B. READING
In this section of the test, you will read FOUR different passages, each followed by 10 questions about it. For questions 1-40, you are to choose the best answer to each question. Answer all questions following a passage on the basis of what is stated or implied in that passage.
You have 60 minutes to answer all the questions.
Passage 1:
Brainrot (sometimes written as “brain rot”) is internet slang for the mental fog and shortened attention span that comes from spending too much time consuming low-quality online content. It also refers to the content itself: the bizarre, nonsensical, algorithmically boosted videos and memes that flood platforms like TikTok, YouTube Shorts, and Instagram Reels.
Part of what makes brainrot recognizable is its own micro-language. Young people who consume large amounts of this content often pepper their speech with internet-native references: “skibidi” (from the YouTube series Skibidi Toilet), “rizz” (charisma), “gyatt” (a reaction to someone’s body), “fanum tax” (jokingly stealing food from someone’s plate), and “sigma” (a self-reliant, lone-wolf male archetype). If you’ve heard a child or teenager string these words together in a sentence that sounds like nonsense, you’ve witnessed brainrot vocabulary in action. For many parents and teachers, this language is the most visible sign that something has shifted in how kids interact with media.
The term started as slang, but research suggests the underlying concern is real. The core mechanism is something researchers call “dopamine-scrolling”: each swipe releases a small hit of dopamine, and because you never know whether the next video will be boring or hilarious, the unpredictability keeps you hooked. This variable reward schedule is the same psychological principle that makes slot machines compelling. Over time, your brain builds tolerance, meaning you need more scrolling to get the same satisfaction.
A 2024 study measuring brain activity in college-age participants found that higher levels of short-video addiction correlated with weaker executive control in the prefrontal cortex, the part of your brain responsible for focus, planning, and impulse control. The same study found a significant negative relationship between short-video addiction and self-control. In plain terms: the more hooked someone was on short videos, the harder it was for them to regulate their own attention and behavior.
A broader review published in Brain Sciences linked excessive screen time and low-quality content consumption to brain fog, decreased concentration, impaired brain development in adolescents, increased anxiety and depression, social withdrawal, and distorted perceptions of reality. Some researchers have raised concerns about potential connections to early-onset cognitive decline in later adulthood, though that long-term picture is still developing.
(Adapted from https://scienceinsights.org/what-does-brainrot-mean-and-why-it-affects-your-brain/)
What would be a good title for this passage?
B. READING
In this section of the test, you will read FOUR different passages, each followed by 10 questions about it. For questions 1-40, you are to choose the best answer to each question. Answer all questions following a passage on the basis of what is stated or implied in that passage.
You have 60 minutes to answer all the questions.
Passage 1:
Brainrot (sometimes written as “brain rot”) is internet slang for the mental fog and shortened attention span that comes from spending too much time consuming low-quality online content. It also refers to the content itself: the bizarre, nonsensical, algorithmically boosted videos and memes that flood platforms like TikTok, YouTube Shorts, and Instagram Reels.
Part of what makes brainrot recognizable is its own micro-language. Young people who consume large amounts of this content often pepper their speech with internet-native references: “skibidi” (from the YouTube series Skibidi Toilet), “rizz” (charisma), “gyatt” (a reaction to someone’s body), “fanum tax” (jokingly stealing food from someone’s plate), and “sigma” (a self-reliant, lone-wolf male archetype). If you’ve heard a child or teenager string these words together in a sentence that sounds like nonsense, you’ve witnessed brainrot vocabulary in action. For many parents and teachers, this language is the most visible sign that something has shifted in how kids interact with media.
The term started as slang, but research suggests the underlying concern is real. The core mechanism is something researchers call “dopamine-scrolling”: each swipe releases a small hit of dopamine, and because you never know whether the next video will be boring or hilarious, the unpredictability keeps you hooked. This variable reward schedule is the same psychological principle that makes slot machines compelling. Over time, your brain builds tolerance, meaning you need more scrolling to get the same satisfaction.
A 2024 study measuring brain activity in college-age participants found that higher levels of short-video addiction correlated with weaker executive control in the prefrontal cortex, the part of your brain responsible for focus, planning, and impulse control. The same study found a significant negative relationship between short-video addiction and self-control. In plain terms: the more hooked someone was on short videos, the harder it was for them to regulate their own attention and behavior.
A broader review published in Brain Sciences linked excessive screen time and low-quality content consumption to brain fog, decreased concentration, impaired brain development in adolescents, increased anxiety and depression, social withdrawal, and distorted perceptions of reality. Some researchers have raised concerns about potential connections to early-onset cognitive decline in later adulthood, though that long-term picture is still developing.
(Adapted from https://scienceinsights.org/what-does-brainrot-mean-and-why-it-affects-your-brain/)
What would be a good title for this passage?
Quảng cáo
Trả lời:
What would be a good title for this passage? (Tiêu đề nào phù hợp nhất cho đoạn văn này?)
A. Brainrot and the spread of Internet slang among teen users (Brainrot và sự lan truyền tiếng lóng Internet trong người dùng thanh thiếu niên)
⭢ Sai vì đây chỉ là nội dung đoạn 2, không bao quát được các nghiên cứu về não bộ và hệ lụy y khoa.
B. Brainrot: Understanding digital behavior and online attention span (Brainrot: Hiểu về hành vi kỹ thuật số và khoảng chú ý trực tuyến)
⭢ Sai. Bài không đi nghiên cứu về các hành vi kỹ thuật số, mà chỉ tập trung vào hiện tượng brainrot (thông tin tổng quát, từ liên quan, tác động lên não bộ và cảm xúc). Ngoài ra, “khoảng chú ý” cũng chỉ là một trong những khía cạnh mà brainrot ảnh hưởng lên não bộ.
C. The evolution of digital slang and its socio-linguistic implications (Sự tiến hóa của tiếng lóng kỹ thuật số và những hàm ý ngôn ngữ học xã hội của nó)
⭢ Sai. Đây không phải là một bài phân tích chuyên sâu về ngôn ngữ học. Ngôn ngữ trong đoạn hai của bài chỉ là “dấu hiệu dễ thấy nhất” của Brainrot chứ không phải nội dung cốt lõi.
D. Brainrot: from viral content to long-term effects of screen use. (Brainrot: từ nội dung lan truyền đến các tác động lâu dài của việc sử dụng màn hình.)
⭢ Đúng. Tiêu đề này bao quát trọn vẹn tiến trình của bài viết: bắt đầu từ định nghĩa nội dung lan truyền (đoạn 1, 2) đến phân tích cơ chế gây nghiện và các hệ lụy sức khỏe lâu dài (đoạn 3, 4, 5).
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The word “it” in paragraph 1 refers to _____.
The word “it” in paragraph 1 refers to _____. (Từ “it” trong đoạn 1 đề cập tới _____.)
A. internet slang: tiếng lóng internet
B. brainrot: tình trạng brainrot
C. low-quality online content: nội dung trực tuyến kém chất lượng
D. spending too much time: việc dành quá nhiều thời gian
- Thông tin: “Brainrot (sometimes written as “brain rot”) is internet slang for the mental fog and shortened attention span that comes from spending too much time consuming low-quality online content. It also refers to the content itself...”. (Brainrot (đôi khi được viết là “brain rot”) là một thuật ngữ lóng trên Internet dùng để chỉ tình trạng “sương mù não” và sự suy giảm khả năng tập trung do dành quá nhiều thời gian tiêu thụ các nội dung trực tuyến kém chất lượng. Thuật ngữ này cũng dùng để ám chỉ chính những nội dung đó...).
⭢ “It” thay thế cho “brainrot”.
Câu 3:
According to the passage, which of the following is TRUE about brainrot?
According to the passage, which of the following is TRUE about brainrot?
