Part 2: Questions 9-20
In this part, you will hear THREE conversations. The conversations will not be repeated. There are four questions for each conversation. For each question, choose the right answer A, B, C or D. You will hear the recording ONCE only.
Part 2: Questions 9-12
Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 9 to 12.
Where did Simon’s idea for a theme park come from?
Part 2: Questions 9-20
In this part, you will hear THREE conversations. The conversations will not be repeated. There are four questions for each conversation. For each question, choose the right answer A, B, C or D. You will hear the recording ONCE only.
Part 2: Questions 9-12
Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 9 to 12.
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án đúng là C
Where did Simon’s idea for a theme park come from? (Ý tưởng về công viên giải trí của Simon đến từ đâu?)
A. his childhood hobby. (Sở thích thời thơ ấu của ông ấy.)
⭢ Sai. Trong toàn bộ bài nói, Simon không hề nhắc đến từ khóa “childhood” (thời thơ ấu) hay sở thích cá nhân của ông khi còn nhỏ.
B. his interest in landscape design. (Sự quan tâm của ông ấy đối với thiết kế cảnh quan.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “We began to extend the railway track and lay it among more interesting landscape by planting trees...” (Chúng tôi bắt đầu mở rộng đường ray và đặt nó giữa cảnh quan thú vị hơn bằng cách trồng cây,...). Việc cải tạo cảnh quan chỉ diễn ra sau khi công viên đã hình thành và bắt đầu mở rộng, không phải là nguồn gốc của ý tưởng.
C. his visit to another park. (Chuyến tham quan của ông ấy đến một công viên khác.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “...until I went on a trip to a theme park near Birmingham and decided we could do a much better job!” (cho đến khi tôi có một chuyến đi tới một công viên giải trí gần Birmingham và quyết định rằng chúng tôi có thể làm tốt hơn thế nhiều!). Câu này xác định rõ thời điểm và lý do ý tưởng mở công viên ra đời.
D. his children’s interests (Sở thích của các con ông ấy)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “The place was wonderful for the kids: they particularly loved trains and gradually built up an enormous network of miniature railway track ... but we didn’t think anything more of it until I went on a trip...” (Nơi đó thật tuyệt vời đối với bọn trẻ: chúng đặc biệt yêu thích tàu hỏa và đã dần dần lắp ghép được một mạng lưới đường ray mô hình khổng lồ... nhưng chúng tôi chẳng mảy may suy nghĩ gì thêm về điều đó cho đến khi tôi đi thực tế một chuyến..), sở thích của các con không phải là yếu tố trực tiếp dẫn đến ý tưởng mở công viên kinh doanh.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
When did they start to open the park?
Đáp án đúng là A
When did they start to open the park? (Họ bắt đầu mở cửa công viên khi nào?)
A. the weather was expected to be good. (Thời tiết được dự báo là sẽ tốt.)
⭢ Đúng, Dựa trên thông tin “1984 - in July - our driest month because our children said they didn’t want our guests to have a miserable, wet visit” (Năm 1984 - vào tháng Bảy - tháng khô ráo nhất của chúng tôi vì các con tôi nói rằng chúng không muốn khách của mình có một chuyến tham quan ướt át, khổ sở). Điều này cho thấy họ chọn thời điểm mở cửa dựa trên kỳ vọng về thời tiết khô ráo (tốt).
B. they earned enough money to set up. (Họ đã kiếm đủ tiền để thiết lập.)
⭢ Sai vì thông tin này không được đề cập đến trong bài nghe.
C. there was little farm work. (Có ít công việc nông trại.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “I dealt with Park business and Liz carried on with the farm work” (Tôi giải quyết công việc kinh doanh của Công viên và Liz tiếp tục công việc nông trại). Điều này cho thấy công việc nông trại vẫn diễn ra song song, chứ không phải đợi ít việc nông trại thì họ mới mở công viên.
D. the children weren’t at school. (Lũ trẻ không phải đi học.)
⭢ Sai vì thông tin này không được đề cập đến trong bài nghe.
Câu 3:
How many visitors has the park had since opening?
