Passage 3:
As forests are razed at a dizzying pace and rainforests steadily shrink, the ecological importance of trees is frequently thrust into the spotlight. Yet to judge them solely by their environmental utility is to miss the forest for the trees. Far more than passive components of ecosystems, trees occupy a deep cultural and spiritual terrain, having taken firm root in the human imagination. Across ages and civilizations, they have shaped mythologies, enriched language, and anchored social values, serving as enduring symbols through which humanity has interpreted the world.
From the very cradle of human history, trees were indispensable to survival. They supplied early communities with tools, weapons, and shelter, and even with the advent of metal, their relevance did not fade into obscurity. Long before an axe ever met bark, trees sustained life directly: fruits, nuts, berries, and medicinal leaves provided a crucial buffer when hunting yielded slim pickings. Wood also fed the fires that transformed human existence, enabling cooking, warmth, and protection. Through these varied roles, trees came to be seen not merely as raw materials, but as steadfast benefactors and silent guardians, the backbone of early human life.
Given this intimacy, it is hardly surprising that trees acquired symbolic and even sacred significance. Their resemblance to the human form - roots anchoring them like feet, a trunk standing like a torso, and branches reaching skyward like arms - invited anthropomorphic reverence. This bond is etched into language itself: problems have roots, families branch out, and ideas take root before bearing fruit. Across cultures, individual trees embody particular virtues, while the tree as a whole often serves as a metaphor for lineage, continuity, and the fragile balance between past, present, and future. Trees are also closely bound up with knowledge and insight. Tales of enlightenment beneath a tree or forbidden wisdom plucked from one recur across traditions, implying that knowledge is a double-edged sword. Their longevity further burnishes this symbolism, as ancient trees appear to bottle the accumulated experience of generations.
Although modern societies may no longer cloak trees in mythic reverence, emotional ties remain deeply ingrained. Rituals such as planting trees to mark life's milestones keep this enduring bond alive, and may ensure it does not quietly go by the wayside.
(Adapted from Reading and Use of English)
What does the passage mainly discuss?
Passage 3:
As forests are razed at a dizzying pace and rainforests steadily shrink, the ecological importance of trees is frequently thrust into the spotlight. Yet to judge them solely by their environmental utility is to miss the forest for the trees. Far more than passive components of ecosystems, trees occupy a deep cultural and spiritual terrain, having taken firm root in the human imagination. Across ages and civilizations, they have shaped mythologies, enriched language, and anchored social values, serving as enduring symbols through which humanity has interpreted the world.
From the very cradle of human history, trees were indispensable to survival. They supplied early communities with tools, weapons, and shelter, and even with the advent of metal, their relevance did not fade into obscurity. Long before an axe ever met bark, trees sustained life directly: fruits, nuts, berries, and medicinal leaves provided a crucial buffer when hunting yielded slim pickings. Wood also fed the fires that transformed human existence, enabling cooking, warmth, and protection. Through these varied roles, trees came to be seen not merely as raw materials, but as steadfast benefactors and silent guardians, the backbone of early human life.
Given this intimacy, it is hardly surprising that trees acquired symbolic and even sacred significance. Their resemblance to the human form - roots anchoring them like feet, a trunk standing like a torso, and branches reaching skyward like arms - invited anthropomorphic reverence. This bond is etched into language itself: problems have roots, families branch out, and ideas take root before bearing fruit. Across cultures, individual trees embody particular virtues, while the tree as a whole often serves as a metaphor for lineage, continuity, and the fragile balance between past, present, and future. Trees are also closely bound up with knowledge and insight. Tales of enlightenment beneath a tree or forbidden wisdom plucked from one recur across traditions, implying that knowledge is a double-edged sword. Their longevity further burnishes this symbolism, as ancient trees appear to bottle the accumulated experience of generations.
Although modern societies may no longer cloak trees in mythic reverence, emotional ties remain deeply ingrained. Rituals such as planting trees to mark life's milestones keep this enduring bond alive, and may ensure it does not quietly go by the wayside.
(Adapted from Reading and Use of English)
What does the passage mainly discuss?
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án đúng là C
What does the passage mainly discuss? (Đoạn văn chủ yếu thảo luận về điều gì?)
A. The critical role of trees in maintaining ecological balance and preventing deforestation. (Vai trò quan trọng của cây trong việc duy trì cân bằng sinh thái và ngăn chặn nạn phá rừng.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin tại đoạn 1 “Yet to judge them solely by their environmental utility is to miss the forest for the trees”, tác giả khẳng định “nếu chỉ đánh giá chúng dựa trên tiện ích môi trường thì quả thực là một cái nhìn hạn hẹp”, vì vậy đây không thể là nội dung chính của cả bài.
B. The historical development of human dependence on forests for survival. (Sự phát triển lịch sử của việc con người phụ thuộc vào rừng để sinh tồn.)
⭢ Sai vì quá hẹp. Phương án này chỉ bao quát đoạn 2.
C. The multifaceted significance of trees in human survival, culture, and symbolism. (Ý nghĩa đa diện của loài cây trong sự sinh tồn, văn hóa và biểu tượng của con người.)
⭢ Đúng. Bài viết bao quát từ giá trị thực tiễn (sinh tồn - đoạn 2) đến giá trị (biểu tượng, ngôn ngữ, thần thoại - đoạn 3) và sự kết nối bền vững (đoạn 4).
D. The changing perception of trees from natural resources to cultural symbols in human thought.
(Sự thay đổi nhận thức về cây từ tài nguyên thiên nhiên sang biểu tượng văn hóa trong tư tưởng con người.)
⭢ Sai. Bài viết không nói về sự thay đổi từ cái này “sang” cái kia mà nhấn mạnh cây cối đồng thời đóng vai trò là xương sống cho đời sống vật chất và là gốc rễ cho đời sống tinh thần ngay từ đầu.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The word “razed” in the first paragraph is closest in meaning to _____
The word “razed” in the first paragraph is closest in meaning to _____ (Từ “razed” ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với _____)
A. destroyed: phá hủy / san phẳng
B. protected: bảo vệ
C. restored: phục hồi
D. enlarged: mở rộng
-Thông tin: As forests are razed at a dizzying pace and rainforests steadily shrink, the ecological importance of trees is frequently thrust into the spotlight.
- Xét nghĩa: Khi những cánh rừng bị razed với tốc độ chóng mặt và các khu rừng mưa nhiệt đới đang dần thu hẹp lại, tầm quan trọng về mặt sinh thái của cây cối thường xuyên trở thành tâm điểm của sự chú ý.
⭢ Chọn A
Lưu ý: “razed” mang nghĩa “phá hủy hoàn toàn”.
Câu 3:
The phrase “miss the forest for the trees” in paragraph 1 suggests that _______
The phrase “miss the forest for the trees” in paragraph 1 suggests that _______
The phrase “miss the forest for the trees” in paragraph 1 suggests that _______ (Cụm từ miss the forest for the trees” ở đoạn 1 ngụ ý rằng _______)
A. People focus too much on the big picture and ignore details. (Mọi người tập trung quá nhiều vào bức tranh lớn và phớt lờ chi tiết.)
B. It is impossible to count all the trees in a large forest. (Không thể đếm hết tất cả các cây trong một khu rừng lớn.)
C. People focus on one detail and fail to see the whole situation. (Mọi người tập trung vào một chi tiết và không nhìn thấy toàn bộ tình huống.)
D. Environmentalists are doing a poor job of protecting rainforests. (Các nhà môi trường đang làm việc kém hiệu quả trong việc bảo vệ rừng nhiệt đới.)
- Thông tin: Yet to judge them solely by their environmental utility is to miss the forest for the trees. Far more than passive components of ecosystems, trees occupy a deep cultural and spiritual terrain, having taken firm root in the human imagination.
- Xét nghĩa: Tuy nhiên, nếu chỉ đánh giá chúng dựa trên giá trị sử dụng đối với môi trường thì miss the forest for the trees. Không chỉ đơn thuần là những thành phần thụ động của hệ sinh thái, cây cối còn chiếm giữ một địa hạt sâu sắc trong văn hóa và tâm linh, chúng đã cắm rễ vững chắc vào trong trí tưởng tượng của con người.
" Như vậy ý câu là, nếu chỉ nhìn vào giá trị môi trường (environmetal utility) thì sẽ bỏ qua những vai trò khác của cây (vai trò về văn hóa và tâm linh).
" Chọn C, phương án A ngược nghĩa và hai phương án còn lại không liên quan đến ngữ cảnh.
Lưu ý: “miss the forest for the trees” là một thành ngữ mang nghĩa “vì tiểu tiết mà bỏ qua toàn thể / cái nhìn hạn hẹp”.
Câu 4:
According to paragraph 2, what was the primary importance of trees before the use of metal?
According to paragraph 2, what was the primary importance of trees before the use of metal?
According to paragraph 2, what was the primary importance of trees before the use of metal? (Theo đoạn 2, tầm quan trọng chính của cây trước khi sử dụng kim loại là gì?)
- Thông tin: They supplied early communities with tools, weapons, and shelter, and even with the advent of metal, their relevance did not fade into obscurity. Long before an axe ever met bark, trees sustained life directly: fruits, nuts, berries, and medicinal leaves provided a crucial buffer when hunting yielded slim pickings. (Chúng cung cấp cho các cộng đồng sơ khai công cụ, vũ khí và nơi trú ẩn; và ngay cả khi kim loại ra đời, tầm quan trọng của chúng cũng không hề bị lu mờ. Từ rất lâu trước khi lưỡi rìu đầu tiên chạm vào vỏ cây, cây cối đã duy trì sự sống một cách trực tiếp: hoa quả, các loại hạt và lá thuốc đã tạo ra một “vùng đệm” sinh tồn thiết yếu vào những khi việc săn bắn không đem lại kết quả).
A. They were used to produce modern weapons. (Chúng được sử dụng để sản xuất vũ khí hiện đại.)
⭢ Sai vì thông tin này không được đề cập.
B. They provided essential resources for survival like food and shelter. (Chúng cung cấp các nguồn lực thiết yếu cho sự sinh tồn như thức ăn và nơi trú ẩn.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “they supplied … and shelter…” và “trees sustained life … fruits, nuts, berries”.
C. They were primarily used for decorative purposes in early shelters. (Chúng chủ yếu được sử dụng cho mục đích trang trí trong các nơi trú ẩn sơ khai.)
⭢ Sai vì bài viết không đề cập đến mục đích trang trí.
D. They served as a buffer for successful hunting expeditions. (Chúng phục vụ như một sự dự phòng cho các cuộc săn bắn thành công.)
⭢ Sai. Dựa vào thông tin “medicinal leaves provided a crucial buffer when hunting yielded slim pickings” (lá thuốc đã cung cấp một sự dự phòng quan trọng khi săn bắn thu hoạch được ít), chúng là nguồn dự phòng khi việc săn bắn thu hoạch kém (“slim pickings”), tức là khi săn bắn thất bại.
Câu 5:
The phrase “fade into obscurity” most nearly means _________.
The phrase “fade into obscurity” most nearly means _________.
The phrase “fade into obscurity” most nearly means _________. (Cụm từ “fade into obscurity” gần nghĩa nhất với _________.)
A. being deliberately concealed from public view (bị cố tình che giấu khỏi tầm nhìn công chúng)
B. becoming widely recognized over time (trở nên được công nhận rộng rãi theo thời gian)
C. remaining unchanged despite social developments (không thay đổi bất chấp sự phát triển xã hội)
D. gradually losing importance or public attention. (dần dần mất đi tầm quan trọng hoặc sự chú ý của công chúng.)
- Thông tin: They supplied early communities with tools, weapons, and shelter, and even with the advent of metal, their relevance did not fade into obscurity. Long before an axe ever met bark, trees sustained life directly: fruits, nuts, berries, and medicinal leaves provided a crucial buffer when hunting yielded slim pickings.
- Xét nghĩa: Chúng cung cấp cho các cộng đồng sơ khai công cụ, vũ khí và nơi trú ẩn; và ngay cả khi thời đại kim loại ra đời, tầm quan trọng của chúng cũng không fade into obscurity. Từ rất lâu trước khi lưỡi rìu đầu tiên chạm vào vỏ cây, cây cối đã duy trì sự sống một cách trực tiếp: hoa quả, các loại hạt, quả mọng và lá thuốc đã tạo ra một “vùng đệm” sinh tồn thiết yếu vào những khi việc săn bắn không đem lại kết quả.
⭢ Chọn D
Lưu ý: “fade into obscurity” mang nghĩa “chìm vào quên lãng”.
Câu 6:
Why does the author use the phrase “silent guardians” in paragraph 2?
Why does the author use the phrase “silent guardians” in paragraph 2?
Why does the author use the phrase “silent guardians” in paragraph 2? (Tại sao tác giả sử dụng cụm từ “những người bảo vệ thầm lặng” ở đoạn 2?)
A. To emphasize that trees protect the environment from noise pollution. (Để nhấn mạnh rằng cây bảo vệ môi trường khỏi ô nhiễm tiếng ồn.)
⭢ Sai. Cách hiểu này dựa trên nghĩa đen từ “silent” (yên lặng), không phù hợp với ngữ cảnh đoạn văn.
B. To highlight the protective and supportive role of trees in early human history. (Để làm nổi bật vai trò bảo vệ và hỗ trợ của cây trong lịch sử sơ khai của con người.)
⭢ Đúng. Dựa vào thông tin: “...trees came to be seen not merely as raw materials, but as steadfast benefactors and silent guardians, the backbone of early human life.” (...cây cối dần được xem không chỉ là nguyên liệu thô, mà còn là những ân nhân kiên định và những người bảo vệ thầm lặng, xương sống của đời sống con người sơ khai).
C. To suggest that trees communicate with each other in a secret language. (Để gợi ý rằng cây cối giao tiếp với nhau bằng một ngôn ngữ bí mật.)
⭢ Sai. Bài viết không đề cập đến việc cây giao tiếp.
D. To describe trees as mysterious beings with supernatural powers. (Để mô tả cây cối như những sinh vật bí ẩn với sức mạnh siêu nhiên.)
⭢ Sai. Từ “guardians” ở đây nhấn mạnh vào chức năng bảo vệ thực tế (cung cấp gỗ, lửa, nơi trú ẩn).
Câu 7:
According to the passage, why did trees inspire “anthropomorphic reverence”?
According to the passage, why did trees inspire “anthropomorphic reverence”? (Theo đoạn văn, tại sao cây lại khơi dậy “sự tôn kính mang tính nhân hóa”?)
A. Because they have been etched into human language. (Bởi vì chúng đã được khắc sâu vào ngôn ngữ con người.)
B. Because their physical structure resembles the human body. (Bởi vì cấu trúc vật lý của chúng giống với cơ thể con người.)
C. Because they are seen as forbidden sources of wisdom. (Bởi vì chúng được coi là nguồn trí tuệ bị cấm đoán.)
D. Because they provide the backbone of modern ecosystems. (Bởi vì chúng cung cấp xương sống cho các hệ sinh thái hiện đại.)
- Thông tin: “Their resemblance to the human form - roots anchoring them like feet, a trunk standing like a torso, and branches reaching skyward like arms - invited anthropomorphic reverence.” (Sự tương đồng của chúng với hình dáng con người - rễ bám chặt như bàn chân, thân cây đứng như thân mình, và cành lá vươn lên trời như những cánh tay - đã mời gọi sự tôn kính mang tính nhân hóa.).
" Chọn B
Câu 8:
The phrase “this intimacy” in paragraph 3 refers to _________.
The phrase “this intimacy” in paragraph 3 refers to _________.
The phrase “this intimacy” in paragraph 3 refers to _________. (Cụm từ “this intimacy” (sự thân thiết này) ở đoạn 3 ám chỉ điều gì?)
A. the emotional comfort trees provide humans in modern life. (sự thoải mái về cảm xúc mà cây cung cấp cho con người trong đời sống hiện đại.)
B. the importance of humans in the protection of forests. (tầm quan trọng của con người trong việc bảo vệ rừng.)
C. the close mutual dependence between early humans and forests. (sự phụ thuộc lẫn nhau chặt chẽ giữa con người sơ khai và rừng.)
D. the long-standing relationship between humans and trees. (mối quan hệ lâu đời giữa con người và loài cây.)
- Ta thấy: Toàn bộ đoạn 2 mô tả việc cây cung cấp thức ăn, lửa, nơi trú ẩn trong quá khứ. Câu đầu đoạn 3: “Given this intimacy, it is hardly surprising that trees acquired symbolic and even sacred significance.”.
" “This intimacy” thay thế cho toàn bộ sự gắn bó đã nêu ở đoạn 2.
⭢ Chọn D
Phương án A sai vì nói về “modern life”.
Phương án B và C sai vì đoạn 3 không đề cập đến việc rừng phụ thuộc vào con người như thế nào.
Câu 9:
Which of the following statements is TRUE according to the passage?
Which of the following statements is TRUE according to the passage?
Which of the following statements is TRUE according to the passage? (Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?)
A. Trees are valued for their practical uses and have little symbolic meaning. (Cây được trân trọng vì công dụng thực tế và có ít ý nghĩa biểu tượng.)
⭢ Sai. Bài viết nhấn mạnh cây có ý nghĩa biểu tượng cực kỳ sâu sắc (“deep cultural and spiritual terrain”).
B. The symbolic meaning of trees is unrelated to human language. (Ý nghĩa biểu tượng của cây không liên quan đến ngôn ngữ con người.)
⭢ Sai. Dựa vào thông tin “This bond is etched into language itself: problems have roots, families branch out, and ideas take root before bearing fruit”( Mối liên kết này đã được khắc sâu vào chính ngôn ngữ của chúng ta: các vấn đề thì có gốc rễ, gia đình thì đâm cành kết nhánh, và các ý tưởng thì bén rễ trước khi đơm hoa kết trái), ngôn ngữ con người mượn chính các đặc điểm của cây để đặt tên cho tư duy, nên việc nói chúng “không liên quan” là hoàn toàn sai lệch với nội dung bài. Cụ thể: roots – chỉ nguyên nhân (Causes), branch out – chỉ sự mở rộng (expand), và take root và bearing fruit – chỉ quá trình hình thành và gặt hái thành công.
C. The physical structure of trees led humans to view them in human-like ways. (Cấu trúc vật lý của cây dẫn dắt con người nhìn nhận chúng theo những cách giống con người.)
⭢ Đúng. Dựa vào thông tin: “Their resemblance to the human form... invited anthropomorphic reverence.”. (Sự tương đồng với hình dáng con người... mời gọi sự tôn kính mang tính nhân hóa).
D. Metal tools completely replaced the need for wood in early civilizations. (Công cụ kim loại đã thay thế hoàn toàn nhu cầu về gỗ.)
⭢ Sai. Dựa vào thông tin: “...and even with the advent of metal, their relevance did not fade into obscurity.” (và ngay cả khi kim loại ra đời, tầm quan trọng của chúng cũng không hề bị lãng quên.)
Câu 10:
Which of the following can be inferred from the passage?
Which of the following can be inferred from the passage? (Điều nào sau đây có thể suy luận từ đoạn văn?)
A. Although the sacred meaning of trees has become less strong, some traditions still show that people maintain symbolic connections with trees. (Mặc dù ý nghĩa thiêng liêng của cây đã trở nên ít mạnh mẽ hơn, một số truyền thống vẫn cho thấy con người duy trì các kết nối biểu tượng với cây.)
⭢ Đúng, dựa vào thông tin “Although modern societies may no longer cloak trees in mythic reverence, emotional ties remain deeply ingrained. Rituals such as planting trees to mark life's milestones keep this enduring bond alive...” (Mặc dù các xã hội hiện đại có thể không còn bao phủ cây cối trong sự tôn kính mang tính thần thoại, nhưng các mối liên kết cảm xúc vẫn ăn sâu bám rễ. Các nghi lễ như trồng cây để đánh dấu các mốc quan trọng trong đời giúp duy trì mối liên kết bền bỉ này...).
B. As mythological ideas about trees have decreased, modern societies have stopped engaging with their symbolic meanings. (Khi các ý tưởng mang tính thần thoại về cây cối giảm đi, các xã hội hiện đại đã ngừng kết nối với những ý nghĩa biểu tượng của chúng.)
⭢ Sai, dựa vào thông tin “Rituals such as planting trees to mark life's milestones keep this enduring bond alive.” (Các nghi lễ như trồng cây để đánh dấu các mốc quan trọng trong đời giúp duy trì mối liên kết bền bỉ này). Ngược lại, họ vẫn duy trì qua các nghi lễ như trồng cây.
C. Modern environmental thinking has replaced older spiritual views of trees, so trees are now mainly seen in practical terms. (Tư duy môi trường hiện đại đã thay thế các quan điểm tâm linh cũ về cây cối, vì vậy hiện nay cây cối chủ yếu được nhìn nhận dưới góc độ thực tế)
⭢ Sai. Bài nói kết nối cảm xúc vẫn “deeply ingrained” (ăn sâu bám rễ).
D. Because trees are no longer central in shared beliefs, their cultural importance has greatly declined. (Bởi vì cây không còn là trung tâm trong tín ngưỡng chung, tầm quan trọng văn hóa của chúng đã giảm mạnh.)
⭢ Sai. Bài nhấn mạnh mối liên kết này là “enduring” (bền bỉ).
Dịch bài đọc:
Khi những khu rừng bị san phẳng với tốc độ chóng mặt và các khu rừng nhiệt đới thu hẹp dần, tầm quan trọng về mặt sinh thái của cây cối thường xuyên được đưa vào tâm điểm của sự chú ý. Tuy nhiên, nếu chỉ đánh giá chúng dựa trên tiện ích môi trường thì quả thực là một cái nhìn hạn hẹp. Không chỉ dừng lại ở những thành phần thụ động của hệ sinh thái, cây cối còn chiếm lĩnh một địa hạt văn hóa và tâm linh sâu sắc, bén rễ vững chắc trong trí tưởng tượng của con người. Qua các thời đại và nền văn minh, chúng đã định hình các hệ thống thần thoại, làm phong phú ngôn ngữ và neo giữ các giá trị xã hội, đóng vai trò như những biểu tượng bền bỉ mà qua đó nhân loại giải thích thế giới.
Ngay từ buổi bình minh của lịch sử nhân loại, cây cối đã không thể thiếu đối với sự sinh tồn. Chúng cung cấp cho các cộng đồng sơ khai công cụ, vũ khí và nơi trú ẩn, và ngay cả khi kim loại ra đời, tầm quan trọng của chúng cũng không hề bị lãng quên. Rất lâu trước khi chiếc rìu chạm vào vỏ cây, cây cối đã duy trì sự sống một cách trực tiếp: các loại trái cây, hạt, quả mọng và lá thuốc đã cung cấp một nguồn dự phòng quan trọng khi việc săn bắn thu hoạch được ít. Gỗ cũng nuôi dưỡng những ngọn lửa làm biến đổi sự tồn tại của con người, cho phép việc nấu nướng, sưởi ấm và bảo vệ. Thông qua những vai trò đa dạng này, cây cối dần được xem không chỉ là nguyên liệu thô, mà còn là những ân nhân kiên định và những người bảo vệ thầm lặng, xương sống của đời sống con người sơ khai.
Với sự gắn bó mật thiết này, không có gì ngạc nhiên khi cây cối có được ý nghĩa biểu tượng và thậm chí là thiêng liêng. Sự tương đồng của chúng với hình dáng con người - rễ bám chặt như bàn chân, thân cây đứng như thân mình, và cành lá vươn lên trời như những cánh tay - đã mời gọi sự tôn kính mang tính nhân hóa. Mối liên kết này được khắc sâu vào chính ngôn ngữ: các vấn đề có “rễ” (gốc rễ), các gia đình “đâm cành” (nhánh), và các ý tưởng “bén rễ” trước khi “đơm hoa kết trái”. Giữa các nền văn hóa, từng loại cây riêng lẻ hiện thân cho các đức tính cụ thể, trong khi cây cối nói chung thường đóng vai trò là một ẩn dụ cho dòng tộc, sự tiếp nối và sự cân bằng mong manh giữa quá khứ, hiện tại và tương lai. Cây cối cũng gắn bó chặt chẽ với kiến thức và sự sáng suốt. Những câu chuyện về sự giác ngộ dưới gốc cây hoặc trí tuệ bị cấm đoán hái từ trên cây lặp lại qua các truyền thống, ngụ ý rằng kiến thức là một con dao hai lưỡi. Sự trường thọ của chúng càng làm rạng rỡ thêm tính biểu tượng này, vì những cây cổ thụ dường như đang kết tinh trải nghiệm tích lũy của nhiều thế hệ.
Mặc dù các xã hội hiện đại có thể không còn bao phủ cây cối trong sự tôn kính mang tính thần thoại, nhưng các mối liên kết cảm xúc vẫn ăn sâu bám rễ. Các nghi lễ như trồng cây để đánh dấu các cột mốc quan trọng trong đời giúp duy trì mối liên kết bền bỉ này và có thể đảm bảo rằng nó không lặng lẽ bị lãng quên.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Why do scientists need to use microscopes to study cells? (Tại sao các nhà khoa học cần sử dụng kính hiển vi để nghiên cứu tế bào?)
A. Because cells move too quickly to be seen (Vì tế bào di chuyển quá nhanh để có thể nhìn thấy)
B. Because cells are too small to see without magnification (Vì tế bào quá nhỏ để có thể nhìn thấy nếu không có độ phóng đại)
C. Because cells only exist inside light microscopes (Vì tế bào chỉ tồn tại bên trong kính hiển vi quang học)
D. Because magnification changes the color of the cells (Vì độ phóng đại làm thay đổi màu sắc của tế bào)
- Dựa trên thông tin “Because cells are so small, we can't see them without magnification” (Vì tế bào rất nhỏ nên chúng ta không thể nhìn thấy chúng nếu không có độ phóng đại).
" Chọn B
Câu 2
Lời giải
Đáp án đúng là C
Where did Simon’s idea for a theme park come from? (Ý tưởng về công viên giải trí của Simon đến từ đâu?)
A. his childhood hobby. (Sở thích thời thơ ấu của ông ấy.)
⭢ Sai. Trong toàn bộ bài nói, Simon không hề nhắc đến từ khóa “childhood” (thời thơ ấu) hay sở thích cá nhân của ông khi còn nhỏ.
B. his interest in landscape design. (Sự quan tâm của ông ấy đối với thiết kế cảnh quan.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “We began to extend the railway track and lay it among more interesting landscape by planting trees...” (Chúng tôi bắt đầu mở rộng đường ray và đặt nó giữa cảnh quan thú vị hơn bằng cách trồng cây,...). Việc cải tạo cảnh quan chỉ diễn ra sau khi công viên đã hình thành và bắt đầu mở rộng, không phải là nguồn gốc của ý tưởng.
C. his visit to another park. (Chuyến tham quan của ông ấy đến một công viên khác.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “...until I went on a trip to a theme park near Birmingham and decided we could do a much better job!” (cho đến khi tôi có một chuyến đi tới một công viên giải trí gần Birmingham và quyết định rằng chúng tôi có thể làm tốt hơn thế nhiều!). Câu này xác định rõ thời điểm và lý do ý tưởng mở công viên ra đời.
D. his children’s interests (Sở thích của các con ông ấy)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “The place was wonderful for the kids: they particularly loved trains and gradually built up an enormous network of miniature railway track ... but we didn’t think anything more of it until I went on a trip...” (Nơi đó thật tuyệt vời đối với bọn trẻ: chúng đặc biệt yêu thích tàu hỏa và đã dần dần lắp ghép được một mạng lưới đường ray mô hình khổng lồ... nhưng chúng tôi chẳng mảy may suy nghĩ gì thêm về điều đó cho đến khi tôi đi thực tế một chuyến..), sở thích của các con không phải là yếu tố trực tiếp dẫn đến ý tưởng mở công viên kinh doanh.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.