Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that best combines each pair of sentences in the following questions.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that best combines each pair of sentences in the following questions.
Câu hỏi trong đề: Bộ 10 đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 9 Global Success có đáp án !!
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án đúng là C
Câu gốc: The hotel's rooms overlook the ocean. The hotel offers breathtaking view to guests.
(Các phòng của khách sạn nhìn ra đại dương. Khách sạn mang đến khung cảnh ngoạn mục cho du khách.)
→ Phân tích: Mối liên hệ giữa hai câu là "The hotel's" (sở hữu của khách sạn) và "The hotel". Để nối hai câu có yếu tố sở hữu, ta dùng đại từ quan hệ whose.
Chọn C. The hotel whose rooms overlook the ocean offers breathtaking views to guests.
Dịch: Khách sạn mà có các phòng nhìn ra đại dương mang đến những khung cảnh ngoạn mục cho du khách.
Các đáp án sai:
A: Những khách hàng muốn phòng nhìn ra biển có thể yêu cầu khách sạn cung cấp → Bịa thêm thông tin, sai nghĩa câu gốc.
B: Chỉ những khách hàng muốn phòng nhìn ra biển mới có thể nhận được ưu đãi của khách sạn → Sai nghĩa.
D: Khung cảnh ngoạn mục được cung cấp cho những khách ở lại khách sạn trong một thời gian dài (for a long time) → Bịa thêm thông tin sai sự thật so với câu gốc.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Đáp án đúng là A
Câu gốc: Studying English grammar can be challenging. It helps you communicate more effectively.
(Việc học ngữ pháp tiếng Anh có thể đầy thử thách. Nó giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn.)
→ Phân tích: "It" ở câu thứ hai đại diện cho cả cụm "Studying English grammar" ở câu thứ nhất. Ta dùng đại từ quan hệ which thay thế cho "It" để tạo thành mệnh đề quan hệ không xác định bổ nghĩa cho chủ ngữ.
Chọn A. Studying English grammar, which helps you communicate more effectively, can be challenging.
Dịch: Việc học ngữ pháp tiếng Anh, điều mà giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn, có thể đầy thử thách.
Các đáp án sai:
B: Đại từ "It" đứng ngay đầu câu mà không có danh từ nào đứng trước để quy chiếu, làm câu văn lủng củng và thiếu tự nhiên.
C: Viết lại quá rườm rà, thay đổi hẳn cấu trúc chủ ngữ của câu gốc ("There's a challenge...").
D: Sai ngữ pháp ở cụm "helps for". Thường ta dùng "helps (to) do something" hoặc "helps with something", không dùng "helps for effective communication" trong ngữ cảnh này. Trọng tâm chủ ngữ của câu gốc cũng là "Studying English grammar", không phải chỉ là "English grammar".
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Đang tải chế độ Học...
Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay
Đăng ký VIP để học và luyện thi không giới hạn
Trọn bộ quyền lợi trên Vietjack, trong một tài khoản.
- Phòng luyện thi cấp tốc: ĐGNL - ĐGTD, Tốt nghiệp THPT, Ôn vào 10, Ôn vào 6, Ôn Giữa kì/Cuối kì
- Hơn 200K đề thi thử, đề minh hoạ, chính thức các năm
- Với 3tr+ câu hỏi theo các mức độ Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng
- Tải xuống đề thi [DOCX] với đầy đủ đáp án
- Xem hàng ngàn bài giảng đính kèm củng cố thêm kiến thức
- Bao gồm tất cả các bậc từ Tiểu học đến Đại học
- Chặn hiển thị quảng cáo tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Đăng ký ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
What is the main idea of the passage? (Ý chính của đoạn văn là gì?)
A. The history of the English language: Lịch sử của tiếng Anh
B. Why English is a global language and its importance in various fields: Tại sao tiếng Anh là ngôn ngữ toàn cầu và tầm quan trọng của nó trong các lĩnh vực khác nhau.
C. How many people speak English worldwide: Có bao nhiêu người nói tiếng Anh trên toàn thế giới
D. The challenges of learning English as a second language: Những thách thức khi học tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai
Đoạn 1 đặt ra câu hỏi mở bài: "Why is English so popular, though? And why has it become a global language?". Các đoạn văn tiếp theo lần lượt giải thích lý do này thông qua tầm quan trọng của tiếng Anh trong từng lĩnh vực cụ thể: thương mại/kinh doanh (đoạn 2), khoa học và y tế (đoạn 3), du lịch và hàng không (đoạn 4).
→ Phương án B bao quát chính xác và đầy đủ nhất nội dung toàn bài.
Chọn B.
Câu 2
A. included
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
A. included: bao gồm
B. volunteered: tình nguyện
C. lasted: kéo dài
D. joined: tham gia
Ta có cụm: join a tour group: tham gia vào một nhóm du lịch/tour du lịch
Các động từ khác không phù hợp về mặt ý nghĩa khi đi với "a tour group" trong ngữ cảnh này.
→ Last summer, my family joined a tour group to visit the Great Barrier Reef in Australia.
Dịch: Mùa hè năm ngoái, gia đình tôi đã tham gia một nhóm du lịch để đến thăm Rạn san hô Great Barrier ở Úc.
Chọn D.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
People can use online apps to book tickets and accommodation, _______ is so convenient for visitors.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 7
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.