Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.
In the past decade, the number of students choosing to study online has grown rapidly. Some are attracted by the flexibility of digital education, while others see it as a cheaper and more convenient option. Yet, like all forms of learning, online education carries certain risks—technical issues, lack of motivation, or (30) ______.
Many learners appreciate the independence it provides, (31) ______. Some, in fact, struggle to stay focused and disciplined without direct supervision. Clearly, the ability to manage time and maintain self-motivation will be a key factor. (32) ______. Students who prefer structured environments may feel lost or unsupported in virtual classrooms. (33) ______. Some people remain reluctant to enrol in online courses because they doubt the credibility of digital certificates or fear being misled by unverified programs. This hesitation may stem from (34) ______, that online learning cannot fully replace traditional classroom experience.
Some are attracted by the flexibility of digital education, while others see it as a cheaper and more convenient option. Yet, like all forms of learning, online education carries certain risks—technical issues, lack of motivation, or (30) ______.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.
In the past decade, the number of students choosing to study online has grown rapidly. Some are attracted by the flexibility of digital education, while others see it as a cheaper and more convenient option. Yet, like all forms of learning, online education carries certain risks—technical issues, lack of motivation, or (30) ______.
Many learners appreciate the independence it provides, (31) ______. Some, in fact, struggle to stay focused and disciplined without direct supervision. Clearly, the ability to manage time and maintain self-motivation will be a key factor. (32) ______. Students who prefer structured environments may feel lost or unsupported in virtual classrooms. (33) ______. Some people remain reluctant to enrol in online courses because they doubt the credibility of digital certificates or fear being misled by unverified programs. This hesitation may stem from (34) ______, that online learning cannot fully replace traditional classroom experience.
Quảng cáo
Trả lời:
Dịch nghĩa:
A. sự không chắc chắn về kết quả học tập
B. việc khiến kết quả học tập trở nên không rõ ràng
C. việc cảm thấy không chắc chắn về kết quả học tập
D. sự không chắc chắn liên quan đến kết quả học tập
Yet, like all forms of learning, online education carries certain risks - technical issues, lack of motivation, or (30) ______.
(Tuy nhiên, giống như mọi hình thức học tập khác, giáo dục trực tuyến cũng mang theo một số rủi ro, các vấn đề kỹ thuật, thiếu động lực, hoặc (30) ______.)
→ Ta cần điền vào chỗ trống một cụm danh từ để có cùng dạng với “technical issues, lack of motivation” (các vấn đề kỹ thuật, thiếu động lực), đồng thời nó cũng cần phải đúng trật tự từ.
→ Đáp án C phù hợp vì là cụm danh từ với V-ing, đúng trật tự sắp xếp từ.
→ Yet, like all forms of learning, online education carries certain risks - technical issues, lack of motivation, or being uncertain about the learning outcomes. (Tuy nhiên, giống như mọi hình thức học tập khác, giáo dục trực tuyến cũng mang theo một số rủi ro, như các vấn đề kỹ thuật, thiếu động lực, hoặc việc cảm thấy không chắc chắn về kết quả học tập.)
Chọn C.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Many learners appreciate the independence it provides, (31) ______.
Dịch nghĩa:
A. vì vậy, bản thân sự hiện diện của tự do không đảm bảo việc học sẽ trở nên dễ dàng hơn
B. và bản thân sự hiện diện của tự do đảm bảo việc học diễn ra hiệu quả
C. để bản thân sự tự do có thể đảm bảo việc học hiệu quả hơn
D. mặc dù sự hiện diện của tự do thực sự đảm bảo việc học hiệu quả
Many learners appreciate the independence it provides, (31) ______. Some, in fact, struggle to stay focused and disciplined without direct supervision.
(Nhiều người học đánh giá cao sự độc lập mà học trực tuyến mang lại, (31) ______. Thực tế, một số sinh viên gặp khó khăn trong việc giữ tập trung và duy trì kỷ luật khi không có sự giám sát trực tiếp.)
→ Chỉ có đáp án A có từ “not” để phủ định việc tự do sẽ đảm bảo việc học dễ dàng hơn. Đồng thời, nó cũng tạo tiền đề cho câu sau nói về việc người học gặp khó khăn khi không có sự giám sát.
→ Many learners appreciate the independence it provides, so the presence of freedom does not in itself ensure easier learning. Some, in fact, struggle to stay focused and disciplined without direct supervision. (Nhiều người học đánh giá cao sự độc lập mà học trực tuyến mang lại, vì vậy, bản thân sự hiện diện của tự do không đảm bảo việc học sẽ trở nên dễ dàng hơn. Thực tế, một số sinh viên gặp khó khăn trong việc giữ tập trung và duy trì kỷ luật khi không có sự giám sát trực tiếp.)
Chọn A.
Câu 3:
Clearly, the ability to manage time and maintain self-motivation will be a key factor. (32) ______.
Dịch nghĩa:
A. Do đó, con người ít có khả năng học một mình hơn so với học trong lớp học
B. Trái lại, con người sẽ cảm thấy kém thoải mái hơn rất nhiều khi học một mình so với học trong lớp học thực tế
C. Tương tự, trong mọi trường hợp, con người sẽ ưu tiên học trên lớp hơn là học trực tuyến
D. Tuy nhiên, những người yêu thích sự độc lập vẫn sẽ lựa chọn những môi trường học tập truyền thống
Clearly, the ability to manage time and maintain self-motivation will be a key factor. (32) ______. Students who prefer structured environments may feel lost or unsupported in virtual classrooms.
(Rõ ràng, khả năng quản lý thời gian và duy trì động lực tự thân sẽ là yếu tố then chốt. (32) ______. Những sinh viên ưa thích môi trường học có cấu trúc có thể cảm thấy lạc lõng hoặc thiếu được hỗ trợ trong lớp học ảo.)
→ Câu trước chỗ trống nhấn mạnh rằng khả năng quản lý thời gian và tự duy trì động lực là điều kiện then chốt để việc học được hiệu quả. Do đó, câu cần điền cần tạo thế đối lập để làm rõ rằng không phải ai cũng đáp ứng được điều kiện này, đặc biệt khi phải học một mình, đồng thời tạo tiền đề để tiếp tục triển khai về khó khăn mà người học gặp phải ở câu sau.
→ Đáp án B phù hợp, vì sử dụng liên từ “by contrast”, tạo quan hệ đối lập với nhận định trước đó, mở ra ý về sự kém thoải mái khi học một mình, tạo tiền đề trực tiếp cho câu sau.
Loại đáp án A, vì cụm “As a result” nói về hệ quả trực tiếp, nhưng việc nhấn mạnh về tầm quan trọng của kỹ năng quản lý không dẫn đến kết luận về việc lựa chọn môi trường học.
Loại đáp án C, vì từ “Similarly” (Tương tự) không tạo quan hệ đối lập với câu trước đó.
Loại đáp án D, vì câu này mâu thuẫn logic: người yêu thích sự độc lập thường sẽ phù hợp hơn với học trực tuyến, nên việc họ “vẫn chọn môi trường học truyền thống” không phù hợp với mạch lập luận của đoạn.
→ Clearly, the ability to manage time and maintain self-motivation will be a key factor. People, by contrast, will be far less comfortable studying alone than in physical classrooms. Students who prefer structured environments may feel lost or unsupported in virtual classrooms. (Rõ ràng, khả năng quản lý thời gian và duy trì động lực tự thân sẽ là yếu tố then chốt. Trái lại, con người thường cảm thấy kém thoải mái hơn rất nhiều khi học một mình so với trong lớp học thực tế. Những sinh viên ưa thích môi trường học có cấu trúc có thể cảm thấy lạc lõng hoặc thiếu được hỗ trợ trong lớp học ảo.)
Chọn B.
Câu 4:
Students who prefer structured environments may feel lost or unsupported in virtual classrooms. (33) ______.
Dịch nghĩa:
A. Sinh viên cũng lựa chọn các khóa học của mình dựa trên yếu tố niềm tin
B. Niềm tin cũng được sinh viên lựa chọn khi họ tham gia các khóa học
C. Cách sinh viên lựa chọn khóa học cũng được đặt niềm tin
D. Niềm tin cũng là một yếu tố trong cách sinh viên lựa chọn các khóa học
(33) ______. Some people remain reluctant to enrol in online courses because they doubt the credibility of digital certificates or fear being misled by unverified programs.
((33) ______. Một số người vẫn do dự trong việc đăng ký học trực tuyến vì họ nghi ngờ độ tin cậy của chúng chỉ số hoặc lo ngại bị lừa bởi các chương trình không được kiểm chứng.)
→ Chỗ trống đứng đầu đoạn, vì vậy cần điền một câu mang tính khái quát, nêu lên yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn khóa học, đồng thời phải dẫn mạch hợp lý sang câu sau, khi nguyên nhân được giải thích cụ thể bằng mệnh đề “because they doubt the credibility…”.
→ Đáp án D phù hợp, vì khái quát về niềm tin với cấu trúc danh từ “a factor in how …”, diễn đạt rằng niềm tin là một yếu tố ảnh hưởng đến cách sinh viên lựa chọn khóa học, đồng thời liên kết chặt chẽ với câu sau giải thích và nêu nguyên nhân cho sự do dự, nghi ngờ của một số người khi lựa chọn khóa học.
Loại đáp án A, vì cách dùng giới từ trong cụm “with a matter of trust” là không phù hợp.
Loại đáp án B, vì yếu tố niềm tin không phải là đối tượng được lựa chọn (chosen by students).
Loại đáp án C, vì câu này nói về “cách sinh viên lựa chọn khóa học được tin tưởng” (The way students choose their courses is trusted), không liên quan đến ý bài muốn nhấn mạnh là niềm tin ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn.
→ Trust is also a factor in how students choose their courses. Some people remain reluctant to enrol in online courses because they doubt the credibility of digital certificates or fear being misled by unverified programs. (Niềm tin cũng là một yếu tố trong cách sinh viên lựa chọn khóa học. Một số người vẫn do dự trong việc đăng ký học trực tuyến vì họ nghi ngờ độ tin cậy của chúng chỉ số hoặc lo ngại bị lừa bởi các chương trình không được kiểm chứng.)
Chọn D.
Câu 5:
This hesitation may stem from (34) ______, that online learning cannot fully replace traditional classroom experience.
Dịch nghĩa:
A. niềm tin rằng học trực tuyến thiếu sự tương tác giữa người với người
B. nghi phạm về việc thiếu tương tác giữa người với người trong học trực tuyến
C. việc tin rằng học trực tuyến thiếu sự tương tác giữa người với người
D. suy nghĩ về việc thiếu tương tác trong môi trường số
This hesitation may stem from (34) ______, that online learning cannot fully replace traditional classroom experience.
(Sự do dự này có thể bắt nguồn từ (34) ______, và rằng việc học trực tuyến không thể hoàn toàn thay thế trải nghiệm lớp học truyền thống.)
→ Chỗ trống đứng sau cụm “stem from” (bắt nguồn từ), nên cần một cụm danh từ diễn tả nguyên nhân dẫn đến sự do dự được nhắc đến ở đầu câu.
→ Đáp án A phù hợp vì cụm danh từ “the belief” thường dùng để diễn đạt niềm tin/quan điểm, phù hợp để đứng sau cụm “stem from” và có thể kết hợp với mệnh đề với “that” để diễn đạt đầy đủ nguyên nhân dẫn đến sự do dự được đề cập trong câu.
Loại đáp án B, vì “the suspect” mang nghĩa là “nghi phạm, người bị tình nghi”, không phù hợp với ngữ cảnh câu.
Loại đáp án C, vì “lack” là động từ nên phải dùng “lacks” hoặc “is lacking”, cấu trúc “is lack” là sai.
Loại đáp án D, vì không nêu rõ “human interaction” (tương tác giữa người với người), khiến cho câu không bám sát nội dung của bài đọc.
→ This hesitation may stem from the belief that digital learning lacks human interaction, that online learning cannot fully replace traditional classroom experience. (Sự do dự này có thể bắt nguồn từ niềm tin rằng học trực tuyến thiếu sự tương tác giữa người với người và rằng việc học trực tuyến không thể hoàn toàn thay thế trải nghiệm lớp học truyền thống.)
Chọn A.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Theo đoạn 1, lối sống du mục kỹ thuật số ______.
Thông tin đoạn 1:
The rise of remote work has given birth to a new lifestyle: the digital nomad. These are professionals who perform their jobs online while constantly moving between cities or countries. For many, the lifestyle symbolises freedom and self-reliance. However, behind the Instagram-perfect images of laptops by the beach lies a complicated reality. True flexibility requires stable Internet access, financial discipline, and mental resilience qualities, often romanticised but seldom discussed. (Sự phát triển của hình thức làm việc từ xa đã khai sinh ra một lối sống mới: du mục kỹ thuật số. Đây là những người làm việc chuyên môn trực tuyến trong khi liên tục di chuyển giữa các thành phố hoặc các quốc gia. Với nhiều người, lối sống này tượng trưng cho sự tự do và khả năng tự lập. Tuy nhiên, đằng sau những hình ảnh hoàn hảo trên Instagram về chiếc laptop bên bãi biển là một thực tế phức tạp hơn nhiều. Sự linh hoạt thực sự đòi hỏi kết nối Internet ổn định, kỷ luật tài chính và sức bền tinh thần - những yếu tố thường được lãng mạn hóa nhưng hiếm khi được bàn đến.)
A. allows professionals to disconnect completely from work pressure (cho phép những người đi làm hoàn toàn thoát khỏi áp lực công việc) → Sai, vì họ vẫn phải làm việc trực tuyến và đối mặt với nhiều yêu cầu thực tế như kết nối Internet ổn định, tài chính và sức bền tinh thần.
B. requires strong personal management and adaptability (đòi hỏi khả năng tự quản lý tốt và tính thích nghi cao) → Đúng, vì đoạn 1 cho rằng lối sống linh hoạt này đòi hỏi kỷ luật tài chính và sức bền tinh thần, đồng nghĩa với đáp án này.
C. ensures constant access to luxurious travel experiences (đảm bảo việc luôn được tiếp cận với những trải nghiệm du lịch xa hoa) → Sai, vì đoạn 1 cho rằng, đằng sau những hình ảnh hoàn hảo trên Instagram là một thực tế phức tạp, không hề đảm bảo một trải nghiệm du lịch xa hoa.
D. discourages people from pursuing financial independence (khiến mọi người không còn theo đuổi sự độc lập về tài chính) → Sai, vì đoạn 1 chỉ nói rằng lối sống này yêu cầu kỷ luật tài chính, không đề cập việc lối sống này ngăn cản việc theo đuổi sự độc lập tài chính.
Chọn B.
Câu 2
Lời giải
Cụm từ cố định: a matter of + N/V-ing: vấn đề của việc gì đó.
→ Sau “matter” cần giới từ “of” để đi với danh từ hoặc động từ ở dạng V-ing.
→ Many people claim they are too busy to stay fit, but it’s often a matter of choosing the right habits. (Nhiều người cho rằng họ quá bận rộn để giữ gìn sức khỏe, nhưng điều đó thường chỉ là vấn đề của việc lựa chọn những thói quen đúng đắn.)
Chọn B.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. e-a-b-c-d
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.