Câu hỏi:

13/05/2026 34 Lưu

Passage 4:

        Green buildings are designed to minimise environmental impact and enhance the well-being of occupants. These buildings incorporate sustainable materials, energy-efficient technologies, and water-saving features, making them more environmentally friendly than traditional buildings. Green building practices have gained attention as society increasingly recognises the importance of reducing greenhouse gas emissions, conserving resources, and promoting sustainable living. By adopting these practices, communities can contribute to a cleaner environment and a healthier future.

        [A] One of the key benefits of green buildings is their energy efficiency. [B] Green buildings often use renewable energy sources, such as solar panels or wind turbines, to power their operations. [C] Additionally, energy-efficient lighting and HVAC systems help reduce electricity consumption. By cutting down on energy usage, green buildings reduce both costs and carbon footprints, making them more sustainable in the long run. [D]

        Water conservation is another focus of green buildings. These buildings are equipped with water-saving fixtures, such as low-flow faucets and dual-flush toilets, which reduce water consumption significantly. In some cases, green buildings also collect and reuse rainwater for non-potable purposes, such as irrigation and toilet flushing. This approach helps alleviate pressure on local water resources and reduces the environmental impact of water use.

        Although green buildings offer many advantages, they are often more expensive to construct due to the cost of sustainable materials and advanced technology. However, the long-term savings on energy and water bills can offset these initial costs. In addition, green buildings tend to have higher property values and attract environmentally conscious tenants, which can be advantageous for property owners.

        As more people become aware of the benefits of green buildings, demand for sustainable construction is expected to rise. Green buildings have the potential to transform the construction industry, reduce environmental impact, and create healthier, more sustainable communities. By embracing these practices, society can help pave the way toward a more sustainable and resilient future.

The word “minimise” in paragraph 1 is closest in meaning to______.    

A. curtail                   
B. undermine           
C. neglect                                 
D. abolish

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

The word “minimise” in paragraph 1 is closest in meaning to______. (Từ “minimise” trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với ______.)

A. curtail: cắt bớt, giảm bớt, hạn chế

B. undermine: làm suy yếu

C. neglect: lờ đi

D. abolish: bãi bỏ, xóa bỏ

- Thông tin: Green buildings are designed to minimise environmental impact and enhance the well-being of occupants.

- Xét nghĩa: Các tòa nhà xanh được thiết kế để minimise tác động đến môi trường và nâng cao sức khỏe của người cư ngụ.

" Chọn A

Lưu ý: “minimise” mang nghĩa “giảm thiểu, tối thiểu hóa”.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

In which space (marked [A], [B], [C], and [D] in the passage) will the following sentence fit?

This practice also helps protect the environment by decreasing dependence on finite energy sources.”

A. [A]                           

B. [B]                      
C. [C]                                 
D. [D]

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là C

In which space (marked [A], [B], [C], and [D] in the passage) will the following sentence fit?

(Câu sau sẽ phù hợp vào vị trí nào trong các khoảng trống [A], [B], [C], [D]?)

This practice helps protect the environment by decreasing dependence on finite energy sources.(Cách này giúp bảo vệ môi trường bằng cách giảm sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng hữu hạn.)

- Ta thấy câu này bắt đầu bằng “This practice”, nên câu trước nó phải nêu ra một phương pháp / hoạt động nào đó.

A. [A] (Vị trí đầu đoạn 2)  Sai vì nếu đặt ở vị trí này, ta sẽ không rõ “this practice” cụ thể cách thực hiện nào.

B. [B] (Vị trí sau câu khái quát lợi ích thứ nhất: hiệu quả năng lượng) Sai vì nếu đặt ở vị trí này, ta sẽ không rõ “this practice” cụ thể cách thực hiện nào.

C. [C] (Vị trí sau câu về “use renewable energy sources”)

Đúng

Câu ngay trước vị trí [C] là “Green buildings often use renewable energy sources, such as solar panels or wind turbines, to power their operations” (Các tòa nhà xanh thường sử dụng những nguồn năng lượng tái tạo, chẳng hạn như tấm pin năng lượng mặt trời hoặc tua-bin gió, để vận hành các hoạt động của mình).

- Mối liên hệ: Cụm từ “This practice” (Cách này) trong câu cần chèn sẽ thay thế trực tiếp cho việc “use renewable energy sources” (sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo).

- Cụ thể hóa: Việc sử dụng năng lượng tái tạo (vô hạn như nắng, gió) chính là hành động trực tiếp giúp “decreasing dependence on finite energy sources” (giảm sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng hữu hạn như than đá, dầu mỏ). Đặt ở đây giúp giải thích ngay lập tức ý nghĩa môi trường của việc dùng năng lượng tái tạo.

D. [D] (Vị trí cuối đoạn 2)

Sai. Nếu đặt ở đây, nó nằm quá xa so với câu đề cập đến “renewable energy” - đối trọng trực tiếp của “finite energy”.

Câu 3:

The word “them” in paragraph 2 refers to _______.    

A. green buildings      
B. costs                    
C. carbon footprints                 
D. systems

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là A

The word “them” in paragraph 2 refers to _______. (Từ “them” trong đoạn 2 chỉ điều gì?) 

A. green buildings: các tòa nhà xanh

B. costs: chi phí

C. carbon footprints: dấu chân carbon

D. systems: hệ thống

-Thông tin: By cutting down on energy usage, green buildings reduce both costs and carbon footprints, making them more sustainable in the long run.

- Xét nghĩa: Bằng cách cắt giảm sử dụng năng lượng, các tòa nhà xanh giảm cả chi phí và dấu chân carbon, khiến them trở nên bền vững hơn về lâu dài.

Chọn A

Câu 4:

The word “non-potable” in paragraph 2 is closest in meaning to _______.    

A. inappropriate for storage                       
B. unsuitable for plants    
C. unsafe for cleaning                                
D. unfit for drinking

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

The word “non-potable” in paragraph 2 is closest in meaning to _______. (Từ “non-potable” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với ______.) 

A. inappropriate for storage (không thích hợp để lưu trữ) 

B. unsuitable for plants (không phù hợp cho cây trồng) 

C. unsafe for cleaning (không an toàn để lau dọn) 

D. unfit for drinking (không phù hợp để uống) 

- Thông tin: In some cases, green buildings also collect and reuse rainwater for non-potable purposes, such as irrigation and toilet flushing.

- Xét nghĩa: Trong một số trường hợp, các tòa nhà xanh cũng thu thập và tái sử dụng nước mưa cho các mục đích non-potable, chẳng hạn như tưới tiêu và xả bồn cầu.

Chọn D, vì các hoạt động “tưới tiêu” và “xả bồn cầu” đều ám chỉ việc nước này không nên uống.

Lưu ý: “non-potable” mang nghĩa “không uống được”.

Câu 5:

The word “offset” in paragraph 4 is closest in meaning to ______.   

A. surpass                  
B. exaggerate           
C. counterbalance               
D. correlate

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

The word “offset” in paragraph 4 is closest in meaning to ______. (Từ “offset” trong đoạn 4 gần nghĩa nhất với ______.)

A. surpass: vượt quá

B. exaggerate: phóng đại, nói quá

C. counterbalance: cân bằng lại

D. correlate: tương quan

- Thông tin: Although green buildings offer many advantages, they are often more expensive to construct due to the cost of sustainable materials and advanced technology. However, the long-term savings on energy and water bills can offset these initial costs.

- Xét nghĩa: Mặc dù các tòa nhà xanh mang lại nhiều ưu điểm, nhưng chúng thường có chi phí xây dựng đắt đỏ hơn do giá thành của các vật liệu bền vững và công nghệ tiên tiến. Tuy nhiên, khoản tiết kiệm dài hạn từ hóa đơn điện nước có thể offset cho những chi phí ban đầu này.

" Chọn C

Lưu ý: “offset” mang nghĩa “bù đắp lại”.

Câu 6:

Which of the following best expresses the essential information in the highlighted sentence in paragraph 4?

A. Property owners benefit from green buildings because they are worth more and appeal to tenants who care about the environment.    
B. Green buildings are more expensive to maintain, but they help property owners find tenants who are willing to pay higher rents for sustainability.    
C. Environmentally conscious tenants prefer green buildings, even though these properties usually have lower market values than traditional ones.    
D. Although green buildings are valued less than conventional ones, they are more effective at attracting tenants who prioritize the environment.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là A

Which of the following best expresses the essential information in the highlighted sentence in paragraph 4? (Câu nào diễn đạt tốt nhất thông tin cốt lõi của câu được làm nổi bật trong đoạn 4?)

Câu  gốc: “In addition, green buildings tend to have higher property values and attract environmentally conscious tenants, which can be advantageous for property owners.(Ngoài ra, các tòa nhà xanh có xu hướng có giá trị bất động sản cao hơn và thu hút những người thuê nhà có ý thức về môi trường, điều này có thể mang lại lợi thế cho các chủ sở hữu bất động sản.)

A. Property owners benefit from green buildings because they are worth more and appeal to tenants who care about the environment. (Chủ sở hữu bất động sản được lợi từ các tòa nhà xanh vì chúng đáng giá hơn và thu hút những người thuê nhà quan tâm đến môi trường.)

Đúng. Câu này bao hàm đủ hai ý chính: giá trị cao hơn (worth more = higher property values) và thu hút người thuê quan tâm môi trường (appeal to tenants who care... = attract environmentally conscious tenants).

B. Green buildings are more expensive to maintain, but they help property owners find tenants who are willing to pay higher rents for sustainability. (Tòa nhà xanh đắt hơn để bảo trì, nhưng chúng giúp chủ sở hữu tìm được người thuê sẵn sàng trả tiền thuê cao hơn cho sự bền vững.)

Sai vì câu gốc không đề cập đến phí bảo trì.

C. Environmentally conscious tenants prefer green buildings, even though these properties usually have lower market values than traditional ones. (Người thuê có ý thức về môi trường thích tòa nhà xanh, mặc dù những bất động sản này thường có giá trị thị trường thấp hơn truyền thống.)

Sai. Sai ở ý “giá trị thấp hơn”, vì câu gốc nói chúng có giá trị cao hơn (higher property values).

D. Although green buildings are valued less than conventional ones, they are more effective at attracting tenants who prioritize the environment. (Mặc dù tòa nhà xanh được định giá thấp hơn tòa nhà thông thường, chúng hiệu quả hơn trong việc thu hút người thuê ưu tiên môi trường.)

Sai. Sai ở ý “giá trị thấp hơn”, vì câu gốc nói chúng có giá trị cao hơn (higher property values).

Câu 7:

According to the passage, all of the following are mentioned as features or benefits of green buildings EXCEPT _______.

A. They utilize sustainable materials and energy-efficient technologies to minimise environmental footprints.    
B. They incorporate water-saving fixtures and sometimes repurpose rainwater for non-drinking needs.    
C. They are generally more affordable to develop than traditional buildings due to government subsidies.    
D. They can increase property values and attract tenants who prioritize environmental sustainability.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

According to the passage, all of the following are mentioned as features or benefits of green buildings EXCEPT _______.(Theo đoạn văn, tất cả các ý sau đây đều được đề cập như là đặc điểm hoặc lợi ích của tòa nhà xanh, NGOẠI TRỪ _______.)

A. They utilize sustainable materials and energy-efficient technologies to minimise environmental footprints. (Chúng sử dụng vật liệu bền vững và công nghệ tiết kiệm năng lượng để giảm thiểu dấu chân môi trường.) 

Thông tin này có được đề cập, cụ thể ở “These buildings incorporate sustainable materials, energy-efficient technologies, and water-saving features, making them more environmentally friendly than traditional buildings.” (Những tòa nhà này tích hợp các vật liệu bền vững, công nghệ tiết kiệm năng lượng và các tính năng tiết kiệm nước, giúp chúng thân thiện với môi trường hơn so với các tòa nhà truyền thống.)

B. They incorporate water-saving fixtures and sometimes repurpose rainwater for non-drinking needs. (Chúng tích hợp thiết bị tiết kiệm nước và đôi khi tái sử dụng nước mưa cho nhu cầu không phải để uống.) 

Thông tin này có được đề cập, cụ thể ở “In some cases, green buildings also collect and reuse rainwater for non-potable purposes, such as irrigation and toilet flushing” (Trong một số trường hợp, các tòa nhà xanh cũng thu thập và tái sử dụng nước mưa cho các mục đích không dùng để uống, chẳng hạn như tưới tiêu và xả bồn cầu).

C. They are generally more affordable to develop than traditional buildings due to government subsidies. (Chúng thường rẻ hơn để phát triển so với tòa nhà truyền thống nhờ trợ cấp chính phủ.)

Thông tin này không được đề cập. 

D. They can increase property values and attract tenants who prioritize environmental sustainability. (Chúng có thể tăng giá trị bất động sản và thu hút người thuê ưu tiên sự bền vững.) 

Thông tin này có được đề cập, cụ thể ở “In addition, green buildings tend to have higher property values and attract environmentally conscious tenants...” (Ngoài ra, các tòa nhà xanh có xu hướng có giá trị bất động sản cao hơn và thu hút những người thuê nhà có ý thức về môi trường...)

Câu 8:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. The high initial investment in green construction is permanent and cannot be recovered.    
B. Green buildings use a combination of renewable energy and efficient systems to lower power usage.    
C. Green buildings are mainly designed to replace traditional architecture rather than improve it. 
D. Traditional buildings are currently more popular than green buildings due to their lower maintenance costs.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

Which of the following is TRUE according to the passage? (Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?) 

A. The high initial investment in green construction is permanent and cannot be recovered. (Khoản đầu tư ban đầu cao vào xây dựng xanh là vĩnh viễn và không thể thu hồi.) 

Đây là thông tin sai, dựa vào thông tin “However, the long-term savings on energy and water bills can offset these initial costs.(Tuy nhiên, các khoản tiết kiệm dài hạn từ hóa đơn điện và nước có thể bù đắp cho những chi phí ban đầu này.). “Offset” (bù đắp) có nghĩa là khoản đầu tư có thể được thu hồi theo thời gian.

B. Green buildings use a combination of renewable energy and efficient systems to lower power usage. (Các tòa nhà xanh sử dụng sự kết hợp giữa năng lượng tái tạo và các hệ thống hiệu quả để giảm mức sử dụng điện.) 

Đây là thông tin đúng, dựa vào thông tin “Green buildings often use renewable energy sources, such as solar panels or wind turbines... Additionally, energy-efficient lighting and HVAC systems help reduce electricity consumption.(Các tòa nhà xanh thường sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo, chẳng hạn như tấm pin mặt trời hoặc tuabin gió... Ngoài ra, hệ thống chiếu sáng và HVAC tiết kiệm năng lượng giúp giảm tiêu thụ điện).

C. Green buildings are mainly designed to replace traditional architecture rather than improve it. (Tòa nhà xanh chủ yếu được thiết kế để thay thế kiến trúc truyền thống thay vì cải thiện nó.) 

Đây là thông tin không được đề cập trong bài. Bài viết mô tả tòa nhà xanh là những công trình thân thiện với môi trường hơn truyền thống (more environmentally friendly than traditional buildings) và có tiềm năng chuyển đổi ngành công nghiệp, nhưng không khẳng định mục tiêu chính là “thay thế” hoàn toàn các kiến trúc truyền thống.

D. Traditional buildings are currently more popular than green buildings due to their lower maintenance costs. (Tòa nhà truyền thống hiện phổ biến hơn tòa nhà xanh do chi phí bảo trì thấp hơn.)

Đây là thông tin không được đề cập trong bài. Bài viết không đưa ra số liệu so sánh về độ phổ biến (popular) hiện tại.

Câu 9:

What is the tone of the passage?    

A. Sarcastic and cynical                                 
B. Informative and supportive     
C. Skeptical and critical                           
D. Indifferent and neutral

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

What is the tone of the passage? (Giọng văn của đoạn văn là gì?) 

A. Sarcastic and cynical (Mỉa mai và hoài nghi tiêu cực) 

Sai. Bài viết không có ý châm biếm hay tiêu cực.

B. Informative and supportive (Cung cấp thông tin và mang tính ủng hộ) 

Đúng. Xuyên suốt bài viết, tác giả cung cấp nhiều thông tin khách quan về công trình xanh và dùng những cụm từ thể hiện sự ủng hộ / kỳ vọng tích cực: “By embracing these practices, society can help pave the way toward a more sustainable and resilient future.” (Bằng cách áp dụng những thực hành này, xã hội có thể giúp mở đường hướng tới một tương lai bền vững và kiên cường hơn.).

C. Skeptical and critical (Hoài nghi và chỉ trích) 

Sai. Tác giả nhìn nhận công trình xanh là giải pháp tích cực chứ không chỉ trích.

D. Indifferent and neutral (Thờ ơ và trung lập) 

Sai. Tác giả không thờ ơ mà thể hiện rõ sự khuyến khích cộng đồng áp dụng xu hướng này.

Câu 10:

What could be the best title for this passage?

A. The Decline of Traditional Construction Methods in Modern Society    
B. Green Buildings: A Path to a Sustainable and Healthier Future    
C. The Expanding Benefits of Environmentally Friendly Architecture    
D. Sustainable Construction: Balancing Ecological Needs and Economic Benefits

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

What could be the best title for this passage? (Tiêu đề nào tốt nhất cho bài viết này?) 

