Câu hỏi:

06/05/2026 30 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the questions.

    The development of smart cities relies heavily on green transportation systems that use advanced technology to improve mobility and reduce pollution. Electric buses, solar-powered stations, and shared bicycles are now common in many major cities. Artificial intelligence (AI) manages traffic flow by analysing real-time data from sensors, cameras, and GPS signals. This allows the system to adjust traffic lights automatically and prevent congestion before it happens, making transportation both faster and cleaner.

    Electric vehicles (EVs) are another crucial part of this transformation. Modem EVs are connected to digital platforms that monitor battery health, route efficiency, and driver habits. The collected data helps manufacturers design better models and enables drivers to plan the most energy-saving routes. Governments also use this information to identify areas that need more charging stations, encouraging people to switch from fossil-fuel vehicles.

    One major concern, however, is data privacy. As smart transport systems collect huge amounts of user information, protecting that from misuse is vital. Some cities use blockchain technology to secure digital records, ensuring that every data entry is transparent and cannot be changed. This builds public trust and helps authorities detect fraud or system errors quickly.

    Beyond the local level, international cooperation also plays a key role. Shared databases and research projects between countries allow engineers to learn from successful models, predict traffic challenges, and design new eco-friendly transport solutions for the future.

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a source of real-time data?     

A. sensors             
B. cameras            
C. weather reports                      
D. GPS signals

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây trong đoạn 1 KHÔNG phải là một nguồn dữ liệu theo thời gian thực?

A. sensors: cảm biến    

B. cameras: camera  

C. weather reports: bản tin dự báo thời tiết                   

D. GPS signals: tín hiệu GPS

Thông tin: Artificial intelligence (AI) manages traffic flow by analysing real-time data from sensors, cameras, and GPS signals. (Trí tuệ nhân tạo (AI) quản lý luồng giao thông bằng cách phân tích dữ liệu theo thời gian thực từ các cảm biến, camera tín hiệu GPS.)

Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word “prevent” in paragraph 1 can be best replaced by ______.    

A. cause               
B. avoid                
C. predict                      
D. limit

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “prevent” trong đoạn 1 có thể được thay thế phù hợp nhất bằng từ ______.

prevent (v): ngăn chặn

A. cause (v): gây ra                          

B. avoid (v): tránh, ngăn chặn                     

C. predict (v): dự đoán                   

D. limit (v): hạn chế, làm giảm mức độ

→ prevent = avoid

Thông tin: This allows the system to adjust traffic lights automatically and prevent congestion before it happens, making transportation both faster and cleaner. (Điều này cho phép hệ thống tự động điều chỉnh đèn giao thông và ngăn chặn tình trạng ùn tắc trước khi xảy ra, giúp giao thông vừa nhanh hơn vừa thân thiện với môi trường hơn.)

Chọn B.

Câu 3:

The word “vital” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.    

A. essential           
B. necessary         
C. unimportant              
D. major

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “vital” trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ______.

vital (adj): rất quan trọng, thiết yếu

A. essential (adj): thiết yếu   

B. necessary (adj): cần thiết

C. unimportant (adj): không quan trọng  

D. major (adj): chính yếu, quan trọng

→ vital >< unimportant

Thông tin: As smart transport systems collect huge amounts of user information, protecting that from misuse is vital. (Khi các hệ thống giao thông thông minh thu thập một lượng lớn thông tin người dùng, việc bảo vệ dữ liệu đó khỏi bị lạm dụng là vô cùng quan trọng.)

Chọn C.

Câu 4:

The word “that” in paragraph 3 refers to ______.    

A. technology       
B. data privacy      
C. information              
D. blockchain

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ that trong đoạn 3 dùng để chỉ ______.

A. technology (n): công nghệ                     

B. data privacy (n phrase): quyền riêng tư về dữ liệu                

C. information (n): thông tin               

D. blockchain (n): công nghệ chuỗi khối

Thông tin: One major concern, however, is data privacy. As smart transport systems collect huge amounts of user information, protecting that from misuse is vital. (Tuy nhiên, một mối quan ngại lớn là quyền riêng tư về dữ liệu. Khi các hệ thống giao thông thông minh thu thập một lượng lớn thông tin người dùng, việc bảo vệ dữ liệu đó khỏi bị lạm dụng là vô cùng quan trọng.)

Từ “that” đang thay cho danh từ “information” được nhắc đến ở vế trước nó.

Chọn C.

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

A. Both manufacturers and drivers benefit from data that improves design and reduces energy use.    
B. Only manufacturers can use the collected data to produce new energy-saving vehicles.    
C. The data is mainly gathered to reduce the number of drivers using energy-wasting routes.    
D. Drivers help manufacturers by collecting data for designing cheaper electric vehicles.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 2?

The collected data helps manufacturers design better models and enables drivers to plan the most energy-saving routes. (Dữ liệu được thu thập giúp các nhà sản xuất thiết kế các mẫu xe tốt hơn và giúp người lái lên kế hoạch cho những lộ trình tiết kiệm năng lượng nhất.)

A. Both manufacturers and drivers benefit from data that improves design and reduces energy use. (Cả nhà sản xuất và người lái xe đều hưởng lợi từ dữ liệu giúp cải thiện thiết kế và giảm mức tiêu thụ năng lượng.) → Phù hợp

B. Only manufacturers can use the collected data to produce new energy-saving vehicles. (Chỉ các nhà sản xuất mới có thể sử dụng dữ liệu được thu thập để tạo ra các phương tiện tiết kiệm năng lượng mới.) → Sai nghĩa

C. The data is mainly gathered to reduce the number of drivers using energy-wasting routes. (Dữ liệu chủ yếu được thu thập nhằm giảm số lượng người lái xe sử dụng các tuyến đường gây lãng phí năng lượng.) → Sai nghĩa

D. Drivers help manufacturers by collecting data for designing cheaper electric vehicles. (Người lái xe giúp các nhà sản xuất bằng cách thu thập dữ liệu để thiết kế các phương tiện điện rẻ hơn.) → Sai nghĩa

Chọn A.

Câu 6:

Which of the following is TRUE according to paragraph 4?

A. Engineers design eco-friendly transport solutions based only on local data.    
B. Shared projects among countries promote better transport planning.    
C. Cooperation across borders has slowed down smart transport innovation.    
D. Traffic prediction relies mainly on government funding.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn 4?

Thông tin: Beyond the local level, international cooperation also plays a key role. Shared databases and research projects between countries allow engineers to learn from successful models, predict traffic challenges, and design new eco-friendly transport solutions for the future. (Vượt ra ngoài phạm vi địa phương, sự hợp tác quốc tế cũng đóng vai trò then chốt. Các cơ sở dữ liệu dùng chung và các dự án nghiên cứu giữa các quốc gia cho phép các kỹ sư học hỏi từ những mô hình thành công, dự đoán các thách thức giao thông và thiết kế các giải pháp giao thông thân thiện với môi trường cho tương lai.)

A. Engineers design eco-friendly transport solutions based only on local data. (Các kỹ sư thiết kế các giải pháp giao thông thân thiện với môi trường chỉ dựa trên dữ liệu địa phương.)

Sai, vì các kỹ sư không chỉ dựa trên dữ liệu địa phương mà còn còn sử dụng dữ liệu ở phạm vi quốc tế.

B. Shared projects among countries promote better transport planning. (Các dự án được chia sẻ giữa các quốc gia thúc đẩy việc quy hoạch giao thông tốt hơn.) → Đúng, vì đoạn văn đề cập đến việc chia sẻ cơ sở dữ liệu và hợp tác nghiên cứu giữa các quốc gia giúp kỹ sư học hỏi mô hình thành công và dự đoán thách thức, từ đó cải thiện quy hoạch giao thông thông qua các giải pháp mới.

C. Cooperation across borders has slowed down smart transport innovation. (Sự hợp tác xuyên biên giới đã làm chậm quá trình đổi mới giao thông thông minh.) → Sai, vì không thông tin về việc hợp tác quốc tế làm chậm đổi mới.

D. Traffic prediction relies mainly on government funding. (Việc dự đoán giao thông chủ yếu dựa vào nguồn tài trợ của chính phủ.) → Sai, vì không có thông tin về “government funding”.

Chọn B.

Câu 7:

Which paragraph mentions the protection of users' personal information?    

A. Paragraph 1      
B. Paragraph 2      
C. Paragraph 3  
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Which paragraph mentions the protection of users’ personal information? (Đoạn văn nào đề cập đến việc bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng?)

A. Đoạn 1             B. Đoạn 2             C. Đoạn 3             D. Đoạn 4

Thông tin: One major concern, however, is data privacy. As smart transport systems collect huge amounts of user information, protecting that from misuse is vital. Some cities use blockchain technology to secure digital records, ensuring that every data entry is transparent and cannot be changed. (Tuy nhiên, một mối lo ngại lớn là quyền riêng tư về dữ liệu. Khi các hệ thống giao thông thông minh thu thập một lượng lớn thông tin người dùng, việc bảo vệ dữ liệu đó khỏi bị lạm dụng là điều thiết yếu. Một số thành phố sử dụng công nghệ chuỗi khối (blockchain) để bảo mật các hồ sơ số, đảm bảo rằng mọi dữ liệu được ghi lại đều minh bạch và không thể bị chỉnh sửa.) (Đoạn 3)

→ Đoạn 3 đề cập đến “data privacy” (quyền riêng tư về dữ liệu) và việc bảo vệ thông tin người dùng.

Chọn C.

Câu 8:

Which paragraph mentions a system that automatically reacts to traffic changes?    

A. Paragraph 1      
B. Paragraph 2      
C. Paragraph 3  
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Which paragraph mentions a system that automatically reacts to traffic changes? (Đoạn văn nào đề cập đến một hệ thống tự động phản ứng với những thay đổi của giao thông?)

A. Đoạn 1             B. Đoạn 2             C. Đoạn 3             D. Đoạn 4

Thông tin: Artificial intelligence (AI) manages traffic flow by analysing real-time data from sensors, cameras, and GPS signals. This allows the system to adjust traffic lights automatically and prevent congestion before it happens, making transportation both faster and cleaner. (Trí tuệ nhân tạo (AI) quản lý lưu lượng giao thông bằng cách phân tích dữ liệu theo thời gian thực từ các cảm biến, camera và tín hiệu GPS. Điều này cho phép hệ thống tự động điều chỉnh đèn giao thông và ngăn chặn tình trạng ùn tắc trước khi xảy ra, giúp giao thông vừa nhanh hơn, vừa sạch hơn.) (Đoạn 1)

→ Đoạn 1 đề cập đến trí tuệ nhân tạo (AI) với vai trò là một hệ thống có khả năng phân tích dữ liệu và tự động điều chỉnh trước biến động giao thông.

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Sự phát triển của các thành phố thông minh phụ thuộc rất nhiều vào các hệ thống giao thông xanh sử dụng công nghệ tiên tiến nhằm cải thiện khả năng di chuyển và giảm ô nhiễm. Xe buýt điện, các trạm sử dụng năng lượng mặt trời và xe đạp dùng chung hiện nay đã trở nên phổ biến ở nhiều thành phố lớn. Trí tuệ nhân tạo (AI) quản lý lưu lượng giao thông bằng cách phân tích dữ liệu theo thời gian thực từ các cảm biến, camera và tín hiệu GPS. Điều này cho phép hệ thống tự động điều chỉnh đèn giao thông và ngăn chặn tình trạng ùn tắc trước khi xảy ra, giúp giao thông vừa nhanh hơn, vừa sạch hơn.

Xe điện (EV) là một phần quan trọng khác của quá trình chuyển đổi này. Các xe điện hiện đại được kết nối với các nền tảng kỹ thuật số để theo dõi tình trạng pin, hiệu quả tuyến đường và thói quen lái xe. Dữ liệu được thu thập giúp các nhà sản xuất thiết kế những mẫu xe tốt hơn và giúp người lái lên kế hoạch cho các tuyến đường tiết kiệm năng lượng nhất. Chính phủ cũng sử dụng thông tin này để xác định những khu vực cần thêm trạm sạc, từ đó khuyến khích người dân chuyển đổi từ các phương tiện sử dụng nhiên liệu hóa thạch.

Tuy nhiên, một mối quan ngại lớn là quyền riêng tư về dữ liệu. Khi các hệ thống giao thông thông minh thu thập một lượng lớn thông tin người dùng, việc bảo vệ dữ liệu đó khỏi bị lạm dụng là điều thiết yếu. Một số thành phố sử dụng công nghệ chuỗi khối (blockchain) để bảo mật các hồ sơ số, đảm bảo rằng mọi dữ liệu được ghi lại đều minh bạch và không thể bị chỉnh sửa. Điều này giúp xây dựng niềm tin của công chúng và hỗ trợ các cơ quan chức năng nhanh chóng phát hiện gian lận hoặc lỗi hệ thống.

Vượt ra ngoài phạm vi địa phương, sự hợp tác quốc tế cũng đóng vai trò then chốt. Các cơ sở dữ liệu dùng chung và các dự án nghiên cứu giữa các quốc gia cho phép các kỹ sư học hỏi từ những mô hình thành công, dự đoán các thách thức giao thông và thiết kế các giải pháp giao thông thân thiện với môi trường cho tương lai.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. allows professionals to disconnect completely from work pressure    
B. requires strong personal management and adaptability    
C. ensures constant access to luxurious travel experiences    
D. discourages people from pursuing financial independence

Lời giải

Theo đoạn 1, lối sống du mục kỹ thuật số ______.

Thông tin đoạn 1:  

The rise of remote work has given birth to a new lifestyle: the digital nomad. These are professionals who perform their jobs online while constantly moving between cities or countries. For many, the lifestyle symbolises freedom and self-reliance. However, behind the Instagram-perfect images of laptops by the beach lies a complicated reality. True flexibility requires stable Internet access, financial discipline, and mental resilience qualities, often romanticised but seldom discussed. (Sự phát triển của hình thức làm việc từ xa đã khai sinh ra một lối sống mới: du mục kỹ thuật số. Đây là những người làm việc chuyên môn trực tuyến trong khi liên tục di chuyển giữa các thành phố hoặc các quốc gia. Với nhiều người, lối sống này tượng trưng cho sự tự do và khả năng tự lập. Tuy nhiên, đằng sau những hình ảnh hoàn hảo trên Instagram về chiếc laptop bên bãi biển là một thực tế phức tạp hơn nhiều. Sự linh hoạt thực sự đòi hỏi kết nối Internet ổn định, kỷ luật tài chính và sức bền tinh thần - những yếu tố thường được lãng mạn hóa nhưng hiếm khi được bàn đến.)

A. allows professionals to disconnect completely from work pressure (cho phép những người đi làm hoàn toàn thoát khỏi áp lực công việc) → Sai, vì họ vẫn phải làm việc trực tuyến và đối mặt với nhiều yêu cầu thực tế như kết nối Internet ổn định, tài chính và sức bền tinh thần.

B. requires strong personal management and adaptability (đòi hỏi khả năng tự quản lý tốt và tính thích nghi cao) → Đúng, vì đoạn 1 cho rằng lối sống linh hoạt này đòi hỏi kỷ luật tài chính và sức bền tinh thần, đồng nghĩa với đáp án này.

C. ensures constant access to luxurious travel experiences (đảm bảo việc luôn được tiếp cận với những trải nghiệm du lịch xa hoa) → Sai, vì đoạn 1 cho rằng, đằng sau những hình ảnh hoàn hảo trên Instagram là một thực tế phức tạp, không hề đảm bảo một trải nghiệm du lịch xa hoa.

D. discourages people from pursuing financial independence (khiến mọi người không còn theo đuổi sự độc lập về tài chính) → Sai, vì đoạn 1 chỉ nói rằng lối sống này yêu cầu kỷ luật tài chính, không đề cập việc lối sống này ngăn cản việc theo đuổi sự độc lập tài chính.

Chọn B.

Lời giải

Cụm từ cố định: a matter of + N/V-ing: vấn đề của việc gì đó.

→ Sau “matter” cần giới từ “of” để đi với danh từ hoặc động từ ở dạng V-ing.

→ Many people claim they are too busy to stay fit, but it’s often a matter of choosing the right habits. (Nhiều người cho rằng họ quá bận rộn để giữ gìn sức khỏe, nhưng điều đó thường chỉ là vấn đề của việc lựa chọn những thói quen đúng đắn.)

Chọn B.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. to be uncertain about learning outcomes                 
B. uncertain the learning outcomes being    
C. being uncertain about the learning outcomes              
D. to uncertainty about learning outcomes

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP