Passage 2:
Present-day climate change refers not only to global warming, the gradual increase in Earth’s average temperature, but also to its wider climatic consequences. It also encompasses historical long-term shifts in the planet’s climate. The recent rise in temperature is largely driven by human actions, particularly the burning of fossil fuels since the Industrial Revolution. Activities such as deforestation, agriculture, and industrial production release greenhouse gases into the atmosphere.
Climate change is having a growing impact on the environment. Deserts are expanding, while heatwaves and wildfires are becoming more frequent. The Arctic is warming more rapidly than other regions, leading to thawing permafrost, shrinking glaciers, and declining sea ice. Rising temperatures are also intensifying storms, droughts, and other extreme weather events. Rapid environmental changes in ecosystems such as mountains, coral reefs, and polar regions are forcing many species to migrate or face extinction. Even if future warming is reduced, some consequences will persist for centuries. These include rising ocean temperatures, increasing ocean acidity, and higher sea levels.
It also poses a major threat to humans, increasing the risk of flooding, heat stress, food and water shortages, disease outbreaks, and economic losses. It may also force population displacement and contribute to conflict. The World Health Organization identifies climate change as one of the most serious health risks of the 21st century. Without mitigation, both human societies and natural ecosystems will face significantly greater dangers.
Climate change can be addressed by reducing greenhouse gas emissions and enhancing the removal of carbon dioxide from the atmosphere. To limit global warming to 1.5°C, net-zero emissions must be achieved by 2050, or by 2070 to stay below 2°C. Achieving this requires major transformations in energy systems, land use, urban development, transport, construction, and industry.
The text describes “thawing permafrost” as a consequence. Why is this significant?
Passage 2:
Present-day climate change refers not only to global warming, the gradual increase in Earth’s average temperature, but also to its wider climatic consequences. It also encompasses historical long-term shifts in the planet’s climate. The recent rise in temperature is largely driven by human actions, particularly the burning of fossil fuels since the Industrial Revolution. Activities such as deforestation, agriculture, and industrial production release greenhouse gases into the atmosphere.
Climate change is having a growing impact on the environment. Deserts are expanding, while heatwaves and wildfires are becoming more frequent. The Arctic is warming more rapidly than other regions, leading to thawing permafrost, shrinking glaciers, and declining sea ice. Rising temperatures are also intensifying storms, droughts, and other extreme weather events. Rapid environmental changes in ecosystems such as mountains, coral reefs, and polar regions are forcing many species to migrate or face extinction. Even if future warming is reduced, some consequences will persist for centuries. These include rising ocean temperatures, increasing ocean acidity, and higher sea levels.
It also poses a major threat to humans, increasing the risk of flooding, heat stress, food and water shortages, disease outbreaks, and economic losses. It may also force population displacement and contribute to conflict. The World Health Organization identifies climate change as one of the most serious health risks of the 21st century. Without mitigation, both human societies and natural ecosystems will face significantly greater dangers.
Climate change can be addressed by reducing greenhouse gas emissions and enhancing the removal of carbon dioxide from the atmosphere. To limit global warming to 1.5°C, net-zero emissions must be achieved by 2050, or by 2070 to stay below 2°C. Achieving this requires major transformations in energy systems, land use, urban development, transport, construction, and industry.
The text describes “thawing permafrost” as a consequence. Why is this significant?
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án đúng là C
The text describes “thawing permafrost” as a consequence. Why is this significant?
(Văn bản mô tả “tan tầng đất đóng băng vĩnh cửu” là một hệ quả. Tại sao điều này quan trọng?)
A. It immediately stops the formation of glaciers in the Arctic. (Nó ngay lập tức làm dừng sự hình thành sông băng ở Bắc Cực.)
⭢ Sai. Bài viết không cung cấp thông tin về việc dừng hình thành sông băng.
B. It helps the Arctic region warm more slowly than other regions. (Nó giúp vùng Bắc Cực nóng lên chậm hơn các vùng khác.)
⭢ Sai. Bài viết khẳng định Bắc Cực nóng lên nhanh hơn (The Arctic is warming more rapidly than other regions).
C. It is a critical indicator of rapid warming in polar regions. (Nó là một chỉ báo quan trọng về sự nóng lên nhanh chóng ở các vùng cực.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin đoạn 2 “The Arctic is warming more rapidly than other regions, leading to thawing permafrost, shrinking glaciers, and declining sea ice.”(Bắc Cực đang nóng lên nhanh chóng hơn các vùng khác, dẫn đến việc tan tầng đất đóng băng vĩnh cửu, thu hẹp các sông băng và giảm băng biển.).
D. It represents a shift that may force species to adapt or face extinction. (Nó đại diện cho một sự thay đổi buộc các loài phải thích nghi hoặc đối mặt tuyệt chủng.)
⭢ Sai. Trong đoạn 2, việc các loài phải thích nghi hoặc tuyệt chủng là hậu quả của “rapid environmental changes”.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The word “intensifying” in paragraph 2 is closest in meaning to _____
Đáp án đúng là A
The word “intensifying” in paragraph 2 is closest in meaning to _____ (Từ “intensifying” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với _____)
A. strengthening: làm mạnh thêm / tăng cường
B. complicating: làm phức tạp thêm
C. diminishing: làm giảm bớt
D. inducing: gây ra
-Thông tin: “Rising temperatures are also intensifying storms, droughts, and other extreme weather events.”(Nhiệt độ tăng cũng intensifying các cơn bão, hạn hán và các hiện tượng thời tiết cực đoan khác).
" Chọn A
Lưu ý: “intensifying” mang nghĩa “tăng cường / làm nghiêm trọng, mạnh mẽ hơn”.
Câu 3:
The word “these” in paragraph 2 refers to ____.
The word “these” in paragraph 2 refers to ____. (Từ “these” trong đoạn 2 ám chỉ điều gì?)
A. sea levels (mực nước biển)
B. consequences (các hệ quả)
C. environmental changes (các thay đổi môi trường)
D. ocean temperatures (nhiệt độ đại dương)
- Thông tin: “Even if future warming is reduced, some consequences will persist for centuries. These include rising ocean temperatures, increasing ocean acidity, and higher sea levels.” (Ngay cả khi sự ấm lên trong tương lai được giảm bớt, một số hệ quả vẫn sẽ kéo dài hàng thế kỷ. Chúng bao gồm việc nhiệt độ đại dương tăng, tính axit của đại dương tăng và mực nước biển dâng cao).
⭢ Chọn B
Câu 4:
Even if future warming is mitigated, the text states that the following will NOT be easily reversed EXCEPT ______
Even if future warming is mitigated, the text states that the following will NOT be easily reversed EXCEPT ______ (Ngay cả khi sự nóng lên trong tương lai được giảm nhẹ, bài đọc tuyên bố rằng những điều sau đây sẽ KHÔNG dễ dàng đảo ngược NGOẠI TRỪ ______)
A. The acidity levels of the Earth's oceans (Mức độ axit của các đại dương trên Trái Đất)
B. The frequency of catastrophic disasters (Tần suất của các thảm họa thảm khốc)
C. The overall temperature of the world’s seas (Nhiệt độ tổng thể của các vùng biển trên thế giới)
D. The elevation of global sea levels (Sự dâng cao của mực nước biển toàn cầu)
- Thông tin: Even if future warming is reduced, some consequences will persist for centuries. These include rising ocean temperatures, increasing ocean acidity, and higher sea levels.
" Chọn B
Câu 5:
Which of the following is TRUE according to the passage?
Which of the following is TRUE according to the passage? (Điều nào sau đây ĐÚNG theo đoạn văn?)
A. Climate change mainly affects certain regions that often experience unusual weather conditions. (Biến đổi khí hậu chủ yếu ảnh hưởng đến một số khu vực thường xuyên có điều kiện thời tiết bất thường.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “Rapid environmental changes in ecosystems such as mountains, coral
reefs, and polar regions are forcing many species to migrate or face extinction”, ta thấy tác giả liệt kê một số khu vực địa lý khác nhau đang chịu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu. Như vậy, rõ ràng các tác động không giới hạn ở “một số khu vực” nhất định.
B. Ocean warming and rising sea levels are likely to reverse naturally without human intervention. (Sự ấm lên của đại dương và mực nước biển dâng có khả năng đảo ngược tự nhiên mà không cần sự can thiệp của con người.)
⭢ Sai, dựa trên thông tin đoạn 2 “Even if future warming is reduced, some consequences will persist for centuries. These include rising ocean temperatures, increasing ocean acidity, and higher sea levels. (Ngay cả khi sự ấm lên trong tương lai giảm bớt, một số hệ quả vẫn sẽ kéo dài hàng thế kỷ. Chúng bao gồm việc nhiệt độ đại dương tăng... và mực nước biển dâng cao hơn).
C. Most environmental changes caused by climate change can be fixed within a short period of time. (Hầu hết các thay đổi môi trường do biến đổi khí hậu gây ra có thể được khắc phục trong một khoảng thời gian ngắn.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin đoạn 2 “Even if future warming is reduced, some consequences will persist for centuries. These include rising ocean temperatures, increasing ocean acidity, and higher sea levels. (Ngay cả khi sự ấm lên trong tương lai giảm bớt, một số hệ quả vẫn sẽ kéo dài hàng thế kỷ. Chúng bao gồm việc nhiệt độ đại dương tăng... và mực nước biển dâng cao hơn.)., nhiều hệ quả sẽ “persist for centuries” (kéo dài hàng thế kỷ), và không thể khắc phục trong thời gian ngắn.
D. Human actions are widely recognized as a primary factor contributing to the current global warming. (Các hoạt động của con người được công nhận rộng rãi là nhân tố chính góp phần vào sự nóng lên toàn cầu hiện nay.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin 1 “The recent rise in temperature is largely driven by human actions, particularly the burning of fossil fuels since the Industrial Revolution.” (Sự gia tăng nhiệt độ gần đây phần lớn được thúc đẩy bởi các hành động của con người, đặc biệt là việc đốt nhiên liệu hóa thạch kể từ Cách mạng Công nghiệp).
Câu 6:
Which of the following is NOT a social consequence of climate change mentioned?
Which of the following is NOT a social consequence of climate change mentioned? (Hệ quả xã hội nào của biến đổi khí hậu KHÔNG được nhắc tới?)
A. People being forced to leave their homes. (Mọi người bị buộc phải rời bỏ nhà cửa.)
⭢ Thông tin này được đề cập, cụ thể ở thông tin “It may also force population displacement and contribute to conflict.”(Nó cũng có thể buộc người dân phải di cư / rời bỏ nơi ở và góp phần gây ra xung đột).
B. Increased potential for societal disputes. (Gia tăng tiềm năng tranh chấp xã hội.)
⭢ Thông tin này được đề cập, cụ thể ở thông tin “It may also force population displacement and contribute to conflict.”(Nó cũng có thể buộc người dân phải di cư / rời bỏ nơi ở và góp phần gây ra xung đột). “Conflict” tương đương với “societal disputes”.
C. A decrease in the global population's average age. (Sự sụt giảm độ tuổi trung bình của dân số toàn cầu.)
⭢ Thông tin này không được đề cập trong bài.
D. Higher risks of serious illnesses. (Nguy cơ mắc các bệnh nghiêm trọng cao hơn.)
⭢ Thông tin này được đề cập, cụ thể ở thông tin “The World Health Organization identifies climate change as one of the most serious health risks of the 21st century.” (Tổ chức Y tế Thế giới xác định biến đổi khí hậu là một trong những rủi ro sức khỏe nghiêm trọng nhất của thế kỷ 21).
Câu 7:
The word “mitigation” in paragraph 3 is closest in meaning to ____
The word “mitigation” in paragraph 3 is closest in meaning to _______. (Từ “mitigation” trong đoạn 3 gần nghĩa nhất với từ _______.)
A. alleviation: sự làm nhẹ bớt /giảm nhẹ
B. aggravation: sự làm trầm trọng thêm
C. enforcement: sự thực thi
D. prevention: sự ngăn chặn, phòng ngừa
- Thông tin: Without mitigation, both human societies and natural ecosystems will face significantly greater dangers.
- Xét nghĩa: Nếu không có mitigation, cả xã hội loài người và hệ sinh thái tự nhiên sẽ đối mặt với những nguy hiểm lớn hơn đáng kể.
⭢ Chọn A
Lưu ý: “mitigation” mang nghĩa “sự giảm nhẹ, sự giảm thiếu”.
Câu 8:
Which of the following can be inferred from the passage?
Which of the following can be inferred from the passage? (Điều nào sau đây có thể suy luận từ đoạn văn?)
A. The WHO considers climate change the greatest threat to human health in the 21st century.
(WHO coi biến đổi khí hậu là mối đe dọa lớn nhất đối với sức khỏe con người trong thế kỷ 21.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin 3 “The World Health Organization identifies climate change as one of the most serious health risks of the 21st century”. (Tổ chức Y tế Thế giới xác định biến đổi khí hậu là một trong những rủi ro sức khỏe nghiêm trọng nhất...). “Một trong những” (one of the most) không đồng nghĩa với “lớn nhất” (the greatest).
B. Substantial changes in human consumption can reduce the effect of climate. (Những thay đổi đáng kể trong tiêu dùng của con người có thể giảm bớt tác động của khí hậu.)
⭢ Đúng. Ta có thể suy luận từ thông tin đoạn 1 (The recent rise in temperature is largely driven by human actions) và đoạn 4 “Achieving this requires major transformations in energy systems, land use, urban development, transport, construction, and industry” (Để đạt được điều này đòi hỏi những biến đổi lớn trong hệ thống năng lượng, sử dụng đất, phát triển đô thị, giao thông, xây dựng và công nghiệp).
C. Governments worldwide have already made progress in curbing climate change. (Chính phủ trên toàn thế giới đã đạt được tiến bộ trong việc kiềm chế biến đổi khí hậu.)
⭢ Sai. Bài viết chỉ nêu ra các mục tiêu cần đạt được (phải đạt net-zero vào năm 2050 và 2070), không cung cấp thông tin về tiến độ thực tế hiện tại của các chính phủ.
D. Climate change is a global issue that can be solved quickly with minimal effort and resources. (Biến đổi khí hậu là vấn đề toàn cầu có thể giải quyết nhanh chóng với nỗ lực và nguồn lực tối thiểu.)
⭢ Sai. Bài viết nhấn mạnh cần những “major transformations” (biến đổi lớn) ở nhiều lĩnh vực quy mô lớn.
Câu 9:
The author mentions “land use, urban development, transport, construction, and industry” primarily ______.
The author mentions “land use, urban development, transport, construction, and industry” primarily ______. (Tác giả nhắc đến 'việc sử dụng đất, phát triển đô thị, giao thông, xây dựng và công nghiệp' chủ yếu nhằm mục đích ______.)
A. To point out the sectors responsible for the most pollution. (Để chỉ ra các lĩnh vực chịu trách nhiệm gây ô nhiễm nhất.)
B. To show examples of human activities that cannot be modified. (Để đưa ra ví dụ về các hoạt động không thể sửa đổi.)
C. To exemplify the areas where carbon dioxide removal is most effective. (Để minh họa các khu vực mà việc loại bỏ CO2 hiệu quả nhất.)
D. To highlight the complexity and scale of the required changes. (Để làm nổi bật sự phức tạp và quy mô của những thay đổi cần thiết.)
- Ta có thông tin: “Achieving this requires major transformations in energy systems, land use, urban development, transport, construction, and industry.” (Để đạt được điều này đòi hỏi những biến đổi lớn (major transformations) trong hệ thống năng lượng, sử dụng đất, phát triển đô thị, giao thông, xây dựng và công nghiệp).
" “land use, urban development, transport, construction, and industry” là các lĩnh vực cần được thay đổi để giải quyết biến đổi khí hậu. Việc liệt kê hàng loạt lĩnh vực then chốt cho thấy quy mô thay đổi rất lớn.
" Chọn D. Cụm từ “major transformations” (những biến đổi lớn / toàn diện) tương ứng với cụm “complexity and scale”.
Câu 10:
What is the author's purpose in writing this article?
What is the author's purpose in writing this article?
What is the author's purpose in writing this article? (Mục đích của tác giả khi viết bài này là gì?)
A. To emphasize the inevitability of climate change consequences regardless of human intervention. (Để nhấn mạnh tính tất yếu của các hệ quả khí hậu bất kể sự can thiệp của con người.)
⭢ Sai. Tác giả vẫn đưa ra các mục tiêu và giải pháp cụ thể để giải quyết vấn đề ở đoạn cuối.
B. To present climate change as a multifaceted problem and stress the necessity of large-scale systemic mitigation. (Để trình bày biến đổi khí hậu như một vấn đề đa diện và nhấn mạnh sự cần thiết của việc giảm nhẹ hệ thống quy mô lớn.)
⭢ Đúng. Bài viết liệt kê rất nhiều khía cạnh: định nghĩa, tác động môi trường (đoạn 2), tác động xã hội (đoạn 3) và kết thúc bằng việc kêu gọi thay đổi toàn diện các hệ thống xã hội (đoạn 4: “major transformations in energy systems... industry”).
C. To argue that climate change impacts are exaggerated and often misunderstood by the public. (Để tranh luận rằng tác động khí hậu bị thổi phồng và thường bị công chúng hiểu lầm.)
⭢ Sai. Tác giả khẳng định tính nghiêm trọng (serious health risks, greater dangers).
D. To highlight the severity of climate change impacts on both natural systems and human societies. (Để làm nổi bật mức độ nghiêm trọng của tác động khí hậu lên cả hệ thống tự nhiên và xã hội loài người.)
⭢ Sai. Ý này đúng nhưng chỉ bao quát được đoạn 2 và 3, chưa bao hàm được nội dung quan trọng về giải pháp và mục tiêu hành động ở đoạn 4.
Dịch bài đọc:
Biến đổi khí hậu hiện nay không chỉ đề cập đến hiện tượng nóng lên toàn cầu - sự gia tăng dần dần nhiệt độ trung bình của Trái đất - mà còn bao gồm các hệ quả khí hậu rộng lớn hơn của nó. Nó cũng bao hàm những sự chuyển dịch lịch sử dài hạn trong khí hậu của hành tinh. Sự gia tăng nhiệt độ gần đây phần lớn được thúc đẩy bởi các hành động của con người, đặc biệt là việc đốt nhiên liệu hóa thạch kể từ cuộc Cách mạng Công nghiệp. Các hoạt động như phá rừng, nông nghiệp và sản xuất công nghiệp giải phóng khí nhà kính vào bầu khí quyển.
Biến đổi khí hậu đang có tác động ngày càng lớn đến môi trường. Các sa mạc đang mở rộng, trong khi các đợt nắng nóng và cháy rừng đang trở nên thường xuyên hơn. Bắc Cực đang nóng lên nhanh chóng hơn các khu vực khác, dẫn đến tình trạng tan tầng đất đóng băng vĩnh cửu, thu hẹp các sông băng và giảm băng biển. Nhiệt độ tăng cũng đang làm cường độ mạnh thêm các cơn bão, hạn hán và các hiện tượng thời tiết cực đoan khác. Những thay đổi môi trường nhanh chóng trong các hệ sinh thái như vùng núi, rặng san hô và các vùng cực đang buộc nhiều loài phải di cư hoặc đối mặt với sự tuyệt chủng. Ngay cả khi sự ấm lên trong tương lai được giảm bớt, một số hệ quả vẫn sẽ kéo dài hàng thế kỷ. Chúng bao gồm nhiệt độ đại dương tăng, tính axit của đại dương tăng và mực nước biển dâng cao hơn.
Nó cũng đặt ra một mối đe dọa lớn đối với con người, làm gia tăng nguy cơ lũ lụt, sốc nhiệt, thiếu hụt lương thực và nước sạch, bùng phát dịch bệnh và tổn thất kinh tế. Nó cũng có thể buộc người dân phải di dời và góp phần gây ra xung đột. Tổ chức Y tế Thế giới xác định biến đổi khí hậu là một trong những rủi ro sức khỏe nghiêm trọng nhất của thế kỷ 21. Nếu không có các biện pháp giảm nhẹ, cả xã hội loài người và hệ sinh thái tự nhiên sẽ phải đối mặt với những nguy hiểm lớn hơn đáng kể.
Biến đổi khí hậu có thể được giải quyết bằng cách giảm phát thải khí nhà kính và tăng cường loại bỏ carbon dioxide khỏi khí quyển. Để giới hạn sự nóng lên toàn cầu ở mức 1.5°C, mục tiêu phát thải ròng bằng không phải đạt được vào năm 2050, hoặc vào năm 2070 để giữ mức tăng dưới 2°C. Việc đạt được điều này đòi hỏi những biến đổi lớn trong các hệ thống năng lượng, sử dụng đất, phát triển đô thị, giao thông, xây dựng và công nghiệp.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Why do scientists need to use microscopes to study cells? (Tại sao các nhà khoa học cần sử dụng kính hiển vi để nghiên cứu tế bào?)
A. Because cells move too quickly to be seen (Vì tế bào di chuyển quá nhanh để có thể nhìn thấy)
B. Because cells are too small to see without magnification (Vì tế bào quá nhỏ để có thể nhìn thấy nếu không có độ phóng đại)
C. Because cells only exist inside light microscopes (Vì tế bào chỉ tồn tại bên trong kính hiển vi quang học)
D. Because magnification changes the color of the cells (Vì độ phóng đại làm thay đổi màu sắc của tế bào)
- Dựa trên thông tin “Because cells are so small, we can't see them without magnification” (Vì tế bào rất nhỏ nên chúng ta không thể nhìn thấy chúng nếu không có độ phóng đại).
" Chọn B
Câu 2
Lời giải
Đáp án đúng là C
Where did Simon’s idea for a theme park come from? (Ý tưởng về công viên giải trí của Simon đến từ đâu?)
A. his childhood hobby. (Sở thích thời thơ ấu của ông ấy.)
⭢ Sai. Trong toàn bộ bài nói, Simon không hề nhắc đến từ khóa “childhood” (thời thơ ấu) hay sở thích cá nhân của ông khi còn nhỏ.
B. his interest in landscape design. (Sự quan tâm của ông ấy đối với thiết kế cảnh quan.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “We began to extend the railway track and lay it among more interesting landscape by planting trees...” (Chúng tôi bắt đầu mở rộng đường ray và đặt nó giữa cảnh quan thú vị hơn bằng cách trồng cây,...). Việc cải tạo cảnh quan chỉ diễn ra sau khi công viên đã hình thành và bắt đầu mở rộng, không phải là nguồn gốc của ý tưởng.
C. his visit to another park. (Chuyến tham quan của ông ấy đến một công viên khác.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “...until I went on a trip to a theme park near Birmingham and decided we could do a much better job!” (cho đến khi tôi có một chuyến đi tới một công viên giải trí gần Birmingham và quyết định rằng chúng tôi có thể làm tốt hơn thế nhiều!). Câu này xác định rõ thời điểm và lý do ý tưởng mở công viên ra đời.
D. his children’s interests (Sở thích của các con ông ấy)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “The place was wonderful for the kids: they particularly loved trains and gradually built up an enormous network of miniature railway track ... but we didn’t think anything more of it until I went on a trip...” (Nơi đó thật tuyệt vời đối với bọn trẻ: chúng đặc biệt yêu thích tàu hỏa và đã dần dần lắp ghép được một mạng lưới đường ray mô hình khổng lồ... nhưng chúng tôi chẳng mảy may suy nghĩ gì thêm về điều đó cho đến khi tôi đi thực tế một chuyến..), sở thích của các con không phải là yếu tố trực tiếp dẫn đến ý tưởng mở công viên kinh doanh.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.