A. The Decline of Traditional Construction Methods in Modern Society (Sự suy tàn của các phương pháp xây dựng truyền thống trong xã hội hiện đại) 

Sai. Bài viết tập trung vào ưu điểm của tòa nhà xanh, không phân tích sâu về sự suy thoái của phương pháp truyền thống.

B. Green Buildings: A Path to a Sustainable and Healthier Future (Tòa nhà xanh: Con đường dẫn đến một tương lai bền vững và khỏe mạnh hơn) 

Đúng. Tiêu đề này bao quát trọn vẹn từ khái niệm, lợi ích môi trường / kinh tế cho đến thông điệp cuối bài về một tương lai bền vững: “...create healthier, more sustainable communities... pave the way toward a more sustainable and resilient future”.

C. The Expanding Benefits of Environmentally Friendly Architecture (Lợi ích ngày càng mở rộng của kiến trúc thân thiện với môi trường) 

Sai vì không bao quát thông điệp về tương lai bền vững hơn ở cuối bài.

D. Sustainable Construction: Balancing Ecological Needs and Economic Benefits (Xây dựng bền vững: Cân bằng nhu cầu sinh thái và lợi ích kinh tế) 

Sai vì phương án này chỉ tập trung ở đoạn 4 khi nói về việc bù đắp chi phí ban đầu.

 

Dịch bài đọc:

Các tòa nhà xanh được thiết kế để giảm thiểu tác động đến môi trường và nâng cao sức khỏe cho những người cư ngụ bên trong. Những tòa nhà này tích hợp các vật liệu bền vững, công nghệ tiết kiệm năng lượng và các tính năng tiết kiệm nước, giúp chúng thân thiện với môi trường hơn so với các tòa nhà truyền thống. Các phương pháp xây dựng xanh đã thu hút được sự chú ý khi xã hội ngày càng nhận ra tầm quan trọng của việc giảm phát thải khí nhà kính, bảo tồn tài nguyên và thúc đẩy lối sống bền vững. Bằng cách áp dụng các phương pháp này, cộng đồng có thể đóng góp vào một môi trường sạch hơn và một tương lai khỏe mạnh hơn.

Một trong những lợi ích then chốt của các tòa nhà xanh là hiệu quả năng lượng. Các tòa nhà xanh thường sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo, chẳng hạn như các tấm pin mặt trời hoặc tuabin gió, để cung cấp năng lượng cho hoạt động của chúng. Cách này giúp bảo vệ môi trường bằng cách giảm sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng hữu hạn. Ngoài ra, hệ thống chiếu sáng và hệ thống HVAC tiết kiệm năng lượng giúp giảm lượng điện tiêu thụ. Bằng cách cắt giảm việc sử dụng năng lượng, các tòa nhà xanh giảm được cả chi phí và dấu chân carbon, giúp chúng bền vững hơn về lâu dài.

Bảo tồn nước là một trọng tâm khác của các tòa nhà xanh. Những tòa nhà này được trang bị các thiết bị tiết kiệm nước, chẳng hạn như vòi nước lưu lượng thấp và bồn cầu xả kép, giúp giảm đáng kể lượng nước tiêu thụ. Trong một số trường hợp, các tòa nhà xanh còn thu thập và tái sử dụng nước mưa cho các mục đích không dùng để uống, chẳng hạn như tưới tiêu và xả bồn cầu. Cách tiếp cận này giúp giảm bớt áp lực lên nguồn nước địa phương và giảm tác động môi trường của việc sử dụng nước.

Mặc dù các tòa nhà xanh mang lại nhiều lợi thế, chúng thường đắt hơn để xây dựng do chi phí vật liệu bền vững và công nghệ tiên tiến. Tuy nhiên, các khoản tiết kiệm dài hạn từ hóa đơn điện và nước có thể bù đắp cho những chi phí ban đầu này. Ngoài ra, các tòa nhà xanh có xu hướng có giá trị bất động sản cao hơn và thu hút những người thuê nhà có ý thức về môi trường, điều này có thể mang lại lợi thế cho các chủ sở hữu bất động sản.

Khi có nhiều người nhận thức được lợi ích của các tòa nhà xanh, nhu cầu về xây dựng bền vững dự kiến sẽ tăng lên. Các tòa nhà xanh có tiềm năng chuyển đổi ngành xây dựng, giảm tác động môi trường và tạo ra các cộng đồng lành mạnh hơn, bền vững hơn. Bằng cách đón nhận những thực hành này, xã hội có thể giúp mở đường hướng tới một tương lai bền vững và kiên cường hơn. 

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Because cells move too quickly to be seen    
B. Because cells are too small to see without magnification    
C. Because cells only exist inside light microscopes    
D. Because magnification changes the color of the cells

Lời giải

Why do scientists need to use microscopes to study cells? (Tại sao các nhà khoa học cần sử dụng kính hiển vi để nghiên cứu tế bào?)

A. Because cells move too quickly to be seen (Vì tế bào di chuyển quá nhanh để có thể nhìn thấy)

B. Because cells are too small to see without magnification (Vì tế bào quá nhỏ để có thể nhìn thấy nếu không có độ phóng đại)

C. Because cells only exist inside light microscopes (Vì tế bào chỉ tồn tại bên trong kính hiển vi quang học)

D. Because magnification changes the color of the cells (Vì độ phóng đại làm thay đổi màu sắc của tế bào)

- Dựa trên thông tin “Because cells are so small, we can't see them without magnification” (Vì tế bào rất nhỏ nên chúng ta không thể nhìn thấy chúng nếu không có độ phóng đại).

" Chọn B

Câu 2

A. his childhood hobby                                                           
B. his interest in landscape design    
C. his visit to another park                         
D. his children’s interests

Lời giải

Đáp án đúng là C

Where did Simon’s idea for a theme park come from? (Ý tưởng về công viên giải trí của Simon đến từ đâu?)

A. his childhood hobby. (Sở thích thời thơ ấu của ông ấy.)

Sai. Trong toàn bộ bài nói, Simon không hề nhắc đến từ khóa “childhood” (thời thơ ấu) hay sở thích cá nhân của ông khi còn nhỏ.

B. his interest in landscape design. (Sự quan tâm của ông ấy đối với thiết kế cảnh quan.)

Sai. Dựa trên thông tin “We began to extend the railway track and lay it among more interesting landscape by planting trees...” (Chúng tôi bắt đầu mở rộng đường ray và đặt nó giữa cảnh quan thú vị hơn bằng cách trồng cây,...). Việc cải tạo cảnh quan chỉ diễn ra sau khi công viên đã hình thành và bắt đầu mở rộng, không phải là nguồn gốc của ý tưởng.

C. his visit to another park. (Chuyến tham quan của ông ấy đến một công viên khác.)

Đúng, dựa trên thông tin “...until I went on a trip to a theme park near Birmingham and decided we could do a much better job!” (cho đến khi tôi có một chuyến đi tới một công viên giải trí gần Birmingham và quyết định rằng chúng tôi có thể làm tốt hơn thế nhiều!). Câu này xác định rõ thời điểm và lý do ý tưởng mở công viên ra đời.

D. his children’s interests (Sở thích của các con ông ấy)

Sai. Dựa trên thông tin “The place was wonderful for the kids: they particularly loved trains and gradually built up an enormous network of miniature railway track ... but we didn’t think anything more of it until I went on a trip...” (Nơi đó thật tuyệt vời đối với bọn trẻ: chúng đặc biệt yêu thích tàu hỏa và đã dần dần lắp ghép được một mạng lưới đường ray mô hình khổng lồ... nhưng chúng tôi chẳng mảy may suy nghĩ gì thêm về điều đó cho đến khi tôi đi thực tế một chuyến..), sở thích của các con không phải là yếu tố trực tiếp dẫn đến ý tưởng mở công viên kinh doanh.

Câu 3

A. Brainrot and the spread of Internet slang among teen users    
B. Brainrot: Understanding digital behavior and online attention span    
C. The evolution of digital slang and its socio-linguistic implications    
D. Brainrot: from viral content to long-term effects of screen use

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Confirm an order                                  
B. Request some furniture    
C. Ship some furniture                                                       
D. Cancel the order

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. It immediately stops the formation of glaciers in the Arctic.    
B. It helps the Arctic region warm more slowly than other regions.    
C. It is a critical indicator of rapid warming in polar regions.    
D. It represents a shift that may force species to adapt or face extinction.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. The critical role of trees in maintaining ecological balance and preventing deforestation    
B. The historical development of human dependence on forests for survival    
C. The multifaceted significance of trees in human survival, culture, and symbolism    
D. The changing perception of trees from natural resources to cultural symbols in human thought

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP