A. LISTENING
In this section of the test, you will have an opportunity to demonstrate your ability to understand conversations and talks in English. There are three parts in this section with special directions for each part. Answer all the questions on the basis of what is stated or implied by the speakers in the recording. The recording will be played ONCE only.
Part 1: Question 1-8
In this part, you will hear EIGHT short announcements or instructions. There is one question for each announcement or instruction. For each question, choose the right answer A, B, C or D. First you have some time to look at questions 1 to 8.
What should customers do to save money?
A. LISTENING
In this section of the test, you will have an opportunity to demonstrate your ability to understand conversations and talks in English. There are three parts in this section with special directions for each part. Answer all the questions on the basis of what is stated or implied by the speakers in the recording. The recording will be played ONCE only.
Part 1: Question 1-8
In this part, you will hear EIGHT short announcements or instructions. There is one question for each announcement or instruction. For each question, choose the right answer A, B, C or D. First you have some time to look at questions 1 to 8.
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án đúng là C
What should customers do to save money? (Khách hàng nên làm gì để tiết kiệm tiền?)
A. Reduce gas price (Giảm giá xăng)
" Sai vì thông tin này không được đề cập trong bài nghe.
B. Buy new vehicles (Mua phương tiện mới)
" Sai. Bài nghe có nhắc đến phương tiện (vehicles), nhưng là khuyên bảo trì xe hiện có để tiết kiệm xăng, không phải khuyên mua xe mới.
C. Check your vehicles regularly (Kiểm tra phương tiện thường xuyên)
" Đúng, dựa trên thông tin “regularly check your engine oil and filter” (thường xuyên kiểm tra dầu động cơ và bộ lọc).
D. Change the gas suppliers (Thay đổi nhà cung cấp xăng)
" Sai vì thông tin này không được đề cập trong bài nghe.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
What will the tourists visit at last?
What will the tourists visit at last? (Du khách sẽ tham quan địa điểm nào sau cùng?)
A. The railway station (Nhà ga xe lửa)
" Sai. Dựa trên thông tin đầu tiên trong bài nghe “On your right, you will see the old train station” (Phía bên tay phải của quý vị, quý vị sẽ thấy nhà ga xe lửa cũ), đây là địa điểm đầu tiên du khách nhìn thấy.
B. The museum (Viện bảo tàng)
" Sai. Dựa trên thông tin “the building will be turned into a museum this year” (Tòa nhà này sẽ được chuyển đổi thành một viện bảo tàng trong năm nay), tức là hiện tại nó thậm chí chưa phải là bảo tàng để khách vào tham quan.
C. The river (Dòng sông)
" Sai. Dòng sông chỉ được nhắc đến như một phần cảnh quan mà du khách có thể nhìn thấy từ nhà ga (The station is famous for its beautiful views of the river), không phải là điểm dừng chân trong lịch trình.
D. The City Hall (Tòa thị chính)
" Đúng. Dựa trên thông tin “Next, we will go to City Hall where you will have 20 minutes to take photographs” (Tiếp theo, chúng ta sẽ đi đến Tòa thị chính, nơi quý vị sẽ có 20 phút để chụp ảnh), đây là địa điểm tiếp theo và cũng là địa điểm cuối cùng được nhắc đến trong đoạn trích hướng dẫn này.
Câu 3:
What does the caller ask Mr. Ali to do?
What does the caller ask Mr. Ali to do? (Người gọi yêu cầu ông Ali làm gì?)
A. Return a call (Gọi lại)
" Đúng, dựa trên thông tin “Please call me as soon as possible to let me know whether or not you are coming” (Vui lòng gọi cho tôi sớm nhất có thể để cho tôi biết liệu ông có đến hay không).
B. Reserve a table (Đặt bàn)
" Sai. Dựa trên thông tin “Please call me as soon as possible to let me know whether or not you are coming so that we can arrange a table for you” (Vui lòng gọi lại cho tôi sớm nhất có thể để cho tôi biết liệu ông có đến hay không, để chúng tôi có thể sắp xếp bàn cho ông), người nói là người đặt bàn chứ không phải ông Ali.
C. Arrange an event (Sắp xếp một sự kiện)
" Sai. Sự kiện (buổi khai trương) đã được nhà hàng sắp xếp sẵn vào ngày 2 tháng 8. Ông Ali chỉ là khách mời, không phải người tổ chức hay sắp xếp sự kiện.
D. Contact the chef (Liên lạc với bếp trưởng)
" Sai. Bếp trưởng (chef) được nhắc đến như một phần sức hút của bữa tối để mời ông Ali đến, chứ người gọi không yêu cầu ông Ali phải liên lạc với người này.
Câu 4:
What is the purpose of the announcement?
What is the purpose of the announcement? (Mục đích của thông báo này là gì?)
A. To announce a new director (Để thông báo về một giám đốc mới)
" Sai vì thông tin này không được đề cập trong bài nghe.
B. To request work schedules (Để yêu cầu lịch trình làm việc)
" Sai vì thông tin này không được đề cập trong bài nghe.
C. To provide information (Để cung cấp thông tin)
" Đúng. Đây là mục đích bao quát nhất của bài nói này. Ngay đầu bài, người nói đã xác nhận “I have a few announcements” (Tôi có một vài thông báo). Nội dung sau đó cung cấp các thông tin khác nhau như: lịch trình của giám đốc, cập nhật tiến độ dự án (ahead of schedule) và kế hoạch họp tuần tới.
D. To cancel next week's meeting (Để hủy buổi họp tuần tới)
" Sai, dựa trên thông tin “One last thing: please think of some ideas for our presentation next month. We will meet next week to discuss them” (Một điều cuối cùng: các bạn vui lòng suy nghĩ một số ý tưởng cho bài thuyết trình vào tháng tới. Chúng ta sẽ họp vào tuần tới để thảo luận về những ý tưởng đó).
Câu 5:
What is special about the product?
What is special about the product? (Điều gì đặc biệt về sản phẩm này?)
A. Has various flavors (Có nhiều hương vị khác nhau)
" Đúng. Dựa trên thông tin “Are you tired of drinking the same coffee at the office every day? Then try Javacup's new instant coffees! Javacup has various flavors” (Bạn có thấy mệt mỏi khi ngày nào cũng uống cùng một loại cà phê ở văn phòng không? Vậy thì hãy thử cà phê hòa tan mới của Javacup! Javacup có nhiều hương vị khác nhau), “nhiều hương vị khác nhau” là đặc điểm nổi bật được giới thiệu để giải quyết vấn đề “uống mãi một loại cà phê” ở câu đầu.
B. Has low price (Có giá thấp)
" Sai vì thông tin này không được đề cập trong bài nghe.
C. Has vanilla flavor (Có hương vị vani)
" Sai. Thông tin này có xuất hiện trong bài, nhưng nó chỉ là một ví dụ nằm trong nhóm “various flavors”.
D. Has chocolate flavor (Có hương vị sô-cô-la)
" Sai. Thông tin này cũng xuất hiện trong bài, nhưng nó chỉ là một ví dụ nằm trong nhóm “various flavors”.
Câu 6:
What is the purpose of this talk?
What is the purpose of this talk? (Mục đích của bài nói này là gì?)
A. To introduce a guest speaker (Để giới thiệu một diễn giả khách mời)
" Sai. Mặc dù ở cuối bài có nói bà Grimaldi sẽ phát biểu (say a few words), nhưng mục đích không phải là chia sẻ kiến thức, đơn thuần là bà phát biểu trong buổi tiệc tri ân mình.
B. To say goodbye to a colleague (Để chia tay một đồng nghiệp)
" Đúng, dựa trên thông tin “We have all gathered to honor Antonia Grimaldi, who will be retiring after 30 years of service at our company” (Chúng ta cùng tụ họp tại đây để vinh danh bà Antonia Grimaldi, người sẽ nghỉ hưu sau 30 năm cống hiến tại công ty chúng ta).
C. To present an award to an employee (Để trao giải thưởng cho một nhân viên)
" Sai vì thông tin này không được đề cập trong bài nghe.
D. To welcome a new director (Để chào đón một giám đốc mới)
" Sai vì thông tin này không được đề cập trong bài nghe.
Câu 7:
According to the report, what is unusual about the current weather?
According to the report, what is unusual about the current weather? (Theo bản tin, điều gì bất thường về thời tiết hiện tại?)
A. Low temperatures (Nhiệt độ thấp)
" Đúng, dựa trên thông tin “Temperatures will remain lower than usual until the weekend” (Nhiệt độ sẽ tiếp tục duy trì ở mức thấp hơn bình thường cho đến cuối tuần). Cụm từ “lower than usual” (thấp hơn thường lệ) tương đương với từ “unusual” (bất thường) trong phương án.
B. Rainfall (Lượng mưa)
" Sai vì thông tin này không được đề cập trong bài nghe.
C. Thunderstorms (Bão có sấm sét)
" Sai vì thông tin này không được đề cập trong bài nghe.
D. Cloudy skies (Trời nhiều mây)
" Sai, vì ngược với thông tin trong bài nghe “Clear skies and temperatures reaching up to 24 degrees Celsius are forecast for Saturday and Sunday” (Bầu trời quang đãng và nhiệt độ đạt tới 24 độ C được dự báo cho thứ Bảy và Chủ nhật).
Câu 8:
What are true about the artifacts?