According to the passage, which of the following is TRUE about brainrot? (Theo đoạn văn, điều nào sau đây ĐÚNG về brainrot?)
A. People who are addicted to brainrot tend to release more dopamine than those who aren’t. (Người nghiện brainrot có xu hướng giải phóng nhiều dopamine hơn những người không nghiện.)
⭢ Sai. Bài viết chỉ mô tả cơ chế giải phóng dopamine mỗi lần lướt (each swipe releases a small hit of dopamine), không cung cấp dữ liệu so sánh hay khẳng định người nghiện giải phóng “nhiều dopamine hơn” người bình thường.
B. It primarily refers to algorithm-driven content replacing meaningful forms of online media. (Nó chủ yếu chỉ nội dung do thuật toán thúc đẩy đang thay thế các hình thức truyền thông trực tuyến có ý nghĩa.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “It also refers to the content itself: the bizarre, nonsensical, algorithmically boosted videos and memes that flood platforms like TikTok, YouTube Shorts, and Instagram Reels” (Nó cũng dùng để chỉ chính những nội dung đó: những video và meme kỳ quái, vô nghĩa, được thuật toán thúc đẩy và tràn ngập trên các nền tảng như TikTok, YouTube Shorts và Instagram Reels), những nội dung do thuật toán thúc đẩy chỉ là một trong những nội dung brainrot, không phải nội dung chính của brainrot. Ngoài ra, trong bài không có thông tin những nội dung này thay thế các hình thức truyền thông có ý nghĩa.
C. It describes low-quality digital content and its impacts on users’ attention and cognition. (Nó mô tả nội dung kỹ thuật số kém chất lượng và tác động của nó đến sự chú ý và nhận thức của người dùng.)
⭢ Đúng. Dẫn chứng tổng hợp từ đoạn 1 “low-quality online content” (nội dung trực tuyến chất lượng kém) và đoạn 5 “… linked excessive screen time and low-quality content consumption to brain fog, decreased concentration, impaired brain development in adolescents...” (... đã liên kết việc sử dụng màn hình quá mức và tiêu thụ nội dung kém chất lượng với tình trạng sương mù não, giảm sự tập trung, suy giảm sự phát triển não bộ ở thanh thiếu niên...).
D. Tolerance to dopamine means users require less screen time to achieve satisfaction. (Sự dung nạp dopamine nghĩa là người dùng cần ít thời gian màn hình hơn để đạt được sự thỏa mãn.)
⭢ Sai vì mâu thuẫn với thông tin “Over time, your brain builds tolerance, meaning you need more scrolling to get the same satisfaction.” (Theo thời gian, não bạn xây dựng sự dung nạp, nghĩa là bạn cần lướt nhiều hơn (more) để có được cùng một mức độ thỏa mãn).
Câu 4:
The word “that” in paragraph 3 refers to _____.
The word “that” in paragraph 3 refers to _____. (Từ “that” trong đoạn 3 đề cập tới _____.)
A. the variable reward schedule: lịch trình phần thưởng thay đổi
B. the psychological principle: nguyên lý tâm lý
C. unpredictability: tính không thể đoán trước
D. satisfaction: sự thỏa mãn
- Thông tin: This variable reward schedule is the same psychological principle that makes slot machines compelling".
Đại từ quan hệ “that” đứng ngay sau và bổ nghĩa cho cụm danh từ “the psychological principle”.
⭢ Chọn B
Câu 5:
Why does the author compare short-video consumption to a “slot machine” in paragraph 3?
Why does the author compare short-video consumption to a “slot machine” in paragraph 3? (Tại sao tác giả so sánh việc tiêu thụ video ngắn với “máy đánh bạc” ở đoạn 3?)
A. To highlight the financial cost of subscribing to social media platforms (Để làm nổi bật chi phí tài chính của việc đăng ký các nền tảng mạng xã hội)
B. To explain how the unpredictability of content creates a cycle of addiction (Để giải thích cách tính không đoán trước được của nội dung tạo ra một chu kỳ gây nghiện)
C. To argue that social media algorithms are regulated by the same laws as gambling. (Để lập luận rằng các thuật toán mạng xã hội được điều chỉnh bởi các đạo luật giống như cờ bạc.)
D. To imply that users can accurately predict which videos will be entertaining (Để ngụ ý rằng người dùng có thể dự đoán chính xác video nào sẽ mang tính giải trí)
- Ta có thông tin: … because you never know whether the next video will be boring or hilarious, the unpredictability keeps you hooked. This variable reward schedule is the same psychological principle that makes slot machines compelling. (… bởi vì bạn không bao giờ biết liệu video tiếp theo sẽ nhàm chán hay vui nhộn, sự không đoán trước được khiến bạn bị cuốn vào. Cơ chế “phần thưởng biến đổi” này chính là nguyên lý tâm lý khiến các máy đánh bạc có sức hấp dẫn khó cưỡng.)
" Tác giả sử dụng phép so sánh này để đánh vào cơ chế tâm lý: sự không chắc chắn về nội dung tiếp theo tạo ra một sự kích thích liên tục, tương tự như việc người chơi đánh bạc luôn kỳ vọng vào ván bài tiếp theo, từ đó hình thành thói quen lướt không ngừng nghỉ.
⭢ Chọn B
Câu 6:
According to the passage, what happens when the brain builds a “tolerance” to scrolling?
According to the passage, what happens when the brain builds a “tolerance” to scrolling? (Theo đoạn văn, điều gì xảy ra khi não bộ tạo ra sự “dung nạp” với việc lướt mạng?)
A. The brain becomes resistant to negative effects of brainrot over time. (Não bộ trở nên kháng lại các tác động tiêu cực của brainrot theo thời gian.)
⭢ Sai. Bài viết không hề đề cập đến việc não bộ có khả năng tự đề kháng hay chống lại các tác hại này.
B. It requires increased scrolling to achieve the same level of satisfaction. (Nó đòi hỏi phải lướt nhiều hơn để đạt được cùng một mức độ thỏa mãn.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “Over time, your brain builds tolerance, meaning you need more scrolling to get the same satisfaction.” (Theo thời gian, não bạn xây dựng sự dung nạp, nghĩa là bạn cần lướt nhiều hơn để có được cùng một mức độ thỏa mãn.)
C. The prefrontal cortex shows increased activity and improved focus control. (Vỏ não trước trán gia tăng hoạt động và cải thiện khả năng kiểm soát tập trung.)
⭢ Sai, dựa trên thông tin “… higher levels of short-video addiction correlated with weaker executive control in the prefrontal cortex, the part of your brain responsible for focus, planning, and impulse control” (Một nghiên cứu năm 2024... tìm thấy mức độ nghiện video ngắn càng cao tương quan với khả năng kiểm soát điều hành yếu hơn ở vỏ não trước trán, bộ phận chịu trách nhiệm cho sự tập trung, lập kế hoạch và kiểm soát xung động).
D. It no longer responds to dopamine released during short video scrolling. (Nó không còn phản hồi với dopamine được giải phóng khi lướt video ngắn.)
⭢ Sai. dựa trên thông tin “Over time, your brain builds tolerance, meaning you need more scrolling to get the same satisfaction.” (Theo thời gian, não bạn xây dựng sự dung nạp, nghĩa là bạn cần lướt nhiều hơn để có được cùng một mức độ thỏa mãn), não vẫn phản hồi, nhưng do hiện tượng dung nạp (tolerance), nó đòi hỏi cường độ và thời gian lướt web lớn hơn để kích thích mức thỏa mãn cũ.
Câu 7:
The word “compelling” in paragraph 3 is closest in meaning to ______.
A. convincing: có sức thuyết phục
B. predictable: có thể dự đoán
C. demanding: đòi hỏi khắt khe
D. captivating: quyến rũ, hấp dẫn, khó cưỡng lại
- Thông tin: This variable reward schedule is the same psychological principle that makes slot machines compelling (Đây là cùng một nguyên lý tâm lý khiến cho các máy đánh bạc trở nên compelling).
⭢ Chọn D
Lưu ý: “Compelling” mang nghĩa “thuyết phục / lôi cuốn, hấp dẫn”.
Câu 8:
Which statement accurately reflects the findings of the 2024 study?
Which statement accurately reflects the findings of the 2024 study? (Phát biểu nào phản ánh chính xác kết quả của nghiên cứu năm 2024?)
A. College students with video addiction have stronger prefrontal cortexes. (Sinh viên đại học bị nghiện video có vỏ não trước trán mạnh hơn.)
⭢ Sai vì mâu thuẫn với thông tin “A 2024 study... found that higher levels of short-video addiction correlated with weaker executive control in the prefrontal cortex...” . (Một nghiên cứu năm 2024... thấy rằng mức độ nghiện video ngắn càng cao tương quan với khả năng kiểm soát điều hành yếu hơn ở vỏ não trước trán...).
B. There is a positive correlation between short-video addiction and impulse control. (Có một sự tương quan thuận giữa việc nghiện video ngắn và việc kiểm soát xung động.)
⭢ Sai. Sự tương quan thuận tức là cái này tăng thì cái kia cũng tăng. Tuy nhiên, dựa vào thông tin “higher levels of short-video addiction correlated with weaker executive control in the prefrontal cortex, the part of your brain responsible for … impulse control” (Mức độ nghiện video ngắn càng cao thì khả năng kiểm soát điều hành của vỏ não trước trán càng suy yếu – đây vốn là bộ phận của não bộ chịu trách nhiệm... kiểm soát các xung động), việc nghiện nặng hơn thì việc kiểm soát xung động lại yếu đi, nên đây không phải là sự tương quan thuận.
C. Addiction to short videos is linked to a decreased ability to plan and focus. (Nghiện video ngắn liên quan đến việc giảm khả năng lập kế hoạch và tập trung.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “...higher levels of short-video addiction correlated with weaker executive control in the prefrontal cortex, the part of your brain responsible for focus, planning, and impulse control.” . ( ...mức độ nghiện video ngắn càng cao tương quan với khả năng kiểm soát điều hành yếu hơn ở vỏ não trước trán, bộ phận não chịu trách nhiệm cho sự tập trung, lập kế hoạch và kiểm soát xung động).
D. Brain activity in participants was unaffected by their scrolling habits.(Hoạt động não của những người tham gia không bị ảnh hưởng bởi thói quen lướt mạng của họ.)
⭢ Sai. Dựa vào thông tin: “A 2024 study measuring brain activity in college-age participants found that higher levels of short-video addiction correlated with weaker executive control in the prefrontal cortex...” (Một nghiên cứu năm 2024 đo hoạt động não ở những người tham gia độ tuổi đại học đã phát hiện ra rằng mức độ nghiện video ngắn càng cao càng tương quan với khả năng kiểm soát điều hành yếu hơn ở vỏ não trước trán...), thói quen lướt có ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng của vỏ não trước trán.
Câu 9:
Which of the following is TRUE about the effects of brainrot on human brains?
D. A lot of people are hooked on brainrot due to rewarding content it provides.
Which of the following is TRUE about the effects of brainrot on human brains? (Điều nào sau đây ĐÚNG về tác động của brainrot đối với não người?)
A. The attention ability of viewers deteriorates as a result of addiction to short videos. (Khả năng chú ý của người xem bị suy giảm do kết quả của việc nghiện video ngắn.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “A 2024 study measuring brain activity … found that higher levels of short-video addiction correlated with weaker executive control in the prefrontal cortex, the part of your brain responsible for focus, planning, and impulse control.” (Một nghiên cứu năm 2024... tìm thấy mức độ nghiện video ngắn càng cao tương quan với khả năng kiểm soát điều hành yếu hơn ở vỏ não trước trán, bộ phận chịu trách nhiệm cho sự tập trung, lập kế hoạch và kiểm soát xung động.).
B. Early-onset cognitive decline in later adulthood is proven to correlate with excessive exposure to low-quality content. (Tình trạng suy giảm nhận thức sớm ở người trưởng thành giai đoạn muộn được chứng minh là có mối tương quan với việc tiếp xúc quá nhiều với các nội dung kém chất lượng.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “Some researchers have raised concerns about potential connections to early-onset cognitive decline in later adulthood, though that long-term picture is still developing.” (Một số nhà nghiên cứu đã bày tỏ lo ngại về mối liên hệ tiềm tàng với tình trạng suy giảm nhận thức khởi phát sớm ở giai đoạn cuối của tuổi trưởng thành, mặc dù bức tranh toàn cảnh về dài hạn vẫn đang trong quá trình được làm rõ), ta thấy mối quan hệ giữa suy giảm nhận thức và việc tiếp xúc quá nhiều với nội dung chất lượng kém vẫn đang được nghiên cứu, chưa có kết luận cuối cùng.
C. Consumption of low-quality content positively affects the brain's ability to regulate attention and behavior. (Việc tiêu thụ các nội dung kém chất lượng có tác động tích cực đến khả năng điều chỉnh sự chú ý và hành vi của não bộ.)
⭢ Sai, dựa trên thông tin “The same study found a significant negative relationship between short-video addiction and self-control.” (Nghiên cứu tương tự tìm thấy một mối quan hệ tiêu cực đáng kể giữa việc nghiện video ngắn và sự tự kiểm soát.).
D. A lot of people are hooked on brainrot due to rewarding content it provides. (Nhiều người bị cuốn vào brainrot do nội dung có ích mà nó cung cấp.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “...because you never know whether the next video will be boring or hilarious, the unpredictability keeps you hooked.” (...bởi vì bạn không bao giờ biết liệu video tiếp theo sẽ nhàm chán hay vui nhộn, chính sự không đoán trước được khiến bạn bị cuốn vào)m cái gây nghiện không phải là “nội dung”, mà là việc không đoán được nội dung của video tiếp theo.
Câu 10:
The passage mentions all of the following EXCEPT ______.
The passage mentions all of the following EXCEPT ______. (Đoạn văn đề cập đến tất cả những ý sau NGOẠI TRỪ ______)
A. the role of variable reward patterns in keeping users engaged (Vai trò của các mô hình phần thưởng thay đổi trong việc giữ chân người dùng)
⭢ Thông tin này được đề cập, cụ thể ở thông tin “This variable reward schedule is the same psychological principle that makes slot machines compelling.” (Cơ chế “phần thưởng biến đổi” này chính là nguyên lý tâm lý khiến các máy đánh bạc có sức hấp dẫn khó cưỡng).
B. the impact of short-video addiction on executive control in the brain (Tác động của nghiện video ngắn lên khả năng kiểm soát điều hành của não bộ)
⭢ Thông tin này được đề cập, cụ thể ở thông tin “...higher levels of short-video addiction correlated with weaker executive control in the prefrontal cortex...” (...mức độ nghiện video ngắn càng cao tương quan với khả năng kiểm soát điều hành yếu hơn ở vỏ não trước trán...).
C. the connection between excessive screen time and mental health issues (Mối liên hệ giữa thời gian màn hình quá mức và các vấn đề sức khỏe tâm thần)
⭢ Thông tin này được đề cập, cụ thể ở thông tin “… linked excessive screen time … to brain fog, decreased concentration, impaired brain development in adolescents, increased anxiety and depression, social withdrawal...” (… đã liên kết việc sử dụng màn hình quá mức … với tình trạng sương mù não, giảm tập trung, suy giảm phát triển não bộ ở thanh thiếu niên, gia tăng lo âu và trầm cảm, thu mình khỏi xã hội...).
D. the definitive proof that brainrot causes early-onset dementia in all teenagers. (Bằng chứng xác thực rằng brainrot gây ra sa sút trí tuệ khởi phát sớm ở tất cả thanh thiếu niên.)
⭢ Thông tin này không được đề cập. Dựa trên thông tin đoạn 5 “Some researchers have raised concerns about potential connections to early-onset cognitive decline in later adulthood, though that long-term picture is still developing.” (Một số nhà nghiên cứu đã đưa ra những lo ngại về các kết nối tiềm năng dẫn đến suy giảm nhận thức khởi phát sớm ở tuổi trưởng thành sau này, mặc dù bức tranh dài hạn đó vẫn đang phát triển), bài viết chỉ dừng ở mức “lo ngại” (raised concerns), chứ không có một bằng chứng xác thực nào về vấn đề này.
Dịch bài đọc:
Brainrot (đôi khi được viết là “brain rot”) là tiếng lóng trên Internet chỉ tình trạng sương mù não và khoảng chú ý bị rút ngắn do dành quá nhiều thời gian tiêu thụ nội dung trực tuyến kém chất lượng. Nó cũng ám chỉ chính nội dung đó: những video và meme kỳ quặc, vô nghĩa, được thuật toán thúc đẩy tràn ngập trên các nền tảng như TikTok, YouTube Shorts và Instagram Reels.
Một phần điều làm nên sự nhận diện của “brainrot” chính là ngôn ngữ vi mô riêng biệt của nó. Những người trẻ tiêu thụ lượng lớn nội dung này thường lồng ghép vào lời nói của họ các tham chiếu thuần mạng: “skibidi” (từ loạt phim YouTube Skibidi Toilet), “rizz” (sức hút / quyến rũ), “gyatt” (phản ứng trước cơ thể của ai đó), “fanum tax” (đùa vui về việc lấy trộm đồ ăn từ đĩa của người khác), và “sigma” (hình mẫu nam giới độc lập, sói đầu đàn). Nếu bạn nghe thấy một đứa trẻ hoặc thanh thiếu niên xâu chuỗi những từ này thành một câu nghe như vô nghĩa, bạn đã chứng kiến vốn từ vựng brainrot đang vận hành. Đối với nhiều phụ huynh và giáo viên, ngôn ngữ này là dấu hiệu rõ ràng nhất cho thấy đã có sự thay đổi trong cách trẻ em tương tác với phương tiện truyền thông.
Thuật ngữ này bắt đầu như một từ lóng, nhưng nghiên cứu cho thấy mối lo ngại tiềm ẩn là có thật. Cơ chế cốt lõi là thứ mà các nhà nghiên cứu gọi là “lướt dopamine”: mỗi lần vuốt màn hình sẽ giải phóng một lượng nhỏ dopamine, và bởi vì bạn không bao giờ biết liệu video tiếp theo sẽ nhàm chán hay vui nhộn, sự không đoán trước được đó sẽ giữ chân bạn.Cơ chế phần thưởng thay đổi này chính là nguyên lý tâm lý mà làm cho các máy đánh bạc trở nên hấp dẫn. Theo thời gian, não bộ của bạn xây dựng sự dung nạp, nghĩa là bạn cần lướt nhiều hơn để có được cùng một mức độ thỏa mãn.
Một nghiên cứu năm 2024 đo lường hoạt động não ở những người tham gia độ tuổi đại học đã phát hiện ra rằng mức độ nghiện video ngắn càng cao tương quan với khả năng kiểm soát điều hành yếu hơn ở vỏ não trước trán, bộ phận não chịu trách nhiệm cho sự tập trung, lập kế hoạch và kiểm soát xung động. Nghiên cứu tương tự cũng tìm thấy mối quan hệ tiêu cực đáng kể giữa việc nghiện video ngắn và điểm số tự kiểm soát. Nói một cách dễ hiểu: một người càng bị cuốn vào các video ngắn, họ càng khó điều chỉnh sự chú ý và hành vi của chính mình.
Một bài đánh giá rộng hơn được công bố trên tạp chí Brain Sciences đã liên kết việc sử dụng màn hình quá mức và tiêu thụ nội dung kém chất lượng với tình trạng sương mù não, giảm khả năng tập trung, suy giảm sự phát triển não bộ ở thanh thiếu niên, gia tăng lo âu và trầm cảm, thu mình khỏi xã hội và nhận thức sai lệch về thực tế. Một số nhà nghiên cứu đã đưa ra những lo ngại về các mối liên hệ tiềm năng dẫn đến suy giảm nhận thức khởi phát sớm ở tuổi trưởng thành sau này, mặc dù bức tranh dài hạn đó vẫn đang trong quá trình phát triển.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Why do scientists need to use microscopes to study cells? (Tại sao các nhà khoa học cần sử dụng kính hiển vi để nghiên cứu tế bào?)
A. Because cells move too quickly to be seen (Vì tế bào di chuyển quá nhanh để có thể nhìn thấy)
B. Because cells are too small to see without magnification (Vì tế bào quá nhỏ để có thể nhìn thấy nếu không có độ phóng đại)
C. Because cells only exist inside light microscopes (Vì tế bào chỉ tồn tại bên trong kính hiển vi quang học)
D. Because magnification changes the color of the cells (Vì độ phóng đại làm thay đổi màu sắc của tế bào)
- Dựa trên thông tin “Because cells are so small, we can't see them without magnification” (Vì tế bào rất nhỏ nên chúng ta không thể nhìn thấy chúng nếu không có độ phóng đại).
" Chọn B
Câu 2
Lời giải
Đáp án đúng là C
Where did Simon’s idea for a theme park come from? (Ý tưởng về công viên giải trí của Simon đến từ đâu?)
A. his childhood hobby. (Sở thích thời thơ ấu của ông ấy.)
⭢ Sai. Trong toàn bộ bài nói, Simon không hề nhắc đến từ khóa “childhood” (thời thơ ấu) hay sở thích cá nhân của ông khi còn nhỏ.
B. his interest in landscape design. (Sự quan tâm của ông ấy đối với thiết kế cảnh quan.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “We began to extend the railway track and lay it among more interesting landscape by planting trees...” (Chúng tôi bắt đầu mở rộng đường ray và đặt nó giữa cảnh quan thú vị hơn bằng cách trồng cây,...). Việc cải tạo cảnh quan chỉ diễn ra sau khi công viên đã hình thành và bắt đầu mở rộng, không phải là nguồn gốc của ý tưởng.
C. his visit to another park. (Chuyến tham quan của ông ấy đến một công viên khác.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “...until I went on a trip to a theme park near Birmingham and decided we could do a much better job!” (cho đến khi tôi có một chuyến đi tới một công viên giải trí gần Birmingham và quyết định rằng chúng tôi có thể làm tốt hơn thế nhiều!). Câu này xác định rõ thời điểm và lý do ý tưởng mở công viên ra đời.
D. his children’s interests (Sở thích của các con ông ấy)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “The place was wonderful for the kids: they particularly loved trains and gradually built up an enormous network of miniature railway track ... but we didn’t think anything more of it until I went on a trip...” (Nơi đó thật tuyệt vời đối với bọn trẻ: chúng đặc biệt yêu thích tàu hỏa và đã dần dần lắp ghép được một mạng lưới đường ray mô hình khổng lồ... nhưng chúng tôi chẳng mảy may suy nghĩ gì thêm về điều đó cho đến khi tôi đi thực tế một chuyến..), sở thích của các con không phải là yếu tố trực tiếp dẫn đến ý tưởng mở công viên kinh doanh.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.