Câu hỏi:

29/04/2026 327 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 1 to 10.

    In Gen Alpha vernacular, aura has no color associated with it and is decidedly not a spiritual thing. In fact, the word is really just used as a way to quantify somebody’s “cool factor.” If someone has so much aura, they are effortlessly cool and exude a coveted social status without even trying. Conversely, if a quiet kid who usually flies under the radar spills his juice on a popular student in the cafeteria, his ‘aura points’ will take a big hit. It is essentially a measure of how much respect or “coolness” you possess in a social situation at any given moment.

    Pushing the strategy of being effortless too far brings us to the concept of aura farming. If you are hunting down aura points, flexing too hard, and inadvertently making a mockery of yourself by flaunting too much cool, you are in the business of aura farming. The terminology comes from the world of video games where “farming” refers to doing the same task over and over again to rack up points or rewards, such as slaying low-level monsters for better armor. Aura farming applies that concept to the social sphere, representing the subtle and exhausting art of projecting a curated vibe across your entire identity.

    [I] In fact, aura farming can win you actual aura points if you do it successfully on social media and garner a following as a result. [II] The concept originated with a kid who took his dance moves to the front of a boat in Indonesia and became the country’s tourism ambassador. [III] Other examples of admirable aura farming include Michael Jackson, who many dub the original aura farmer, and Timothée Chalamet. [IV] Ultimately, the concept is saturated with irony, involving a person trying to be cool while maintaining an air of randomness to their curated content.

    Gen Alpha loves this trend because they like to lean into absurdity, ambiguity, and randomness. It is difficult to say whether aura farming is a compliment or a dig because the impression is that it can go both ways. This trend requires a very delicate touch; do it right and you will go viral and become a really big deal, but do it wrong and you are just the butt of a joke. It is like a social stock market where anyone who goes public must be ready to take some risks and face the irony of their highly calculated yet seemingly random content.

(Adapted from https://www.purewow.com/)

The word “coveted” can be replaced by ____________.    

A. rather lowly         
B. quite awful            
C. strongly desired                                                           
D. slightly favoured

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Từ “coveted” có thể được thay thế bằng ____________.

coveted (adj): được thèm muốn, khao khát

A. rather lowly (khá thấp kém)

B. quite awful (khá tồi tệ)

C. strongly desired (rất được khao khát/mong muốn)

D. slightly favoured (được yêu thích một chút)

Từ “coveted” mang nghĩa là một thứ gì đó rất được mọi người ao ước hoặc thèm muốn có được. Do đó, “strongly desired” là từ đồng nghĩa chính xác nhất.

Thông tin: “If someone has so much aura, they are effortlessly cool and exude a coveted social status without even trying.” (Nếu ai đó có nhiều aura, họ ngầu một cách dễ dàng và toát ra một địa vị xã hội được khao khát mà không cần cố gắng.)

Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

According to paragraph 1, how does Gen Alpha define “aura”?    

A. A quantifiable assessment of spiritual depth.                          
B. The level of respect achieved effortlessly.    
C. An association between colors and qualities.                      
D. The perceived coolness gained by trying.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 1, thế hệ Alpha định nghĩa “aura” như thế nào?

A. Một đánh giá có thể định lượng về chiều sâu tâm linh. (Sai, bài đọc nói rõ “not a spiritual thing” - không phải là thứ thuộc về tâm linh).

B. Mức độ tôn trọng đạt được một cách dễ dàng.

C. Mối liên hệ giữa màu sắc và phẩm chất. (Sai, “has no color associated” - không liên quan đến màu sắc).

D. Sự ngầu có được nhờ sự cố gắng. (Sai, “without even trying” - không cần cố gắng).

Giải thích: Bài đọc chỉ ra rằng “aura” là thước đo mức độ tôn trọng hoặc sự “ngầu” mà một người có được trong các tình huống xã hội một cách rất tự nhiên, không cần gượng ép.

Thông tin: “If someone has so much aura, they are effortlessly cool and exude a coveted social status without even trying... It is essentially a measure of how much respect or “coolness” you possess in a social situation at any given moment.”

Chọn B.

Câu 3:

The phrase “that concept” in paragraph 2 refers to ____________.    

A. the art of projecting a curated vibe          
B. slaying low-level monsters for armor    
C. the terminology of video game farming  
D. the tasks gamers do to win video games

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cụm từ “that concept” (khái niệm đó) ở đoạn 2 chỉ ____________.

A. nghệ thuật thể hiện một phong thái được dàn dựng tỉ mỉ

B. việc tiêu diệt quái vật cấp thấp để lấy áo giáp

C. thuật ngữ/khái niệm về việc cày cuốc trong trò chơi điện tử

D. những nhiệm vụ mà game thủ làm để chiến thắng trò chơi

Giải thích: Câu trước đó đang giải thích thuật ngữ “farming” (cày cuốc) trong trò chơi điện tử là làm đi làm lại một việc để kiếm điểm. Sang câu tiếp theo, “Aura farming applies that concept...” nghĩa là nó áp dụng “khái niệm cày cuốc” đó vào lĩnh vực xã hội.

Thông tin: “The terminology comes from the world of video games where “farming” refers to doing the same task over and over again to rack up points or rewards... Aura farming applies that concept to the social sphere...”

Chọn C.

Câu 4:

Which of the following best summarizes paragraph 2?

A. The art of aura farming is a sophisticated strategy that allows gaining social status by appearing to make great efforts.
B. Social status points can be acquired by adopting an effortless strategy called aura farming though the results are unpredictable.
C. Aura farming, an expression derived from gaming language, is the conscious effort to project an artificial image of coolness.
D. Aura farming is the process of gaining social recognition by adopting tactics which are commonly used in video games.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?

A. Nghệ thuật aura farming là một chiến lược tinh vi cho phép đạt được địa vị xã hội bằng cách tỏ ra vô cùng nỗ lực. (Sai, họ cố tỏ ra là không nỗ lực - effortless).

B. Điểm địa vị xã hội có thể đạt được bằng cách áp dụng một chiến lược tự nhiên gọi là aura farming mặc dù kết quả là không thể đoán trước. (Sai, kết quả không đoán trước là ý của đoạn 4).

C. Aura farming, một cách diễn đạt bắt nguồn từ ngôn ngữ trò chơi, là nỗ lực có ý thức nhằm tạo ra một hình ảnh “ngầu” nhân tạo.

D. Aura farming là quá trình giành được sự công nhận xã hội bằng cách áp dụng các chiến thuật thường được sử dụng trong trò chơi điện tử. (Sai, chỉ mượn khái niệm “cày”, không phải áp dụng chiến thuật game thực tế).

Giải thích: Đoạn 2 giải thích nguồn gốc của từ “aura farming” đến từ game, và định nghĩa nó là việc cố gắng dàn dựng, săn lùng điểm ngầu để tạo ra một phong thái giả tạo.

Chọn C.

Câu 5:

Where in the passage does the following sentence best fit?

There is an inherent contradiction here, as aura farming is not always a negative thing.

A. [III]                         

B. [IV]                       
C. [II]                                                                 
D. [I]

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?

There is an inherent contradiction here, as aura farming is not always a negative thing. (Có một sự mâu thuẫn vốn có ở đây, vì aura farming không phải lúc nào cũng là điều tiêu cực.)

Giải thích: Cuối đoạn 2 đang nói về mặt tiêu cực của aura farming (tự biến mình thành trò cười, mệt mỏi, giả tạo). Đặt câu này vào vị trí [I] sẽ tạo ra một bước chuyển ý sang đoạn 3: “Không phải lúc nào cũng tiêu cực. [I] Thực tế (In fact), aura farming có thể mang lại cho bạn điểm aura thực sự...”.

Chọn D.

Câu 6:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

A. Aura farming requires people to curate content to seem random in an ironic way.    
B. Irony comes from balancing an image of coolness with the pretense of randomness.    
C. People add irony to their image of coolness by carefully crafting content as random.    
D. The irony of aura farming lies in the fact that intentions are presented as accidents.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?

Ultimately, the concept is saturated with irony, involving a person trying to be cool while maintaining an air of randomness to their curated content. (Cuối cùng, khái niệm này tràn ngập sự mỉa mai, liên quan đến việc một người cố gắng tỏ ra ngầu trong khi vẫn duy trì vẻ ngẫu nhiên đối với nội dung được dàn dựng tỉ mỉ của họ.)

A. Aura farming yêu cầu mọi người dàn dựng nội dung để trông có vẻ ngẫu nhiên theo một cách mỉa mai.

B. Sự mỉa mai xuất phát từ việc cân bằng hình ảnh ngầu với sự giả vờ ngẫu nhiên.

C. Mọi người thêm sự mỉa mai vào hình ảnh ngầu của họ bằng cách cẩn thận tạo ra nội dung ngẫu nhiên.

D. Sự trớ trêu của aura farming nằm ở chỗ những ý định được trình bày như những tai nạn.

Giải thích: Câu gốc chỉ ra tính “trớ trêu/mỉa mai” (irony) nằm ở sự đối lập giữa việc “cố gắng tỏ ra ngầu/dàn dựng” (image of coolness/curated) nhưng lại phải “giữ vẻ ngẫu nhiên” (pretense of randomness/air of randomness). Đáp án B nắm bắt trọn vẹn nhất sự cân bằng mâu thuẫn này.

Chọn B.

Câu 7:

Why is aura farming popular among Gen Alpha?

A. It allows them to impress others easily.      
B. It is a great way to get compliments.    
C. It offers a great sense of illogicality.       
D. It demonstrates their sense of humour.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Tại sao aura farming lại phổ biến đối với Gen Alpha?

A. Nó cho phép họ dễ dàng gây ấn tượng với người khác.

B. Đó là một cách tuyệt vời để nhận được lời khen ngợi.

C. Nó mang lại một cảm giác vô lý/phi logic tuyệt vời.

D. Nó chứng minh khiếu hài hước của họ.

Giải thích: Từ “illogicality” (sự phi logic/vô lý) đồng nghĩa với các từ “absurdity, ambiguity, and randomness” (sự vô lý, mơ hồ và ngẫu nhiên) được nhắc đến trong bài.

Thông tin: “Gen Alpha loves this trend because they like to lean into absurdity, ambiguity, and randomness.” (Gen Alpha yêu thích xu hướng này vì họ thích dựa vào sự vô lý, mơ hồ và ngẫu nhiên.)

Chọn C.

Câu 8:

Aura farming is compared with the social stock market to emphasize ____________.

A. the significant financial reward gained from social media fame    
B. the contradiction Gen Alpha often faces in achieving popularity    
C. the unpredictable nature of exposing curated identity to the public    
D. the potential loss of respect due to careless creation of content

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Aura farming được so sánh với thị trường chứng khoán xã hội để nhấn mạnh ____________.

A. phần thưởng tài chính đáng kể đạt được từ sự nổi tiếng trên mạng xã hội.

B. sự mâu thuẫn mà Gen Alpha thường phải đối mặt khi đạt được sự nổi tiếng.

C. tính chất không thể đoán trước của việc phơi bày danh tính được dàn dựng trước công chúng.

D. khả năng đánh mất sự tôn trọng do tạo nội dung bất cẩn.

Giải thích: Việc ví von với “stock market” (thị trường chứng khoán) đi kèm với khái niệm “take some risks” (chấp nhận rủi ro) - nếu làm đúng thì nổi tiếng (go viral), làm sai thì thành trò cười (butt of a joke). Điều này nhấn mạnh tính rủi ro, khó đoán của hành động này.

Thông tin: “This trend requires a very delicate touch; do it right and you will go viral... do it wrong and you are just the butt of a joke. It is like a social stock market where anyone who goes public must be ready to take some risks...”

Chọn C.

Câu 9:

Which of the following can be inferred from the passage?

A. True aura can be acquired through accidents rather than intentional actions.    
B. The goal of aura farming is respect, but the process involves self-mockery.    
C. Michael Jackson publicly admitted that he was trying to farm aura points.    
D. The perception of whether someone is cool or trying too hard is subjective.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây có thể được suy luận từ bài đọc?

A. Aura thực sự có thể đạt được thông qua các tai nạn chứ không phải các hành động có chủ ý. (Sai, vô tình làm đổ nước cam sẽ bị mất điểm aura).

B. Mục tiêu của aura farming là sự tôn trọng, nhưng quá trình này liên quan đến việc tự chế giễu bản thân. (Sai, tự chế giễu chỉ xảy ra khi bạn thất bại/làm quá tay).

C. Michael Jackson công khai thừa nhận rằng ông đang cố gắng cày điểm aura. (Sai, bài đọc chỉ nói mọi người mệnh danh ông như vậy).

D. Nhận thức về việc liệu ai đó ngầu hay đang cố gắng quá mức là mang tính chủ quan.

Giải thích: Bài đọc chỉ ra rằng rất khó để nói aura farming là một lời khen hay một lời châm chọc, và ranh giới giữa việc thành công (được khen ngầu) hay thất bại (bị chê cười) là rất mong manh, tùy thuộc vào góc nhìn của công chúng.

Thông tin: “It is difficult to say whether aura farming is a compliment or a dig because the impression is that it can go both ways.” (Rất khó để nói liệu aura farming là một lời khen hay một lời châm chọc vì cảm giác mang lại là nó có thể theo cả hai hướng.)

Chọn D.

Câu 10:

Which of the following best summarizes the passage?

A. Aura is a term for coolness that originated in video games, but it has now become a negative label for people who try too hard on social media.
B. Aura farming, derived from video games, provides a reliable and low-risk method for social media users to achieve massive viral success.
C. Gen Alpha uses the term aura to describe social status, and while trying to manufacture it carries risks, it can also lead to significant social rewards.
D. Gen Alpha’s “aura” is a flexible measure of social cool, requiring people to engage in “aura farming” the effortless creation of an ironic online image.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. “Aura” là một thuật ngữ chỉ sự ngầu, bắt nguồn từ trò chơi điện tử, nhưng hiện nay nó đã trở thành một nhãn hiệu tiêu cực dành cho những người cố gắng quá mức trên mạng xã hội.  

(Sai, nguồn gốc từ game là chữ “farming”, không phải “aura”. Aura farming cũng có thể mang tính tích cực).

B. “Aura farming” (tạo dựng hào quang), bắt nguồn từ trò chơi điện tử, cung cấp một phương pháp đáng tin cậy và ít rủi ro cho người dùng mạng xã hội để đạt được thành công lan truyền mạnh mẽ.

(Sai, bài nói nó có rủi ro cao như chơi chứng khoán).

C. Gen Alpha sử dụng thuật ngữ aura để mô tả địa vị xã hội, và mặc dù việc cố gắng tạo ra nó mang lại những rủi ro, nó cũng có thể dẫn đến những phần thưởng xã hội đáng kể.

D. “Aura” của thế hệ Alpha là một thước đo linh hoạt về sự ngầu trên mạng xã hội, đòi hỏi mọi người phải tham gia vào “aura farming” - việc tạo ra một hình ảnh trực tuyến mỉa mai một cách dễ dàng.

(Sai, có aura thực sự thì không cần farming).

Giải thích: Đáp án C bao quát đầy đủ nhất các ý chính: Định nghĩa Aura (địa vị xã hội) → Hành động tạo ra nó (aura farming) → Rủi ro (có thể thành trò cười) → Phần thưởng (có thể nổi tiếng).

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Trong ngôn ngữ của thế hệ Gen Alpha, “aura” (hào quang) không gắn liền với màu sắc nào và chắc chắn không phải là một thứ gì đó thuộc về tâm linh. Thực tế, từ này chỉ đơn thuần được sử dụng như một cách để định lượng “độ ngầu” của ai đó. Nếu một người có rất nhiều aura, họ ngầu một cách dễ dàng và toát ra một địa vị xã hội đáng mơ ước mà không cần mảy may cố gắng. Ngược lại, nếu một cậu bé ít nói thường không ai chú ý đến vô tình làm đổ nước trái cây lên người một học sinh nổi tiếng trong căng tin, 'điểm aura' của cậu ấy sẽ bị sụt giảm nghiêm trọng. Về cơ bản, nó là thước đo mức độ tôn trọng hoặc “sự ngầu” mà bạn sở hữu trong một tình huống xã hội tại bất kỳ thời điểm nào.

Việc đẩy chiến lược “không cần cố gắng” đi quá xa đưa chúng ta đến với khái niệm “aura farming” (cày hào quang). Nếu bạn đang săn lùng các điểm aura, thể hiện quá lố và vô tình biến mình thành trò cười vì phô trương độ ngầu quá mức, bạn đang thực hiện hành vi aura farming. Thuật ngữ này bắt nguồn từ thế giới trò chơi điện tử, nơi “farming” (cày cuốc) ám chỉ việc làm đi làm lại cùng một nhiệm vụ để tích lũy điểm hoặc phần thưởng, chẳng hạn như tiêu diệt quái vật cấp thấp để lấy áo giáp xịn hơn. Aura farming áp dụng khái niệm đó vào lĩnh vực xã hội, đại diện cho một nghệ thuật tinh vi và mệt mỏi trong việc thể hiện một phong thái được dàn dựng tỉ mỉ lên toàn bộ danh tính của bạn.

[I] Thực tế, aura farming có thể mang lại cho bạn điểm aura thực sự nếu bạn thực hiện nó thành công trên mạng xã hội và thu hút được lượng người theo dõi như một hệ quả. [II] Khái niệm này bắt nguồn từ một chàng trai đã mang những điệu nhảy của mình lên mũi một chiếc thuyền ở Indonesia và trở thành đại sứ du lịch của đất nước này. [III] Những ví dụ khác về những người “cày hào quang” đáng ngưỡng mộ bao gồm Michael Jackson, người mà nhiều người mệnh danh là ông tổ của aura farming, và Timothée Chalamet. [IV] Cuối cùng, khái niệm này tràn ngập sự trớ trêu, liên quan đến một người cố gắng tỏ ra ngầu trong khi vẫn duy trì một vẻ ngẫu nhiên đối với những nội dung được dàn dựng tỉ mỉ của họ.

Thế hệ Alpha yêu thích xu hướng này vì họ thích đắm chìm vào sự vô lý, sự mơ hồ và tính ngẫu nhiên. Thật khó để nói liệu aura farming là một lời khen hay một lời châm chọc vì cảm giác mang lại là nó có thể nghiêng về cả hai hướng. Xu hướng này đòi hỏi một sự tinh tế vô cùng nhạy bén; làm đúng và bạn sẽ lan truyền chóng mặt, trở thành một nhân vật cực kỳ đình đám, nhưng nếu làm sai, bạn sẽ chỉ là mục tiêu của những trò đùa. Nó giống như một thị trường chứng khoán xã hội, nơi bất kỳ ai “lên sàn” đều phải sẵn sàng chấp nhận một số rủi ro và đối mặt với sự trớ trêu từ chính những nội dung mang tính toán kỹ lưỡng nhưng lại có vẻ như rất ngẫu nhiên của họ.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. make out                     

B. stand out            
C. catch on                                   
D. carry on

Lời giải

A. make out (phr.v): nhìn/nghe/hiểu rõ được điều gì đó, hoặc ôm hôn.

B. stand out (phr.v): nổi bật, trở nên khác biệt và tốt hơn những người/vật khác.

C. catch on (phr.v): trở nên phổ biến, hoặc hiểu ra vấn đề.

D. carry on (phr.v): tiếp tục.

Ngữ cảnh: “To ________ in today’s competitive job market...” mang ý nghĩa là làm cách nào để bản thân gây được ấn tượng và khác biệt so với các ứng viên khác.

Chọn B. stand out

→ To stand out in today’s competitive job market, follow these strategies to turn a daunting task into a secret weapon.

Dịch nghĩa: Để nổi bật trong thị trường việc làm đầy cạnh tranh ngày nay, hãy làm theo những chiến lược sau để biến một nhiệm vụ gian nan thành một vũ khí bí mật.

Lời giải

Thứ tự sắp xếp đúng: C. e – d – c – b – a

e. We are writing to remind you that your annual membership with the Association of Architects is due for renewal.

d. Your current professional subscription is set to expire on December 31st.

c. Please log in to the member portal to complete the payment at your earliest convenience.

b. Renewing before the deadline ensures you retain uninterrupted access to our exclusive digital library and research journals.

a. If you encounter any technical difficulties during the registration process, please contact our support team immediately.

Dịch nghĩa:

Kính gửi Cô Johnson,

e. Chúng tôi viết thư này để nhắc nhở rằng thẻ thành viên thường niên của bạn tại Hiệp hội Kiến trúc sư đã đến hạn gia hạn.

d. Gói đăng ký chuyên nghiệp hiện tại của bạn sẽ hết hạn vào ngày 31 tháng 12.

c. Vui lòng đăng nhập vào cổng thông tin thành viên để hoàn tất việc thanh toán trong thời gian sớm nhất có thể.

b. Việc gia hạn trước hạn chót đảm bảo bạn duy trì quyền truy cập không gián đoạn vào thư viện kỹ thuật số và các tạp chí nghiên cứu độc quyền của chúng tôi.

a. Nếu bạn gặp bất kỳ khó khăn kỹ thuật nào trong quá trình đăng ký, vui lòng liên hệ ngay với đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi.

Trân trọng,

Đội ngũ Quản lý Thành viên

Chọn C.

Câu 3

A. account for more than half of the variation in how long people live    
B. used to be widely overestimated among the scientific community    
C. play an important role in reducing the speed of the ageing process    
D. have various effects on longevity across different population groups

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. acceptable                   

B. achievable          
C. suitable                            
D. available

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. By following their curiosity and investigating different possibilities    
B. Being investigated into their curiosity to follow different possibilities    
C. If they follow the investigation into different possibilities of curiosity    
D. If their curiosity is followed and investigated by different possibilities

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. A quantifiable assessment of spiritual depth.                          
B. The level of respect achieved effortlessly.    
C. An association between colors and qualities.                      
D. The perceived coolness gained by trying.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP