Câu hỏi:

29/04/2026 41 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

    In their article “Just Plane Wrong: Celebs with the Worst Private Jet CO2 Emissions,” YARD ranked Taylor Swift as the celebrity with the largest carbon footprint, attributing 138 tons of emissions to her private jet. Jay-Z and Floyd Mayweather followed closely behind. Swift's recent attendance at Kansas City Chiefs games to support her partner, Travis Kelce, has intensified media scrutiny. Celebrities receiving public criticism for air travel is hardly a new phenomenon. Singling out one individual risks oversimplifying a broader issue that predates any particular headline. [I]

    Carbon emissions are, to some extent, unavoidable for high-profile public figures who travel frequently. In “Rich Enough to Offset,” Laura Kiesel explores the ever-increasing carbon emissions of celebrities including Arnold Schwarzenegger and Leonardo DiCaprio, and how they have tried to account for them. One popular approach is carbon offsetting, a practice that allows individuals to compensate for emissions by funding environmental initiatives, including reforestation or renewable energy projects. [II] While such efforts may signal accountability, critics argue that they rarely neutralize emissions in any meaningful sense.

    Professor Jon Erickson of the University of Vermont highlights concerns about the unintended consequences of certain offset projects, particularly in developing regions. Some initiatives, such as small-scale solar schemes established to counterbalance luxury emissions, may inadvertently limit resources available for essential services like healthcare and education. Furthermore, these efforts do little to address the root causes of excess carbon emissions. Erickson therefore calls for stronger legislative measures, including mandated caps on emissions that would directly address the source of the problem without displacing its impacts. [III]

    Celebrity air travel remains under constant scrutiny, regardless of public sentiment. Although voluntary offset programmes may help restore celebrities' reputations, they can also legitimise continued overconsumption. In “Don't Bet on Offsets,” A.C. Thompson and Duane Moles question whether such mechanisms can realistically counteract emissions. Companies such as TerraPass offer affluent consumers the opportunity to calculate and compensate for their carbon footprints, yet these transactions often occur in loosely regulated markets lacking consistent standards. [IV]

    While carbon offsetting provides limited mitigation opportunities, meaningful progress depends on systemic reforms that reduce overall emissions and confront the underlying causes of climate impact.

The author mentions Taylor Swift in paragraph 1 primarily to ________.

A. demonstrate that celebrities are unfairly targeted by environmental critics
B. argue that public figures are the main contributors to climate change
C. illustrate how individual cases can obscure a broader structural issue
D. suggest that media attention exaggerates environmental concerns

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Tác giả nhắc đến Taylor Swift trong đoạn 1 chủ yếu để ________.

A. chứng minh rằng những người nổi tiếng đang bị các nhà phê bình môi trường nhắm đến một cách không công bằng.

B. lập luận rằng các nhân vật của công chúng là những người đóng góp chính vào biến đổi khí hậu.

C. minh họa cách các trường hợp cá nhân có thể che lấp một vấn đề mang tính cấu trúc rộng lớn hơn.

D. ám chỉ rằng sự chú ý của giới truyền thông phóng đại các mối lo ngại về môi trường.

Giải thích: Tác giả lấy ví dụ về việc Taylor Swift và một số cá nhân bị chỉ trích, sau đó kết luận rằng việc chỉ nhắm vào một cá nhân có rủi ro làm đơn giản hóa một vấn đề rộng lớn hơn.

Thông tin: “Singling out one individual risks oversimplifying a broader issue that predates any particular headline.” (Việc chỉ trích xoi mói một cá nhân có nguy cơ làm đơn giản hóa quá mức một vấn đề rộng lớn hơn vốn đã tồn tại trước bất kỳ tiêu đề báo nào.)

Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The phrase such efforts in paragraph 2 refers to ________.

A. high-profile individuals                        
B. environmental initiatives
C. renewable energy projects                    
D. carbon emissions

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cụm từ “such efforts” ở đoạn 2 chỉ ________.

A. những cá nhân nổi tiếng

B. các sáng kiến/dự án môi trường

C. các dự án năng lượng tái tạo

D. lượng khí thải carbon

Giải thích: Phía trước đại từ “such efforts” (những nỗ lực như vậy) đang nhắc đến việc tài trợ cho các sáng kiến môi trường (environmental initiatives) nhằm bù đắp khí thải. Do đó “such efforts” ở đây đang ám chỉ đến các sáng kiến/dự án vì môi trường này.

Thông tin: “...a practice that allows individuals to compensate for emissions by funding environmental initiatives, including reforestation or renewable energy projects. While such efforts may signal accountability...” (...một hoạt động cho phép các cá nhân bù đắp lượng khí thải bằng cách tài trợ cho các sáng kiến môi trường, bao gồm các dự án trồng rừng hoặc năng lượng tái tạo. Mặc dù những nỗ lực như vậy có thể cho thấy tinh thần trách nhiệm...)

Chọn B.

Câu 3:

According to paragraph 2, how do some celebrities attempt to manage environmental impact?

A. By investing exclusively in large-scale renewable infrastructure
B. By reducing the frequency of their international travel schedules
C. By financially supporting environmental projects to offset emissions
D. By complying with mandatory government carbon regulations

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 2, một số người nổi tiếng nỗ lực quản lý tác động môi trường bằng cách nào?

A. Bằng cách chỉ đầu tư vào cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo quy mô lớn.

B. Bằng cách giảm tần suất lịch trình đi lại quốc tế của họ.

C. Bằng cách hỗ trợ tài chính cho các dự án môi trường để bù đắp lượng khí thải.

D. Bằng cách tuân thủ các quy định bắt buộc về carbon của chính phủ.

Giải thích: Đoạn văn chỉ ra rằng phương pháp phổ biến là “carbon offsetting” (bù đắp carbon), trong đó họ tài trợ/cung cấp tiền cho các dự án môi trường để bù lại lượng khí thải.

Thông tin: “One popular approach is carbon offsetting, a practice that allows individuals to compensate for emissions by funding environmental initiatives, including reforestation or renewable energy projects.” (Một cách tiếp cận phổ biến là bù đắp carbon, một hoạt động cho phép các cá nhân bù đắp lượng khí thải bằng cách tài trợ cho các sáng kiến môi trường...)

Chọn C.

Câu 4:

According to paragraph 3, some offset initiatives may be problematic because they

A. eliminate local employment opportunities in developing regions
B. unintentionally limit essential services in lower-income communities
C. increase the operational costs of small-scale solar installations
D. reduce investment in global renewable energy schemes and markets

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 3, một số sáng kiến bù đắp có thể có vấn đề vì chúng ________.

A. loại bỏ cơ hội việc làm tại địa phương ở các nước đang phát triển.

B. vô tình hạn chế các dịch vụ thiết yếu ở các cộng đồng có thu nhập thấp.

C. làm tăng chi phí vận hành của các hệ thống lắp đặt năng lượng mặt trời quy mô nhỏ.

D. giảm đầu tư vào các dự án và thị trường năng lượng tái tạo toàn cầu.

Giải thích: Tác giả chỉ ra hệ quả ngoài ý muốn của các dự án này là giới hạn nguồn lực dành cho các dịch vụ cơ bản.

Thông tin: “Some initiatives, such as small-scale solar schemes established to counterbalance luxury emissions, may inadvertently limit resources available for essential services like healthcare and education.” (Một số sáng kiến, chẳng hạn như các dự án năng lượng mặt trời quy mô nhỏ được thiết lập để bù đắp lượng khí thải xa xỉ, có thể vô tình làm hạn chế các nguồn lực dành cho các dịch vụ thiết yếu như chăm sóc sức khỏe và giáo dục.)

Chọn B.

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

A. These initiatives make minimal progress in tackling the underlying issue of excessive carbon emissions.
B. These efforts tend to focus on reducing visible emissions rather than their overall generated volume.
C. These programmes shift responsibility for tackling carbon emissions to alternative environmental sectors.
D. These initiatives are likely to eliminate the primary factors responsible for high carbon emissions.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?

Furthermore, these efforts do little to address the root causes of excess carbon emissions. (Hơn nữa, những nỗ lực này làm được rất ít để giải quyết nguồn gốc cốt lõi của lượng khí thải carbon dư thừa.)

A. Các sáng kiến này đạt được tiến bộ tối thiểu trong việc giải quyết vấn đề cơ bản của lượng khí thải carbon quá mức.

B. Những nỗ lực này có xu hướng tập trung vào việc giảm thiểu lượng khí thải có thể nhìn thấy hơn là tổng khối lượng tạo ra của chúng.

C. Các chương trình này chuyển trách nhiệm giải quyết khí thải carbon sang các lĩnh vực môi trường thay thế.

D. Những sáng kiến này có khả năng loại bỏ các yếu tố chính gây ra lượng khí thải carbon cao.

Giải thích: “do little to address” (làm được rất ít để giải quyết) tương đương với “make minimal progress in tackling” (đạt được tiến bộ tối thiểu trong việc giải quyết); “root causes” (nguyên nhân gốc rễ) tương đương “underlying issue” (vấn đề cơ bản).

Chọn A.

Câu 6:

Which of the following is TRUE according to paragraph 4?

A. TerraPass has eliminated doubts about carbon neutrality claims.
B. Offset programmes guarantee measurable reductions in emissions.
C. Carbon offset markets operate under strict international regulation.
D. Some offset transactions occur in poorly regulated environments.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn 4?

A. TerraPass đã xóa bỏ được những nghi ngờ về các tuyên bố trung hòa carbon. → Sai.

B. Các chương trình bù đắp đảm bảo giảm thiểu lượng khí thải có thể đo lường được. → Sai.

C. Thị trường bù đắp carbon hoạt động dưới sự quy định chặt chẽ của quốc tế. → Sai, bài nói là quy định lỏng lẻo.

D. Một số giao dịch bù đắp xảy ra trong môi trường được quản lý kém. → Đúng.

Thông tin: “...yet these transactions often occur in loosely regulated markets lacking consistent standards.” (...tuy nhiên các giao dịch này thường diễn ra ở những thị trường được quản lý lỏng lẻo thiếu các tiêu chuẩn nhất quán.)

Chọn D.

Câu 7:

The word legitimise in paragraph 4 is closest in meaning to ________.    

A. conceal                
B. justify                  
C. restrict                        
D. calculate

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “legitimise” ở đoạn 4 gần nghĩa nhất với ________.

legitimise (v): hợp pháp hóa, biện minh, làm cho hợp lý

A. conceal (v): che giấu

B. justify (v): biện minh, bào chữa

C. restrict (v): hạn chế

D. calculate (v): tính toán

Trong ngữ cảnh này, việc mua các gói bù đắp carbon có thể được dùng làm cái cớ để “hợp lý hóa” hoặc “biện minh” cho việc họ tiếp tục tiêu thụ quá mức. Do đó, “legitimise” gần nghĩa nhất với “justify”.

Thông tin: “...they can also legitimise continued overconsumption.” (...chúng cũng có thể hợp lý hóa/biện minh cho việc tiếp tục tiêu thụ quá mức.)

Chọn B.

Câu 8:

Which of the following can be inferred from the passage?

A. Carbon offsetting may alleviate certain environmental pressures but does not fundamentally transform emission-producing behaviour.
B. Carbon offsetting provides a comprehensive remedy capable of permanently eliminating luxury-related carbon emissions.
C. Carbon offsetting functions primarily as a public relations strategy without individuals' sense of accountability towards the environment.
D. Carbon offsetting guarantees measurable climate benefits through market-based investment in renewable initiatives.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây có thể được suy luận từ bài đọc?

A. Bù đắp carbon có thể làm giảm bớt một số áp lực môi trường nhất định nhưng không làm thay đổi căn bản hành vi tạo ra khí thải.

B. Bù đắp carbon cung cấp một phương thuốc toàn diện có khả năng loại bỏ vĩnh viễn lượng khí thải carbon liên quan đến sự xa xỉ. → Sai, bài đọc khẳng định nó không hiệu quả.

C. Bù đắp carbon hoạt động chủ yếu như một chiến lược PR mà cá nhân không có ý thức trách nhiệm với môi trường. → Sai, đoạn 2 có nói nó “may signal accountability” (có thể cho thấy tinh thần trách nhiệm).

D. Bù đắp carbon đảm bảo lợi ích khí hậu có thể đo lường thông qua đầu tư vào các sáng kiến tái tạo dựa trên thị trường. → Sai, đoạn 4 nói thị trường thiếu tiêu chuẩn nhất quán.

Giải thích: Bài đọc chỉ ra rằng việc bù đắp carbon chỉ giải quyết phần ngọn (“compensate for emissions”) nhưng không giải quyết nguyên nhân gốc rễ (“root causes”), thậm chí còn hợp lý hóa sự tiêu thụ quá mức (“legitimise continued overconsumption”). Do đó, hành vi tạo ra khí thải không hề bị thay đổi căn bản.

Chọn A.

Câu 9:

Where in the passage does the following sentence best fit?

This environment creates space for exaggerated claims of carbon neutrality without verifiable outcomes.

A. [III]                         

B. [I]                        
C. [IV]                             
D. [II]

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?

This environment creates space for exaggerated claims of carbon neutrality without verifiable outcomes.

(Môi trường này tạo không gian cho những tuyên bố phóng đại về tính trung hòa carbon mà không có kết quả có thể xác minh được.)

Giải thích: Câu này bắt đầu bằng “This environment” (Môi trường này), đòi hỏi câu ngay trước đó phải nhắc đến một loại môi trường hoặc thị trường nào đó. Vị trí [IV] nằm ngay sau câu “...yet these transactions often occur in loosely regulated markets lacking consistent standards.” (những giao dịch này thường diễn ra ở những thị trường được quản lý lỏng lẻo...). “Thị trường lỏng lẻo” chính là “môi trường” được nhắc đến, dẫn tới hậu quả là những tuyên bố phóng đại và không thể xác minh.

Chọn C.

Câu 10:

Which of the following best summarises the passage?

A. Carbon offset markets provide a practical mechanism for reducing the environmental impact of luxury air travel among high-profile individuals in response to growing criticism.
B. Although media scrutiny of celebrity jet use has intensified, public criticism tends to focus disproportionately on affluent individuals rather than the broader patterns of carbon consumption.
C. Growing public concern about luxury air travel has prompted calls for stricter government regulation of private aviation and improved oversight of carbon offset markets.
D. Although celebrities adopt carbon offsetting to address emissions from private air travel, critics argue that these measures are inadequate and effective climate action requires systemic reform.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. Thị trường bù trừ carbon cung cấp một cơ chế thiết thực để giảm tác động môi trường của việc đi lại bằng máy bay hạng sang của những cá nhân nổi tiếng nhằm đáp ứng những lời chỉ trích ngày càng tăng.

→ Sai, bài đọc có thái độ phê phán, không cho đây là “cơ chế thiết thực”.

B. Mặc dù sự giám sát của truyền thông đối với việc sử dụng máy bay riêng của người nổi tiếng đã gia tăng, nhưng những lời chỉ trích của công chúng có xu hướng tập trung không cân xứng vào những cá nhân giàu có hơn là các mô hình tiêu thụ carbon rộng hơn.

→ Sai trọng tâm bài.

C. Mối quan ngại ngày càng tăng của công chúng về việc đi lại bằng máy bay hạng sang đã thúc đẩy các lời kêu gọi chính phủ si stricter hơn về quy định đối với hàng không tư nhân và tăng cường giám sát thị trường bù trừ carbon.

→ Thiếu đi vế quan trọng nhất là “Carbon offset” (bù đắp carbon).

D. Mặc dù những người nổi tiếng áp dụng việc bù đắp carbon để giải quyết lượng khí thải từ việc di chuyển bằng đường hàng không tư nhân, các nhà phê bình lập luận rằng các biện pháp này là không đủ và hành động khí hậu hiệu quả đòi hỏi phải cải cách mang tính hệ thống.

Giải thích: Đáp án D bao quát toàn bộ nội dung bài: Người nổi tiếng dùng máy bay riêng tạo khí thải → Họ dùng cách bù đắp carbon (carbon offset) → Các chuyên gia và bài viết chỉ ra cách này có nhiều lỗ hổng, chưa giải quyết tận gốc → Kết luận cần cải cách hệ thống (systemic reforms).

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Trong bài viết “Tệ hại một cách rõ ràng: Những người nổi tiếng có lượng phát thải CO2 từ máy bay riêng tồi tệ nhất”, tổ chức YARD đã xếp hạng Taylor Swift là người nổi tiếng có lượng khí thải carbon lớn nhất, cho rằng máy bay riêng của cô tạo ra 138 tấn khí thải. Jay-Z và Floyd Mayweather bám sát ngay phía sau. Việc Swift tham dự các trận đấu của Kansas City Chiefs gần đây để ủng hộ bạn trai của cô, Travis Kelce, đã làm tăng cường sự soi xét của giới truyền thông. Việc những người nổi tiếng nhận chỉ trích của công chúng về việc đi lại bằng đường hàng không không phải là một hiện tượng mới mẻ. Tuy nhiên, việc chỉ trích xoi mói một cá nhân có nguy cơ làm đơn giản hóa quá mức một vấn đề rộng lớn hơn vốn đã tồn tại trước bất kỳ tiêu đề báo nào. [I]

Ở một mức độ nào đó, lượng khí thải carbon là điều không thể tránh khỏi đối với những nhân vật công chúng nổi tiếng phải đi lại thường xuyên. Trong bài viết “Đủ giàu để bù đắp”, Laura Kiesel khám phá lượng khí thải carbon ngày càng tăng của những người nổi tiếng bao gồm Arnold Schwarzenegger và Leonardo DiCaprio, và cách họ cố gắng chịu trách nhiệm về chúng. Một cách tiếp cận phổ biến là bù đắp carbon, một hoạt động cho phép các cá nhân bù lại lượng khí thải bằng cách tài trợ cho các sáng kiến môi trường, bao gồm các dự án trồng rừng hoặc năng lượng tái tạo. [II] Mặc dù những nỗ lực như vậy có thể cho thấy tinh thần trách nhiệm, các nhà phê bình lập luận rằng chúng hiếm khi trung hòa được lượng khí thải theo bất kỳ ý nghĩa thiết thực nào.

Giáo sư Jon Erickson thuộc Đại học Vermont nhấn mạnh những lo ngại về hậu quả ngoài ý muốn của các dự án bù đắp nhất định, đặc biệt là ở các khu vực đang phát triển. Một số sáng kiến, chẳng hạn như các dự án năng lượng mặt trời quy mô nhỏ được thiết lập để bù đắp lượng khí thải của lối sống xa xỉ, có thể vô tình làm hạn chế các nguồn lực sẵn có cho các dịch vụ thiết yếu như chăm sóc sức khỏe và giáo dục. Hơn nữa, những nỗ lực này làm được rất ít để giải quyết nguyên nhân gốc rễ của lượng khí thải carbon dư thừa. Do đó, Erickson kêu gọi các biện pháp lập pháp mạnh mẽ hơn, bao gồm việc áp đặt giới hạn phát thải bắt buộc sẽ trực tiếp giải quyết nguồn gốc của vấn đề mà không chuyển dịch những tác động của nó sang nơi khác. [III]

Việc đi lại bằng đường hàng không của người nổi tiếng vẫn luôn bị giám sát liên tục, bất kể dư luận có ra sao. Mặc dù các chương trình bù đắp tự nguyện có thể giúp khôi phục danh tiếng của những người nổi tiếng, nhưng chúng cũng có thể hợp lý hóa việc tiếp tục tiêu thụ quá mức. Trong bài viết “Đừng đặt cược vào việc bù đắp”, A.C. Thompson và Duane Moles đặt câu hỏi liệu các cơ chế như vậy có thể thực sự bù đắp khí thải một cách thực tế hay không. Các công ty như TerraPass mang đến cho những người tiêu dùng giàu có cơ hội để tính toán và bù đắp cho lượng khí thải carbon của họ, tuy nhiên các giao dịch này thường diễn ra ở những thị trường được quản lý lỏng lẻo thiếu các tiêu chuẩn nhất quán. [IV]

Mặc dù bù đắp carbon mang lại những cơ hội giảm thiểu có hạn, nhưng tiến bộ thực sự phụ thuộc vào các cuộc cải cách mang tính hệ thống nhằm giảm tổng lượng khí thải và đối mặt với các nguyên nhân cơ bản gây ra tác động đến khí hậu.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. The brain relies heavily on glucose as its primary fuel.
B. The body may completely exhaust its internal energy reserves.
C. The brain requires additional energy during periods of stress.
D. Carbohydrates serve as a rapid source of energy for the body.

Lời giải

Câu nào sau đây KHÔNG được đề cập là lý do của sự thèm ăn đồ ăn có đường?

A. Não chủ yếu dựa vào glucose làm nhiên liệu chính.

B. Cơ thể có thể làm cạn kiệt hoàn toàn năng lượng dự trữ bên trong.

C. Não yêu cầu thêm năng lượng trong những giai đoạn căng thẳng.

D. Carbohydrate đóng vai trò là nguồn năng lượng nhanh chóng cho cơ thể.

Thông tin:

- A có trong đoạn 1: “glucose is its most important fuel” (glucose là nhiên liệu quan trọng nhất).

- C có trong đoạn 1: “Under acute stress, the brain requires some 12 percent more energy” (Dưới căng thẳng cấp tính, não cần thêm 12% năng lượng).

- D có trong đoạn 2: “Carbohydrates provide the body with the quickest source of energy” (Carbohydrate cung cấp nguồn năng lượng nhanh nhất).

- B sai với nội dung đoạn 3: “even if the body still has sufficient reserves” (thậm chí ngay cả khi cơ thể vẫn còn đủ năng lượng dự trữ). Tức là cơ thể không hề cạn kiệt năng lượng (exhaust).

Chọn B.

Lời giải

Thứ tự sắp xếp đúng: B. c – a – e – d – b

c. Lucy: Hey! How did your Pragmatics exam go?

a. Mike: Not bad, thanks. I'm just glad it's over! How about you? How'd your presentation go?

e. Lucy: Oh, it went really well. Thanks for helping me with it!

d. Mike: No problem. So... do you feel like studying tomorrow for our English exam?

b. Lucy: Sure thing! Come over around 10:00, after breakfast.

Dịch nghĩa:

c. Lucy: Này! Bài thi môn Ngữ dụng học của cậu thế nào rồi?

a. Mike: Không tệ lắm, cảm ơn nhé. Tớ chỉ mừng là nó đã xong! Còn cậu thì sao? Bài thuyết trình của cậu diễn ra thế nào?

e. Lucy: Ồ, nó diễn ra rất suôn sẻ. Cảm ơn cậu đã giúp tớ chuẩn bị nhé!

d. Mike: Không có gì đâu. Vậy... ngày mai cậu có muốn cùng học cho bài thi môn Tiếng Anh của chúng ta không?

b. Lucy: Chắc chắn rồi! Hãy ghé qua khoảng 10:00 nhé, sau bữa sáng.

Chọn B.

Câu 3

A. the                                 

B. a                      
C. Ø 
D. an

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

А. or                                     

B. as                   
C. so 
D. but

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. may be use imagination                           
B. is to avoid using imagination    
C. is to use imagination                             
D. are imagining effectively

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP