Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
EAT THAT FROG!
Imagine this scenario: You've taken up a new job or started a new course, (35) ________ you're already feeling overworked. You've got so many things to do. In his book Eat That Frog!, Brian Tracy explains how simple habits can help you reach your full potential and avoid burnout.
Below are four key strategies for improving productivity:
· Tackle your most difficult task first.
Your “frog” represents the task you are most likely to (36) ________ until later. Completing it early gives you a strong sense of achievement and builds motivation for the rest of the day.
· Write down clear goals.
Identify what you want to achieve in the next twelve months and focus on the objective that will have the greatest positive impact on your life. (37) ________ immediate action is essential for long-term success.
· Plan your day carefully.
Setting aside (38) ________ time for careful planning can also make a difference. Creating a to-do list allows you to organise tasks efficiently. Research suggests that systematic organisation can cause a noticeable increase in productivity, particularly when working towards a deadline.
· Develop consistent habits.
Observing successful people can improve your career prospects. When positive behaviours become second (39) ________, they require less effort and produce better long-term results.
Ultimately, consistent effort enhances long-term sustainability and personal (40) ________.
Imagine this scenario: You've taken up a new job or started a new course, (35) ________ you're already feeling overworked.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
EAT THAT FROG!
Imagine this scenario: You've taken up a new job or started a new course, (35) ________ you're already feeling overworked. You've got so many things to do. In his book Eat That Frog!, Brian Tracy explains how simple habits can help you reach your full potential and avoid burnout.
Below are four key strategies for improving productivity:
· Tackle your most difficult task first.
Your “frog” represents the task you are most likely to (36) ________ until later. Completing it early gives you a strong sense of achievement and builds motivation for the rest of the day.
· Write down clear goals.
Identify what you want to achieve in the next twelve months and focus on the objective that will have the greatest positive impact on your life. (37) ________ immediate action is essential for long-term success.
· Plan your day carefully.
Setting aside (38) ________ time for careful planning can also make a difference. Creating a to-do list allows you to organise tasks efficiently. Research suggests that systematic organisation can cause a noticeable increase in productivity, particularly when working towards a deadline.
· Develop consistent habits.
Observing successful people can improve your career prospects. When positive behaviours become second (39) ________, they require less effort and produce better long-term results.
Ultimately, consistent effort enhances long-term sustainability and personal (40) ________.
А. or
Quảng cáo
Trả lời:
A. or: hoặc
B. as: bởi vì, khi
C. so: vì vậy, cho nên
D. but: nhưng
Hai vế của câu mang ý nghĩa tương phản. Bạn mới nhận một công việc mới hoặc khóa học mới (thường mang lại cảm giác hào hứng lúc đầu), nhưng bạn đã ngay lập tức cảm thấy bị quá tải.
Chọn D. but
→ You've taken up a new job or started a new course, but you're already feeling overworked.
Dịch nghĩa: Bạn vừa nhận một công việc mới hoặc bắt đầu một khóa học mới, nhưng bạn đã cảm thấy làm việc quá sức.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Your “frog” represents the task you are most likely to (36) ________ until later.
A. reject
A. reject: từ chối, loại bỏ
B. postpone: trì hoãn
C. abandon: từ bỏ, ruồng bỏ
Dấu hiệu rõ nhất là cụm từ “until later” (cho đến lúc sau). Hành động dời một việc gì đó lại để làm sau chính là trì hoãn (postpone).
Chọn B. postpone
→ Your “frog” represents the task you are most likely to postpone until later.
Dịch nghĩa: “Con ếch” của bạn tượng trưng cho nhiệm vụ mà bạn có khả năng sẽ trì hoãn để làm sau nhất.
Câu 3:
(37) ________ immediate action is essential for long-term success.
(37) ________ immediate action is essential for long-term success.
A. Making
Ta có cụm từ cố định (collocation): take action (hành động).
Dạng V-ing “Taking” được dùng ở đây để làm chủ ngữ cho câu.
Chọn C. Taking
→ Taking immediate action is essential for long-term success.
Dịch nghĩa: Hành động ngay lập tức là điều thiết yếu cho thành công dài hạn.
Câu 4:
Setting aside (38) ________ time for careful planning can also make a difference.
A. a little
A. a little: một chút, một ít (dùng với danh từ không đếm được, mang ý nghĩa khẳng định/tích cực).
B. little: rất ít, hầu như không (dùng với danh từ không đếm được, mang ý nghĩa phủ định).
C. few: rất ít, hầu như không (dùng với danh từ đếm được số nhiều).
D. a few: một vài (dùng với danh từ đếm được số nhiều).
Phân tích: “Time” (thời gian) là danh từ không đếm được nên loại C và D. Ngữ cảnh câu này là một lời khuyên tích cực (dành ra một chút thời gian để lập kế hoạch sẽ tạo ra sự khác biệt), nên ta chọn “a little”.
Chọn A. a little
→ Setting aside a little time for careful planning can also make a difference.
Dịch nghĩa: Dành ra một chút thời gian cho việc lập kế hoạch cẩn thận cũng có thể tạo nên sự khác biệt.
Câu 5:
When positive behaviours become second (39) ________, they require less effort and produce better long-term results.
A. instinct
A. instinct: bản năng
B. habit: thói quen
C. routine: thói quen sinh hoạt (lặp đi lặp lại)
D. nature: tự nhiên, bản chất
Ta có thành ngữ (idiom): become second nature (trở thành bản năng thứ hai / trở nên quen thuộc đến mức bạn làm nó một cách tự nhiên mà không cần suy nghĩ).
Chọn D. nature
→ When positive behaviours become second nature, they require less effort and produce better long-term results.
Dịch nghĩa: Khi những hành vi tích cực trở thành bản năng thứ hai, chúng đòi hỏi ít nỗ lực hơn và mang lại kết quả dài hạn tốt hơn.
Câu 6:
Ultimately, consistent effort enhances long-term sustainability and personal (40) ________.
Ultimately, consistent effort enhances long-term sustainability and personal (40) ________.
A. effect
A. effect (n): ảnh hưởng, tác động
B. effectively (adv): một cách hiệu quả
C. effectiveness (n): sự hiệu quả
D. effective (adj): hiệu quả
Phân tích: Từ vựng đứng trước chỗ trống là “personal” (tính từ: thuộc về cá nhân). Theo quy tắc, sau tính từ cần một danh từ. Cả A và C đều là danh từ, nhưng xét về mặt ngữ nghĩa, chủ đề đang nói về năng suất làm việc nên “sự hiệu quả cá nhân” (personal effectiveness) là từ vựng chính xác nhất.
Chọn C. effectiveness
→ Ultimately, consistent effort enhances long-term sustainability and personal effectiveness.
Dịch nghĩa: Cuối cùng, nỗ lực bền bỉ sẽ nâng cao sự bền vững lâu dài và sự hiệu quả cá nhân.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Tác giả nhắc đến Taylor Swift trong đoạn 1 chủ yếu để ________.
A. chứng minh rằng những người nổi tiếng đang bị các nhà phê bình môi trường nhắm đến một cách không công bằng.
B. lập luận rằng các nhân vật của công chúng là những người đóng góp chính vào biến đổi khí hậu.
C. minh họa cách các trường hợp cá nhân có thể che lấp một vấn đề mang tính cấu trúc rộng lớn hơn.
D. ám chỉ rằng sự chú ý của giới truyền thông phóng đại các mối lo ngại về môi trường.
Giải thích: Tác giả lấy ví dụ về việc Taylor Swift và một số cá nhân bị chỉ trích, sau đó kết luận rằng việc chỉ nhắm vào một cá nhân có rủi ro làm đơn giản hóa một vấn đề rộng lớn hơn.
Thông tin: “Singling out one individual risks oversimplifying a broader issue that predates any particular headline.” (Việc chỉ trích xoi mói một cá nhân có nguy cơ làm đơn giản hóa quá mức một vấn đề rộng lớn hơn vốn đã tồn tại trước bất kỳ tiêu đề báo nào.)
Chọn C.
Câu 2
Lời giải
Câu nào sau đây KHÔNG được đề cập là lý do của sự thèm ăn đồ ăn có đường?
A. Não chủ yếu dựa vào glucose làm nhiên liệu chính.
B. Cơ thể có thể làm cạn kiệt hoàn toàn năng lượng dự trữ bên trong.
C. Não yêu cầu thêm năng lượng trong những giai đoạn căng thẳng.
D. Carbohydrate đóng vai trò là nguồn năng lượng nhanh chóng cho cơ thể.
Thông tin:
- A có trong đoạn 1: “glucose is its most important fuel” (glucose là nhiên liệu quan trọng nhất).
- C có trong đoạn 1: “Under acute stress, the brain requires some 12 percent more energy” (Dưới căng thẳng cấp tính, não cần thêm 12% năng lượng).
- D có trong đoạn 2: “Carbohydrates provide the body with the quickest source of energy” (Carbohydrate cung cấp nguồn năng lượng nhanh nhất).
- B sai với nội dung đoạn 3: “even if the body still has sufficient reserves” (thậm chí ngay cả khi cơ thể vẫn còn đủ năng lượng dự trữ). Tức là cơ thể không hề cạn kiệt năng lượng (exhaust).
Chọn B.
Câu 3
A. e-d-b-c-а
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.