What are true about the artifacts? (Điều nào sau đây đúng về các hiện vật?)
A. They dated back to the 16th century (Chúng có niên đại từ thế kỷ 16)
" Sai, dựa trên thông tin “Our tour today will focus on artifacts from the 14th century” (Chuyến tham quan của chúng ta ngày hôm nay sẽ tập trung vào các hiện vật từ thế kỷ 14).
B. They were collected from England (Chúng được thu thập từ nước Anh)
" Đúng, dựa trên thông tin “These objects were collected from sites in Northern England” (Những đồ vật này được thu thập từ các địa điểm ở miền Bắc nước Anh).
C. They can be bought in the gift shop. (Chúng có thể được mua trong cửa hàng lưu niệm)
" Sai. Thông tin “Following our tour, please feel free to visit our gift shop, located next to the museum's main entrance” (Sau chuyến tham quan, quý vị có thể ghé thăm cửa hàng lưu niệm của chúng tôi, nằm ngay cạnh lối vào chính của bảo tàng) không đề cập đến việc cửa hàng lưu niệm bán những cổ vật này.
D. They can be bought at the main entrance. (Chúng có thể được mua tại lối vào chính)
" Sai. Dựa trên thông tin “Following our tour, please feel free to visit our gift shop, located next to the museum's main entrance” (Sau chuyến tham quan, quý vị có thể ghé thăm cửa hàng lưu niệm của chúng tôi, nằm ngay cạnh lối vào chính của bảo tàng), “main entrance” được nhắc đến để xác định vị trí của “gift shop”, chứ không dùng để nói đến nơi bán cổ vật.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Đáp án đúng là A
Why did Harry decide to start an adventure travel company? (Tại sao Harry quyết định thành lập một công ty du lịch mạo hiểm?)
A. he wanted to share his experience with others. (Ông ấy muốn chia sẻ trải nghiệm của mình với những người khác.)
⭢ Đúng. Dựa trên thông tin “I wanted to show other people how wonderful these things were” (Tôi muốn cho mọi người thấy những điều đó tuyệt vời như thế nào). Việc muốn cho người khác thấy những gì mình đã trải qua chính là mong muốn chia sẻ trải nghiệm.
B. he thought he could make a lot of money. (Ông ấy nghĩ mình có thể kiếm được nhiều tiền.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “but when I started it I didn’t know if I’d make any money” (...nhưng khi mới bắt đầu, tôi cũng không biết liệu mình có kiếm được tiền hay không).
C. his father encouraged him to do it. (Cha ông ấy đã khuyến khích ông ấy làm việc đó.)
⭢ Sai. Bài nghe chỉ nói những câu chuyện của cha truyền cảm hứng cho Harry đi du lịch (make me want to travel), chứ không đề cập đến việc cha ông khuyến khích ông mở công ty kinh doanh.
D. he hoped to do more travelling himself. (Ông ấy hy vọng bản thân sẽ được đi du lịch nhiều hơn.)
⭢ Sai. Mặc dù Harry thích du lịch, nhưng lý do ông quyết định thành lập công ty (chuyển sang làm kinh doanh) là để cho người khác thấy sự tuyệt vời của du lịch, không phải để bản thân ông được đi nhiều hơn.
Câu 2
Lời giải
Đáp án đúng là B
How does a regular fish rise to the surface of the water? (Làm thế nào một con cá thông thường nổi lên mặt nước?)
A. By swinging its tail back and forth like a propeller (Bằng cách quẫy đuôi qua lại như chân vịt)
⭢ Sai. Đây là cách cá mập tạo lực đẩy tiến về phía trước, không phải lực nâng trực tiếp "The tail is like the shark’s propeller. The shark swings it back and forth to move forward." (Đuôi của cá mập giống như chân vịt. Cá mập quẫy đuôi qua lại để tiến về phía trước.)
B. By directing oxygen from its breathing into the swim bladder (Bằng cách đưa oxy từ việc hô hấp vào bóng hơi)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “when the fish breathes oxygen, some of that oxygen goes into its bladder. This causes the fish to rise in the water” (khi cá hít khí oxy, một phần oxy đó sẽ đi vào bóng hơi. Điều này giúp cá nổi lên trong nước).
C. By squeezing all the gas out of its internal organs (Bằng cách ép hết khí ra khỏi các cơ quan nội tạng)
⭢ Sai, dựa trên thông tin “When it squeezes some of the gas out of its bladder, it sinks toward the bottom” (Khi nó ép một phần khí ra khỏi bóng hơi, nó sẽ chìm xuống dưới đáy).
D. By using its side fins to push water downward (Bằng cách sử dụng các vây bên để đẩy nước xuống dưới)
⭢ Sai. Đây là thông tin xuất hiện ở phần sau, khi nói về cá mập.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.