Passage 3:
In the age of globalization, mass media functions both as a channel for cultural exchange and as a force driving cultural uniformity. Through platforms like film, television, and music, dominant cultures spread their stories across borders, influencing global consumer behavior and social values. However, this spread can endanger local traditions, which often struggle to maintain visibility. The widespread presence of Western popular culture, replacing regions once rich in indigenous practices, highlights this imbalance of influence.
Scholars continue to debate whether globalization enhances cultural blending or diminishes uniqueness. On one side, exposure to different traditions can encourage a more open, cosmopolitan outlook; on the other, the unchecked dissemination often mirrors cultural imperialism. Media theorist John Tomlinson argues that global content flows tend to favor dominant cultures, pushing local voices to the margins. This tension is particularly noticeable in developing economies, where foreign media often overshadows domestic production.
Importantly, media does not simply pass along culture unchanged; it reshapes it. Cultural elements may be adapted, copied, or resisted, leading to hybrid identities. Engaging with global media does not mean abandoning one’s identity, but rather navigating between different cultural influences, as cultural critic Tasya Jaddiah suggests. Nevertheless, companies driven by profit often standardize cultural products to appeal to larger audiences, which can reduce diversity.
To preserve cultural diversity, various strategies have been proposed, such as encouraging local content, supporting minority creators, and improving media literacy. Countries like France and Canada, for example, set limits that ensure domestic programs are aired. At the same time, grassroots movements empower marginalized communities to tell their own stories and challenge dominant narratives. Even so, some critics argue that without deeper changes to global media systems, these measures may remain insufficient. Ultimately, the issue is both practical and ethical: finding a way to promote cultural exchange while protecting cultural identity. Policymakers need to create conditions that support diversity, and corporations must take responsibility beyond profit. In this way, global media can serve as both a connector and a divider.
What does the passage mainly discuss?
Passage 3:
In the age of globalization, mass media functions both as a channel for cultural exchange and as a force driving cultural uniformity. Through platforms like film, television, and music, dominant cultures spread their stories across borders, influencing global consumer behavior and social values. However, this spread can endanger local traditions, which often struggle to maintain visibility. The widespread presence of Western popular culture, replacing regions once rich in indigenous practices, highlights this imbalance of influence.
Scholars continue to debate whether globalization enhances cultural blending or diminishes uniqueness. On one side, exposure to different traditions can encourage a more open, cosmopolitan outlook; on the other, the unchecked dissemination often mirrors cultural imperialism. Media theorist John Tomlinson argues that global content flows tend to favor dominant cultures, pushing local voices to the margins. This tension is particularly noticeable in developing economies, where foreign media often overshadows domestic production.
Importantly, media does not simply pass along culture unchanged; it reshapes it. Cultural elements may be adapted, copied, or resisted, leading to hybrid identities. Engaging with global media does not mean abandoning one’s identity, but rather navigating between different cultural influences, as cultural critic Tasya Jaddiah suggests. Nevertheless, companies driven by profit often standardize cultural products to appeal to larger audiences, which can reduce diversity.
To preserve cultural diversity, various strategies have been proposed, such as encouraging local content, supporting minority creators, and improving media literacy. Countries like France and Canada, for example, set limits that ensure domestic programs are aired. At the same time, grassroots movements empower marginalized communities to tell their own stories and challenge dominant narratives. Even so, some critics argue that without deeper changes to global media systems, these measures may remain insufficient. Ultimately, the issue is both practical and ethical: finding a way to promote cultural exchange while protecting cultural identity. Policymakers need to create conditions that support diversity, and corporations must take responsibility beyond profit. In this way, global media can serve as both a connector and a divider.
What does the passage mainly discuss?
Quảng cáo
Trả lời:
What does the passage mainly discuss? (Đoạn văn chủ yếu thảo luận về vấn đề gì?)
A. The role of government policies in regulating cultural production. (Vai trò của các chính sách chính phủ trong việc điều tiết sản xuất văn hóa.)
⭢ Sai. Mặc dù đoạn cuối có nhắc đến chính sách của Pháp và Canada hay vai trò của các nhà hoạch định chính sách, nhưng đây chỉ là một phần nhỏ (giải pháp) chứ không phải nội dung bao quát toàn bộ bài viết.
B. The tension between cultural integration and cultural preservation in global media. (Sự căng thẳng giữa hội nhập văn hóa và bảo tồn văn hóa trong truyền thông toàn cầu.)
⭢ Đúng. Đây là nội dung xuyên suốt bài: Nhấn mạnh vấn đề là tìm cách thúc đẩy trao đổi (integration) đồng thời bảo vệ bản sắc (preservation).
C. The role of mass media in replacing traditional cultural practices worldwide. (Vai trò của truyền thông đại chúng trong việc thay thế các thực hành văn hóa truyền thống trên toàn thế giới.)
⭢ Sai. Bài viết không chỉ nói về việc “thay thế” mà còn nói về sự pha trộn văn hóa (cultural blending), bản sắc lai (hybrid identities) và các nỗ lực bảo tồn.
D. The benefits of standardizing cultural products for a globalized consumer market. (Lợi ích của việc tiêu chuẩn hóa các sản phẩm văn hóa cho thị trường tiêu dùng toàn cầu.)
⭢ Sai. Bài viết thực tế lại nhìn nhận việc “standardize” (tiêu chuẩn hóa) dưới góc độ tiêu cực vì nó làm giảm sự đa dạng (reduce diversity), không phải tập trung vào lợi ích.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
According to paragraph 1, the overarching risk posed by the global dissemination of Western popular culture is that it _______.
According to paragraph 1, the overarching risk posed by the global dissemination of Western popular culture is that it ______. (Theo đoạn 1, rủi ro bao trùm mà sự phổ biến toàn cầu của văn hóa đại chúng phương Tây gây ra là nó ______.)
A. erodes indigenous practices that previously defined distinct cultural identities (Làm xói mòn các thực hành bản địa vốn trước đây định nghĩa nên các bản sắc văn hóa riêng biệt.)
B. encourages cross-cultural interaction while balancing between global and local values (Khuyến khích tương tác đa văn hóa trong khi cân bằng giữa các giá trị toàn cầu và địa phương.)
C. ensures that consumer preferences remain immune to external cultural influences (Đảm bảo rằng sở thích của người tiêu dùng vẫn miễn nhiễm với các ảnh hưởng văn hóa bên ngoài.)
D. strengthens traditional practices by promoting indigenous customs across societies (Củng cố các thực hành truyền thống bằng cách thúc đẩy các phong tục bản địa trên khắp các xã hội.)
- Ta có thông tin ở đoạn 1: The widespread presence of Western popular culture, replacing regions once rich in indigenous practices, highlights this imbalance of influence. (Sự hiện diện rộng khắp của văn hóa đại chúng phương Tây, thay thế các khu vực từng giàu thói quen bản địa, làm nổi bật sự mất cân bằng về ảnh hưởng này).
" Chọn A
Câu 3:
The word “dissemination” in paragraph 2 is closest in meaning to _______.
The word “dissemination” in paragraph 2 is closest in meaning to _______. (Từ “dissemination” ở đoạn 2 gần nghĩa nhất với _______.)
A. collection: sự thu thập
B. distribution: sự phân phối, sự lan truyền
C. prevention: sự ngăn chặn
D. separation: sự chia cắt, phân tách
- Thông tin: Scholars continue to debate whether globalization enhances cultural blending or diminishes uniqueness. On one side, exposure to different traditions can encourage a more open, cosmopolitan outlook; on the other, the unchecked dissemination often mirrors cultural imperialism.
- Xét nghĩa: Các học giả vẫn tiếp tục tranh luận liệu quá trình toàn cầu hóa đang thúc đẩy sự giao thoa văn hóa hay làm mai một đi những nét độc sắc riêng biệt. Một mặt, việc tiếp cận với các truyền thống khác nhau có thể khuyến khích một tầm nhìn cởi mở và mang tính quốc tế hơn; mặt khác, dissemination thiếu kiểm soát này thường phản ánh chủ nghĩa đế quốc văn hóa.
⭢ Chọn B
Lưu ý: “dissemination” mang nghĩa “sự lan truyền / truyền bá (thông tin, ý tưởng, kiến thức)”.
Câu 4:
Cultural critic Tasya Jaddiah suggests that engaging with global media _______.
Cultural critic Tasya Jaddiah suggests that engaging with global media _______.
Cultural critic Tasya Jaddiah suggests that engaging with global media _______. (Nhà phê bình văn hóa Tasya Jaddiah gợi ý rằng việc tiếp cận với truyền thông toàn cầu _______.)
A. inevitably leads to the total abandonment of one's identity. (Chắc chắn dẫn đến việc từ bỏ hoàn toàn bản sắc của một người.)
B. is a process of managing and balancing various cultural influences. (is a process of managing and balancing various cultural influences)
C. should be avoided to prevent the spread of cultural imperialism. (nên được tránh để ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa đế quốc văn hóa.)
D. primarily benefits only economically developed societies (Chủ yếu chỉ mang lại lợi ích cho các xã hội phát triển về kinh tế.)
- Ta có thông tin: Engaging with global media does not mean abandoning one’s identity, but rather navigating between different cultural influences...” (Tiếp cận với truyền thông toàn cầu không có nghĩa là từ bỏ bản sắc, mà đúng hơn là định hướng / xoay xở giữa các ảnh hưởng văn hóa khác nhau...).
⭢ Chọn B
Câu 5:
Which of the following statements is TRUE regarding the concept of “hybrid identities”?
Which of the following statements is TRUE regarding the concept of “hybrid identities”? (Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG về “hybrid identities”?)
A. They result from people strictly resisting any form of foreign media. (Chúng là kết quả từ việc mọi người phản kháng quyết liệt mọi hình thức truyền thông nước ngoài.)
" Sai. Dựa trên thông tin “Cultural elements may be adapted, copied, or resisted, leading to hybrid identities”, bài đọc chỉ đề cập việc phản kháng, không nói đến mức độ phản kháng cụ thể ra sao.
B. They are formed as individuals navigate and adapt to various cultural influences. (Chúng được hình thành khi các cá nhân định hướng và thích nghi với các ảnh hưởng văn hóa khác nhau.)
" Đúng, dựa vào thông tin đoạn 3 “Cultural elements may be adapted, copied, or resisted, leading to hybrid identities. Engaging with global media does not mean abandoning one’s identity, but rather navigating between different cultural influences...” (Các yếu tố văn hóa có thể được điều chỉnh, sao chép hoặc phản kháng, dẫn đến bản sắc lai. Tiếp cận với truyền thông toàn cầu không có nghĩa là từ bỏ bản sắc, mà là định hướng giữa các ảnh hưởng văn hóa khác nhau...).
C. They are the primary cause of cultural imperialism in modern society. (Chúng là nguyên nhân chính gây ra chủ nghĩa đế quốc văn hóa trong xã hội hiện đại.)
" Sai vì “cultural imperialism” và “hybrid identities” là hai hiện tượng với bản chất khác nhau.
D. They are formed only in societies where Western media is dominant. (Chúng chỉ được hình thành ở những xã hội nơi truyền thông phương Tây chiếm ưu thế.)
" Sai. Bài đọc không giới hạn phạm vi xảy ra của hiện tượng “hybrid identities”.
Câu 6:
According to paragraph 3, the reduction of cultural diversity is attributed to _______.
According to paragraph 3, the reduction of cultural diversity is attributed to _______.
According to paragraph 3, the reduction of cultural diversity is attributed to _______. (Theo đoạn 3, sự suy giảm đa dạng văn hóa là do _______.)
A. the process of cultural elements being adapted and copied. (Quá trình các yếu tố văn hóa được điều chỉnh và sao chép.)
⭢ Sai. Đoạn văn nhắc đến việc các yếu tố văn hóa bị “adapted, copied, or resisted” như một phần của việc hình thành bản sắc lai (hybrid identities), chứ không phải là nguyên nhân gây ra sự suy giảm đa dạng.
B. the resistance of local communities to foreign cultural influences. (Sự kháng cự của các cộng đồng địa phương đối với các ảnh hưởng văn hóa nước ngoài.)
⭢ Sai. Đoạn văn nhắc đến việc các yếu tố văn hóa bị “resisted” như một phần của việc hình thành bản sắc lai (hybrid identities), chứ không phải là nguyên nhân gây ra sự suy giảm đa dạng.
C. the commercial tendency to prioritize uniform products for mass appeal. (Xu hướng thương mại ưu tiên các sản phẩm đồng nhất để thu hút đại chúng.)
⭢ Đúng, dựa vào thông tin đoạn 3 “Nevertheless, companies driven by profit often standardize cultural products to appeal to larger audiences, which can reduce diversity.” (Tuy nhiên, các công ty bị thúc đẩy bởi lợi nhuận thường tiêu chuẩn hóa các sản phẩm văn hóa để thu hút khán giả lớn hơn, điều này có thể làm giảm sự đa dạng).
D. the emergence of hybrid identities through engagement with global media. (Sự xuất hiện của các bản sắc lai thông qua việc tiếp cận với truyền thông toàn cầu.)
⭢ Sai. Việc hình thành bản sắc lai (hybrid identities) được nhắc đến như một cách con người định hướng giữa các nền văn hóa, không phải là nguyên nhân gây ra việc giảm sự đa dạng văn hóa.
Câu 7:
The word “standardize” in paragraph 3 suggests that cultural products are made to be _______.
The word “standardize” in paragraph 3 suggests that cultural products are made to be _______. (Từ “standardize” trong đoạn 3 gợi ý rằng các sản phẩm văn hóa được tạo ra để trở nên _______.)
A. unique and artistic: độc đáo và đầy tính nghệ thuật
B. complex and academic: phức tạp và có tính học thuật
C. uniform and predictable: đồng nhất và có thể dự đoán được
D. expensive and rare: đắt đỏ và hiếm có
- Thông tin: companies driven by profit often standardize cultural products to appeal to larger audiences, which can reduce diversity.
- Xét nghĩa: Các công ty vì lợi nhuận thường tiêu chuẩn hóa các sản phẩm văn hóa để thu hút khán giả lớn hơn, điều này làm giảm sự đa dạng.
Standardize (Tiêu chuẩn hóa) có nghĩa là làm cho mọi thứ tuân theo một khuôn mẫu chung, dẫn đến tính đồng nhất (uniform) và dễ đoán (predictable).
⭢ Chọn C
Câu 8:
According to paragraph 4, which of the following measures has been implemented to protect cultural diversity?
According to paragraph 4, which of the following measures has been implemented to protect cultural diversity?
According to paragraph 4, which of the following measures has been implemented to protect cultural diversity? (Theo đoạn 4, biện pháp nào sau đây đã được triển khai để bảo vệ sự đa dạng văn hóa?)
A. Standardizing global media productions (Tiêu chuẩn hóa các sản phẩm truyền thông toàn cầu.)
⭢ Sai. Thông tin “tiêu chuẩn hóa sản phẩm truyền thông toàn cầu” xuất hiện ở đoạn 3. Ngoài ra, thông tin ở đoạn 3 “Nevertheless, companies driven by profit often standardize cultural products … reduce diversity” (Tuy nhiên, các công ty bị chi phối bởi lợi nhuận thường tiêu chuẩn hóa các sản phẩm văn hóa … làm giảm sự đa dạng), nêu ra việc tiêu chuẩn hóa này làm giảm sự đa dạng.
B. Restricting grassroots community initiatives (Hạn chế các sáng kiến cộng đồng tại địa phương.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “grassroots movements empower marginalized communities to tell their own stories and challenge dominant narratives” (Các phong trào cộng đồng trao quyền cho các cộng đồng bị gạt ra bên lề để kể câu chuyện của chính họ và thách thức những quan điểm thống trị), các sáng kiến cộng đồng được triển khai, chứ không phải bị hạn chế.
C. Establishing quotas for domestic media content (Thiết lập hạn ngạch cho nội dung truyền thông trong nước.)
⭢ Đúng, dựa vào thông tin đoạn 4 “Countries like France and Canada, for example, set limits that ensure domestic programs are aired” (Ví dụ, các quốc gia như Pháp và Canada đặt ra các giới hạn để đảm bảo các chương trình trong nước được phát sóng).
Cụm từ "set limits" (đặt ra giới hạn/hạn ngạch) đồng nghĩa với “establishing quotas”.
D. Eliminating foreign cultural imports (Loại bỏ hoàn toàn các sản phẩm văn hóa nhập khẩu từ nước ngoài.)
⭢ Sai vì thông tin này không được đề cập trong bài.
Câu 9:
Why does the author mention France and Canada?
Why does the author mention France and Canada?
Why does the author mention France and Canada? (Tại sao tác giả lại đề cập đến nước Pháp và Canada?)
A. To provide examples of countries that have successfully isolated themselves from global media. (Để đưa ra ví dụ về các quốc gia đã tự cô lập mình thành công khỏi truyền thông toàn cầu.)
B. To criticize the strict regulations that limit the creative freedom of minority filmmakers. (Để chỉ trích các quy định nghiêm ngặt làm hạn chế quyền tự do sáng tạo của những nhà làm phim thiểu số.)
C. To contrast the media consumption habits of Western nations with those of developing economies. (Để tương phản thói quen tiêu dùng truyền thông của các quốc gia phương Tây với các nền kinh tế đang phát triển.)
D. To illustrate how national policies can be used as a tool to protect local cultural identity. (Để minh họa cách các chính sách quốc gia có thể được sử dụng như một công cụ để bảo vệ bản sắc văn hóa địa phương.)
- Thông tin: To preserve cultural diversity, various strategies have been proposed... Countries like France and Canada, for example, set limits that ensure domestic programs are aired. (Để bảo tồn đa dạng văn hóa, nhiều chiến lược đã được đề xuất... Các quốc gia như Pháp và Canada là ví dụ, họ đặt ra các giới hạn để đảm bảo chương trình trong nước được phát sóng).
" Hai nước này là ví dụ cho những quốc gia thực hiện những giải pháp để bảo tồn đa dạng văn hóa.
" Chọn D
Câu 10:
The word “these measures” in paragraph 4 refers to _______.
The word “these measures” in paragraph 4 refers to _______. (Từ “these measures” trong đoạn 4 đề cập tới _______.)
- Thông tin: To preserve cultural diversity, various strategies have been proposed, such as encouraging local content, supporting minority creators, and improving media literacy... Even so, some critics argue that without deeper changes to global media systems, these measures may remain insufficient.
- Xét nghĩa: Để bảo tồn đa dạng văn hóa, nhiều chiến lược đã được đề xuất, như là khuyến khích nội dung địa phương, hỗ trợ những người sáng tạo thiểu số, và cải thiện hiểu biết về truyền thông... Thậm chí như vậy, một số nhà phê bình cho rằng nếu không có những thay đổi sâu sắc hơn đối với hệ thống truyền thông toàn cầu, những biện pháp này có thể vẫn không đủ.
“these measures” thay thế cho danh sách các chiến lược / biện pháp vừa được liệt kê ở câu trước.
⭢ Chọn D
Dịch bài đọc:
Trong thời đại toàn cầu hóa, truyền thông đại chúng vừa đóng vai trò là kênh trao đổi văn hóa, vừa là động lực thúc đẩy sự đồng nhất văn hóa. Thông qua các nền tảng như phim ảnh, truyền hình và âm nhạc, các nền văn hóa thống trị lan tỏa câu chuyện của mình xuyên biên giới, ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng toàn cầu và các giá trị xã hội. Tuy nhiên, sự lan tỏa này có thể gây nguy hiểm cho các truyền thống địa phương, vốn thường phải vật lộn để duy trì sự hiện diện. Sự hiện diện rộng rãi của văn hóa đại chúng phương Tây, thay thế các khu vực từng giàu truyền thống bản địa, làm nổi bật sự mất cân bằng ảnh hưởng này.
Các học giả tiếp tục tranh luận liệu toàn cầu hóa có thúc đẩy sự hòa trộn văn hóa hay làm giảm tính độc đáo. Một mặt, việc tiếp xúc với các truyền thống khác nhau có thể khuyến khích một cái nhìn cởi mở, đa văn hóa hơn; mặt khác, sự lan truyền không kiểm soát thường phản ánh chủ nghĩa đế quốc văn hóa. Nhà lý luận truyền thông John Tomlinson lập luận rằng dòng chảy nội dung toàn cầu có xu hướng ưu tiên các nền văn hóa thống trị, đẩy tiếng nói địa phương ra ngoài lề. Sự căng thẳng này đặc biệt dễ nhận thấy ở các nền kinh tế đang phát triển, nơi truyền thông nước ngoài thường lấn át sản xuất trong nước.
Điều quan trọng là, truyền thông không chỉ đơn thuần truyền tải văn hóa mà còn định hình lại nó. Các yếu tố văn hóa có thể được điều chỉnh, sao chép hoặc chống lại, dẫn đến các bản sắc lai ghép. Tương tác với truyền thông toàn cầu không có nghĩa là từ bỏ bản sắc của mình, mà là điều hướng giữa các ảnh hưởng văn hóa khác nhau, như nhà phê bình văn hóa Tasya Jaddiah gợi ý. Tuy nhiên, các công ty hướng đến lợi nhuận thường chuẩn hóa các sản phẩm văn hóa để thu hút nhiều khán giả hơn, điều này có thể làm giảm tính đa dạng.
Để bảo tồn sự đa dạng văn hóa, nhiều chiến lược đã được đề xuất, chẳng hạn như khuyến khích nội dung địa phương, hỗ trợ các nhà sáng tạo thiểu số và nâng cao khả năng hiểu biết về truyền thông. Ví dụ, các quốc gia như Pháp và Canada đặt ra giới hạn để đảm bảo các chương trình trong nước được phát sóng. Đồng thời, các phong trào cơ sở trao quyền cho các cộng đồng bị thiệt thòi để kể câu chuyện của chính họ và thách thức các câu chuyện thống trị. Tuy nhiên, một số nhà phê bình cho rằng nếu không có những thay đổi sâu sắc hơn đối với hệ thống truyền thông toàn cầu, những biện pháp này có thể vẫn chưa đủ. Cuối cùng, vấn đề vừa mang tính thực tiễn vừa mang tính đạo đức: tìm cách thúc đẩy giao lưu văn hóa đồng thời bảo vệ bản sắc văn hóa. Các nhà hoạch định chính sách cần tạo ra các điều kiện hỗ trợ sự đa dạng, và các tập đoàn phải chịu trách nhiệm vượt ra ngoài lợi nhuận. Theo cách này, truyền thông toàn cầu có thể đóng vai trò vừa là cầu nối vừa là yếu tố chia rẽ.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Đáp án đúng là A
Why did Harry decide to start an adventure travel company? (Tại sao Harry quyết định thành lập một công ty du lịch mạo hiểm?)
A. he wanted to share his experience with others. (Ông ấy muốn chia sẻ trải nghiệm của mình với những người khác.)
⭢ Đúng. Dựa trên thông tin “I wanted to show other people how wonderful these things were” (Tôi muốn cho mọi người thấy những điều đó tuyệt vời như thế nào). Việc muốn cho người khác thấy những gì mình đã trải qua chính là mong muốn chia sẻ trải nghiệm.
B. he thought he could make a lot of money. (Ông ấy nghĩ mình có thể kiếm được nhiều tiền.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “but when I started it I didn’t know if I’d make any money” (...nhưng khi mới bắt đầu, tôi cũng không biết liệu mình có kiếm được tiền hay không).
C. his father encouraged him to do it. (Cha ông ấy đã khuyến khích ông ấy làm việc đó.)
⭢ Sai. Bài nghe chỉ nói những câu chuyện của cha truyền cảm hứng cho Harry đi du lịch (make me want to travel), chứ không đề cập đến việc cha ông khuyến khích ông mở công ty kinh doanh.
D. he hoped to do more travelling himself. (Ông ấy hy vọng bản thân sẽ được đi du lịch nhiều hơn.)
⭢ Sai. Mặc dù Harry thích du lịch, nhưng lý do ông quyết định thành lập công ty (chuyển sang làm kinh doanh) là để cho người khác thấy sự tuyệt vời của du lịch, không phải để bản thân ông được đi nhiều hơn.
Câu 2
Lời giải
Đáp án đúng là C
According to the passage, Bitcoin was _______. (Theo đoạn văn, Bitcoin là _______.)
A. the first cryptocurrency ever created. (loại tiền điện tử đầu tiên từng được tạo ra.)
⭢ Sai, dựa trên thông tin “Bitcoin was not the first form of cryptocurrency; similar attempts had existed for nearly 50 years...” (Bitcoin không phải là hình thức tiền điện tử đầu tiên; các nỗ lực tương tự đã tồn tại trong gần 50 năm...).
B. released as open-source software in 2008. (được phát hành dưới dạng phần mềm nguồn mở vào năm 2008.)
⭢ Sai, dựa trên thông tin “In 2009, Bitcoin was released as open-source software” (Vào năm 2009, Bitcoin đã được phát hành dưới dạng phần mềm nguồn mở). Còn năm 2008 là năm đầu tiên Bitcoin được đề cập trong báo (The first reference to Bitcoin appeared in 2008 in a paper).
C. the first cryptocurrency to be traded on a large scale. (loại tiền điện tử đầu tiên được giao dịch trên quy mô lớn.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “...but it quickly became the first to be widely traded worldwide” (...nhưng nó đã nhanh chóng trở thành loại tiền đầu tiên được giao dịch rộng rãi trên toàn thế giới).
D. unsuccessfully used for 50 years before 2009. (đã được sử dụng không thành công trong 50 năm trước năm 2009.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “ Bitcoin was not the first form of cryptocurrency; similar attempts had existed for nearly 50 years without much success” (Bitcoin không phải là hình thức tiền điện tử đầu tiên; các nỗ lực tương tự đã tồn tại trong gần 50 năm nhưng không đạt được nhiều thành công), “similar attempts” mới không được sử dụng thành công trong 50 năm trước năm 2009.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.