Look at the sign or the notice. Choose the best answer (A, B, C or D) for these questions.
Which of the following statements is true?
Look at the sign or the notice. Choose the best answer (A, B, C or D) for these questions.

Câu hỏi trong đề: Bộ 10 đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 9 Global Success có đáp án !!
Quảng cáo
Trả lời:
Khẳng định nào sau đây là đúng?
A. Chủ đề của cuộc thi hùng biện/thi nói là "Tương lai của công nghệ".
B. Người chiến thắng cuộc thi nói nhận được 100 đô la.
C. Cuộc thi nói diễn ra vào ngày 15 tháng 10.
D. Cuộc thi nói chỉ mở cửa cho học sinh/sinh viên.
Thông tin: Speaking contest on 20th Oct... Open to all students and professionals. Topic: "Future of Technology." Winner gets $150. Register by 15th Oct...
Dịch: Cuộc thi nói vào ngày 20 tháng 10... Mở cửa cho tất cả học sinh/sinh viên và các chuyên gia. Chủ đề: "Tương lai của công nghệ". Người chiến thắng nhận được 150 đô la. Đăng ký trước ngày 15 tháng 10...
Phân tích: Ghi chú nêu rõ chủ đề của cuộc thi là "Future of Technology", khớp hoàn toàn với phương án A.
- Phương án B sai vì tiền thưởng là $150 chứ không phải $100.
- Phương án C sai vì ngày 15/10 là hạn chót đăng ký ("Register by"), còn ngày thi là 20/10.
- Phương án D sai vì đối tượng tham gia bao gồm cả chuyên gia ("professionals") chứ không chỉ riêng học sinh/sinh viên.
Chọn A.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
What does the notice mean?

Thông báo này có nghĩa là gì?
A. Bạn không cần phải đi giày ở nơi này.
B. Vui lòng mang giày vào khi bước vào nơi này.
C. Bạn không thể mua bất kỳ đôi giày nào ở nơi này.
D. Vui lòng cởi giày ra khi bước vào nơi này.
Thông tin: NOTICE / SHOES NOT ALLOWED HERE (kèm hình ảnh đôi giày trong vòng tròn đỏ gạch chéo).
Dịch: THÔNG BÁO / GIÀY KHÔNG ĐƯỢC PHÉP Ở ĐÂY (Cấm đi giày vào đây).
Phân tích: Thông báo mang tính chất cấm đoán việc mang giày vào khu vực này ("not allowed"). Điều này đồng nghĩa với việc bạn bắt buộc phải cởi giày ra ("take off your shoes") trước khi bước vào.
- Phương án D diễn đạt chính xác hành động cần làm.
- Phương án A sai vì cấu trúc "don't have to" chỉ sự không bắt buộc (bạn có thể đi hoặc không) chứ không mang tính cấm.
- Phương án B yêu cầu mang giày vào là trái ngược hoàn toàn với thông báo.
- Phương án C sai vì đây không phải là thông báo về việc mua bán.
Chọn D.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Đang tải chế độ Học...
Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay
Đăng ký VIP để học và luyện thi không giới hạn
Trọn bộ quyền lợi trên Vietjack, trong một tài khoản.
- Phòng luyện thi cấp tốc: ĐGNL - ĐGTD, Tốt nghiệp THPT, Ôn vào 10, Ôn vào 6, Ôn Giữa kì/Cuối kì
- Hơn 200K đề thi thử, đề minh hoạ, chính thức các năm
- Với 3tr+ câu hỏi theo các mức độ Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng
- Tải xuống đề thi [DOCX] với đầy đủ đáp án
- Xem hàng ngàn bài giảng đính kèm củng cố thêm kiến thức
- Bao gồm tất cả các bậc từ Tiểu học đến Đại học
- Chặn hiển thị quảng cáo tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Đăng ký ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
What is the main idea of the passage? (Ý chính của đoạn văn là gì?)
A. The history of the English language: Lịch sử của tiếng Anh
B. Why English is a global language and its importance in various fields: Tại sao tiếng Anh là ngôn ngữ toàn cầu và tầm quan trọng của nó trong các lĩnh vực khác nhau.
C. How many people speak English worldwide: Có bao nhiêu người nói tiếng Anh trên toàn thế giới
D. The challenges of learning English as a second language: Những thách thức khi học tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai
Đoạn 1 đặt ra câu hỏi mở bài: "Why is English so popular, though? And why has it become a global language?". Các đoạn văn tiếp theo lần lượt giải thích lý do này thông qua tầm quan trọng của tiếng Anh trong từng lĩnh vực cụ thể: thương mại/kinh doanh (đoạn 2), khoa học và y tế (đoạn 3), du lịch và hàng không (đoạn 4).
→ Phương án B bao quát chính xác và đầy đủ nhất nội dung toàn bài.
Chọn B.
Câu 2
A. included
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
A. included: bao gồm
B. volunteered: tình nguyện
C. lasted: kéo dài
D. joined: tham gia
Ta có cụm: join a tour group: tham gia vào một nhóm du lịch/tour du lịch
Các động từ khác không phù hợp về mặt ý nghĩa khi đi với "a tour group" trong ngữ cảnh này.
→ Last summer, my family joined a tour group to visit the Great Barrier Reef in Australia.
Dịch: Mùa hè năm ngoái, gia đình tôi đã tham gia một nhóm du lịch để đến thăm Rạn san hô Great Barrier ở Úc.
Chọn D.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
People can use online apps to book tickets and accommodation, _______ is so convenient for visitors.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 7
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.