How many visitors has the park had since opening? (Công viên đã có bao nhiêu lượt khách kể từ khi mở cửa?)
A. 50,000 visitors. (50.000 lượt khách.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “...with 50,000 visitors a year” (với 50.000 lượt khách mỗi năm), đây là con số tính theo năm, không phải tổng số kể từ khi mở cửa.
B. 1,000,000 visitors. (1.000.000 lượt khách.)
⭢ Sai. Con số này không xuất hiện trong bài nghe.
C. 1,500,000 visitors. (1.500.000 lượt khách.)
⭢ Đúng. Dựa trên thông tin “...a million and a half people have been through our doors since we opened.” (một triệu rưỡi người đã đi qua cánh cửa của chúng tôi kể từ khi mở cửa).
D. 500,000 visitors. (500.000 lượt khách.)
⭢ Sai. Con số này không xuất hiện trong bài nghe.
Câu 4:
Who is in charge of providing food and drinks in the Park?
Who is in charge of providing food and drinks in the Park? (Ai phụ trách việc cung cấp đồ ăn và thức uống trong Công viên?)
A. Simon
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “I only concern myself with looking after the mechanical side of things - keeping the trains going.” (Tôi chỉ quan tâm đến việc chăm sóc khía cạnh kỹ thuật - giữ cho các đoàn tàu hoạt động).
B. Liz
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “Liz now devotes all her energies to recruiting and supporting the large squadron of workers” (Liz hiện dành toàn bộ tâm sức để tuyển dụng và hỗ trợ đội ngũ nhân viên đông đảo).
C. Sarah
⭢ Đúng. Dựa trên thông tin “...Sarah has now returned to the park and makes sure the visitors are kept fed and watered” (...Sarah hiện đã trở lại công viên và đảm bảo khách tham quan được phục vụ ăn uống).
D. Duncan
⭢ Sai, dựa trên thông tin “Our son Duncan... taking over from me in the area of construction”. (Con trai Duncan của chúng tôi... thay thế tôi trong lĩnh vực xây dựng).
Câu 5:
Part 2: Questions 13-16
Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 13 to 16.
What does Lucy usually paint?
Part 2: Questions 13-16
Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 13 to 16.
Đáp án đúng là A
What does Lucy usually paint? (Lucy thường vẽ cái gì?)
A. scenery for stage plays (bối cảnh cho các vở kịch sân khấu)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “I work in the theatre painting the background scenery for plays” (Chủ yếu tôi làm việc trong nhà hát, vẽ bối cảnh sân khấu cho các vở kịch).
B. pictures of pop stars (tranh về các ngôi sao nhạc pop)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “I got to meet my favourite pop stars” (tôi đã có cơ hội gặp gỡ những ngôi sao nhạc pop mà mình yêu thích), cô nói mình gặp gỡ các ngôi sao nhạc pop, chứ không nói là vẽ chân dung họ.
C. the walls in people’s homes (tường trong nhà của mọi người)
⭢ Sai. Cô khẳng định ngay từ đầu: “I don’t paint pretty pictures you can hang on your walls at home” (Tôi không vẽ những bức tranh xinh xắn mà bạn có thể treo trên tường nhà đâu).
D. pictures on people’s homes (tranh trên nhà của mọi người)
⭢ Sai. Thông tin này không được đề cập đến trong bài nghe.
Câu 6:
What does Lucy say about her present job?
Đáp án đúng là C
What does Lucy say about her present job? (Lucy nói gì về công việc hiện tại của mình?)
A. she enjoys working by herself. (cô ấy thích làm việc một mình.)
⭢ Sai. Cô nói mình thấy chán khi làm việc một mình (I got bored working alone) và hiện tại cô làm việc với một đội ngũ (work with a team of wonderful people).
B. she chose it because she couldn’t get a job in advertising. (cô ấy chọn nó vì không thể tìm được việc trong ngành quảng cáo.)
⭢ Sai, dựa trên thông tin “I was offered a job in an advertising agency” (Tôi từng được mời làm việc tại một công ty quảng cáo).
C. She earns a good salary. (Cô ấy kiếm được mức lương tốt.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “I get paid reasonably well” (Tôi được trả lương khá ổn).
D. It does not need any special skills. (Nó không cần bất kỳ kỹ năng đặc biệt nào.)
⭢ Sai vì thông tin về “special skills” không được đề cập đến trong bài nghe.
Câu 7:
What does Lucy find difficult about her work?
What does Lucy find difficult about her work? (Lucy thấy điều gì khó khăn về công việc của mình?)
A. She sometimes misses lunch. (Thỉnh thoảng cô ấy bỏ lỡ bữa trưa.)
⭢ Sai. Cô khẳng định: “I always make sure I stop for lunch” (Tôi luôn đảm bảo rằng mình sẽ dừng lại để ăn trưa).
B. Some days are too busy. (Có những ngày quá bận rộn.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “The only thing that causes me stress is that often I have too many things to do at the same time" (Điều duy nhất khiến tôi căng thẳng là đôi khi tôi có quá nhiều việc phải làm cùng một lúc).
C. She always has too much work to do. (Cô ấy luôn có quá nhiều việc phải làm.)
⭢ Sai, dựa trên thông tin “at other times I have nothing to do” (những lúc khác lại chẳng có việc gì để làm).
D. She feel bored because she doesn’t have much to do. (Cô ấy cảm thấy chán vì không có nhiều việc để làm.)
⭢ Sai. Lucy nói cô ấy yêu công việc của mình (Mostly, I love it). Cô ấy chỉ cảm thấy việc không có gì để làm khiến mình khó sắp xếp thời gian (difficult to organise my time), chứ không nói là cô ấy thấy nhàm chán (feel bored).
Câu 8:
How does Lucy get to work?
How does Lucy get to work? (Lucy đi làm bằng phương tiện gì?)
A. by bus or train (bằng xe buýt hoặc tàu hỏa)
⭢ Đúng. Dựa trên thông tin “I get a lot of my best ideas when I’m on my way to work, on the bus or train” (Tôi thường nảy ra nhiều ý tưởng hay nhất khi đang trên đường đi làm bằng xe buýt hoặc tàu hỏa).
B. by car (bằng ô tô)
⭢ Sai. Cô nói: “I could drive... but that makes me tired” (Tôi có thể lái xe... nhưng việc đó làm tôi mệt mỏi), ngụ ý rằng cô không chọn cách này.
C. on foot (đi bộ)
⭢ Sai. Cô nói đó là công việc mơ ước (My dream job would be one where I could walk to work) nhưng nó “hasn't happened yet” (vẫn chưa thành hiện thực).
D. by bike (bằng xe đạp)
⭢ Sai. Thông tin này không có trong bài nghe.
Câu 9:
Part 2: Questions 17-20
Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 17 to 20.
According to the tutor, what should Sandra do with her proposal?
Part 2: Questions 17-20
Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 17 to 20.
According to the tutor, what should Sandra do with her proposal? (Theo giảng viên, Sandra nên làm gì với bản đề án của mình?)
A. make an outline of it. (lập dàn ý cho nó.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “even in an outline document like this” (ngay cả trong một văn bản phác thảo như thế này), văn bản này đã hoàn thiện, còn “make an outline of it” chỉ văn bản chưa hoàn thiện. Ngoài ra, theo bài nghe, giảng viên đang bảo học Sandra sửa lại văn bản, chứ không phải đi lập dàn ý.
B. include a contents page. (bao gồm / thêm vào một trang mục lục.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “you really have to be careful to avoid typos and problems with layout in the proposal and even in the contents page” (em thực sự phải cẩn thận để tránh các lỗi đánh máy và các vấn đề về bố cục trong đề án, thậm chí là ở cả trang mục lục nữa), giảng viên chỉ nhắc cô kiểm tra lỗi ở trang mục lục. Như vậy, trang mục lục đã có rồi.
C. include more information. (bao gồm thêm thông tin.)
⭢ Sai. Thông tin này không được đề cập đến trong bài nghe.
D. Avoid formatting problem. (Tránh các vấn đề về định dạng.)
⭢ Đúng. Dựa trên thông tin "you really have to be careful to avoid typos and problems with layout in the proposal” (em thực sự phải cẩn thận để tránh các lỗi đánh máy và các vấn đề về bố cục trong đề án).
Câu 10:
What should Sandra do to make it easier to follow her proposal?
What should Sandra do to make it easier to follow her proposal? (Sandra nên làm gì để bản đề án của mình dễ theo dõi hơn?)
A. insert subheadings. (chèn thêm các tiêu đề phụ.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “although your paragraphing and inclusion of subheadings help ... it’s quite hard to follow your train of thought at times” (mặc dù cách chia đoạn và việc thêm các tiêu đề phụ của em đã giúp ích phần nào... nhưng đôi khi vẫn khá khó để theo kịp mạch suy nghĩ của em), tiêu đề phụ chưa đủ để giúp bản đề án.
B. use more paragraphs. (sử dụng nhiều đoạn văn hơn)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “although your paragraphing and inclusion of subheadings help ... it’s quite hard to follow your train of thought at times” (mặc dù cách chia đoạn và việc thêm các tiêu đề phụ của em đã giúp ích phần nào... nhưng đôi khi vẫn khá khó để theo kịp mạch suy nghĩ của em), giảng viên có khen cách chia đoạn, nhưng không bảo Sandra sử dụng nhiều đoạn văn hơn.
C. shorten her sentences. (cắt ngắn các câu văn của mình.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “you’ve often used complex structures and long sentences... so cut them down a bit, can you?” (em thường sử dụng các cấu trúc phức tạp và câu văn quá dài... vì vậy hãy cắt ngắn chúng đi một chút nhé?).
D. use some complex sentences. (sử dụng một số câu phức)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “you’ve often used complex structures and long sentences... so cut them down a bit, can you?” (em thường sử dụng các cấu trúc phức tạp và câu văn quá dài... vì vậy hãy cắt ngắn chúng đi một chút nhé?), các câu phức đang khiến cho bản đề án khó theo dõi.
Câu 11:
What was the problem with the formatting on Sandra’s proposal?
What was the problem with the formatting on Sandra’s proposal? (Vấn đề với định dạng trong đề án của Sandra là gì?)
A. Separate points were not clearly identified. (Các ý riêng biệt không được xác định rõ ràng.)
⭢ Đúng. Dựa trên thông tin "listing ideas clearly is important. Number them or use bullet points, which is even clearer" (việc liệt kê các ý tưởng một cách rõ ràng là rất quan trọng. Hãy đánh số chúng hoặc sử dụng dấu đầu dòng, cách đó thậm chí còn rõ ràng hơn), điều này ngụ ý hiện tại các ý của cô chưa được liệt kê rõ ràng.
B. There were no headers. (Không có tiêu đề đầu trang.)
⭢ Sai. Giảng viên nói: “you’ve remembered to include headers and footers, which is good” (em đã nhớ thêm phần tiêu đề đầu trang và chân trang, điều đó rất tốt).
C. The headings were not always clear. (Các tiêu đề không phải lúc nào cũng rõ ràng.)
⭢ Sai. Bài nghe không có thông tin phê bình chất lượng tiêu đề.
D. Page numbers were not inserted. (Số trang không được chèn vào.)
⭢ Sai. Khi Sandra hỏi “Didn’t I use page numbers?”, giảng viên trả lời “I didn’t mean that”, ý nói ông không phàn nàn về số trang.
Câu 12:
What originally made Sandra want to visit the Navajo National Park?
What originally made Sandra want to visit the Navajo National Park? (Điều gì ban đầu đã khiến Sandra muốn đến thăm Công viên Quốc gia Navajo?)
A. the research she read. (những nghiên cứu cô ấy đã đọc)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “The subsequent research I did and the online photographs made me even keener” (Những nghiên cứu sau đó do em làm và những bức ảnh trực tuyến càng khiến em khao khát đến đó hơn nữa), Sandra tự mình nghiên cứu chứ không đi đọc những bài nghiên cứu của người khác.
B. the movies she saw as a child. (những bộ phim cô ấy đã xem khi còn nhỏ.)
⭢ Đúng. Dựa trên thông tin “My father was a great fan of cowboy films... so I was subjected to seeing all the epics, many of which were shot there. As a consequence, it feels very familiar to me and it’s awesome both geographically and visually, so it’s somewhere I’ve always wanted to visit.” (Cha em là một người hâm mộ cuồng nhiệt dòng phim cao bồi... vì thế nên em đã phải xem hết những bộ phim kinh điển đó, và rất nhiều trong số chúng đã được quay tại nơi đây. Kết quả là, em cảm thấy nơi này vô cùng quen thuộc; nó thực sự hùng vĩ cả về mặt địa lý lẫn hình ảnh, nên đó là nơi mà tôi đã luôn ao ước được ghé thăm).
C. the photographs she found on the internet. (những bức ảnh cô ấy tìm thấy trên mạng.)
⭢ Sai. Những bức ảnh này chỉ làm cô khao khát thêm (made me even keener), chứ không phải nguồn cơn ban đầu.
D. the stories her father told. (những câu chuyện cha cô ấy kể.)
⭢ Sai. Cha cô cho cô xem phim, chứ không phải kể chuyện.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Why do scientists need to use microscopes to study cells? (Tại sao các nhà khoa học cần sử dụng kính hiển vi để nghiên cứu tế bào?)
A. Because cells move too quickly to be seen (Vì tế bào di chuyển quá nhanh để có thể nhìn thấy)
B. Because cells are too small to see without magnification (Vì tế bào quá nhỏ để có thể nhìn thấy nếu không có độ phóng đại)
C. Because cells only exist inside light microscopes (Vì tế bào chỉ tồn tại bên trong kính hiển vi quang học)
D. Because magnification changes the color of the cells (Vì độ phóng đại làm thay đổi màu sắc của tế bào)
- Dựa trên thông tin “Because cells are so small, we can't see them without magnification” (Vì tế bào rất nhỏ nên chúng ta không thể nhìn thấy chúng nếu không có độ phóng đại).
" Chọn B
Câu 2
Lời giải
What would be a good title for this passage? (Tiêu đề nào phù hợp nhất cho đoạn văn này?)
A. Brainrot and the spread of Internet slang among teen users (Brainrot và sự lan truyền tiếng lóng Internet trong người dùng thanh thiếu niên)
⭢ Sai vì đây chỉ là nội dung đoạn 2, không bao quát được các nghiên cứu về não bộ và hệ lụy y khoa.
B. Brainrot: Understanding digital behavior and online attention span (Brainrot: Hiểu về hành vi kỹ thuật số và khoảng chú ý trực tuyến)
⭢ Sai. Bài không đi nghiên cứu về các hành vi kỹ thuật số, mà chỉ tập trung vào hiện tượng brainrot (thông tin tổng quát, từ liên quan, tác động lên não bộ và cảm xúc). Ngoài ra, “khoảng chú ý” cũng chỉ là một trong những khía cạnh mà brainrot ảnh hưởng lên não bộ.
C. The evolution of digital slang and its socio-linguistic implications (Sự tiến hóa của tiếng lóng kỹ thuật số và những hàm ý ngôn ngữ học xã hội của nó)
⭢ Sai. Đây không phải là một bài phân tích chuyên sâu về ngôn ngữ học. Ngôn ngữ trong đoạn hai của bài chỉ là “dấu hiệu dễ thấy nhất” của Brainrot chứ không phải nội dung cốt lõi.
D. Brainrot: from viral content to long-term effects of screen use. (Brainrot: từ nội dung lan truyền đến các tác động lâu dài của việc sử dụng màn hình.)
⭢ Đúng. Tiêu đề này bao quát trọn vẹn tiến trình của bài viết: bắt đầu từ định nghĩa nội dung lan truyền (đoạn 1, 2) đến phân tích cơ chế gây nghiện và các hệ lụy sức khỏe lâu dài (đoạn 3, 4, 5).
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.