Câu hỏi:

30/04/2026 38 Lưu

Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each numbered blank.

Overtourism - When Too Many Tourists Visit

Overtourism has become a serious problem (22) __________ many popular destinations worldwide. Famous cities like Venice, Barcelona, and Bali receive millions of visitors each year. Local residents are struggling with crowded streets, rising prices, and noise pollution from tourists.

The problem gets worse (23) __________ social media encourages everyone to visit the same "Instagram-worthy" spots. Tourists often queue for hours just to take the perfect photo. They have (24) __________ these places as photo opportunities rather than cultural sites. This behavior damages historical monuments and disturbs local communities.

Some destinations now (25) __________ measures to control tourist numbers. Venice charges entrance fees, while Bhutan requires visitors to pay a daily sustainable development fee. These policies aim (26) __________ the quality of tourism over quantity. Local governments want tourists who respect the culture and environment, not just those seeking selfies.

Travel experts suggest following a different (27) __________ when planning trips. Instead of visiting overcrowded hotspots, travelers should explore lesser-known destinations. This helps distribute tourism income more evenly and reduces pressure on popular sites. Responsible tourism means thinking about how our travels affect local people and places.

Overtourism has become a serious problem (22) __________ many popular destinations worldwide.

A. at 
B. on 
C. in 
D. with

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A. at: tại

B. on: trên

C. in: trong, ở

D. with: với

Giới từ "in" thường đi với các địa điểm, khu vực địa lý lớn như "destinations" (các điểm đến). "in many popular destinations" mang nghĩa là ở nhiều điểm đến nổi tiếng.

→ Overtourism has become a serious problem in many popular destinations worldwide.

Dịch: Quá tải du lịch đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều điểm đến phổ biến trên toàn thế giới.

Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The problem gets worse (23) __________ social media encourages everyone to visit the same "Instagram-worthy" spots.

A. although                  

B. when                       
C. unless                          
D. while

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. although: mặc dù

B. when: khi

C. unless: trừ khi (bằng If... not)

D. while: trong khi

Hai mệnh đề có mối quan hệ thời gian/nguyên nhân. Vấn đề trở nên tồi tệ hơn "khi" sự việc mạng xã hội khuyến khích mọi người đổ xô đến cùng một nơi xảy ra.

→ The problem gets worse when social media encourages everyone to visit the same "Instagram-worthy" spots.

Dịch: Vấn đề trở nên tồi tệ hơn khi mạng xã hội khuyến khích mọi người đến thăm cùng những địa điểm "đẹp để đăng Instagram".

Chọn B.

Câu 3:

They have (24) __________ these places as photo opportunities rather than cultural sites.

A. seen                        

B. looked                     
C. watched                       
D. observed

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. seen: nhìn thấy (thường đi với cấu trúc: see sth as sth: nhìn nhận cái gì như cái gì)

B. looked: nhìn (thường đi với cấu trúc: look at sth - nhìn vào cái gì)

C. watched: xem, theo dõi

D. observed: quan sát

→ They have seen these places as photo opportunities rather than cultural sites.

Dịch: Họ đã nhìn nhận những nơi này như những cơ hội chụp ảnh thay vì là các di tích văn hóa.

Chọn A.

Câu 4:

Some destinations now (25) __________ measures to control tourist numbers.

A. make     
B. do 
C. take      
D. give

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. make: làm, chế tạo

B. do: làm, thực hiện

C. take: lấy, thực hiện

D. give: cho

Ta có cụm từ cố định (collocation): take measures: thực hiện/áp dụng các biện pháp

→ Some destinations now take measures to control tourist numbers.

Dịch: Một số điểm đến hiện nay đang thực hiện các biện pháp để kiểm soát lượng khách du lịch.

Chọn C.

Câu 5:

These policies aim (26) __________ the quality of tourism over quantity.

A. promoting               

B. to promote               
C. promote                       
D. promoted

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. promoting: thúc đẩy (V-ing)

B. to promote: để thúc đẩy (to V)

C. promote: thúc đẩy (V-nguyên thể)

D. promoted: được thúc đẩy (V-ed/Phân từ II)

Cấu trúc: aim to do something: nhằm mục đích làm gì.

Theo sau "aim" cần một động từ ở dạng "to V".

→ These policies aim to promote the quality of tourism over quantity.

Dịch: Những chính sách này nhằm mục đích thúc đẩy chất lượng du lịch hơn là số lượng.

Chọn B.

Câu 6:

Travel experts suggest following a different (27) __________ when planning trips.

A. pattern                     

B. sample                    
C. model                          
D. example

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. pattern: mô hình, kiểu, thói quen (travel pattern: thói quen du lịch)

B. sample: mẫu vật (dùng trong thử nghiệm, lấy mẫu)

C. model: mô hình (vật thể thu nhỏ, hoặc mô hình kinh doanh/lý thuyết)

D. example: ví dụ

Từ "pattern" thường được dùng để chỉ một thói quen, nếp hoạt động lặp đi lặp lại. Cụm "a different pattern" ở đây ý chỉ việc thay đổi thói quen lên kế hoạch du lịch so với cách thông thường của số đông.

→ Travel experts suggest following a different pattern when planning trips.

Dịch: Các chuyên gia du lịch khuyên nên làm theo một thói quen khác khi lên kế hoạch cho các chuyến đi.

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Quá tải du lịch - Khi có quá nhiều du khách ghé thăm

Quá tải du lịch đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều điểm đến phổ biến trên toàn thế giới. Các thành phố nổi tiếng như Venice, Barcelona và Bali đón hàng triệu du khách mỗi năm. Người dân địa phương đang phải vật lộn với tình trạng đường phố đông đúc, giá cả leo thang và ô nhiễm tiếng ồn từ khách du lịch.

Vấn đề trở nên tồi tệ hơn khi mạng xã hội khuyến khích mọi người đến thăm cùng những địa điểm "đẹp để đăng Instagram". Du khách thường xếp hàng hàng giờ chỉ để có được một bức ảnh hoàn hảo. Họ đã nhìn nhận những nơi này như những cơ hội để chụp ảnh thay vì là các di tích văn hóa. Hành vi này làm hư hại các di tích lịch sử và gây xáo trộn cho cộng đồng địa phương.

Một số điểm đến hiện nay đang thực hiện các biện pháp để kiểm soát lượng khách du lịch. Venice thu phí vào cửa, trong khi Bhutan yêu cầu du khách phải trả một khoản phí phát triển bền vững hàng ngày. Những chính sách này nhằm mục đích thúc đẩy chất lượng du lịch hơn là số lượng. Chính quyền địa phương muốn hướng tới những du khách biết tôn trọng văn hóa và môi trường, chứ không chỉ là những người đi tìm kiếm những bức ảnh tự sướng.

Các chuyên gia du lịch khuyên nên làm theo một thói quen khác khi lên kế hoạch cho các chuyến đi. Thay vì đến những điểm nóng đang bị quá tải, du khách nên khám phá những điểm đến ít người biết đến hơn. Điều này giúp phân bổ thu nhập từ du lịch đồng đều hơn và giảm bớt áp lực cho các địa danh nổi tiếng. Du lịch có trách nhiệm có nghĩa là suy nghĩ về việc chuyến đi của chúng ta ảnh hưởng như thế nào đến con người và địa điểm ở nơi đó.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. English is replacing all European languages.
B. Different varieties of English exist in Europe and serve communication purposes.
C. British English is more popular than American English in Europe.
D. Only former British colonies use English in Europe.

Lời giải

What is the main idea of the passage? (Ý chính của đoạn văn là gì?)

A. English is replacing all European languages: Tiếng Anh đang thay thế tất cả các ngôn ngữ ở Châu Âu.

B. Different varieties of English exist in Europe and serve communication purposes: Các biến thể tiếng Anh khác nhau tồn tại ở Châu Âu và phục vụ mục đích giao tiếp.

C. British English is more popular than American English in Europe: Tiếng Anh-Anh phổ biến hơn tiếng Anh-Mỹ ở Châu Âu.

D. Only former British colonies use English in Europe: Chỉ các cựu thuộc địa của Anh mới sử dụng tiếng Anh ở Châu Âu.

Xuyên suốt bài đọc, tác giả giới thiệu về các loại tiếng Anh khác nhau ở Châu Âu ("Established English Varieties", "Euro English") và kết luận ở cuối bài về vai trò của chúng: "The presence of various English dialects... English as a tool for communication and understanding across borders." (Sự hiện diện của các phương ngữ tiếng Anh khác nhau... Tiếng Anh là một công cụ để giao tiếp và thấu hiểu xuyên biên giới).

→ Các phương án A, C, D đều chứa thông tin sai lệch hoặc không được nhắc đến. B bao quát chính xác nội dung toàn bài.

Chọn B.

Lời giải

A. but at the same time, prevents all forms of life except bacteria in the lake: nhưng đồng thời, ngăn chặn mọi dạng sống ngoại trừ vi khuẩn trong hồ

B. Today, Jordan’s need for water has caused the Jordan River: Ngày nay, nhu cầu về nước của Jordan đã khiến sông Jordan

C. As the water level continues to fall: Khi mực nước tiếp tục giảm

D. the Dead Sea is also one of the saltiest bodies of water on the planet: Biển Chết cũng là một trong những vùng nước mặn nhất trên hành tinh.

Câu trước nhắc đến việc Biển Chết không có lối thoát nước (no outlets). Điều này dẫn đến sự tích tụ muối. Vế sau của đoạn văn cũng tiếp tục củng cố ý này khi nhắc đến "The salt concentration here is around 34%" (Nồng độ muối ở đây khoảng 34%).

→ Because of its location and the fact that it has no outlets, the Dead Sea is also one of the saltiest bodies of water on the planet.

(Do vị trí và thực tế là nó không có lối thoát nước, Biển Chết cũng là một trong những vùng nước mặn nhất trên hành tinh.)

Chọn D.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. You don’t have to raise your voice in this area.
B. You must be quiet in this area.
C. You mustn’t talk in this area.
D. You shouldn’t speak to anyone in this area.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. held up                       
B. copied up        
C. got up                                       
D. picked up

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP