Câu hỏi:

06/05/2026 35 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the questions.

    The rise of remote work has given birth to a new lifestyle: the digital nomad. These are professionals who perform their jobs online while constantly moving between cities or countries. For many, the lifestyle symbolises freedom and self-reliance. However, behind the Instagram-perfect images of laptops by the beach lies a complicated reality. True flexibility requires stable Internet access, financial discipline, and mental resilience qualities, often romanticised but seldom discussed.

    Companies, too, have discovered both benefits and drawbacks of employing remote teams scattered across time zones. On the one hand, firms gain access to a global talent pool, save on office rent, and enhance employee satisfaction. On the other hand, coordination becomes difficult, and maintaining team culture without face-to-face contact is challenging. [I] Some employers therefore adopt “digital surveillance,” using software to monitor workers’ keystrokes or screen activity — an approach that raises ethical concerns about privacy and trust.

    This new culture has also transformed tourism. Cities from Lisbon to Bali now advertise co-working spaces, high-speed Wi-Fi, and short-term visas designed for nomads. The influx of remote workers boosts local economies but also pushes up housing prices, sometimes displacing residents. [II] Economists warn that such “nomad ghettos” may deepen inequality between foreigners and locals, especially in developing nations where salaries differ greatly.

    While the future of work will likely remain hybrid, experts caution against assuming that mobility equals happiness. Constant travel can blur the line between leisure and labour, leading to burnout. True freedom, they argue, lies not in endless movement but in the ability to choose stability when desired. [III] If remote work is to be genuinely sustainable, it must balance flexibility with fairness for both employees and the communities they inhabit. [IV]

According to paragraph 1, the digital nomad lifestyle ______.

A. allows professionals to disconnect completely from work pressure    
B. requires strong personal management and adaptability    
C. ensures constant access to luxurious travel experiences    
D. discourages people from pursuing financial independence

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 1, lối sống du mục kỹ thuật số ______.

Thông tin đoạn 1:  

The rise of remote work has given birth to a new lifestyle: the digital nomad. These are professionals who perform their jobs online while constantly moving between cities or countries. For many, the lifestyle symbolises freedom and self-reliance. However, behind the Instagram-perfect images of laptops by the beach lies a complicated reality. True flexibility requires stable Internet access, financial discipline, and mental resilience qualities, often romanticised but seldom discussed. (Sự phát triển của hình thức làm việc từ xa đã khai sinh ra một lối sống mới: du mục kỹ thuật số. Đây là những người làm việc chuyên môn trực tuyến trong khi liên tục di chuyển giữa các thành phố hoặc các quốc gia. Với nhiều người, lối sống này tượng trưng cho sự tự do và khả năng tự lập. Tuy nhiên, đằng sau những hình ảnh hoàn hảo trên Instagram về chiếc laptop bên bãi biển là một thực tế phức tạp hơn nhiều. Sự linh hoạt thực sự đòi hỏi kết nối Internet ổn định, kỷ luật tài chính và sức bền tinh thần - những yếu tố thường được lãng mạn hóa nhưng hiếm khi được bàn đến.)

A. allows professionals to disconnect completely from work pressure (cho phép những người đi làm hoàn toàn thoát khỏi áp lực công việc) → Sai, vì họ vẫn phải làm việc trực tuyến và đối mặt với nhiều yêu cầu thực tế như kết nối Internet ổn định, tài chính và sức bền tinh thần.

B. requires strong personal management and adaptability (đòi hỏi khả năng tự quản lý tốt và tính thích nghi cao) → Đúng, vì đoạn 1 cho rằng lối sống linh hoạt này đòi hỏi kỷ luật tài chính và sức bền tinh thần, đồng nghĩa với đáp án này.

C. ensures constant access to luxurious travel experiences (đảm bảo việc luôn được tiếp cận với những trải nghiệm du lịch xa hoa) → Sai, vì đoạn 1 cho rằng, đằng sau những hình ảnh hoàn hảo trên Instagram là một thực tế phức tạp, không hề đảm bảo một trải nghiệm du lịch xa hoa.

D. discourages people from pursuing financial independence (khiến mọi người không còn theo đuổi sự độc lập về tài chính) → Sai, vì đoạn 1 chỉ nói rằng lối sống này yêu cầu kỷ luật tài chính, không đề cập việc lối sống này ngăn cản việc theo đuổi sự độc lập tài chính.

Chọn B.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following best summarises paragraph 1?    

A. The digital nomad lifestyle promises freedom but also involves hidden difficulties.    
B. The digital nomad lifestyle provides an ideal balance between work and leisure.    
C. Digital nomads enjoy financial stability thanks to modern remote jobs.    
D. Online work has entirely replaced traditional office culture.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 1?

A. Lối sống du mục số hứa hẹn sự tự do nhưng đồng thời cũng đi kèm với những khó khăn tiềm ẩn.

B. Lối sống du mục số mang lại sự cân bằng lý tưởng giữa công việc và thời gian nghỉ ngơi.

C. Những người theo lối sống du mục số có được sự ổn định tài chính nhờ các công việc từ xa hiện đại.

D. Công việc trực tuyến đã hoàn toàn thay thế văn hóa làm việc văn phòng truyền thống.

Đoạn 1 nói về sự ra đời của lối sống du mục kỹ thuật số từ sự phát triển của làm việc từ xa, nhấn mạnh rằng dù lối sống này mang lại sự tự do và khả năng tự lập, nhưng đằng sau những hình ảnh hoàn hảo là một thực tế phức tạp, bởi lối sống linh hoạt này đòi hỏi nhiều yếu tố.

Chọn A.

Câu 3:

Which of the following is NOT mentioned as a benefit of remote work for companies?    

A. increased employee happiness  
B. reduced operational costs    
C. wider recruitment opportunities    
D. simplified coordination between departments

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một lợi ích của làm việc từ xa đối với công ty?

A. increased employee happiness: mức độ hài lòng của nhân viên được cải thiện

B. reduced operational costs: chi phí vận hành được cắt giảm

C. wider recruitment opportunities: mở rộng cơ hội tuyển dụng

D. simplified coordination between departments: việc phối hợp giữa các bộ phận được đơn giản hóa

Thông tin: On the one hand, firms gain access to a global talent pool, save on office rent, and enhance employee satisfaction. On the other hand, coordination becomes difficult, and maintaining team culture without face-to-face contact is challenging. (Một mặt, họ có thể tiếp cận nguồn nhân lực toàn cầu, tiết kiệm chi phí văn phòngtăng mức độ hài lòng của nhân viên. Mặt khác, việc phối hợp trở nên khó khăn và duy trì văn hóa làm việc khi thiếu sự tương tác trực tiếp cũng là thách thức.)

Như vậy, đáp án D không phải là một lợi ích. 

Chọn D.

Câu 4:

The word “ethical” in paragraph 2 is closest in meaning to ______.    

A. practical           
B. moral               
C. financial     
D. logical

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “ethical” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với từ ______.

ethical (adj): có đạo đức

A. practical (adj): thực tế             

B. moral (adj): có đạo đức                      

C. financial (adj): liên quan đến tài chính                    

D. logical (adj): mang tính logic, hợp lý

→ ethical = moral

Thông tin: Some employers therefore adopt “digital surveillance,” using software to monitor workers' keystrokes or screen activity — an approach that raises ethical concerns about privacy and trust. (Vì lý do đó, một số nhà tuyển dụng sử dụng “giám sát số”, dùng phần mềm theo dõi thao tác bàn phím hay hoạt động trên màn hình của nhân viên - một cách tiếp cận gây ra những lo ngại về đạo đức liên quan đến quyển riêng tư và sự tin tưởng.)

Chọn B.

Câu 5:

The word “they” in paragraph 4 refers to ______.    

A. experts             
B. workers            
C. economists     
D. communities

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ "they" trong đoạn 4 đề cập đến _______.

A. experts: các chuyên gia                  

B. workers                   

C. economists: các nhà kinh tế                        

D. communities: các cộng đồng

Thông tin: While the future of work will likely remain hybrid, experts caution against assuming that mobility equals happiness. Constant travel can blur the line between leisure and labour, leading to burnout. True freedom, they argue, lies not in endless movement but in the ability to choose stability when desired. (Trong khi tương lai của công việc có thể sẽ tiếp tục ở dạng kết hợp, các chuyên gia cảnh báo rằng không nên cho rằng tính lưu động đồng nghĩa với hạnh phúc. Việc liên tục di chuyển có thể làm mờ ranh giới giữa giải trí và lao động, dẫn đến kiệt sức. Họ lập luận rằng tự do thực sự không nằm ở việc di chuyển không ngừng mà nằm ở khả năng lựa chọn sự ổn định khi cần.)

Từ “they” đề cập đến các chuyên gia khi đưa ra lập luận tiếp nối của họ với câu trước đó.

Chọn A.

Câu 6:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

A. The freedom that comes from being able to remain in one place when needed is more genuine than constant travel.    
B. The more one travels, the more freedom and stability one can achieve in life.    
C. Stability and mobility are equally important forms of freedom, according to most travellers.    
D. Choosing to move constantly from one place to another guarantees true happiness.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Nội dung nào sau đây diễn đạt lại chính xác nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?

True freedom, they argue, lies not in endless movement but in the ability to choose stability when desired. (Họ lập luận rằng tự do thực sự không nằm ở việc di chuyển không ngừng mà nằm ở khả năng lựa chọn sự ổn định khi cần.)

A. The freedom that comes from being able to remain in one place when needed is more genuine than constant travel. (Sự tự do đến từ khả năng có thể ở yên một chỗ khi cần thiết chân thực hơn so với việc di chuyển liên tục.) → Phù hợp

B. The more one travels, the more freedom and stability one can achieve in life. (Càng đi lại nhiều, con người càng đạt được nhiều tự do và sự ổn định trong cuộc sống.) → Sai nghĩa

C. Stability and mobility are equally important forms of freedom, according to most travellers. (Theo quan điểm của đa số người hay di chuyển, sự ổn định và tính linh hoạt là hai hình thức tự do quan trọng ngang nhau.) → Sai nghĩa

D. Choosing to move constantly from one place to another guarantees true happiness. (Việc liên tục di chuyển từ nơi này sang nơi khác bảo đảm mang lại hạnh phúc đích thực.) → Sai nghĩa

Chọn A.

Câu 7:

According to paragraph 3, cities benefit from digital nomads because they ______.

A. attract investment from multinational corporations    
B. gain additional income through tourism and services    
C. keep property prices affordable for local residents    
D. promote equal income levels between citizens and foreigners

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 3, các thành phố nhận được lợi ích từ du mục kỹ thuật số bởi vì họ _______.

Thông tin: This new culture has also transformed tourism. Cities from Lisbon to Bali now advertise co-working spaces, high-speed Wi-Fi, and short-term visas designed for nomads. The influx of remote workers boosts local economies but also pushes up housing prices, sometimes displacing residents. [II] Economists warn that such "nomad ghettos" may deepen inequality between foreigners and locals, especially in developing nations where salaries differ greatly. (Nền văn hóa mới này cũng làm thay đổi ngành du lịch. Các thành phố từ Lisbon đến Bali giờ quảng bá không gian làm việc chung, Wi-Fi tốc độ cao và thị thực ngắn hạn dành cho những người du mục kỹ thuật số. Làn sóng người làm việc từ xa giúp thúc đẩy kinh tế địa phương nhưng cũng khiến giá nhà tăng, đôi khi đẩy người dân bản địa ra khỏi khu vực sinh sống. Các nhà kinh tế cảnh bảo rằng những “khu du mục” như vậy có thể làm gia tăng bất bình đẳng giữa người nước ngoài và người địa phương, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển nơi mức lương chênh lệch đáng kể.)

A. attract investment from multinational corporations (thu hút đầu tư từ các tập đoàn đa quốc gia) Sai, vì đoạn 3 không nói đến đầu tư từ các tập đoàn đa quốc gia.

B. gain additional income through tourism and services (tạo thêm nguồn thu nhập thông qua du lịch và các dịch vụ) Đúng, vì đoạn 3 nói rằng dòng người làm việc từ xa giúp thúc đẩy kinh tế địa phương, chủ yếu qua du lịch và dịch vụ.  

C. keep property prices affordable for local residents (giữ cho giá bất động sản ở mức phải chăng đối với cư dân địa phương) Sai, vì đoạn 3 đề cập điều ngược lại: giá nhà tăng, đôi khi đẩy người dân bản địa ra khỏi khu vực sinh sống, nên không thể coi đây là lợi ích.

D. promote equal income levels between citizens and foreigners (thúc đẩy mức thu nhập ngang bằng giữa công dân trong nước và người nước ngoài) Sai, vì đoạn 3 đề cập đến bất bình đẳng giữa người nước ngoài và người địa phương, không phải sự bình đẳng thu nhập.

Chọn B.

Câu 8:

Which of the following can be inferred from the passage?    

A. Digital nomads usually prioritise leisure over productivity.    
B. Employers' surveillance software has successfully eliminated ethical concerns.    
C. The popularity of remote work has created both new opportunities and new inequalities.    
D. Most developing countries restrict nomads from staying long-term.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc?

A. Những người du mục kỹ thuật số thường ưu tiên nghỉ ngơi hơn là năng suất làm việc.

Thông tin: However, behind the Instagram-perfect images of laptops by the beach lies a complicated reality. (Tuy nhiên, đằng sau những hình ảnh hoàn hảo trên Instagram về chiếc laptop bên bãi biển là một thực tế phức tạp hơn nhiều.)

→ Có thể suy ra rằng, những người du mục kỹ thuật số vẫn có thể nghỉ ngơi, nhưng họ vẫn phải đối diện với thực tế phức tạp, bài đọc không khẳng định họ ưu tiên nghỉ ngơi hơn năng suất làm việc.

→ Sai

B. Phần mềm giám sát của các doanh nghiệp đã giải quyết triệt để các mối lo ngại về đạo đức.

Thông tin: Some employers therefore adopt “digital surveillance,” using software to monitor workers' keystrokes or screen activity — an approach that raises ethical concerns about privacy and trust. (Vì lý do đó, một số nhà tuyển dụng sử dụng “giảm sát số”, dùng phần mềm theo dõi thao tác bàn phím hay hoạt động trên màn hình của nhân viên - một cách tiếp cận gây ra những lo ngại về đạo đức liên quan đến quyền riêng tư và sự tin tưởng.)

→ Bài đọc cho rằng sự giám sát gây ra những lo ngại về mặt đạo đức, nên không thể nói rằng phần mềm giám sát giải quyết các mối lo ngại đó.

→ Sai

C. Sự phổ biến của làm việc từ xa đã tạo ra cả những cơ hội mới lẫn các bất bình đẳng mới.

Thông tin: Economists warn that such “nomad ghettos” may deepen inequality between foreigners and locals, especially in developing nations where salaries differ greatly. (Các nhà kinh tế cảnh bảo rằng những “khu du mục” như vậy có thể làm gia tăng bất bình đẳng giữa người nước ngoài và người địa phương, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển nơi mức lương chênh lệch đáng kể.)

→ Bài đọc đề cập đến lợi ích của làm việc từ xa đối với công ty, du lịch và kinh tế địa phương, đồng thời cũng nói đến cảnh báo của các nhà kinh tế về việc gia tăng bất bình đẳng, từ đó có thể thấy, làm việc từ xa vừa đem đến cơ hội mới, vừa đem đến những bất bình đẳng mới.

→ Đúng

D. Phần lớn các quốc gia đang phát triển hạn chế người du mục kỹ thuật số lưu trú dài hạn.

Thông tin: Economists warn that such “nomad ghettos” may deepen inequality between foreigners and locals, especially in developing nations where salaries differ greatly. (Các nhà kinh tế cảnh bảo rằng những “khu du mục” như vậy có thể làm gia tăng bất bình đẳng giữa người nước ngoài và người địa phương, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển nơi mức lương chênh lệch đáng kể.)

→ Bài đọc chỉ nhắc đến bất bình đằng tại các nước đang phát triển, không đề cập đến việc các quốc gia này hạn chế thời gian lưu trú của người du mục kỹ thuật số.  

→ Sai

Chọn C.

Câu 9:

Where in the passage does the following sentence best fit?

Still, many companies continue to view remote work as a temporary experiment rather than a permanent shift.

A. [I]                       

B. [II]                   
C. [III]                         
D. [IV]

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu sau phù hợp nhất ở vị trí nào trong bài?

Still, many companies continue to view remote work as a temporary experiment rather than a permanent shift.

(Tuy vậy, nhiều doanh nghiệp vẫn xem làm việc từ xa như một thử nghiệm tạm thời hơn là một sự chuyển đổi mang tính lâu dài.)

A. [I]                   

B. [II]                           

C. [III]                           

D. [IV]

Dịch đoạn:

[I] Some employers therefore adopt “digital surveillance,” using software to monitor workers' keystrokes or screen activity — an approach that raises ethical concerns about privacy and trust.

This new culture has also transformed tourism. Cities from Lisbon to Bali now advertise co-working spaces, high-speed Wi-Fi, and short-term visas designed for nomads. The influx of remote workers boosts local economies but also pushes up housing prices, sometimes displacing residents. [II] Economists warn that such "nomad ghettos" may deepen inequality between foreigners and locals, especially in developing nations where salaries differ greatly.

While the future of work will likely remain hybrid, experts caution against assuming that mobility equals happiness. Constant travel can blur the line between leisure and labour, leading to burnout. True freedom, they argue, lies not in endless movement but in the ability to choose stability when desired. [III] If remote work is to be genuinely sustainable, it must balance flexibility with fairness for both employees and the communities they inhabit. [IV]

(… [I] Vì lý do đó, một số nhà tuyển dụng sử dụng “giảm sát số”, dùng phần mềm theo dõi thao tác bàn phím hay hoạt động trên màn hình của nhân viên một cách tiếp cận gây ra những lo ngại về đạo đức liên quan đến quyền riêng tư và sự tin tưởng.

Nền văn hóa mới này cũng làm thay đổi ngành du lịch. Các thành phố từ Lisbon đến Bali giờ quảng bá không gian làm việc chung, Wi-Fi tốc độ cao và thị thực ngắn hạn dành cho những người du mục kỹ thuật số. Làn sóng người làm việc từ xa giúp thúc đẩy kinh tế địa phương nhưng cũng khiến giá nhà tăng, đôi khi đẩy người dân bản địa ra khỏi khu vực sinh sống. [II] Các nhà kinh tế cảnh bảo rằng những “khu du mục” như vậy có thể làm gia tăng bất bình đẳng giữa người nước ngoài và người địa phương, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển nơi mức lương chênh lệch đáng kể.

Trong khi tương lai của công việc có thể sẽ tiếp tục ở dạng kết hợp, các chuyên gia cảnh báo rằng không nên cho rằng tính lưu động đồng nghĩa với hạnh phúc. Việc liên tục di chuyển có thể làm mờ ranh giới giữa giải trí và lao động, dẫn đến kiệt sức. Họ lập luận rằng tự do thực sự không nằm ở việc di chuyển không ngừng mà nằm ở khả năng lựa chọn sự ổn định khi cần. [III] Nếu muốn làm việc từ xa thật sự bền vững, cần phải cân bằng giữa sự linh hoạt và sự công bằng cho cả nhân viên lẫn cộng đồng nơi họ sinh sống. [IV])

→ Câu chèn bắt đầu bằng từ “Still” (Tuy vậy), mang chức năng đối lập, cho thấy rằng mặc dù làm việc từ xa ngày càng phổ biến, nhiều công ty vẫn chưa coi đây là sự chuyển đổi lâu dài. Khi đặt câu này vào vị trí [I], nó sẽ giải thích trực tiếp cho câu đứng sau vị trí này, về lý do một số nhà tuyển dụng áp dụng “giám sát số”, tức là họ chưa thực sự tin tưởng mô hình làm việc từ xa, nên phải sử dụng các biện pháp giám sát.

Chọn A.

Câu 10:

Which of the following best summarises the passage?    

A. Digital nomads represent a growing trend that eliminates inequality and promotes cultural harmony.    
B. The flexibility of remote work offers only short-term happiness and should be discouraged.    
C. The rise of remote work threatens global tourism and weakens community bonds permanently.    
D. Remote work has evolved into a complex global culture that demands balance between freedom, fairness, and stability.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phương án nào sau đây tóm tắt đúng nhất toàn bộ bài đọc?

A. Những người du mục kỹ thuật số đại diện cho một xu hướng đang phát triển, giúp xóa bỏ bất bình đẳng và thúc đẩy sự hài hòa văn hóa.

B. Tính linh hoạt của làm việc từ xa chỉ mang lại hạnh phúc trong ngắn hạn và vì thế nên bị hạn chế.

C. Sự gia tăng của làm việc từ xa đe dọa ngành du lịch toàn cầu và làm suy yếu vĩnh viễn các mối gắn kết cộng đồng.

D. Làm việc từ xa đã phát triển thành một nền văn hóa toàn cầu phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa tự do, công bằng và ổn định.

Bài đọc nói về sự phát triển của làm việc từ xa và lối sống du mục kỹ thuật số như một hiện tượng toàn cầu phức tạp, trong đó sự tự do và linh hoạt đi kèm với những thách thức về cá nhân, doanh nghiệp và xã hội. Bên cạnh các lợi ích như mở rộng cơ hội nghề nghiệp và thúc đẩy kinh tế địa phương, mô hình này cũng làm nảy sinh vấn đề về giám sát lao động, bất bình đẳng xã hội, giá nhà ở và nguy cơ kiệt sức. Vì vậy, bài đọc nhấn mạnh rằng làm việc từ xa chỉ thực sự bền vững khi đạt được sự cân bằng giữa tự do, công bằng và ổn định..

Chọn D.

 

Dịch bài đọc:

Sự phát triển của hình thức làm việc từ xa đã khai sinh ra một lối sống mới: du mục kỹ thuật số. Đây là những người làm việc chuyên môn trực tuyến trong khi liên tục di chuyển giữa các thành phố hoặc các quốc gia. Với nhiều người, lối sống này tượng trưng cho sự tự do và khả năng tự lập. Tuy nhiên, đằng sau những hình ảnh hoàn hảo trên Instagram về chiếc laptop bên bãi biển là một thực tế phức tạp hơn nhiều. Sự linh hoạt thực sự đòi hỏi kết nối Internet ổn định, kỷ luật tài chính và sức bền tinh thần - những yếu tố thường được lãng mạn hóa nhưng hiếm khi được bàn đến.

Các công ty cũng phát hiện cả lợi ích và hạn chế khi thuê các nhóm nhân viên làm việc từ xa trải rộng trên nhiều múi giờ. Một mặt, họ có thể tiếp cận nguồn nhân lực toàn cầu, tiết kiệm chi phí văn phòng và tăng mức độ hài lòng của nhân viên. Mặt khác, việc phối hợp trở nên khó khăn và duy trì văn hóa làm việc khi thiếu sự tương tác trực tiếp cũng là thách thức. Vì lý do đó, một số nhà tuyển dụng sử dụng “giám sát số”, dùng phần mềm theo dõi thao tác bàn phím hay hoạt động trên màn hình của nhân viên - một cách tiếp cận gây ra những lo ngại về đạo đức liên quan đến quyền riêng tư và sự tin tưởng.

Nền văn hóa mới này cũng làm thay đổi ngành du lịch. Các thành phố từ Lisbon đến Bali giờ quảng bá không gian làm việc chung, Wi-Fi tốc độ cao và thị thực ngắn hạn dành cho những người du mục kỹ thuật số. Làn sóng người làm việc từ xa giúp thúc đẩy kinh tế địa phương nhưng cũng khiến giá nhà tăng, đôi khi đẩy người dân bản địa ra khỏi khu vực sinh sống. Các nhà kinh tế cảnh bảo rằng những “khu du mục” như vậy có thể làm gia tăng bất bình đẳng giữa người nước ngoài và người địa phương, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển nơi mức lương chênh lệch đáng kể.

Trong khi tương lai của công việc có thể sẽ tiếp tục ở dạng kết hợp, các chuyên gia cảnh báo rằng không nên cho rằng tính lưu động đồng nghĩa với hạnh phúc. Việc liên tục di chuyển có thể làm mờ ranh giới giữa giải trí và lao động, dẫn đến kiệt sức. Họ lập luận rằng tự do thực sự không nằm ở việc di chuyển không ngừng mà nằm ở khả năng lựa chọn sự ổn định khi cần. Nếu muốn làm việc từ xa thật sự bền vững, cần phải cân bằng giữa sự linh hoạt và sự công bằng cho cả nhân viên lẫn cộng đồng nơi họ sinh sống.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Cụm từ cố định: a matter of + N/V-ing: vấn đề của việc gì đó.

→ Sau “matter” cần giới từ “of” để đi với danh từ hoặc động từ ở dạng V-ing.

→ Many people claim they are too busy to stay fit, but it’s often a matter of choosing the right habits. (Nhiều người cho rằng họ quá bận rộn để giữ gìn sức khỏe, nhưng điều đó thường chỉ là vấn đề của việc lựa chọn những thói quen đúng đắn.)

Chọn B.

Lời giải

Thứ tự sắp xếp đúng: A. e-a-b-c-d

e. I’m trying to live a healthier lifestyle these days.

a. I used to eat fast food every day, but I’ve recently switched to cooking at home.

b. That’s great! Have you noticed any difference since you changed your diet?

c. Yes, I feel more energetic and have even lost some weight.

d. Congratulations! Home-cooked meals are always healthier.

Dịch nghĩa:

e. Dạo này tôi đang cố gắng sống một lối sống lành mạnh hơn.

a. Trước đây tôi thường ăn đồ ăn nhanh mỗi ngày, nhưng gần đây tôi đã chuyển sang nấu ăn ở nhà.

b. Tuyệt quá! Bạn có nhận thấy sự khác biệt nào kể từ khi thay đổi chế độ ăn không?

c. Có, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn và thậm chí còn giảm cân được một chút.

d. Chúc mừng nhé! Các bữa ăn nấu tại nhà luôn lành mạnh hơn.

Chọn A.

Câu 3

A. sensors             
B. cameras            
C. weather reports                      
D. GPS signals

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. to be uncertain about learning outcomes                 
B. uncertain the learning outcomes being    
C. being uncertain about the learning outcomes              
D. to uncertainty about learning outcomes

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP