ lạ để ghim thông tin vào não.
Chọn B.
→ When you try to eat one, it becomes a terrible-tasting onion. These strange and colorful images help fix the items in your mind.
Dịch nghĩa: Khi bạn cố gắng ăn một quả, nó biến thành một củ hành tây có mùi vị khủng khiếp. Những hình ảnh kỳ lạ và đầy màu sắc này giúp ghim chặt các món đồ vào tâm trí bạn.
Câu 4:
(27) ________, you make the information easier to recall.
Đoạn văn miêu tả “cung điện ký ức” (memory palace), yêu cầu bạn gắn các đồ vật vào các vị trí cụ thể trong chính ngôi nhà của mình. Câu (27) chỉ ra kết quả hoặc phương thức của hành động đó.
Dịch nghĩa:
A. Bằng cách hình thành các sự liên kết cá nhân và rõ ràng
B. Nếu thông tin được xác định vài lần
C. Khi bạn tạo ra những hình ảnh sống động nhưng phi cá nhân (không mang tính cá nhân)
D. Mặc dù việc sử dụng các bức tranh chi tiết trong tâm trí
Phân tích:
B không có thông tin trong bài.
C sai ở từ “impersonal” (phi cá nhân), vì việc dùng ngôi nhà của chính mình rõ ràng là mang tính cá nhân (personal).
D sai vì “Despite” (mặc dù) thể hiện sự nhượng bộ/ngược ngạo, không hợp logic nguyên nhân - hệ quả ở đây.
A hoàn toàn chính xác vì “personal” phản ánh việc dùng ngôi nhà của bạn, và “associations” (sự liên kết) phản ánh việc đặt đồ vật vào các vị trí đó.
Chọn A.
→ By forming personal and clear associations, you make the information easier to recall.
Dịch nghĩa: Bằng cách hình thành các sự liên kết cá nhân và rõ ràng, bạn khiến thông tin trở nên dễ nhớ lại hơn.
Câu 5:
Not only is this strategy useful for shopping lists (28) ________.
Not only is this strategy useful for shopping lists (28) ________.
Câu bắt đầu bằng “Not only is this strategy useful for shopping lists...” (chiến lược này không chỉ hữu ích cho danh sách mua sắm...). Đây là cấu trúc “Not only ... but also ...” (Không những ... mà còn ...). Vế sau cần bắt đầu bằng “but” hoặc “but also” và đưa ra một đối tượng/lĩnh vực khác được hưởng lợi từ phương pháp này.
Dịch nghĩa:
A. mặc dù nó cũng hữu ích khi một số người phát biểu không cần gợi ý (sai cấu trúc Not only)
B. mà nó còn mang lại lợi ích cho tất cả những người phát biểu có sử dụng gợi ý (kỹ thuật ghi nhớ là để không cần nhìn giấy, nên “using prompts” là sai logic)
C. mà một số người còn có lợi từ việc phát biểu không cần ghi chú (sai ngữ pháp, “be beneficial from” là cách dùng từ không đúng, phải là “benefit from”)
D. mà nó cũng có lợi cho một số người khi phát biểu không cần ghi chú.
Phân tích:
D tuân thủ đúng cấu trúc “but also” và hợp lý về mặt logic: phương pháp ghi nhớ giúp người ta diễn thuyết mà không cần cầm giấy (without notes).
Chọn D.
→ Not only is this strategy useful for shopping lists but it is also beneficial for some people to deliver speeches without notes.
Dịch nghĩa: Chiến lược này không chỉ hữu ích cho các danh sách mua sắm mà nó cũng có lợi cho một số người khi thực hiện các bài diễn thuyết mà không cần ghi chú.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Tác giả nhắc đến Taylor Swift trong đoạn 1 chủ yếu để ________.
A. chứng minh rằng những người nổi tiếng đang bị các nhà phê bình môi trường nhắm đến một cách không công bằng.
B. lập luận rằng các nhân vật của công chúng là những người đóng góp chính vào biến đổi khí hậu.
C. minh họa cách các trường hợp cá nhân có thể che lấp một vấn đề mang tính cấu trúc rộng lớn hơn.
D. ám chỉ rằng sự chú ý của giới truyền thông phóng đại các mối lo ngại về môi trường.
Giải thích: Tác giả lấy ví dụ về việc Taylor Swift và một số cá nhân bị chỉ trích, sau đó kết luận rằng việc chỉ nhắm vào một cá nhân có rủi ro làm đơn giản hóa một vấn đề rộng lớn hơn.
Thông tin: “Singling out one individual risks oversimplifying a broader issue that predates any particular headline.” (Việc chỉ trích xoi mói một cá nhân có nguy cơ làm đơn giản hóa quá mức một vấn đề rộng lớn hơn vốn đã tồn tại trước bất kỳ tiêu đề báo nào.)
Chọn C.
Câu 2
Lời giải
Câu nào sau đây KHÔNG được đề cập là lý do của sự thèm ăn đồ ăn có đường?
A. Não chủ yếu dựa vào glucose làm nhiên liệu chính.
B. Cơ thể có thể làm cạn kiệt hoàn toàn năng lượng dự trữ bên trong.
C. Não yêu cầu thêm năng lượng trong những giai đoạn căng thẳng.
D. Carbohydrate đóng vai trò là nguồn năng lượng nhanh chóng cho cơ thể.
Thông tin:
- A có trong đoạn 1: “glucose is its most important fuel” (glucose là nhiên liệu quan trọng nhất).
- C có trong đoạn 1: “Under acute stress, the brain requires some 12 percent more energy” (Dưới căng thẳng cấp tính, não cần thêm 12% năng lượng).
- D có trong đoạn 2: “Carbohydrates provide the body with the quickest source of energy” (Carbohydrate cung cấp nguồn năng lượng nhanh nhất).
- B sai với nội dung đoạn 3: “even if the body still has sufficient reserves” (thậm chí ngay cả khi cơ thể vẫn còn đủ năng lượng dự trữ). Tức là cơ thể không hề cạn kiệt năng lượng (exhaust).
Chọn B.
Câu 3
A. e-d-b-c-а
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
А. or
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.